Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm phụ tùng cho động cơ tàu thủy 5-2D42
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm phụ tùng cho động cơ tàu thủy 5-2D42 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405927 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:06:00 đến ngày 2020-04-14 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,662,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khớp nối cứng giữa Diesel 5-2D42 và máy phát một chiều PG-1000/750M-OM4 | 23M.1spch | 2 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Bu lông cho khớp nối 23M (phía ngoài) | 23M.1.08 | 18 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Bu lông cho khớp nối 23M (phía máy phát) | 23M.1.05 | 18 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Bu lông cho khớp nối 23M (phía trục cơ Diesel) | 23M.1.04 | 20 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Nắp máy Diesel 5-2D42 | 2D42.78.spch-03 | 4 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Turbine tăng áp Diesel 5-2D42 | 6TK.4.00.00 spch -01 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Tổ hợp Bánh răng truyền động trục phân phối (9 cái) | 2D42.69spch-1-04 | 1 | Bộ | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Tổ hợp làm mát không khí | I-3D42.168-I spch | 1 | Bộ | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Thiết bị bù không khí | D42.189.4-spch-01 | 4 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Ổ bi đỡ trục | GOST 3636 | 2 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Mũi doa 32,5mm | BT-32.5 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Mũi doa Berger 33mm -dạng cylinder | BT-Beger-33 | 2 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Mũi doa 33,5mm | BT-33.5 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Mũi doa Berger 34mm | BT-Beger-34 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Đồng hồ so Mitutoyo | 3058S-19 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Đồng hồ đo lỗ 18-35mm/0.01 | 511-711 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Đồng hồ đo lỗ 35-60mm/0.01 | 511-712 | 1 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi