Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị trường học (Mua sắm tự chủ)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị trường học (Mua sắm tự chủ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190917832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-02 00:00:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,777,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá)ca cốc | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Giá để giày dép | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bô có nắp đậy | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bàn giáo viên | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn cho trẻ | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Ghế cho trẻ | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Tivi 55'' + gía treo | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Đàn Organ | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Chân đàn | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Nguồn đàn | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bao da | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Chăn lông | 26 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Thảm xốp to | 208 | M2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Tủ đựng đồ cho cô giáo | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Bóng to | 20 | Quả | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Vòng thể dục to | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Cổng chui | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ xâu dây. | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Bộ búa cọc | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Con | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Tranh ghép rau củ quả | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ xâu hạt | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Con rối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Khối hình to | 16 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Khối hình nhỏ | 16 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Xắc xô to | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Xắc xô nhỏ | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Phách gõ | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Trống cơm | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Xúc xắc | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Trống da | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Đất nặn | 50 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Bảng con | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Bộ nhận biết, tập nói. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Tủ thả bóng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Hộp phân biệt mùi | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Bộ ghép hình gỗ các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ ghép hình gỗ các loại hoa và cây | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Khay đựng các miếng ghép hình bằng gỗ. Khay đựng đồ Montessori cỡ lớn | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bảng màu 2 bằng gỗ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Giá góc nội thất gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc gia đình | |
| 69 | Góc nội trợ - tủ bếp | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc gia đình | |
| 70 | Giá góc bày đồ. | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc gia đình | |
| 71 | Giá quây | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc gia đình | |
| 72 | Giá góc để đồ chơi và học liệu | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc hoạt động với đồ vật | |
| 73 | Giá âm nhạc | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc nghệ thuật | |
| 74 | Giá góc tạo hình | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc nghệ thuật | |
| 75 | Góc biểu diễn rối tay | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc nghệ thuật | |
| 76 | Giá góc sách | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc nghệ thuật | |
| 77 | Giá góc thể chất | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc vận động | |
| 78 | Giá góc để đồ chơi và học liệu | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Góc chơi với hình và màu | |
| 79 | Giá thiên nhiên | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | |
| 81 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | |
| 82 | Khay để học liệu | 56 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | |
| 83 | Giá để đồ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Tủ (giá) ca cốc | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Giá để giày dép | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Bàn giáo viên | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Ghế giáo viên | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Bàn cho trẻ. | 26 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Ghế cho trẻ. | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Tivi 55'' + gía treo | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Đàn Organ | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Chân đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Chăn lông tuyết mùa đông | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Thảm xốp to | 208 | M2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Tủ đựng đồ cho cô giáo | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Mô hình hàm răng. | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Vòng thể dục to | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Gậy thể dục to | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Gậy thể dục nhỏ. | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Xắc xô | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Trống da | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Cổng chui | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Bóng to | 10 | Quả | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 50 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Đất nặn | 50 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Ghép nút lớn. | 4 | Túi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Tờ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông. | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Gạch xây dựng to | 4 | Thùng | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Nam châm thẳng | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Kính lúp | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Con rối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ hình học phẳng | 50 | Túi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Hộp thả hình | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Bàn tính học đếm | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Bảng con. | 50 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Bộ dụng cụ âm nhạc | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | Bộ dụng cụ bếp inox | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Bộ xâu hạt | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Bài học dùng kẹp to để di chuyển đồ vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Bài học mở và đóng hộp | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Bài học quét và hót hạt đậu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Bài học vắt nước với bọt biển | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Bài học rót nước với bình trong (cốc trong) có tay cầm | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Bài học pha 3 màu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | Bài học cách súc miệng bằng nước muối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Bài học rửa tay | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Tháp hồng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Thẻ xếp hình Tháp hồng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Đế đặt Tháp hồng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Thẻ xếp hình Cầu thang nâu. | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | 3 Thẻ xếp hình biến thể Cầu thang nâu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | Hộp thẻ mầu số 1 | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu đỏ, bộ 3 | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu đỏ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu xanh, bộ 3 | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu xanh | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Thẻ nối ghép khối Hình học | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Khối Hình học nhỏ trong túi, màu tự nhiên | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Hộp Bảng Nhẵn và Ráp, bộ 3 | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 168 | Hộp phân loại Tấm xúc giác | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 169 | Hộp thẻ số trong hộp màu đỏ (sử dụng cho Cây gậy số) | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 170 | Cây gậy số loại nhỏ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Khung kim loại (tô theo các hình) | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 172 | 11 Lọ đựng bút chì màu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 173 | 6 Khay đựng bút chì | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 174 | Giá để đồ | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 175 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 176 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 90 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 177 | Tủ (giá) ca cốc | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 178 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ(có chỗ để vở học tập của trẻ)(18 ô/ngăn). | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 179 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 180 | Giá để giày dép | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 181 | Bàn giáo viên | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 182 | Ghế giáo viên | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 183 | Bàn cho trẻ | 45 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 184 | Ghế cho trẻ | 90 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 185 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 186 | Tivi 55'' + gía treo | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 187 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 188 | Chân đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 189 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 190 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 191 | Chăn lông tuyết mùa đông cho học sinh | 45 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 192 | Thảm xốp to | 312 | M2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 193 | Tủ đựng đồ cho cô giáo | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 194 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 195 | Mô hình hàm răng | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 196 | Vòng thể dục nhỏ | 90 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 197 | Gậy thể dục nhỏ | 90 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 198 | Cổng chui | 15 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 199 | Vòng thể dục cho giáo viên | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 200 | Gậy thể dục cho giáo viên | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 201 | Bộ chun học toán | 18 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 202 | Ghế băng thể dục | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 203 | Bục bật sâu | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 204 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | Kg | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 205 | Bộ hình khối | 30 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 206 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 90 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 207 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 208 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 209 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 210 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 211 | Tháp dinh dưỡng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 212 | Bộ xâu hạt | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 213 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 214 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 215 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy. | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 216 | Bộ ghép hình hoa | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 217 | Bộ lắp ráp nút tròn | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 218 | Hàng rào lắp ghép lớn. | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 219 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 220 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây. | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 221 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình. | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 222 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 223 | Nam châm thẳng | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 224 | Kính lúp | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 225 | Cân thăng bằng | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 226 | Bộ đồ chơi góc học toán(Bộ đồ chơi xếp hình tam giác) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 227 | Đồng hồ lắp ráp | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 228 | Bàn tính học đếm | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 229 | Hộp thả hình | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 230 | Ghép nút lớn | 9 | Túi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 231 | Bộ dụng cụ bếp inox | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 232 | Bộ xếp hình các PTGT | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 233 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 234 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 235 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 236 | Đomino học toán | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 237 | Bộ chữ số và số lượng | 45 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 238 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 239 | Lịch của trẻ. | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ chữ và số | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 241 | Bộ trang phục Công an. | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 242 | Bộ trang phục Bộ đội. | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 243 | Bộ trang phục Bác sỹ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 244 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 245 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác. | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 246 | Gạch xây dựng to | 3 | Thùng | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 247 | Con rối | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 248 | Bộ dụng cụ âm nhạc | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 249 | Đất nặn | 90 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 250 | Bài học gấp khăn có chỉ dẫn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 251 | Bài học gấp quần | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 252 | Bài học xúc hạt với thìa nhỏ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 253 | Bài học dùng kẹp nhỏ để di chuyển đồ vật | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 254 | Bài học cách cầm kéo, dao, dĩa đưa cho người khác | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 255 | Bài học cắt giấy với kéo | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 256 | Bài học về cách ứng xử khi ho, hắt hơi, hỉ mũi | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 257 | Bài học cách sử dụng đũa có hướng dẫn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 258 | Bài học hút nước với ống nhỏ mắt | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 259 | Bài học rót nước qua phễu với cốc thủy tinh (cốc trong) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 260 | Bài học pha 6 màuMục | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 261 | Cúc to với kim khâu to | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 262 | Khung hình tròn với các lỗ và kim khâu to | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 263 | Hộp thẻ mầu số 4 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 264 | Thẻ hình học, màu đỏ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 265 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu đỏ, bộ 3 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 266 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu đỏ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 267 | Thẻ hình học, màu xanh | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 268 | Hộp sáu ngăn-Thẻ hình học, màu xanh, bộ 3 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 269 | Bảng biểu mẫu Hình học, màu xanh | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 270 | Thẻ khối Hình học | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 271 | Thẻ nối ghép khối Hình học | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 272 | Hộp khối Tam thức | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 273 | Hộp cấu tạo Tam Giác- Hộp Chong Chóng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 274 | Hộp Bảng Nhẵn và Ráp, bộ 3 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 275 | Hộp phân loại Tấm xúc giác | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 276 | Khay và 8 Lọ Vị giác | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 277 | Hộp và các Tấm Vải, trắng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 278 | Hộp và các Tấm Vải, có màu | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 279 | Hộp các Tấm cảm nhiệt | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 280 | Hộp các Tấm Trọng lượng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 281 | Cây gậy số loại nhỏ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 282 | Hộp Số và Số lượng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 283 | Bảng hướng dẫn Số và Số lượng (fomex) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 284 | Bảng số từ 1-100 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 285 | Bảng hướng dẫn cho bảng số từ 1-100 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 286 | Khung hạt cườm nhỏ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 287 | Quả địa cầu các châu lục | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 288 | Bản đồ Việt Nam loại có khay | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 289 | Bộ dụng cụ bếp inox | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 290 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 291 | Bộ xâu hạt | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 292 | Cân thăng bằng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 293 | Giá để đồ | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 294 | Giá phơi khăn mặt | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 295 | Tủ (giá) ca cốc | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 296 | Cốc uống nước có quai không uốn mép ø8 | 105 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 297 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (có chỗ để vở học tập của trẻ)(18 ô/ngăn). | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 298 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 299 | Giá để giày dép | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 300 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 301 | Bàn cho trẻ | 54 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 302 | Ghế cho trẻ | 105 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 303 | Bàn giáo viên | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 304 | Ghế giáo viên | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 305 | Tivi 55'' + gía treo | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 306 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 307 | Chân đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 308 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 309 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 310 | Chăn lông tuyết mùa đông cho học sinh | 45 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 311 | Thảm xốp to | 312 | M2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 312 | Tủ đựng đồ cho cô giáo | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 313 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 314 | Mô hình hàm răng | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 315 | Vòng thể dục to | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 316 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 317 | Gậy thể dục nhỏ | 105 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 318 | Xắc xô | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 319 | Cổng chui | 15 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 320 | Gậy thể dục to | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 321 | Bộ bowling con vật | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 322 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 323 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 105 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 324 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 325 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 326 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 327 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 328 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 329 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 330 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 331 | Bộ xâu hạt | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 332 | Bộ hình khối | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 333 | Bộ lắp ráp xe lửa | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 334 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 335 | Cân chia vạch | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 336 | Nam châm thẳng | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 337 | Kính lúp | 9 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 338 | Bộ đồ chơi bán hàng siêu thị mini | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 339 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 340 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 341 | Bảng chun học toán | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 342 | Bàn tính học đếm | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 343 | Bộ đồ chơi góc học toán (Bộ đồ chơi xếp hình tam giác) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 344 | Hộp thả hình | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 345 | Bộ nhận biết hình phẳng | 105 | Túi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 346 | Bộ que tính | 45 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 347 | Domino chữ và số Vật liệu bằng nhựa. | 30 | Hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 348 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 349 | Bộ chữ cái và số | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 350 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 351 | Bộ dụng cụ lao động | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 352 | Bộ đồ chơi thiết bị gia đình | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 353 | Bộ dụng cụ bếp inox | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 354 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 355 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 356 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 357 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 358 | Bộ đồ chơi bác sỹ xe đẩy | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 359 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 360 | Gạch xây dựng to | 6 | Thùng | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 361 | Bộ xếp hình xây dựng ngôi nhà | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 362 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 363 | Bộ dụng cụ âm nhạc | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 364 | Đất nặn | 90 | hộp | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 365 | Bài học cách lau khô nước trên bàn và trên sàn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 366 | Bài học quét và hót rác trên khay | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 367 | Bài học quét và hót rác trên sàn nhà | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 368 | Bài học sử dụng đũa ko có hướng dẫn | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 369 | Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 370 | Bài học giặt khăn & vắt khăn ướt | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 371 | Bài học cắt móng tay trên giấy | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 372 | Mũi tên số cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 373 | Hộp đựng mũi tên cho các thanh hạt cườm gấp lại thành hình vuông và khối lập phương. | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 374 | Thẻ tên của các đồ dùng trong không gian lớp học | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 375 | Hộp đựng các khối hình biểu tượng của ngữ pháp | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 376 | Tổ hợp từ âm ghép (hình ngôi nhà) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 377 | Tổ hợp từ âm ghép (hình cây) | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 378 | Bộ dụng cụ bếp inox | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 379 | Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 380 | Bộ xâu hạt | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 381 | Cân thăng bằng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 382 | Giá để đồ | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 383 | Giá góc nội thất gia đình | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 384 | Góc nội trợ - tủ bếp | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 385 | Giá góc bán hàng | 16 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 386 | Giá quây | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 387 | Giá góc bác sỹ | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 388 | Giá góc xây dựng | 16 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 389 | Giá âm nhạc | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 390 | Giá góc tạo hình | 16 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 391 | Góc biểu diễn rối tay | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 392 | Giá góc sách | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 393 | Giá góc toán | 16 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 394 | Giá góc thể chất | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 395 | Giá khám phá | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 396 | Giá thiên nhiên | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 397 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 80 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 398 | Hộp để đồ dùng, đồ chơi và học liệu | 24 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 399 | Khay để học liệu | 224 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 400 | Bộ vận động đa năng (Thang leo, cầu trượt, ống chui, liên hoàn 03 khối) | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 401 | Hệ thống liên hoàn xích đu, cầu trượt | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 402 | Cầu thăng bằng cố định | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 403 | Đu đạp chân 6 con giống | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 404 | Thanh leo | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 405 | Ghế băng ngồi sảnh chơi | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 406 | Bộ vận động số 2 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 407 | Hàng rào gỗ | 100 | m2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 408 | Nhà vườn | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 409 | Nàng Bạch Tuyết và 07 chú lùn | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 410 | Nhà tròi 2 cầu trượt và 1 ống trượt | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 411 | Cầu trượt xích đu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 412 | Ghế băng ngoài sân trường | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 413 | Thảm cỏ nhân tạo | 500 | m2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 414 | Bộ đèn tín hiệu giao thông | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 415 | Xe đạp chân | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 416 | Ô tô đạp chân | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 417 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 418 | Đàn Organ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 419 | Chân đàn chuyên dụng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 420 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 421 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 422 | Đàn dân tộc các loại: Đàn bầu, đàn tam thập lục, sáo trúc, đàn ghi ta | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 423 | Tivi 55'' + gía treo | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 424 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 425 | Khung gương và gióng múa | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 426 | Tủ đựng trang phục múa | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 427 | Loa. | 1 | Đôi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 428 | Micro không dây | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 429 | Cục công suất | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 430 | Mixer | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 431 | Tủ rack 12U | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 432 | Dây loa | 80 | m | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 433 | Giá loa | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 434 | Ống ghen | 50 | m | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 435 | Vật tư phụ | 1 | Hệ thống | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 436 | Công đấu nối và chuyển giao công nghệ | 1 | Hệ thống | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 437 | Sàn nhựa vân gỗ có hèm | 74 | M2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 438 | Các loại đàn tơ rưng, trống da fi 25, kèn… | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 439 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 440 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 441 | Bục nói chuyện bằng mica | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 442 | Khẩu hiệu: Đảng CSVN QV muôn năm | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 443 | Phông cờ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 444 | Bàn họp | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 445 | Ghế gấp | 70 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 446 | Tivi | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 447 | Bảng công tác -theo dõi thi đua và hoạt động nhà trường | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 448 | Khẩu hiệu: " Tiêu chuẩn nhà trường văn hóa ..."; " Mỗi thầy cô giáo là một tấm gương ..." | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 449 | Loa | 1 | Đôi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 450 | Cục công suất | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 451 | Mixer | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 452 | Micro không dây | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 453 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 454 | Tủ rack 12U | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 455 | Dây loa | 80 | m | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 456 | Giá loa | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 457 | Ống ghen | 50 | m | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 458 | Vật tư phụ D | 1 | Hệ thống | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Vật tư lắp đặt âm thanh | |
| 459 | Cung chui sâu đo | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 460 | Bộ vận động thể chất đa năng kiểu mới | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 461 | Ghế băng thể dục | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 462 | Bục bật sâu | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 463 | Bộ vận động đạp chân | 2 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 464 | Bộ vận động chạy bộ | 2 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 465 | Bộ vận động chạy bộ trên không | 2 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 466 | Bộ vận động tập lưng | 2 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 467 | Bộ vận động cử tạ | 2 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 468 | Bộ vận động chèo thuyền | 2 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 469 | Sàn nhựa vân gỗ có hèm | 150 | M2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 470 | Ván dốc | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 471 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 472 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 473 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 474 | Vòng thể dục cho học sinh | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 475 | Cầu môn bóng đã mini | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 476 | Tủ để đồ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 477 | Giá để đồ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 478 | Máy sấy bát | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 479 | Tủ chạn Inox 5 tầng sử dụng(*) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 480 | Hộp đựng trái cây inox cho các lớp(*) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 481 | Bàn ra đồ Inox có tủ, giá đỡ 2 tầng dạng nan thanh(*) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 482 | Khay Inox đựng sơ chế thực phẩm và chia đồ các lớp(*) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 483 | Giá inox(*) . | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 484 | Xe đẩy Inox 1 tầng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 485 | Xoong chia cơm + canh cho các lớp ø 32(*) | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 486 | Xoong chia thức ăn mặn + sữa(sinh tố) các lớp ø 26(*) | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 487 | Hộp nhựa cỡ đại đựng bát cho các lớp | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 488 | Khay inox ăn cơm của trẻ(*) | 295 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 489 | Thìa ăn cơm(*)VL: Toàn bộ được làm bằng inox | 295 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 490 | Bát to chia cơm, canh ø 20(*) | 60 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 491 | Khay Inox đựng cơm vãi, thìa, khăn các lớp(*) | 60 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 492 | Muôi chia canh inox nhỡ(*) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 493 | Bình inox rót sữa(*) | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 494 | Muôi chia canh inox nhỡ(*) | 60 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 495 | Muôi chia canh đại(*) | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 496 | Hộp lưu mẫu thức ăn INOX(*) | 10 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 497 | Bàn giao nhận thực phẩm ( Inox có bánh xe) | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 498 | Xe đẩy 2 tầng | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 499 | Tủ để tài liệu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 500 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 501 | Bàn họp sơn PU màu cánh gián | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Bộ bàn ghế tiếp khách | |
| 502 | Ghế gấp tiếp khách | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Bộ bàn ghế tiếp khách | |
| 503 | Cây nước nóng lạnh | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 504 | Đàn Organ | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 505 | Chân đàn chuyên dụng | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 506 | Nguồn đàn - Adaptor manager | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 507 | Bao da đựng đàn chuyên dụng | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 508 | Kệ đựng sách | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Giá, kệ, tủ đựng sách tranh truyện | |
| 509 | Giá sách truyện hình zích zắc | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Giá, kệ, tủ đựng sách tranh truyện | |
| 510 | Tủ đựng sách tranh truyện | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Giá, kệ, tủ đựng sách tranh truyện | |
| 511 | Bàn thư viện trẻ em | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Bàn ghế cho trẻ | |
| 512 | Ghế thư viện trẻ em | 48 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Bàn ghế cho trẻ | |
| 513 | Giá góc cong | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 514 | Sàn nhựa vân gỗ có hèm | 74 | m2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 515 | Loa | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng chung cho trường ngoài sân khấu | |
| 516 | Mixer | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng chung cho trường ngoài sân khấu | |
| 517 | Âm ly công suất | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng chung cho trường ngoài sân khấu | |
| 518 | Loa sub. | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng chung cho trường ngoài sân khấu | |
| 519 | Micro cầm tay2 mic | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống âm thanh dùng chung cho trường ngoài sân khấu | |
| 520 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 521 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 522 | Micro để bàn/ để bục độ nhạy cao loại tụ điện dài 15 inch | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 523 | Đầu đĩa DVD | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 524 | Cáp Loa Dây cáp loa 2x1.5 Ø.7.0mm | 150 | Mét | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 525 | Tủ máy Zack 12U | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 526 | Jack | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 527 | Cáp kết nối hệ thống âm thanh | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 528 | Ổ cắm điện Lioa 6 lỗ | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 529 | Dây zắc Bông Sen | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 530 | Dây zắc 6 ly | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 531 | Ống ghen | 30 | Mét | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 532 | Vật tư phụ: Băng dính, vít, nở, … | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 533 | Giá loa | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 534 | Công đối nối - test hệ thống ngoài trời và chuyển giao công nghệ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 535 | Đầu ghi hìnhIPcamera 32 kênh | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 536 | Camera IP Dome hồng ngoại1 MP | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 537 | 24-port 10/100Mbps | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 538 | Tivi 55'' | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 539 | Nguồn camera 12V-30A | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 540 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP 40x60 | 450 | mét | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 541 | Ghen nhựa bảo vệ chống cháy SP phi 25 | 2 | Cuộn | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 542 | Dây nguồn camera 2 x 0,75 | 800 | mét | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 543 | Dây mạng máy tính AMP chính hãng cat 5e | 4.000 | mét | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 544 | Dây mạng máy tính AMP chính hãng cat 6e | 400 | mét | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 545 | Cáp tín hiệu HDMI 10m | 3 | Sợi | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 546 | Jắc mạng máy tính dùng cho Cat 5e | 300 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 547 | Jắc mạng máy tính chính hãng dùng cho Cat 6e | 20 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 548 | Jắc nguồn camera | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 549 | Tủ Rack 10U (lắp đặt tại nhà A, C) | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 550 | Hộp kỹ thuật 110x110 SP | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 551 | HDD 4000GB | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 552 | Giá treo tivi 55inh | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 553 | Ổ cắm Lioa 4 lỗ, dài 5 mét | 8 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 554 | Tăng đơ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 555 | Vật tư phụ | 1 | HT | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 556 | Công kéo dải ghen nhựa phi 25, ghen nhựa 14x24, dây nguồn 2x0,75; dây mạng CAT 5e và CAT 6e | 5.200 | m | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 557 | Công lắp đặt và đấu nối ti vi | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 558 | Công lắp đặt và đấu nối đầu ghi hình | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 559 | Công lắp đặt và đấu nối camera | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 560 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân bằng sắt (có 10 ô) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 561 | Giường vải bạt cho trẻ | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 562 | Đệm cho trẻ | 195 | Cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 563 | Mành cuốn in tranh | 340 | m2 | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 564 | Xe đẩy cơm của các lớp 2 tầng | 10 | cái | Xem chi tiết tại Phần II, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi