Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị Gia công phi tiêu chuẩn sửa chữa TĐT NMNĐ Sơn Động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200361281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Sơn Động TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vật tư thiết bị Gia công phi tiêu chuẩn sửa chữa TĐT NMNĐ Sơn Động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200336049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:58:00 đến ngày 2020-04-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,552,094,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xích truyền động giữa hộp giảm tốc và máng cào (160-2) | (160-2) | 16 | m | Hạng mục số 1, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Khớp nối nhựa giữa động cơ và hộp giảm tốc Ф20 x 50 | Ф20x50 | 32 | Cái | Hạng mục số 2, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Nhông chủ động 2 nửa + bulong (M20x100; Loại 8.8) | Φ620-Bản vẽ LH-ĐX-01 Bulông M20x100; Loại 8.8- Bản vẽ LH-BL-02 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 3, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Nhông bị động máng cào than | Φ460 - Bản vẽ LH-NBĐ-02 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 4, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Trục bị động máng cào than | Φ95; Bản vẽ LH-TR-08 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 5, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Thanh gạt máng cào | 740x80x20 - Bản vẽ BTCT-04 | 572 | Chiếc | Hạng mục số 6, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Bu lông M30×95 | M30×95 | 572 | Bộ | Hạng mục số 7, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Thanh ray 40×12×3000 65Mn (dẫn hướng 2 bên 108m) | 40×12×3000 65Mn (dẫn hướng 2 bên 108m) | 406 | Kg | Hạng mục số 8, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Thanh ray 90x20x3000 65Mn (dẫn hướng giữa 54m) | 90x20x3000 65Mn (dẫn hướng giữa 54m) | 764 | Kg | Hạng mục số 9, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Tấm lót đáy 3000x220x20 65Mn (54 tấm) | 3000x220x20 65Mn (54 tấm) | 5.569 | Kg | Hạng mục số 10, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Tấm đáy thép Q235A(800x3000x8) (18 tấm) | Q235A(800x3000x8) | 2.713 | Kg | Hạng mục số 11, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Bulong M12×50 | M12×50 | 400 | bộ | Hạng mục số 12, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Con lăn đỡ băng tải định lượng bên trên BTG0626589/ L1030 | BTG0626589/ L1030 | 8 | Chiếc | Hạng mục số 13, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Con lăn giữ băng bên dưới G0637954/ L1202 | G0637954/ L1202 | 8 | Chiếc | Hạng mục số 14, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Con lăn đỡ băng tải định lượng G0665982 | G0665982 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 15, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Băng tải định lượng B800 (G0648207) | B800, (G0648207) | 2 | Băng | Hạng mục số 16, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Van tay từ silo xuống vít cấp ZF20YSDN200PN1.0 | ZF20YSDN200PN1.0 | 1 | Cái | Hạng mục số 17, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Van khí động đầu vào vít cấp D671x3-10ZB1/DN200 | D671x3-10ZB1/DN200 | 1 | Cái | Hạng mục số 18, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Xích truyền động: Mã 100 | Mã 100 | 3 | m | Hạng mục số 19, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Nhông chủ động, bị động Z15 | Z15 | 2 | Cái | Hạng mục số 20, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Xích truyền động: Mã 200 | Mã 200 | 3 | m | Hạng mục số 21, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Nhông chủ động, bị động Z17 | Z17 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 22, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Bánh răng truyền động Z37. | Z37- Bản vẽ LH-BR-01 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 23, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Pép phun | 3/4x14 UNC -Theo mẫu 1 | 30 | Chiếc | Hạng mục số 24, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Cánh xoắn và bulong. | 200x200x10- Bản vẽ LH-CX-01 Bulông M16x70 | 38 | Chiếc | Hạng mục số 25, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Van tay nước vào bộ trộn DN50PN16 | DN50PN16, cánh bướm tay kẹp | 1 | Chiếc | Hạng mục số 26, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Túi lọc bụi KT130X2100mm. | KT130X2100mm | 120 | Túi | Hạng mục số 27, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Đĩa nhông bị động máng cào xỉ số 1 theo mẫu | Φ520 - Bản vẽ LH-NTBĐ-01 | 2 | Cặp | Hạng mục số 28, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Phớt chăn mỡ 120x160x15 | 120x160x15 | 3 | Cái | Hạng mục số 29, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Đĩa nhông chủ động máng cào xỉ số 1 theo mẫu | Z10 - Bản vẽ LH-NTCĐ-01 | 2 | Cặp | Hạng mục số 30, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Phớt chăn mỡ 120x160x15 | 120x160x15 | 3 | Cái | Hạng mục số 31, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Tấm lót đáy 65Mn thép tấm 3000x200x20 mm (12 tấm) | 3000x200x20 mm; thép 65Mn | 1.800 | kg | Hạng mục số 32, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Thanh ray đỡ thanh gạt hai bên 1950x70x20 mm; thép 65Mn (18 thanh) | 1950x70x20 mm; thép 65Mn | 430 | kg | Hạng mục số 33, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Puly đỡ xích (theo bản vẽ) | Φ276 - Bản vẽ LH-PL-01.(01÷03) | 6 | Bộ | Hạng mục số 34, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Thanh gạt xỉ, tấm ốp,bulong ;490x120 | 490x120 | 120 | Bộ | Hạng mục số 35, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Bulong đóng nắp M16x50 | M16x50 | 200 | Bộ | Hạng mục số 36, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 37 | Đĩa nhông bị động máng cào xỉ số 2 theo mẫu | Φ527 - Bản vẽ LH-NTBĐ-02 | 2 | Cặp | Hạng mục số 37, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | Phớt chăn mỡ 120x160x15 | 120x160x15 | 3 | Cái | Hạng mục số 38, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Đĩa nhông chủ động máng cào xỉ số 2 theo mẫu | Z9 - Bản vẽ LH-NTCĐ-02 | 2 | Cặp | Hạng mục số 39, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Phớt chăn mỡ 120x160x15 | 120x160x15 | 3 | Cái | Hạng mục số 40, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Tấm lót đáy 65Mn thép tấm 3000x200x20 mm (10 tấm) | Thép tấm 3000x200x20 mm; 65Mn | 1.000 | kg | Hạng mục số 41, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Thanh ray đỡ thanh gạt hai bên 1950x130x20; thép 65Mn (10 thanh) | 1950x130x20; thép 65M | 408 | kg | Hạng mục số 42, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Puly đỡ xích máng cào xỉ số 2 (theo bản vẽ) | Φ288-Bản vẽ LH- PL-01.(00÷03) | 4 | Bộ | Hạng mục số 43, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Thanh gạt xỉ loại to; 610x170.+ Pulong | 610x170.+ Pulong | 44 | Bộ | Hạng mục số 44, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Bulong đóng nắp M16x50 | M16x50 | 120 | Bộ | Hạng mục số 45, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Trục bị động | Φ70x1212 - Bản vẽ LH-TR-05 | 1 | Chiếc | Hạng mục số 46, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Bánh xích bị động gầu vận thăng (nhông bị động). | Φ510 - Bản vẽ LH-ĐX-03 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 47, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Nhông chủ động 2 nửa gầu vận thăng (nhông chủ động). | Φ520 - Bản vẽ LH-ĐX-04 | 2 | Bộ | Hạng mục số 48, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 49 | Xích tải gầu vận thăng DYP125B-G21/2; P=125mm | DYP125B-G21/2; P=125mm | 148 | m | Hạng mục số 49, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | Gầu gầu vận thăng | 445x220x225 -Theo mẫu 2 | 20 | Chiếc | Hạng mục số 50, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Bu lông M16x50 | M16x50 | 1.200 | Bộ | Hạng mục số 51, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Bu lông M8x70 | M8x70 | 20 | Bộ | Hạng mục số 52, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | Bu lông M10x50 | M10x50 | 20 | Bộ | Hạng mục số 53, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Bu lông M18x70 | M18x70 | 4 | Bộ | Hạng mục số 54, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Bu lông M20x70 | M20x70 | 4 | Bộ | Hạng mục số 55, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Phớt chăn dầu Ф140x170x15 | Ф140x170x15 | 2 | Chiếc | Hạng mục số 56, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Cánh xoắn và bulong | 275x218x18- Bản vẽ LH-CX-01 Bulông M16x70 | 38 | bộ | Hạng mục số 57, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Bu lông M10x50 | M10x50 | 20 | Bộ | Hạng mục số 58, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Sơn chống gỉ | Sơn sắt thép | 10 | Kg | Hạng mục số 59, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Sơn phủ màu xanh nước biển | Sơn sắt thép | 10 | Kg | Hạng mục số 60, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Thép tấm chống mòn 65 Mn, dày 16mm | 65 Mn, dày 16mm | 4 | M2 | Hạng mục số 61, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Giảm chấn cao su | Φ585x41 - Bản vẽ NL-MNB-05 | 2 | Cái | Hạng mục số 62, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 63 | Nhựa giảm chấn cao su PU, Ø38xL34 | Cao su PU, Ø38xL34 | 6 | Cái | Hạng mục số 63, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 64 | Phớt chặn dầu Ø30x45x10 | Ø30x45x1 | 2 | Cái | Hạng mục số 64, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 65 | Phớt chặn dầu Ø110x140x13 | Ø110x140x13 | 2 | Cái | Hạng mục số 65, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 66 | Cao su tấm dày 10mm | 10mm | 2 | M2 | Hạng mục số 66, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 67 | Keo sơn lót SH (735g/hộp) | SH (735g/hộp) | 2 | Hộp | Hạng mục số 67, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 68 | Keo gián nguội TL-T60 (700g/hộp + chai kết đông) | TL-T60 (700g/hộp + chai kết đông | 4 | Bộ | Hạng mục số 68, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 69 | Nước rửa (0.5 l/hộp) | (0.5 l/hộp) | 2 | Hộp | Hạng mục số 69, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 70 | Phớt chặn dầu 60x80x8 | 60x80x8 | 2 | cái | Hạng mục số 70, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 71 | Phớt chặn dầu 110x170x15 | 110x170x15 | 2 | cái | Hạng mục số 71, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 72 | Phớt chặn mỡ 55x90x10 | 55x90x10 | 2 | cái | Hạng mục số 72, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 73 | Phớt chặn dầu 40x52x8 | 40x52x8 | 2 | cái | Hạng mục số 73, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 74 | Phớt chặn dầu 110x130x12 | 110x130x12 | 2 | cái | Hạng mục số 74, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 75 | Phớt chặn mỡ 100x125x12 | 100x125x12 | 32 | cái | Hạng mục số 75, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 76 | Phớt chặn mỡ rulo chủ động băng tải 2, 100x140x12 | 100x140x12 | 2 | cái | Hạng mục số 76, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 77 | Phớt chặn mỡ rulo chủ động băng tải 2, 120x160x15 | 120x160x15 | 2 | cái | Hạng mục số 77, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 78 | Phớt chặn mỡ 75x95x12 | 75x95x12 | 44 | cái | Hạng mục số 78, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 79 | Con lăn trơn Ø89x250 | Ø89x250 | 60 | con | Hạng mục số 79, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 80 | Con lăn giảm chấn Ø89x250 | Ø89x250 | 30 | con | Hạng mục số 80, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 81 | Con lăn Ø89x160 | Ø89x160 | 12 | con | Hạng mục số 81, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 82 | Con lăn Ø89x750 | Ø89x750 | 12 | con | Hạng mục số 82, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 83 | Con lăn Ø89/136x270 | Ø89/136x270 | 36 | con | Hạng mục số 83, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 84 | Con lăn Ø89/136x340 | Ø89/136x340 | 12 | con | Hạng mục số 84, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 85 | Cao su tấm dày 10mm | 10mm | 42 | m2 | Hạng mục số 85, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 86 | Keo sơn lót SH (735g/hộp) | SH (735g/hộp) | 42 | hộp | Hạng mục số 86, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 87 | Keo gián nguội TL-T60 (700g/hộp + chai kết đông) | TL-T60 (700g/hộp + chai kết đông) | 84 | bộ | Hạng mục số 87, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 88 | Nước rửa (0,5 l/hộp) | (0,5 l/hộp) | 42 | hộp | Hạng mục số 88, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 89 | Keo gián nóng STG- FW | STG- FW | 6 | hộp | Hạng mục số 89, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 90 | Cao su non B500x dày 1mm | B500x dày 1mm | 6 | Kg | Hạng mục số 90, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 91 | Cao su non B500x dày 3mm | B500x dày 3mm | 6 | Kg | Hạng mục số 91, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 92 | Giấy chống dính Silicon | 6 | m2 | Hạng mục số 92, khoản 1, Mục III, chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi