Gói thầu: SCL2020-18: Cung cấp VTTB và dịch vụ Đại tu Máy nén khí tro bay và điều khiển - Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200373493-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-18: Cung cấp VTTB và dịch vụ Đại tu Máy nén khí tro bay và điều khiển - Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 151 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 10:12:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,333,557,272 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Amiang tấm 10 m2 CJ23 - Extra , 450 độ C, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 3mm, NSX: Charminar jointings, India
2 Amiang tấm 13 m2 CJ23 - Extra , 450 độ C, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm, NSX: Charminar jointings, India
3 Bàn chải sắt 21 Cái Có cán 7 hàng
4 Bàn chải thau 10 Cái Có cán 7 hàng
5 Băng keo cách điện cao thế 2 Cuộn .
6 Băng keo cách điện hạ thế 12 Cuộn Nano, bản 20mm, dài 20m/cuộn
7 Băng keo giấy 8 Cuộn Bản rộng 2 cm
8 Băng keo trong 1 Cuộn Bản rộng 5 cm
9 Băng kín ren ống 65 Cuộn 0.075x1/2"x10m NSX: TOMBO- Malaysia
10 Bao tải 90 Cái Bao tải PP dệt loại 50 Kg Nhãn hiệu: Lê Minh Kích thước: 1000x1200 mm
11 Bao tay len có gai cao su 10 Đôi Găng Tay Len Phủ Nhựa 70g Nhãn hiệu: Sang Hà + Màu sắc: trắng + Chất liệu: sợi len, nhựa PVC
12 Bột màu 150 Gam Màu đỏ
13 Bulông + đai ốc 24 Bộ M10x50mm, inox 304
14 Bulong + đai ốc + long đền 28 Bộ m24x120mm, loại 8.8
15 Bút lông dầu nhỏ 3 Cây .
16 Bút xóa nước 7 Cây TL CP 02
17 Cao su tấm 10 m2 Dày 3mm, khổ rộng 1m Xuất xứ: Việt nam
18 Cáp 1 Cái Cáp lập trình PLC Logo Siemens 6ED1057- 1AA01-OBA0 NSX: Siemens
19 Cáp 1 Cái Cáp lập trình PLC Delta USB-ACAB230 NSX: Delta
20 Cát xoáy 3 Hộp Cát xoáy CAM Skatool G#120, (450g)/hộp NSX: Skatool- Singapore
21 Cát xoáy 3 Hộp Cát xoáy CAM Skatool G#320, (450g)/hộp NSX: Skatool- Singapore
22 Cát xoáy 3 Hộp Cát xoáy CAM Skatool G#800, (450g)/hộp NSX: Skatool- Singapore
23 Chai nước rửa (Chai Megacheck Cleaner) 3 Chai 450ml/chai NSX: Nabakem-Hàn Quốc
24 Chai thuốc hiện (Chai Megacheck Developer) 3 Chai 450ml/chai NSX: Nabakem-Hàn Quốc
25 Chai thuốc thẩm thấu (Chai Megacheck Penetrant) 3 Chai 450ml/chai NSX: Nabakem-Hàn Quốc
26 Chén đánh rỉ 73 cái Chén cước 3 inch-75mm Inox. BWB-SS411075, Đường kính 75mm. M10x1.5mm NSX: BENZ WERKZ-Trung quốc
27 Chổi đuôi chồn 5 Cái Chổi đuôi chồn thông ống (Chất liệu: Thau, đường kính làm sạch: 10mm, nối ren: 8mm) Xuất xứ: Việt nam
28 Cọ sơn 14 Cái 10cm
29 Cọ sơn 5 Cái 2cm
30 Cọ sơn 30 Cái 4cm
31 Cọ sơn 13 Cái 5cm
32 Cồn công nghiệp 43 Lít .
33 Đất sét công nghiệp 8 kg .
34 Dầu diesel (DO) 105 Lít .
35 Dầu nhả rỉ sét 47 Bình 350g/bình NSX: Selleys-Thái Lan
36 Dây rút nhựa 2 Bịch 5x300mm (bịch 100 sợi/bịch)
37 Ổ cứng di động 1 Cái Western Digital My Passport 2TB, USB 3.0
38 Bộ giảm thanh của bộ sấy máy nén khí 4 Cái - Model: SLAF-45WXF - Working pressure: 0.8 Mpa - Capacity: 45 Nm3/min - Dew point: ≤ - 40 độ C, Oil content: ≤ 0.1 ppm. (Model máy: Mm250-HV) Hangzhou Shanli Purify Equipment coporation
39 Bộ làm mát khí 5 Bộ Item 6 Mã CCN: 22084750 Theo thông số máy nén khí - Model: ML350-2S '- Serial Number: 2550255 '- Lưu lượng: 69.2 Nm3/phút, Áp suất: 0.75 Mpa NSX: Ingersoll Rand
40 Bộ làm mát khí 2 Bộ Item 3, Mã CCN: 22084727 Theo thông số máy nén khí '- Model: Mm250-HV '- Serial Number: 108548/49/50/51 '- Lưu lượng: 42.5 Nm3/phút, Áp suất: 0.8 Mpa NSX: Ingersoll Rand
41 Lọc khí 7 Cái Element, Air filter CCN No: 39903265, item:13, (Moddel máy: ML350-2S), NSX: Ingersoll Rand
42 Lọc khí 5 cái Element, Air filter CCN No: 39903281, item:18, (Model máy: ML350-2S, NSX: Ingersoll Rand
43 Gioăng làm kín 2 Cái - Gasket, Mã CCN: 39483144, Item 17 Theo thông số máy nén khí - Model máy: Mm250-HV - Serial Number: 108548/49/50/51 - Lưu lượng: 42.5 Nm3/phút, Áp suất: 0.8 Mpa NSX: Ingersoll Rand
44 Gioăng làm kín 5 Cái - Gasket, Mã CCN: 39486956, Item 3 Theo thông số máy nén khí - Model máy: ML350-2S - Serial Number: 2550255 - Lưu lượng: 69.2 Nm3/phút, Áp suất: 0.75 Mpa NSX: Ingersoll Rand
45 Gioăng làm kín 4 Cái - Gasket, Mã CCN: 39494885, Item 18 Theo thông số máy nén khí - Model máy: Mm250-HV - Serial Number: 108548/49/50/51 - Lưu lượng: 42.5 Nm3/phút, Áp suất: 0.8 Mpa NSX: Ingersoll Rand
46 Gioăng làm kín 5 Cái - Gasket, Mã CCN: 88139134, Item 12 Theo thông số máy nén khí - Model máy: ML350-2S - Serial Number: 2550255 - Lưu lượng: 69.2 Nm3/phút, Áp suất: 0.75 Mpa NSX: Ingersoll Rand
47 Lọc dầu máy nén khí 4 Cái Item 31A, Mã CCN: 92888262 Theo thông số máy nén khí '- Model máy: Mm250-HV '- Serial Number: 108548/49/50/51 '- Lưu lượng: 42.5 Nm3/phút, Áp suất: 0.8 Mpa NSX: Ingersoll Rand
48 Lọc dầu máy nén khí 10 Cái Item 22 Mã CCN: 92888262 Theo thông số máy nén khí - Model máy: ML350-2S '- Serial Number: 2550255 '- Lưu lượng: 69.2 Nm3/phút, Áp suất: 0.75 Mpa NSX: Ingersoll Rand
49 Lọc tách dầu 5 Cái Mã CCN 54509435, item:35, Model máy: ML350-2S NSX: Ingersoll Rand
50 Lọc tách dầu 2 Cái Mã CCN 22219174, Model máy: Mm250-HV. NSX: Ingersoll Rand
51 Van solenoid 10 Cái IRCCN: 37995917; Pt.No.: 520-01-051-8304-VN011S04 M01R; Serial: MH18065; Điện áp: 208-240V, 50-60Hz, 39VA; Dn: 11mm (7/16’’) 1/2 NPT; Made in Ireland
52 Nhớt làm mát máy nén khí (Ultra coolant) 840 Lít Mã CNN:38459582 Model máy: ML350-2S. Dầu Ultra Coolant; qui cách 20 lít/ thùng NSX: Ingersoll Rand
53 Ống dầu thủy lực 7 Ống Hose assembly: - Part No (CCN) 93155356, Đường kính ngoài ϕ63.5mmxL=1200mm, 2 đầu rắc co ren trong ID61x12G, áp suất 4MPa) Thông số máy nén khí: Model: ML350-2S, Serial Number: 2550255, Lưu lượng: 69.2 Nm3/phút, Áp suất: 0.75 Mpa, NSX: Ingersoll Rand
54 Lõi lọc dầu 24 Cái Lõi lọc dầu Sotras E5-44 (SM-9952) NSX: Sotras-Italia
55 Lõi lọc khí 4 Cái Lọc khí Sotras E7-44 (SM-9976) NSX: Sotras-Italia
56 Giấy nhám 28 Tờ P180, kích thước 230x280mm Xuất xứ: Nhật/Đức
57 Giấy nhám 3 Tờ P280, kích thước 230x280mm Xuất xứ: Nhật/Đức
58 Giấy nhám 30 Tờ P320, kích thước 230x280mm Xuất xứ: Nhật/Đức
59 Giấy nhám 51 Tờ P400, kích thước 230x280mm Xuất xứ: Nhật/Đức
60 Giấy nhám 32 Tờ P 800, , kích thước 230x280mm Xuất xứ: Nhật/Đức
61 Giấy nhám 61 Tờ P1200, kích thước 230x280mm Xuất xứ: Nhật/Đức
62 Giấy nhám vải 2 mét P180, chiều dài 2m Xuất xứ: Nhật/Đức
63 Giẻ lau màu 159 Kg .
64 Giẻ lau trắng 3 kg .
65 Van cầu 6 Cái Globe valve '- Model: J41H-25 - DN20, PN25, - Khoảng cách 2 mặt bích 148mm, mỗi mặt bích 4 lỗ bu lông M10 NSX: Quingdao power station valve co., ltd
66 Glycerine 20 Lít .
67 Hạt hút ẩm 90 Bao Alumina Active Dryocel + Model: DRYOCEL 848 + Kích thước: 5 mm (3/16'') + Trọng lượng: 22,7 kg/bao NSX: POROCEL USA
68 Kem đánh bóng Cana 0,5 Hộp (500g/hộp)
69 Keo silicon Apollo 17 Chai 300g/chai
70 Keo silicon đỏ 30 Tuýp #901 Chịu nhiệt 650 độ F, 85g/tuýp
71 Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính 10 Cái .
72 Khí Acetylen 2 Chai Khí Acetylen ( Chai dung tích 40l/3m3 )
73 Khí Oxygene 2 Chai Khí Oxygene ( chai 40L/6m3), Việt Nam
74 Mỡ bôi trơn 38 Kg Mỡ bôi trơn Shell Gadus S2V220-2 18 Kg/Xô NSX: Shell
75 Mỡ bôi trơn 1,65 Kg Mỡ bôi trơn Sinopec NLGI3; 17 Kg/Xô NSX: Sinopec
76 Mỡ bôi trơn 2,65 Kg Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 18 Kg/Xô NSX: Shell
77 Mỡ bôi trơn 35 Kg Shell Gadus S2 V100-3, qui cách 18kg/ xô Khối lượng theo qui cách nhà sản xuất: 72 NSX: Shell Singapore/ Shell Thái Lan
78 Mỡ tiếp xúc điện 1 Hộp Isoflex Topas NB52 (400g) NSX: Isoflex Topa
79 Ống dầu thủy lực 7 Ống Brand: Europower - Model: 300-20 SAE 100R1AT 150c 1 1/4"" 31.8mm 625 PSI 45 Bar - Made in USA - Chiều dài 1210mm
80 Phíp tấm 4,2 m2 Dày 3mm
81 Phốt chắn dầu 7 Cái Kích thước: 107.95x130x12mm, Part number: 89292445 NSX: Ingersoll Rand
82 Sơn 29 Kg Màu đen NSX: Bạch Tuyết
83 Sơn 2 kg Yamaha 715 màu xanh NSX: Bạch Tuyết
84 Sơn cách điện cao thế 7 Chai EL 609 - Sprayon (432g)
85 Sơn chống rỉ màu xám 48 Kg Mã sản phẩmX122 - BT
86 Bẫy hơi 5 Cái Stream trap valve, DN20,PN25 Type: CS41H-25C mỗi mặt bích 4 lỗ bu lông M10 NSX: Quingdao power station valve co., ltd
87 Thanh ren 5 mét M8mm, L= 1500mm, SUS 304
88 Vải lau trắng 10 Kg 100% cotton
89 Vecni cách điện 10 kg loại: 2104 RM Clear - EPI , Net weight: 19kg/thùng
90 Vòng bi 2 Cái Vòng bi 6322/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 203 kN; - Tải trọng tĩnh: 180 kN; - Vận tốc tham khảo: 6000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph; NSX: SKF
91 Vòng bi 5 Cái Vòng bi 6324/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 208 kN; - Tải trọng tĩnh: 186 kN; - Vận tốc tham khảo: 5600 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; NSX: SKF
92 Vòng bi 2 Cái Vòng bi NU 322 ECP/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 530 kN; - Tải trọng tĩnh: 540 kN; - Vận tốc tham khảo: 3000 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3400 v/ph; NSX: SKF
93 Vòng bi 5 Cái Vòng bi NU 324 ECP/C3 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 610 kN; - Tải trọng tĩnh: 620 kN; - Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph; - Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph; NSX: SKF
94 Vòng bi 7 Cái Vòng bi 6205-2RSH Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 14.8 kN; - Tải trọng tĩnh: 7.8 kN; - Vận tốc giới hạn: 8500 v/ph; NSX: SKF
95 Vòng bi 7 Cái Vòng bi 6206-2RS1 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 20.3 kN; - Tải trọng tĩnh: 11.2 kN; - Vận tốc giới hạn: 7500 v/ph; NSX: SKF
96 Xăng A92 16 Lít .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->