Gói thầu: Gói thầu TB-01: Mua sắm thiết bị Hội nghị truyền hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Bộ Xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-01: Mua sắm thiết bị Hội nghị truyền hình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377696 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020, chi hoạt động kinh tế, kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 11:23:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,251,849,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình loại 1 | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị đầu cuối hội nghị truyền hình loại 2 | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Camera độ phân giải Full HD, zoom quang 10x, zoom số 12x | 2 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Thiết bị xử lý hình ảnh | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ mở rộng cổng điều khiển | 3 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Màn hình cảm ứng điều khiển bao gồm cả nguồn và chân đế | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Màn hình hiển thị kích thước ≥ 85 inch | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Màn hình hiển thị kích thước 55 inch | 4 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Màn hình hiển thị kích thước 65 inch | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ kéo dài tín hiệu camera qua cáp Cat | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thiết bị hỗ trợ trình chiếu nội dung qua kết nối không dây | 1 | Bộ | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Thiết bị lưu điện Online 2kVA | 2 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Tủ đặt thiết bị 15U- D800 | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Switch mạng 8 port 10/100/1000 | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ chuyển đổi tín hiệu camera chuyên dụng sang tín hiệu HDMI và DB9 | 3 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Loa hộp treo tường 30W | 4 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ HNTH có chân di chuyển | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ chia HDMI 1 vào 8 ra | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ chia HDMI 1 vào 4 ra | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp HDMI dài 25m | 3 | Sợi | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp HDMI dài 15m | 2 | Sợi | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp camera dài 10m | 2 | Sợi | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp HDMI dài 1m | 2 | Sợi | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp HDMI dài 20m | 3 | Sợi | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Giá treo tường cho tivi ≥ 85 inch | 1 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giá treo tường cho tivi 55 inch | 4 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Giá treo tivi di động | 2 | Chiếc | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Vật tư phụ kiện khác | 2 | Gói | Chi tiết kỹ thuật tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi