Gói thầu: Cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật phục vụ công tác chăm sóc bảo dưỡng cây xanh cảnh quan trong Khu NNCNC năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KHAI THÁC HẠ TẦNG |
| Tên gói thầu | Cung cấp phân bón, thuốc bảo vệ thực vật phục vụ công tác chăm sóc bảo dưỡng cây xanh cảnh quan trong Khu NNCNC năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố (kinh phí không thường xuyên năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 08:23:00 đến ngày 2020-04-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 305,809,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân hữu cơ tảo biển (Organic Xtra) | 7.411 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Phân vô cơ NPK (20-20-15+TE) | 2.836 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Phân Urê | 538 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Phân hữu cơ (Phân trùn quế) | 9.010 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Phân lân | 729 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Phân bón qua lá (Growmore 30-10-10+TE hoặc tương đương) | 39 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Phân bón qua lá (Vua bung đọt) | 11 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Phân đầu trâu AT1 hoặc tương đương | 150 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Phân đầu trâu AT2 hoặc tương đương | 150 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Phân đầu trâu AT3 hoặc tương đương | 150 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Phân Nano humic nhật | 5 | lít | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Thuốc trừ sâu (Tasieu 1.9 EC hoặc tương đương) | 40 | Lít | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Thuốc trừ sâu (Boxing 485 EC hoặc tương đương) | 6 | Lít | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Thuốc trừ sâu (Ascend 20 SP hoặc tương đương) | 25 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Thuốc trừ sâu (Vifu super hoặc tương đương) | 62,8 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Thuốc trừ bệnh (Ridomin gold 68 WG hoặc tương đương) | 7 | Kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Thuốc trừ bệnh (Kasumin hoặc tương đương) | 35 | lít | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Thuốc trừ bệnh (Aliette hoặc tương đương) | 45 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Thuốc phòng trừ bệnh (Copfoce Blue hoặc tương đương) | 19 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Thuốc trừ ốc sên (Toxbait hoặc tương đương) | 30 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Thuốc xử lý đất | 1 | kg | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Thuốc diệt cỏ sinh học Anti grass hoặc tương đương | 11 | lít | Xem thông số chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Thuốc trừ bệnh anvil hoặc tương đương | 23 | lít | Xem thông số chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi