Gói thầu: Gói thầu số 17: Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200363707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Cung cấp và lắp đặt trang thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 14:07:00 đến ngày 2020-04-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,365,022,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn làm việc 0.90 x 1.80m + Ghế xoay da cao cấp loại 1 | BG01 | 14 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Bộ bàn làm việc 0.8 x 1.60m + Ghế xoay da cao cấp loại 2 | BG02 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Bộ bàn làm việc 0.7 x 1.40m + Ghế xoay da cao cấp loại 3 | BG03 | 20 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Bộ bàn làm việc 0.6 x 1.20m | BLV | 3 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Bàn họp 4.20 x 4.60m | BH01 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Bàn họp 3.60 x 4.60m | BH02 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Bàn họp 4.20 x 5.60m | BH03 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Bộ bàn họp + tiếp khách 1,2x2,0m + 02 Ghế đai (kiểu ghế đầu bò) | BHTK | 10 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Bàn họp 0,45x1,1m | BH04 | 190 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Bàn đoàn chủ tịch (hội trường) 0,7x1,4m | BĐCT | 8 | Bộ | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Tủ đựng hồ sơ 1,4x1,8m | THS | 43 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Ghế xoay da cao cấp loại 2 | GX | 15 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Ghế đai lãnh đạo phòng họp | GĐLĐ | 6 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Ghế đai (kiểu ghế đầu bò) | GĐPH01 | 601 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Ghế đai (phòng họp, đoàn chủ tịch, kiểu ghế đầu bò) | GĐPH02 | 16 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Bục phát biểu | BPB | 2 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Bục tượng bác | BTB | 2 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Rèm cửa sổ (rèm lá dọc) | RCS | 570 | m2 | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Rèm cửa đi (rèm vải) | RCĐ | 1.012 | m2 | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Laptop | Asus X542UA-GO1136T hoặc tương đương | 26 | Chiếc | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Máy in | LBP6030W hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Máy photo | iR2530W hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật - Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi