Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm phụ tùng cho máy phát điện C9 (C9Z00280; C9Z00278): công suất 288HP, vòng quay 1.500 vòng phút
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm phụ tùng cho máy phát điện C9 (C9Z00280; C9Z00278): công suất 288HP, vòng quay 1.500 vòng phút |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405927 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:22:00 đến ngày 2020-04-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,810,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng nắp quy lát | 187-1315 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Móng hãm | 2A-4429 | 192 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Phớt làm kín cán xupap | 163-2478 | 132 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Lò xo xupap (trong) | 190-6115 | 96 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Lò xo xupap (trong) | 190-6117 | 96 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Đế xupap | 211-2134 | 96 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Dẫn hướng xupap xả | 260-4856 | 96 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Gioăng làm kín cán xupap | 163-2478 | 96 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Đế lò xo | 217-0609 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Đệm (17.5X30X3.5-MM THK) | 9X-8268 | 112 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Đệm ( (8.8X16X2-MM THK) | 9M-1974 | 20 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Chén xupap xả | 212-8917 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Chén xupap nạp | 212-8918 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Gioăng nắp máy | -5678 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Chốt 9/16-18-THD | 9S-8004 | 20 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Chốt 3/4-16-THD | 9S-8005 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Chốt bịt nắp quy lát | 9S-8010 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Chốt nắp quy lát | 2A-3746 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Chốt thân máy | 3B-0623 | 12 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Chốt bịt nắp quy lát | 8M-5860 | 72 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Chốt | 1/8-27-THD 8T-6764 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Gioăng tròn ( nắp quy lát ) | 3K-0360 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Gioăng tròn ( nắp quy lát ) | 228-7096; 183-2317 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Đũa đẩy | 264-6156 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Con đội | 453-5998; 575-4995 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Cò xupap xả | 544-0520 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Vít chỉnh cò xupap | 260-7524 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Cò xupap nạp | 544-0522 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Ống bao kim phun | 227-1200 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Ống nối đường khí xả (ống giãn nở) | 130-1571 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Gioăng - Ống nối đường khí xả | 5H-8331 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bulông - Ống nối đường khí xả | 8S-9092 | 16 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Đệm làm kín đường khí nạp | 242-5337 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Gioăng ống bao kim phun | 310-7255 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Gioăng ống bao kim phun | 310-7257 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Gioăng làm kín ống góp khí xả | 192-2133 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Bạc biên (nửa bạc trên & dưới) | 213-3190 | 24 | hộp | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Thân piston | 324-7380 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Chốt piston | 524-5611 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Bạc ắc piston | 160-8194 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Bu lông biên | 160-8197 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Vòng hãm chốt piston | 7X-2908 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Xéc măng khí | 347-2380 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Xéc măng dầu (dưới) | 347-2381 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Xéc măng dầu (giữa) | 347-2382 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Gioăng tròn mặt máy (mặt block) | 4G-4972 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Chốt trục cam | 1B-8705 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Ống bao mặt máy | 1W-8407 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Gioăng sơ my xy lanh | 167-0024 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Bạc lót ổ trục cam trên thân block | 203-5805 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Bạc lót ổ trục cam trên thân block | 203-6090 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Bạc lót ổ trục cam trên thân block | 216-5586 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Bạc trục cam | 203-5805 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Bạc trục cam | 203-6090 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Bạc trục cam | 216-5586 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Thông hơi các te | 193-4680 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Gioăng làm kín thông hơi các te | 213-2410 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Sơ mi xylanh | 469-5312 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Trục cơ | 261-1544 | 2 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Đai làm kín đầu trục cơ | 9Y-0810 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Phớt làm kín đầu trục (trước) | 245-7339 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Phớt làm kín đầu trục (sau) | 285-4073 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Bạc trục cơ (nửa bạc trên, dưới) | 151-2939 | 28 | hộp | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Bạc chặn trục | 246-3150 | 8 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Gioăng đầu kim phun | 149-5240 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Gioăng đầu kim phun | 293-0730 | 36 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Gioăng tròn | 109-3207 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Gioăng tròn | 148-2903 | 48 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Kim phun | 387-9436 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Dây điện kim phun | 419-0841 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Bơm nhiên liệu | 319-0678; 295-4778 | 3 | Cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Mô tơ khởi động (mô tơ điện) | 200-6963 | 3 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Đầu phát (đynamô) | 266-7226 | 3 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Cảm biến nhiệt độ | 288-3636 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu | 264-4297; 130-9811 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 264-4297 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp | 264-4297 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Cảm biến mực nước làm mát | 500-3087; 204-2518 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Cảm biến áp suất nhớt | 161-1705 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Cảm biến áp suất gió | 161-1703 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Cảm biến áp suất gió tăng áp | 161-1704 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Cảm biến áp suất nhiên liệu | 194-6725 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Cảm biến áp suất phun | 224-4536 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Cảm biến nhiệt độ | 264-4297 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Cảm biến tốc độ | 245-4630 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Cảm biến thời điểm | 245-4630 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Phớt làm kín phía nước - BNB | 200-3052 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Phớt làm kín phía dầu - BNB | 114-9088 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Miếng lót cam - BNB | 113-1110 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Gioăng O-Ring - BNB | 8T2944 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Gioăng O-Ring - BNB | 5F9144 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Vòng bi - BNB | 8H4320 | 12 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Khoá thanh BNB | 4P5926 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Đệm lót | 9M1974 | 42 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Cánh bơm - BNB | 7E-0321 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Trục bơm - BNB | 6I-2072 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Phớt làm kín phía nước - BNN | 350-5417; 147-5088 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Gioăng làm kín | 448-0607; 197-9580 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Cánh bơm - BNN | 226-6039 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Trục bơm - BNN | 397-1832; 177-1052 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Bơm nhớt | 331-8905 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Lõi tua bin tăng áp | 224-4859; 241-9059 | 3 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Gioăng mặt tuabin tăng áp | 7M-7273 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Gioăng làm kín | 126-2702 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Lõi sinh hàn nhớt | 293-9367 | 3 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Lõi sinh hàn nước biển | 192-2134 | 3 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 315-8339 | 3 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Gioăng sinh hàn nhớt | 209-7293 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Gioăng nắp máy khoang trước | 209-0762 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Bộ vật tư kích từ bảo dưỡng đầu phát điện | 251-6114 | 4 | bộ | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Lọc nhiên liệu | 1R-0751 | 20 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Lọc nhớt | 1R-1808 | 60 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Van hằng nhiệt | 247-7133 | 4 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Lõi lọc gió | 243-6350 | 20 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Gioăng bộ giá lọc nhớt | 209-7290 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Đồng hồ điện áp | 275-2110 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Kẽm chống ăn mòn | 6L-2280 | 72 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Đầu chốt kẽm chống ăn mòn | 426-4063 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Chân máy | 196-7733 | 24 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Gioăng khoang nhớt | 190-6114 | 6 | cái | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Bộ gioăng quy lát, tuabin; ống góp khí xả | 437-8971 | 4 | Bộ | Tại chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi