Gói thầu: SCL2020-29: Cung cấp các loại con lăn, gạt than thuộc Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 – DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-29: Cung cấp các loại con lăn, gạt than thuộc Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-05 10:11:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,040,479,736 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Con lăn căng băng | 4 | con | Mã: PSV/5 30Y22 133 N 4,5 6306 1608 | NSX: Rulmeca | |
| 2 | Con lăn côn chống lệch băng | 50 | Con | Mã: PSV/5 30Y22 108x176NY 6306 | NSX: Rulmeca | |
| 3 | Con lăn côn chống lệch băng | 72 | Con | Mã: PSV/5 30Y22 108x194NY 6306 | NSX: Rulmeca | |
| 4 | Con lăn côn chống lệch băng | 4 | con | Mã: PSV/3 25Y18 108x159NY 6305 | NSX: Rulmeca | |
| 5 | Con lăn côn | 40 | con | Mã: PSV/5 30Y22 133/194NY 6306 | NSX: Rulmeca | |
| 6 | Con lăn côn | 52 | con | Mã: PSV/6 35Y27 133x194NY 6307 | NSX: Rulmeca | |
| 7 | Con lăn côn | 82 | con | Mã: PSV/5 30Y22 108x194NY 6306 | NSX: Rulmeca | |
| 8 | Con lăn côn | 68 | con | Mã: PSV/6 35Y27 133x219NY 6307 | NSX: Rulmeca | |
| 9 | Con lăn gân cao su làm sạch băng | 12 | con | Mã: PSV/5 30Y22 89/180NM 6306 1608 | NSX: Rulmeca | |
| 10 | Con lăn giảm chấn | 12 | Cái | Mã: PSV/7 40Y32 108/159NA 6308 608 | NSX: Rulmeca | |
| 11 | Con lăn giảm chấn | 36 | Con | Mã: PSV/7.40Y32&40K16.108/159NA B=600 | NSX: Rulmeca | |
| 12 | Con lăn giảm chấn | 48 | Con | Mã: PSV/5 30Y22 89/133NA 6306 473 | NSX: Rulmeca | |
| 13 | Con lăn giảm chấn | 15 | con | Mã: PSV/5 30Y22 108/159 NA 6306 538 | NSX: Rulmeca | |
| 14 | Con lăn giảm chấn | 15 | Con | Mã: PSV/5 30Y22 108/159NA 6306 608 | NSX: Rulmeca | |
| 15 | Con lăn giảm chấn | 12 | con | Mã: PSV/5 30Y22 89/133NA 6306 388 | NSX: Rulmeca | |
| 16 | Con lăn thẳng Inox 304 | 12 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 133 I 4 6305 465 | NSX: Rulmeca | |
| 17 | Con lăn thẳng Inox 304 | 9 | Con | Mã: PSV/5 30Y22 159 I 4 6306 608 | NSX: Rulmeca | |
| 18 | Con lăn thẳng | 3 | Cái | Mã: PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 1158 | NSX: Rulmeca | |
| 19 | Con lăn thẳng | 6 | con | Mã: PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 1208 | NSX: Rulmeca | |
| 20 | Con lăn thẳng | 38 | Con | Mã: PSV/G2 25M20 60N, B=130 A=183 | NSX: Rulmeca | |
| 21 | Con lăn thẳng | 38 | con | Mã: PSV/G2 25M20 76N, B=130 A=183 | NSX: Rulmeca | |
| 22 | Con lăn thẳng | 6 | con | Mã: PSV/5 30Y22 159 N 4,5 6306 1373 | NSX: Rulmeca | |
| 23 | Con lăn thẳng | 45 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 1408 | NSX: Rulmeca | |
| 24 | Con lăn thằng | 72 | con | Mã: PSV/5 30Y22 159 N 4,5 6306 1608 | NSX: Rulmeca | |
| 25 | Con lăn thẳng | 32 | con | Mã: PSV/G1 20M16 60N 6204 158 | NSX: Rulmeca | |
| 26 | Con lăn thẳng | 30 | con | Mã: PSV/6 35Y27 159N 6307 1808 | NSX: Rulmeca | |
| 27 | Con lăn thẳng | 50 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 133 N 6305 | NSX: Rulmeca | |
| 28 | Con lăn thẳng | 48 | con | Mã: PSV/6 35Y27 159N 6307 283 | NSX: Rulmeca | |
| 29 | Con lăn thẳng | 120 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 473 | NSX: Rulmeca | |
| 30 | Con lăn thẳng | 152 | con | Mã: PSV/5 30Y22 159 N 4,5 6306 538 | NSX: Rulmeca | |
| 31 | Con lăn thẳng | 2 | Con | Mã: PSV/5 30Y22 133 N 4 6306 608 | NSX: Rulmeca | |
| 32 | Con lăn thẳng | 80 | con | Mã: PSV/5 30Y22 159N 6306 608 | NSX: Rulmeca | |
| 33 | Con lăn thẳng | 105 | Con | Mã: PSV/7 40Y32 159 N 4,5 6308 608 | NSX: Rulmeca | |
| 34 | Con lăn thẳng | 60 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 708 | NSX: Rulmeca | |
| 35 | Con lăn thẳng | 90 | con | Mã: PSV/5 30Y22 159 N 4,5 6306 808 | NSX: Rulmeca | |
| 36 | Con lăn thẳng | 76 | con | Mã: PSV/5 30Y22 159 N 4,5 6306 908 | NSX: Rulmeca | |
| 37 | Con lăn thẳng | 55 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 1003 | NSX: Rulmeca | |
| 38 | Con lăn thằng | 12 | con | Mã: PSV/3 25Y18 133 N 4 6305 388 | NSX: Rulmeca | |
| 39 | Con lăn thẳng | 4 | Con | Mã: PSV/6 35Y27 159N 6307 1808 | NSX: Rulmeca | |
| 40 | Con lăn thẳng | 9 | Con | Mã: PSV/7 40Y32 159 N 4,5 6308 1808 | NSX: Rulmeca | |
| 41 | Con lăn xoắn làm sạch băng | 7 | Con | Mã: PSV/3 25Y18 89/133NM 6305 1408 | NSX: Rulmeca | |
| 42 | Con lăn xoắn làm sạch băng | 5 | con | Mã: PSV/5 30Y22 89/159NM 6306 1808 | NSX: Rulmeca | |
| 43 | Con lăn nghiền dạng răng (máy nghiền thô) | 16 | con | Con lăn nghiền dạng răng (máy nghiền thô) Kích thước: - Đường kính ngoài: 292 mm - Đường kính trong: 180 mm - Chiều dài: 190 mm - Bề rộng răng: 50mm - Khối lượng: 56 (±50g) kg/con - Độ cứng: 40 ±2 HRC - Thành phần kim loại: ZGMn18Cr2 | ||
| 44 | Con lăn nghiền dạng tròn (búa nghiền thô) | 14 | con | Con lăn nghiền dạng tròn (búa nghiền thô) Kích thước: - Đường kính ngoài: 292 mm - Đường kính trong: 180 mm - Chiều dài: 190 mm - Khối lượng: 62 (±50g) kg/con - Độ cứng: 40 ±2 HRC - Thành phần kim loại: ZGMn18Cr2 | ||
| 45 | Diềm chắn than kép | 18 | Mét | - Model tham khảo: HSR-250 - Rộng: 250mm, dày 15mm - Dạng diềm kép - Khoảng cách từ vị trí tiếp xúc đến diềm kép 40mm - Phần chịu mòn: PU | NSX: Jimway - Đài Loan | |
| 46 | Diềm chắn than kép | 374 | mét | - Model tham khảo: HSR-200 - Rộng: 200mm, dày 15mm - Dạng diềm kép - Khoảng cách từ vị trí tiếp xúc đến diềm kép 40mm - Phần chịu mòn: PU | ||
| 47 | Lưỡi gạt sơ cấp | 159 | cái | - B200 - Vật liệu Polyurethan, - Độ cứng 90 Shore A | NSX: MARTIN | |
| 48 | Má phanh | 2 | Cái | Model: EBN400- EB500/60 | PINTSCH BUBENZER | |
| 49 | Má phanh | 10 | Cái | Model: EBN400-EB1250/60 | PINTSCH BUBENZER | |
| 50 | Má phanh | 4 | Cái | Model: EBN400-EB800/60 | PINTSCH BUBENZER | |
| 51 | Má phanh | 8 | Cái | Model: TE200/EB300/50 | HINDON | |
| 52 | Má phanh | 2 | Cái | Model: TE400/EB800/60 | HINDON | |
| 53 | Má phanh | 6 | cái | Model: YWZ9-500/E201-K1 | ZHONGYUAN BRAKE | |
| 54 | Tấm cao su gạt than | 11 | Cái | - Kích thước: 20x160x2100mm - Vật liệu: Polyurethan. - Độ cứng 90 Shore A | NSX: MARTIN | |
| 55 | Tấm gạt than chữ A | 22 | Tấm | - Kích thước: 20x100x2300 - Vật liệu: Polyurethan - Độ cứng 90 Shore A | ||
| 56 | Thanh giảm chấn | 10 | Thanh | - Kích thước (dài x rộng x cao): 1800x100x65mm - Lớp ngoài cùng: Nhựa UHMW hoặc vật liệu PU chịu mòn, ma sát thấp. - Lớp giảm chấn: Cao su - Lõi nhôm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi