Gói thầu: Gói thầu 1: Mua phân bón, vật tư nông nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua phân bón, vật tư nông nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp khoa học cấp từ Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 22 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 17:21:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 750,483,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân hữu cơ vi sinh | 109,524 | Tấn | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Urê | 4.140 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Super lân | 5.082,5 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Kali | 4.640 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Phân trùn quế | 700 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Trấu hun | 200 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Phân NPK | 375 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Kéo cắt cành | 10 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Dao ghép | 10 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Băng ghép cây tự hủy | 10 | Cuộn | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Lưới quây | 96 | Mét | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Lưới đen che cây | 200 | M2 | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Túi bầu (8x12cm) | 30 | Kg | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút đánh dấu | 5 | Hộp | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cuốc | 4 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Xẻng | 3 | Cái | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Ủng | 5 | Đôi | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Găng tay vải | 3 | Đôi | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Phân bón lá | 40 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Phân bón lá | 80 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Phân bón lá | 60 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Phân bón lá | 30 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Phân vi lượng | 650 | Gói | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Thuốc trừ bệnh | 159 | Gói | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Thuốc dẫn dụ trị ruồi vàng | 80 | Hộp | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Thuốc trừ sâu | 182 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Thuốc trừ sâu | 25 | Gói | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Thuốc trừ nhện | 133 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Thuốc trừ sâu | 5 | Lọ | Chi tiết quy định tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi