Gói thầu: Gói thầu số 64.1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị liên chuyên khoa (Mắt, tai mũi họng, KSNK, thận nhân tạo)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327717-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 64.1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị liên chuyên khoa (Mắt, tai mũi họng, KSNK, thận nhân tạo) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191236714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương, ngân sách Trung ương và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:15:00 đến ngày 2020-04-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 106,314,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng đo thị lực điện tử | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bộ dụng cụ điều trị cho nha khoa | 5 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bộ dụng cụ khám chữa răng | 10 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bộ dụng cụ khám tai mũi họng | 3 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ kính thử thị lực kèm gọng, cận - viễn | 2 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bồn thuỷ liệu điều trị đa chức năng, ≥ 300 lít | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Dao mổ điện cầm tay cho nha khoa | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Đèn soi đáy mắt gián tiếp | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Dụng cụ tập phục hồi chức năng (Dụng cụ tập khớp gối; Dụng cụ bơi thuyền tập đa năng; Cầu thang tập đi; Giường xiên quay tập đứng; Bàn tập hoạt động trị liệu) | 5 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Ghế tập tứ đầu đùi | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Hệ thống nội soi Tai mũi họng, video, 2 dây soi | 1 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Hệ thống phẫu thuật Phaco + 4 Bộ dụng cụ mổ đục thủy tinh thể vi phẫu theo phương pháp Phaco | 1 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Hệ thống X quang răng KTS DR, chụp toàn cảnh, có CT conebeam | 1 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Kính hiển vi phẫu thuật mắt, 2 đầu quan sát | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Kính hiển vi phẫu thuật Tai mũi họng | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Lò làm ấm paraffin, ≥ 30 lít | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Máy bơm hơi trị liệu | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Máy chụp cắt lớp võng mạc | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Máy chụp hình huỳnh quang đáy mắt KTS | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Máy điện phân | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Máy điện xung, 2 kênh | 5 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Máy điều trị bằng sóng xung kích | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Máy điều trị bằng từ trường | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Máy đo khúc xạ tự động | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Máy đo nhĩ lượng | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Máy đo thị trường tự động | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Máy đo thính lực đồ kèm buồng đo | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Máy kéo giãn cột sống - cổ, kèm bàn | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Máy laser điều trị cho phục hồi chức năng | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Máy laser quang châm | 3 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Máy siêu âm điều trị + điện xung | 3 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Máy siêu âm mắt A-B | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Máy sóng ngắn trị liệu | 4 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Sinh hiển vi khám mắt | 3 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Thảm chạy | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bàn đóng gói dụng cụ chuyên dụng cho nhiều loại dụng cụ, có kệ, inox | 5 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Hệ thống lọc nước RO, cho máy thận nhân tạo, kèm dụng cụ kiểm tra nước, ≥ 2000 lít/giờ | 2 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Hệ thống phân chia và đóng gói (thuốc viên). | 1 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Hệ thống rửa quả lọc (6 máy con, mỗi máy rửa ≥ 4 quả lọc/lần hoặc hệ thống rửa ≥ 24 quả lọc/lần) | 1 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Hệ thống tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO | 1 | HT | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Máy cắt, hàn mép túi tự động có in mã vạch | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Máy giặt vắt, ≥ 60 kg | 3 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Máy hấp tiệt trùng nhiệt độ cao, 2 cửa, ≥ 700 lít | 3 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Máy lọc nước RO cấp 2 | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Máy phun dung dịch khử khuẩn, ≥ 500 m3/giờ | 4 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Máy rửa khử khuẩn bằng hơi | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Máy sấy đồ vải, ≥ 60 kg | 3 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Máy thẩm phân phúc mạc | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Máy thận nhân tạo | 50 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Máy thận nhân tạo HDF online | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Máy tiệt trùng nhiệt độ thấp, ≥ 150 lít | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Bàn + ghế khám nội soi TMH, kèm bộ nội soi | 2 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bộ dụng cụ cắt lọc vết thương | 10 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bộ dụng cụ khám bệnh | 50 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bộ dụng cụ phòng khám (treo tường), 5 chức năng | 17 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bộ ghế khám điều trị RHM + lấy cao răng bằng siêu âm + đèn quang trùng hợp | 3 | bộ | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Máy đo an toàn bức xạ, cầm tay | 1 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Máy đo huyết áp tự động | 2 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Tủ thuốc, inox | 40 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Va ly cấp cứu | 7 | cái | Mô tả hàng hóa theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi