Gói thầu: SCL2020-33: Cung cấp vật tư cơ phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408170-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-33: Cung cấp vật tư cơ phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
Số hiệu KHLCNT 20200356357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-05 15:47:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,560,241,130 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bình khí oxy mẫu 2 Bình Bình khí mẫu 99%N2, 1%O2 (10L) Nhà sản xuất: Nippon specialty Gas Co.,Ltd.
2 Bộ làm mát khí 2 Bộ Model: CGC-03B Nhà sản xuất: Beijing SDL Technology Co.,Ltd.
3 Bộ tách ẩm 2 Bộ Model: QAW 4000 Press: 0.05-0.8 Mpa Nhà sản xuất: Fenghua Deke Machinery Co., Ltd.
4 Bộ tách ẩm Fengling Filter regulator 2 Bộ Tpe: AFR2000 Pressure: 0,5-8 bar Lubrication AL20009515; 1/4inch Nhà sản xuất: Fenghua Xinling Pneumatic Engineering Co.,Ltd.
5 Bộ tách ẩm JOC + JOC 36 Bộ Type: QE108-0247; Áp suất 1MPa(0-150PSI) 9.9kg/cm2 + NPT: 1/4 Bước ren: G19 Nhà sản xuất: Shanghai Detian Display Co., Ltd.
6 Bộ tách ẩm 24 Bộ Regulator - Model: QSL-25 - Pressure:1.5-8 kg/cm2 - Đường kính ren: 30 mm Nhà sản xuất: SNS
7 Cao su tấm chịu nhiệt 3 m2 Chiều dày: 3mm Khổ rộng: 1m
8 Co ống thép 90 độ 30 cái Ø89x5.5mm Tiêu chuẩn độ dày: SCH40 Vật liệu: inox 304
9 Thép tấm 1 Bộ - Vật liệu: inox 304 - Kích thước: 100x2000x2mm (1 bộ 20 tấm)
10 Đầu tiêu âm van cân bằng 20 Cái Model: SQ170600 Nhà sản xuất: Wuxi Changlin Automation Technology Co.,Ltd.
11 Đầu tiêu âm van cấp liệu 40 Cái Model: SQ171000 Nhà sản xuất: Wuxi Changlin Automation Technology Co.,Ltd.
12 Gối đỡ 2 Cái Model: 208 (SYJ 40 TF) Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 30.7 kN; - Tải trọng tĩnh: 19 kN; - Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph Nhà sản xuất: SKF
13 Kính thủy bao hơi 40 Bộ Sealing Subssembly for double color gauge A1-Si 88412 No.0019 BMA.T.BBK.G Các phụ kiện kính thủy gồm: - Gioăng chì lõi thép - Tấm mica loại 4 tấm - Tấm mica loại 1 tấm - Amiang chịu nhiệt - Gioăng chì tấm Nhà sản xuất: Changchun Boiler Instrument program- controlling Equipment Co.,Ltd.
14 Lọc dầu bôi trơn 8 cái Part No: LH0160DO20BN3HC Nhà sản xuất: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
15 Lọc dầu điều khiển quạt tăng áp 2 Cái Part No: LH0330DO20BN3HC Nhà sản xuất: FENY Co.,LTD (HUNAN CHINA)
16 Lõi lọc nhớt thủy lực 20 Cái Lọc dầu LEWX - 60x245
17 Lõi lọc nhớt thủy lực 8 Cái Lọc dầu SPL-32
18 Lọc thô đầu vào CEMS 2 Cái Bộ lọc FP-2T Model: S0705-A0302-00. cems smoke fitting cooler F6F8 glass cold chamber PTFE white nut silicone pad S0705-A0302-00 Nhà sản xuất: M&C TechGroup Germany GmbH
19 Lọc tinh đầu vào 2 cái Midisart 2000 Type: 17805 Kích thước lỗ lọc: 0.2um Vật liệu: PTFE Nhà sản xuất: Sartorius Stedim
20 Nhôm tấm bọc bảo ôn 546 mét Kích thước: khổ rộng 1,2m Chiều dày 0.8mm; dạng cuộn Nhà sản xuất: Altech
21 Ống thủy lực 1 ống DN25-16 (1"); P: 38Mpa Kết nối 2 đầu ren thẳng Chiều dài: 2600mm
22 Ống thủy lực 1 ống DN25-16 (1"); P: 38Mpa Kết nối 2 đầu ren thẳng Chiều dài: 2000mm
23 Pittong dẫn động vòi dầu 5 Bộ Model: GPM80x500 S/N: 0611201 P.Max: 8 Bar Nhà sản xuất: Bellofram Instruments India Private Limited
24 Pittong dẫn động cần đánh lửa 5 Bộ Model: GPM40x500 S/N: 0611201 P.Max: 8 Bar Nhà sản xuất: Bellofram Instruments India Private Limited
25 Bộ lọc 4 Bộ Mã: HDX 40x20 Nhà sản xuất: LEEMIN
26 Bộ tách ẩm 1 Bộ Model: AW30-02DE-R; Set press: 0,05 - 0,85 Mpa Đường kính Ren: 3/8" Nhà sản xuất: SMC
27 Vòng bi (Ball bearing) 1 pc Mã bản vẽ: MAB 206S-24, Part No: 548746 02 Product no: 881240-22-12/4 Book no. 1270283-02 Rev.9 Nhà sản xuất: Alfa Laval
28 Vòng bi (Ball bearing) 1 pc Mã bản vẽ: MAB 206S-24, Part No: 9684 Product no: 881240-22-12/4 Book no. 1270283-02 Rev.9 Nhà sản xuất: Alfa Laval
29 Vòng bi (Ball bearing) 3 pcs MAB 206S-24, Part No: 11455 Product no: 881240-22-12/4 Book no. 1270283-02 Rev.9 Nhà sản xuất: Alfa Laval
30 Vòng bi (Ball bearing) 1 pc MAB 206S-24, Part No: 8132 Product no: 881240-22-12/4 Book no. 1270283-02 Rev.9 Nhà sản xuất: Alfa Laval
31 Mặt bích 20 cái Vật liệu: Inox SUS316 cho ống DN114mm Kích thước: theo tiêu chuẩn DIN PN16
32 Mặt bích 20 cái Vật liệu: Inox SUS316 cho ống DN 5" Kích thước: theo tiêu chuẩn DIN PN16
33 Nút bịt ống côn 50 Cái Nút bịt ống côn quy cách: Ø32xØ27.3x55mm Vật liệu: inox 316
34 Nút bịt ống côn 470 Cái Nút bịt ống côn quy cách: Ø15xØ12x50mm Vật liệu: inox 304
35 Ống dầu thủy lực 2 Ống - Dài 6 mét, - Size: 2 inch, bấm đầu ren trong ren bước 2, - Áp suất 25MPa Nhà sản xuất: Vitillo
36 Ống dầu thủy lực 1 Ống Model: 602-0802-48Mpa MT, Max.W.P: 48Mpa, Operating Temperature: -40ᴼC to 100ᴼC, Kích thước: Dài 25 mét, 2 đầu rắc co ren trong ID 14.7mm x18G (ren hệ Inch), 1 đầu rắc co thẳng,1 đầu rắc co 90 độ Mặt làm kín dạng côn Nhà sản xuất: Gates
37 Ống dầu thủy lực 2 Ống Model: 602-0802-48Mpa MT, Max.W.P: 48Mpa, Operating Temperature: -40ᴼC to 100ᴼC, Kích thước: Dài 600 mm 2 đầu rắc co ren trong ID 14.7mm x18G (ren hệ Inch), 1 đầu rắc co thẳng,1 đầu rắc co 90 độ Mặt làm kín dạng côn Nhà sản xuất: Gates
38 Chèn ty van (Stuffing) 2 Bộ Thông số van: DN:2600, Item: 7 Dwg No: D943X-6Zn Material: EPDM (đính kèm bản vẽ van) Nhà sản xuất: TIELING Valve Group Co, ltd
39 Bánh răng căng chùng xích lưới quay rác 2 Cái - Số răng: z=9 - Bước xích: P=44.45 - Vật liệu: C45, Tôi cao tần bề mặt, độ cứng 40HRC, - Đường kính đỉnh răng: 140mm, Đường kính chân răng 100mm, đường kính vòng chia 114.543mm Nhà sản xuất: KANA
40 Thép tấm 5 mét - Kích thước: 0,5mm x 1.2m - Vật liệu: SS400
41 Gối đỡ babit 2 Bộ Model: SMZ SP15-250-8A Model động cơ: YKSL 3500- 20/2150- 1TR Nhà sản xuất: Changzhou SMZ Bearing Co.,Ltd
42 Vít 72 Cái - Vít inox 304 - M4x10mm, đầu tròn lục giác
43 Vòng bi 2 Cái ER207-20 Bore Diameter (mm): 72 Outer Diameter (mm): 31.75 Width (mm): 42,9 Basic dynamic load rating (C) 25,7 kN Basic static load rating (C0) 15,4 kN Calculation factor (f0) 13,9 Nhà sản xuất: Koyo
44 Bạc lót A 1 Cái Bearing A, NO.15A, Material: SiC Drawing: WX-1289 (bản vẽ đính kèm) Nhà sản xuất: Dalian Teikoku Canned Motor Pump Co., Ltd
45 Bạc lót B 1 Cái Bearing B, NO.15B, Material: SiC Drawing: WX-1289 (bản vẽ đính kèm) Nhà sản xuất: Dalian Teikoku Canned Motor Pump Co., Ltd
46 Ống lót trục (Shaft Sleeve) 2 Cái NO. 17, Material: SiC Drawing: WX-1289 (bản vẽ đính kèm) Nhà sản xuất: Dalian Teikoku Canned Motor Pump Co., Ltd
47 Bình tích áp 1 Cái - Model: TZ621 - L=200mm - Đường kính ngoài bình tích áp: ϕ89mm - V=1.0L - Max Pressure: 22MPa - Kiểu kết nối: ren ngoài Nhà sản xuất: Suzhou Zhongxin Power Technology Co., LTD
48 Bộ chống xoay ngược HGT 2 bộ Model: B3SH12CGEABOX Backstop FXM Part No. 481 Comp. No. 100402084 Nhà sản xuất: Flender
49 Bộ chống xoay ngược HGT 1 bộ Model: B3SHS12AGEABOX Backstop FXM Part No. 0481 Comp. No. 100402084 Nhà sản xuất: Flender
50 Bộ làm mát sơ cấp 13 bộ - Vật liệu: Inox 304 - Bước xoắn 13,5mm - Ống Φ12x2,24mm (kèm theo bản vẽ bộ làm mát lấy mẫu)
51 Bộ lọc 2 Bộ - Type: SDSGLQ-68T-40 - Precise: 40 Mesh - Flow: 120 m3/h - Working pressure:
52 Bộ lọc 1 Bộ -Type: SDSGLQ-5.5T-40 - Flow: 5.5 m3/h - CALIBER: 65mm - PRECISE: 40 mesh - Working pressure:
53 Bộ lọc mẫu 23 Bộ 100µm, chiều dài cột lọc 88,2mm, đường kính trong cột lọc 11mm, đường kính ngoài 31,5mm, chiều dài của lỗ lọc với đường kính 11mm là 85mm Nhà sản xuất: ABB
54 Giảm chấn khớp nối thủy lực 1 Cái - Model: YOX VII Z500 - Vật liệu: nhựa PU
55 Đai ốc khóa 68 con - M35mm - Bước ren: 6mm - Ren hình thang vuông - Cấp bền 12.9
56 Giảm chấn coupling 1 cái Model: JS109 (YA60/YA80) Vật liệu: nhựa PU
57 Thân máy nén (Crankcase set) 1 Cái No.1 Theo thông số của Máy nén khí này - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg Nhà sản xuất: Anhui Kehai Compressor Manufacturing Co., Ltd
58 Trục khuỷu (Crankshaft set) 1 Cái No.2 Theo thông số của Máy nén khí này - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg Nhà sản xuất: Anhui Kehai Compressor Manufacturing Co., Ltd
59 Bộ dẫn hướng thanh truyền (Crosshead guide set) 1 Cái No.4 Theo thông số của Máy nén khí này - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg Nhà sản xuất: Anhui Kehai Compressor Manufacturing Co., Ltd
60 Thanh truyền (Crosshead set) 1 Cái No.3 Theo thông số của Máy nén khí này - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg Nhà sản xuất: Anhui Kehai Compressor Manufacturing Co., Ltd
61 Cụm đầu xylanh (Cylinder and cylinder head set) 1 Cái No.7 Theo thông số của Máy nén khí này - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg Nhà sản xuất: Anhui Kehai Compressor Manufacturing Co., Ltd
62 Đầu Piston (Piston set) 1 Cái No.6 Theo thông số của Máy nén khí này: - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg Nhà sản xuất: Anhui Kehai Compressor Manufacturing Co., Ltd
63 Bộ chèn làm kín (Packing) 1 Cái No.5 Theo thông số của Máy nén khí này - Type ZW-1.0/16-24 - Structure Air cooling vertical, twin cylinders, single action - Compressing stage: 1 - Inlet pressure (meter reading): 1.6 MPa - Outlet pressure (meter reading): 2.4 MPa - Inlet temperature: 40℃ - Outlet temperature: 110℃ - Capacity m3/min: 1.0 - Rated speed r/min: 750 - External dimensions mm 1350×740×960 - Weight: 680 kg
64 Đầu nối ống ruột gà (đầu đực) 56 Cái - Kích thước: 3/4'' - Đầu đực, đấu nối với với hộp điện
65 Đầu nối ống ruột gà 28 cái - Product number: WBG30
66 Đầu nối ống ruột gà (đầu cái) 56 cái - Kích thước: 3/4'' - Đầu cái, đấu nối với với hộp điện
67 Cáp thép 18 mét Ø4mm (6x36) Vật liệu: inox 304 Nhà sản xuất: Japan
68 Cáp thép 18 mét Ø6mm (6x36) Vật liệu: inox 304 Nhà sản xuất: Japan
69 Cáp thép 60 mét Ø24mm (6x36) Vật liệu: inox 304 Nhà sản xuất: Japan
70 Dây curoa 12 Sợi B88
71 Dây curoa 21 sợi XPB-2286 Nhà sản xuất: Bando/Japan
72 Dây curoa 18 sợi XPB-2500 Nhà sản xuất: Bando/Japan
73 Bẹn lót cáp thép 4 Cái Phi 30, mạ kẽm
74 Ghim mốc nối băng tải 4 cái Model: 7S-24 - 150x6mm
75 Hộp giảm tốc 6 Cái HGT cấp liệu XLD-4 - Model: XLD-4 - Tỉ số truyền: 35 - Số vòng quay đầu ra: 41 r/min - Động cơ: 5,5 KW Nhà sản xuất: Siemens/ Đức
76 Giảm chấn coupling 5 cái Model: 1170T10, dạng lò xo
77 Lọc chữ Y 24 Cái - Size: 1/2 inch - Vật liệu: Inox 304
78 Lọc chữ Y 6 cái - Size: 3/4 inch - Áp suất: 22MPa - Vật liệu: CF8, kiểu lắp ren trong
79 Lọc chữ Y 4 cái - DN15mm - PN10 bar - Vật liệu: Inox 316 - Kiểu lắp: ren trong
80 Lọc chữ Y 5 Cái - DN150mm - PN10 bar - Vật liệu: Inox 316 - Kiểu lắp: ren trong
81 Lọc chữ Y 2 cái - DN25mm - PN10 bar - Vật liệu: Inox 316 - Kiểu lắp: ren trong
82 Lọc chữ Y 3 Cái - DN80mm - PN16 bar - Vật liệu: Inox 316 - Kiểu lắp: ren trong
83 Lọc chữ Y 2 Cái - DN40mm - PN4.0MPa - Body: WCB - Khoảng cách 2 mặt bích 195mm, lắp bích
84 Lọc chữ Y 1 Cái - DN65mm - PN1.6MPa - Body: WCB - Khoảng cách 2 mặt bích 256mm, lắp bích
85 Lọc chữ Y 1 Cái - DN80mm - PN2.5MPa - Body: WCB - Khoảng cách 2 mặt bích 276mm, lắp bích
86 Lọc gió 3 Cái - Lọc gió Silo tro bay 270x210x200mm - Đường kính ngoài: 270mm - Đường kính trong: 210mm - Chiều cao: 200mm - Vật liệu inox 316
87 Thép V 6 mét - F104V30x30x6mm - Vật liệu: Inox 304
88 Nhựa PA 11 mét Ø50mm Nhà sản xuất: Altech
89 Nhựa PA 12 mét Ø60mm Nhà sản xuất: Altech
90 Nút an toàn khớp nối thủy lực 2 Cái YOX II Z500 Nhà sản xuất: China
91 Nút an toàn khớp nối thủy lực 2 Cái YOX VII Z500 Nhà sản xuất: China
92 Nút an toàn khớp nối thủy lực 10 Cái YOX VII Z560 Nhà sản xuất: China
93 Nút an toàn khớp nối thủy lực 12 cái YOX VSA Z650 Nhà sản xuất: China
94 Khóa xiết cáp 6 Cái Phi 30, vật liệu inox 304
95 Ống mềm cao su 34 mét Ống mềm cao su bố - Đường kính: Ø8mm - Chiều dày 3mm Nhà sản xuất: ITE KLUBE
96 Ống mềm 24 Ống - Kích thước ống Ø34mm - 2 đầu bấm ống Ø34x1,5mm - Chiều dài 650mm - Vật liệu: Inox 304
97 Ống nhựa 200 mét - Vật liệu: nhựa HDPE - Kích thước: Ø225x20.5mm, PN16bar Nhà sản xuất: Nhựa Bình Minh/Việt Nam
98 Ống ruột gà 100 mét Đường kính: 3/4'', lõi thép
99 Ống ruột gà 21 mét Đường kính: 1-1/4'', lõi thép
100 Ống thủy (xem mức) 6 Cái - Chiều dài: 380mm - Đường kính: 50mm - vật liệu: mica trong - Dung tích 0.8L, 02 đầu có nắp bịt bít ren,
101 Ống xả tro khô (ống vải bạt) 1 Cái - Đường kính ống Ø580mm - Khoảng cách đoạn xếp 200mm - Lồng thép Ø4mm - Vật liệu ống: Vải polyeste dệt 900g/m2 - Độ dày 1.65mm - Chịu mòn - Chịu nhiệt đến 135 độ C
102 Phíp dẫn hướng 1 Cái 3x15x400mm (Dày x Rộng x Dài)
103 Phíp dẫn hướng 1 Cái 3x15x670mm (Dày x Rộng x Dài)
104 Phíp tấm 1 m2 Dày 3mm Khổ rộng: 1030mm
105 Tấm cao su chịu dầu 11 m2 Dày 5mm, 1000x2000x5mm
106 Tăng đơ cáp 2 đầu móc 12 cái - 1"x12" - Vật liệu: inox 304 Nhà sản xuất: KBC
107 Thanh ren 34 thanh - Dạng hình vuông - M35x6m - Chiều dài: 500mm - Vật liệu: NBR
108 Tole 25 Tấm - Loại 9 sóng. - Kích thước: 1100x3000x0,5mm Nhà sản xuất: Tôn Hoa sen/Việt Nam
109 Túi lọc bụi 32 bộ - Model: ZXLMC2/120 - Vật liệu: Polyeste
110 Túi lọc bụi 1.100 Cái - Vật liệu: Vải Polyester (PE 500) - Trọng lượng: 500 g/m2 - Độ dày: 1.6 – 1.8 mm - Độ thoáng khí: 14 m3/m2. Min - Lực kéo ngang: >1000N/5×20cm - Lực kéo dọc: >1400N/5×20cm - Độ giãn ngang:
111 Túi lọc bụi tro khô 40 Cái - Vật liệu: Vải Polyester (PE 500) - Trọng lượng: 500 g/m2 - Độ dày: 1.6 – 1.8 mm - Độ thoáng khí: 14 m3/m2. Min - Lực kéo ngang: >1000N/5×20cm - Lực kéo dọc: >1400N/5×20cm - Độ giãn ngang:
112 Vòi phun xoay 40 Cái - Thông số kỹ thuật súng tưới cây AQ44G: - Mã hàng: AQ44G (2") - Bán kính phun: 26 - 41m - Áp suất: 2 - 5 bar (kg/cm2) - Lưu lượng: 14 - 34 m3/giờ - Họng phun thay thế: 14mm, 16mm và 18mm - Độ phủ đồng đều: trên 90% - Tùy chỉnh góc quay: 0 - 360 độ - Góc phun cao: 27 độ Nhà sản xuất: Automat
113 Vòng bi 8 Cái 32313 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 323 kN - Tải trọng tĩnh: 335 kN - Vận tốc tham khảo: 3600 v/ph - Vận tốc giới hạn: 4800 v/ph Nhà sản xuất: SKF
114 Vòng bi 6 Cái 32034 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 625 kN - Tải trọng tĩnh: 915 kN - Vận tốc tham khảo: 1900 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph Nhà sản xuất: SKF
115 Vòng bi 8 Cái - 32317 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 435 kN - Tải trọng tĩnh: 530 kN - Vận tốc tham khảo: 2800 v/ph - Vận tốc giới hạn: 3800 v/ph Nhà sản xuất: SKF
116 Vòng bi 8 Cái - 32312 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 282 kN - Tải trọng tĩnh: 290 kN - Vận tốc tham khảo: 4000 v/ph - Vận tốc giới hạn: 5300 v/ph Nhà sản xuất: SKF
117 Vòng bi 3 Cái 32038 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 806 kN - Tải trọng tĩnh: 1200 kN - Vận tốc tham khảo: 1600 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph Nhà sản xuất: SKF
118 Vòng bi 3 Cái 30236 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 629 kN - Tải trọng tĩnh: 815 kN - Vận tốc tham khảo: 1500 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2000 v/ph Nhà sản xuất: SKF
119 Vòng bi 8 Cái 32320 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 617 kN - Tải trọng tĩnh: 780 kN - Vận tốc tham khảo: 2200 v/ph - Vận tốc giới hạn: 3200 v/ph Nhà sản xuất: SKF
120 Vòng bi 8 Cái 32315 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 416 kN - Tải trọng tĩnh: 440 kN - Vận tốc tham khảo: 3200 v/ph - Vận tốc giới hạn: 4300 v/ph Nhà sản xuất: SKF
121 Vòng bi 2 Cái 32311 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 245 kN - Tải trọng tĩnh: 250 kN - Vận tốc tham khảo: 4300 v/ph - Vận tốc giới hạn: 5600 v/ph Nhà sản xuất: SKF
122 Vòng bi 8 Cái 32316 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 404 kN - Tải trọng tĩnh: 500 kN - Vận tốc tham khảo: 3000 v/ph - Vận tốc giới hạn: 4000 v/ph Nhà sản xuất: SKF
123 Vòng bi 1 Cái 32030 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 456 kN - Tải trọng tĩnh: 655 kN - Vận tốc tham khảo: 2200 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph Nhà sản xuất: SKF
124 Vòng bi 2 Cái 32036 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 793 kN - Tải trọng tĩnh: 1160 kN - Vận tốc tham khảo: 1700 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2200 v/ph Nhà sản xuất: SKF
125 Vòng bi 2 Cái 32026 X Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 388 kN - Tải trọng tĩnh: 540 kN - Vận tốc tham khảo: 2400 v/ph - Vận tốc giới hạn: 3000 v/ph Nhà sản xuất: SKF
126 Vòng bi 1 Cái 30228 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 451 kN - Tải trọng tĩnh: 570 kN - Vận tốc tham khảo: 1900 v/ph - Vận tốc giới hạn: 2600 v/ph Nhà sản xuất: SKF
127 Vòng bi 2 Cái 32314 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 363 kN - Tải trọng tĩnh: 380 kN - Vận tốc tham khảo: 3400 v/ph - Vận tốc giới hạn: 4500 v/ph Nhà sản xuất: SKF
128 Vòng bi 2 Cái 32310 Các thông số cơ bản: - Tải trọng động: 211 kN - Tải trọng tĩnh: 212 kN - Vận tốc tham khảo: 4800 v/ph - Vận tốc giới hạn: 6300 v/ph Nhà sản xuất: SKF
129 Vú mỡ 260 cái - Vú mỡ đầu thẳng M10 - Vật liệu: Inox 304
130 Vú mỡ 20 Cái - Vú mỡ cong 45 độ - Kích thước: Ø10mm - Vật liệu: Inox 304
131 Vú mỡ 20 Cái - Vú mỡ cong 45 độ - Kích thước: Ø8mm - Vật liệu: Inox 304
132 Vú mỡ 20 Cái - Vú mỡ thẳng - Kích thước: Ø10mm - Vật liệu: Inox 304
133 Vú mỡ 20 Cái - Vú mỡ thẳng - Kích thước: Ø8mm - Vật liệu: Inox 304
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->