Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm, vật tư y tế năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền rỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm, vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263187 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp của Bệnh viện Y Dược cổ truyền |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:27:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,379,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,871,000 VNĐ ((Mười ba triệu tám trăm bảy mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần 1: Hóa chất xét nghiệm sinh hóa tự động BT1500, Biolis 30i | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Albumin - L | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | GPT( ALT) | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | GOT( AST) | 15 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bilirubin Total | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | Calcium- L | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cholesterol - L | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | Creatinine - L | 14 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | GGT | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | Glucose, GOD- PAP | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | HDL-C Direct | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | LDL-C Direct | 8 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | Protein Total - L | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Triglycerides- L | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Urea UV - L | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | Uric Acid - L | 4 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | EXTRAN (Rửa máy sinh hóa ) | 4 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | Assayed Chemistry Control Premium Plus Level 2 (Hum Asy Control 2) | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | Assayed Chemistry Control Premium Plus Level 3 (Hum Asy Control 3) | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | Clinical Chemistry Calibration Serum 3 | 20 | Lọ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | HbA1c | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | HbA1c calibrator Set 2 level | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | HbA1c control Set 2 level | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | Phần 2: Test nhanh, sinh phẩm | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | Test nhanh HbsAg | 100 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | Test nhanh HIV | 100 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | Test lao | 100 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Test HP | 100 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | RF Latex | 500 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | ASLO Latex | 500 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | CRP Latex | 500 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Multistix 10SG | 10.000 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Quo-Test A1C Control Kit | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Quo-Test A1c reagent kit | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Phần 3: Hóa chất xét nghiệm huyết học sử dụng cho máy XP-100 | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Hemaclair ST (dung dịch rửa máy đậm đặc) | 8 | Lọ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Diluant ST (dung dịch pha loãng cho máy 3 thành phần) | 240 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Lysoglobine K (Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy 3 thành phần) | 8 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bloodtrol 3D ST (Máu chuẩn) | 10 | Bộ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Phần 4: Hóa chất xét nghiệm huyết học sử dụng cho máy Cell tacα Mek-6420K | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Hemolynac | 10 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Isotonac | 396 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cleanac | 15 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cleanac 3 | 5 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Máu QC | 15 | Lọ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Phần 5: Hóa chất, và các vật tư khác | 0 | 0 | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | Anti A,B,AB | 1 | Bộ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 48 | Anti Rh | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 49 | Dung dịch hồng cầu | 1 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 50 | Dung dịch bạch cầu | 1 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 51 | Dung dịch Natricitrat 3,8% | 1 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 52 | Giêm sa mẹ | 1 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 53 | dung dịch tím gentian | 1 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đỏ fucshin | 1 | Chai | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 55 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 40 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 56 | Giấy in máy đo lưu huyết não | 100 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 57 | Giấy in dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 100 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 58 | Giấy điện tim 6 kênh | 60 | Tập | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 59 | Dây rắc máy điện châm | 3.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bộ giác hút | 30 | Bộ | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 61 | Giấy in nhiệt K57x30mm | 144 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 62 | Giá cắm Micropipet | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 63 | Nước cất | 1.500 | Lít | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 64 | Băng mực máy in Epson (dùng cho máy xét nghiệm huyết học) | 8 | Cái | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 65 | Khí Oxy độ thuần 99,5%, dung tích bình 40 lít. Áp xuất nạp 150at, áp xuất sử dụng 130at ± 5 | 10 | Bình | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT | ||
| 66 | Màng PET đóng túi thuốc | 240 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi