Gói thầu: Gói thầu số 07 2020 MS SXKD “Mua sắm dụng cụ sản xuất năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 2020 MS SXKD “Mua sắm dụng cụ sản xuất năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 11:42:00 đến ngày 2020-04-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 339,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,400,000 VNĐ ((Ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cắt cáp 130 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bơm tay thủy lực | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy ép cốt dùng pin | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dụng cụ lột lớp cách điện bên ngoài AMS | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dụng cụ cắt vỏ thép cho cáp điện | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dụng cụ lột lớp bán dẫn (loại không lưu hóa) HLS | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dụng cụ lột lớp bán dẫn (loại lưu hóa) FBS | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dụng cụ lột lớp cách điện sơ cấp IMS II | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dụng cụ gọt tà đầu lớp cách điện sơ cấp UFS | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy cưa kiếm dùng pin 5A | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ô che mưa loại to | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Kìm điện | 43 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tua vít 2 đầu | 43 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bút thử điện LCD + đèn Neon | 43 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kìm bấm cos thủy lực | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ đầu tuýp | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ clê chòng 8-24mm | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Kìm siết đai inox | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dụng cụ bóc vỏ cáp điện | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Búa tạ cán dài 5kg | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Xà beng | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Búa 3kg | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Xẻng cán dài | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Pa lăng xích lắc tay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy hàn que điện tử 7 kVA | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy cắt cầm tay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Kéo cắt tôn | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kìm cắt cáp Nhông | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kìm cắt cáp mỏ quạ 36” 900mm | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy khoan, bắt vít điện cầm tay | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Mỏ lết 200mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Mỏ lết 350mm | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chòng 27-30mm | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chòng tạch 13-15 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chòng tạch 17-19 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chân trèo cột mập | 2 | Đôi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy sấy tóc cầm tay | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Máy quét mã vạch không dây | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi