Gói thầu: Gói thầu số 3: Hệ thống máy vi tính nối mạng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật giao thông Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Hệ thống máy vi tính nối mạng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 21:30:00 đến ngày 2020-04-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 614,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ PowerEdge R440 3.5" Silver 4210 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 2 | Máy PC VOSTRO 3671MT-V579Y1W (hoặc tương đương) | 25 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 3 | Màn hình LCD 24” SE2417HGX - WWGV71 (hoặc tương đương) | 26 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 4 | HP 1820-48G Switch J9981A (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 5 | Tủ Rack 15UD1000 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 6 | Dây điện (hoặc tương đương Cadivi 2.0 ) | 200 | m | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 7 | Ổ cắm đơnPanasonic (hoặc tương đương ) | 50 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 8 | Đế nổi (hoặc tương đương) | 25 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 9 | Mặt nạ 2 thiết bị (hoặc tương đương) | 25 | Cái | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 10 | Dây mạng Commscope cat5 (hoặc tương đương) | 2 | Thùng | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 11 | Nẹp 5P | 20 | m | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 12 | Nẹp 4P | 8 | m | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 13 | Nẹp 3P | 14 | m | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 | |
| 14 | Công lắp đặt | 1 | HT | Theo bảng mô tả yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V | Hàng hóa mới 100%, sản xuất năm 2020 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi