Gói thầu: SCL2020-07: Cung cấp Van và một số phụ kiện cho Van cao áp Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ- Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352434-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-07: Cung cấp Van và một số phụ kiện cho Van cao áp Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ- Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 17:03:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,226,061,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 320,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chi tiết thay thế của van an toàn điện (PCV) (3538 EBV repairt kit, FB2000, consist of parts below: 1. DRIVE SCREW #2 X 1/8 2. GASKET 3-13/16 X 4-7/32 X 1/16 3547 3. BALL & SEAT ASSY 3538-2 BORE 2000 4. TAG PLATE 3500 RT/RP KITS) | 1 | Bộ | Bộ vật tư thay thế (3538 EBV repairt kit, FB2000, consist of parts below: 1. DRIVE SCREW #2 X 1/8 2. GASKET 3-13/16 X 4-7/32 X 1/16 3547 3. BALL & SEAT ASSY 3538-2 BORE 2000 4. TAG PLATE 3500 RT/RP KITS) của van an toàn điện (PCV) của hãng Consolidated, Theo thông số van (Type): 3538W-1-118-FB2000-SY1032-A, Size: DN65mm, Bore Dia: 50.8 mm, Pressure: 18.22 Mpa, Serial: DA52826, B/M: YD78170830009 | ||
| 2 | Bánh vít (Gear) | 2 | Cái | Bánh vít của van chặn tay; NSX: Rotork-gear; Model: AB1250N; Serinal: 9545-D2F1617524 | ||
| 3 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder-Item: 2) | 1 | Cái | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | ||
| 4 | Đĩa van (Disc valve- Item: 9) | 2 | Cái | Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | ||
| 5 | Vòng điều chỉnh dưới (Lower adjust rinng- Item: 10) | 1 | Cái | Vòng điều chỉnh dưới (Lower adjust rinng) Item: 10 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | ||
| 6 | Vòng điều chỉnh trên (Upper adjust ring- Item: 4) | 1 | Cái | Vòng điều chỉnh trên (Upper adjust ring) Item: 4 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825 | ||
| 7 | Lồng giữ đĩa van (Disc holder- Item: 2) | 3 | Cái | Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 | ||
| 8 | Đĩa van (Disc valve- Item: 9) | 3 | Cái | Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823 | ||
| 9 | Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 | ||
| 10 | Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing set of Fisher valve) | 2 | Bộ | Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 | ||
| 11 | Ty và đĩa van (Plug and Stem ASSY valve fisher) | 2 | Bộ | Ty và đĩa van (Plug and Stem ASSY valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 | ||
| 12 | Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) | 2 | Bộ | Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615 | ||
| 13 | Bộ gioăng làm kín van (Gasket set fisher valve) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 | ||
| 14 | Ty và đĩa van (Plug and stem Assy valve fisher) | 2 | Bộ | Ty và đĩa van (Plug and stem Assy valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 | ||
| 15 | Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) | 2 | Bộ | Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 | ||
| 16 | Bộ chèn làm kín ty van (Packing set fisher valve) | 2 | Bộ | Bộ chèn làm kín ty van (Packing set fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620 | ||
| 17 | Van điều chỉnh (Control valves) | 2 | Cái | - Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn tái nhiệt; NSX: Fisher valves; Type valve: HPS; Serial valve: 0021227623; Size valve: 1 inch; Class: 1500; Connect: butt weld end | ||
| 18 | Van Điều Chỉnh hơi thổi bụi chính | 1 | Cái | Van Điều Chỉnh hơi thổi bụi chính, NSX: SPX FLOW TECHNOLOGY, COPES-VULCAN; Code: VJ1210-1593679-1; SERIAL NO: 1000002815944; Body size: 80mm; Cass: 2500; Material: A-217 WC8; #SEATS: 1; - ΔP: 7.1 Mpa; Max allow service temp: 450°C; - Max allow press at 38°C: 430.9 bar; - Max closed diff press: 189.0 bar; stem: 18-8- SMO; seat: CR-13 70; Disc: CR-13 70; - ASME B16.34 | ||
| 19 | Van cầu (Globe valve) | 40 | Cái | Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve, type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387 3. Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387 4. Stem: ASTM A 582 416 | ||
| 20 | Van một chiều (Check valve) | 1 | Cái | Van một chiều (Check valve) của NSX: Conval valve; type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387 3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387 | ||
| 21 | Van cầu (Globe valve) | 22 | Cái | Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve; type: T-Pattern Stop Valves; Size code 5F; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387 3. Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387 4. Stem: ASTM A 582 416 | ||
| 22 | Van cầu (Globe valve) | 62 | Cái | Van cầu (Globe valve) của NSX: Persta; Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends | ||
| 23 | Bẫy hơi (Steam trap) | 9 | Cái | Bẫy hơi (Steam trap) của NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd; Type:TD42F-25C; DN: 25mm; PN: 2.5 Mpa, kiểu lắp bích | ||
| 24 | Bộ đệm làm kín (Seal kit) | 1 | Bộ | Bộ đệm làm kín (Seal kit) của NSX: China Wuhan Naite Valve Co.,Ltd; model: Motorized Throttle Valve; Type: L941H-64, PN: 6.4Mpa; DN: 150mm; interface type: RF | ||
| 25 | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) | 2 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type :606696-2, Class:2500, Size:16", Supply by SPEM, NSX: Weir Valve&Controls | ||
| 26 | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: 606696-3, Class:2500, Size:12", Supply: SPEM, NSX: Weir Valve&Controls | ||
| 27 | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) | 3 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:200mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD | ||
| 28 | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) | 3 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:250mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD | ||
| 29 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 3SB070001721, item:6c, Material: AISI316+Graphite), NSX: Vanessa | ||
| 30 | Tết chèn ty (Packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Packing) van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 8P3207008699, item:5a, Material: Braided Graphite.), NSX: Vanessa | ||
| 31 | Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) | 1 | Cái | Type: D971X-16R, Kích thước: DN125mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 60mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M16, NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) | ||
| 32 | Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) | 1 | Cái | Type: D971X-16R. Kích thước: DN200mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 70mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 12 lỗ bu lông M20. NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) | ||
| 33 | Vòng bi (Bearing) | 1 | Bộ | Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 29, material: steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 34 | Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 35 | Chèn làm kín ty van (Stem Packing) | 1 | Bộ | Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 8, Material: Graphite), NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 36 | Vòng làm kín đĩa van (Spring enerseal seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín đĩa van (Spring enerseal seal) của van Drawing No: 7012-03737-002, Pos; 98, Material: Rulon K/17/7HP, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 37 | Chèn làm kín ty van (Stem Packing) | 1 | Bộ | Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van Drawing No: 7012-03737-008, Pos: 8, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 38 | Vòng bi (Bearing) | 1 | Bộ | Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-004, Pos: 29, material: Steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 39 | Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-008, Pos:5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD | ||
| 40 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 41 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | Cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 42 | Vòng làm kín (Sealing ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3KRA30202751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 43 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 44 | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 45 | Tết chèn ty van (Packing) | 1 | Cái | Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 46 | Vòng làm kín (Sealing ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code: 3KRA18102751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa | ||
| 47 | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite), NSX: Vanessa | ||
| 48 | Van cầu điều khiển bằng khí nén | 4 | Cái | Van cầu điều khiển bằng khí nén; type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Max: 2537 PSI, Wog: 7613 PSI; Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, - Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13 - Connect: butt welded ends, NSX: Conval valve | ||
| 49 | Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) | 24 | Cái | Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) Ø40xØ28x5mm, Part: 11; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 50 | Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) | 3 | Cái | Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø110xØ90x4.5mm; Part: 23 Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 51 | Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) | 3 | Cái | Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø130xØ110x4.5mm; Part: 14; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 52 | Đĩa van (Valve plug) | 3 | Cái | Đĩa van (Valve plug) Part: 21; Drawing no. JY22A-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 53 | Đế van (Valve seat) | 3 | Cái | Đế van (Valve seat) Part: 22; Drawing no. JY22-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 54 | Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) | 2 | Bộ | Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) Ø60x Ø45x7mm; Part: 25; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 55 | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) | 2 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Packing ring) Part: 06; Drawing no. JY-25-06; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd | ||
| 56 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55355-D, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 57 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 58 | Miếng đệm (Insul spacer) | 1 | Cái | Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ:55355-D; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 59 | Tết chèn ty (Packing set) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 60 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 61 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 62 | Tết chèn ty (Packing ring) | 6 | Cái | Tết chèn ty (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Molded Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 63 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-50, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 64 | Miếng đệm (Insul spacer) | 1 | Cái | Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 65 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 66 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 67 | Vòng ép tết chèn (Wiper ring) | 1 | Cái | Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liêu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 68 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 69 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55354-F, item: Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 70 | Miếng đệm (Insul spacer) | 1 | Cái | Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 71 | Tết chèn ty (Packing set) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 72 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 73 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 74 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 75 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 76 | Miếng đệm (Insul spacer) | 1 | Cái | Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 77 | Tết chèn ty (Packing set) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 78 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 79 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 80 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 81 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 82 | Miếng đệm (Insul spacer) | 1 | Cái | Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 83 | Tết chèn ty (Packing set) | 3 | Cái | Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 84 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 85 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 86 | Vòng ép tết chèn (Wiper ring) | 2 | Cái | Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 87 | Bạc lót ty van (Carbon sleeve) | 1 | Cái | Bạc lót ty van (Carbon sleeve) Item: 27; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 88 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 89 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 90 | Miếng đệm (Insul spacer) | 1 | Cái | Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 91 | Vòng làm kín (Packing ring) | 3 | Cái | Vòng làm kín (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 92 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 93 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 94 | Vòng ép tết chèn (Wiper ring) | 2 | Cái | Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 27; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 95 | Bạc lót ty van (Carbon spacer) | 1 | Cái | Bạc lót ty van (Carbon spacer) Item: 27; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 96 | Tết chèn ty (Packing set) | 2 | Bộ | Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 97 | Vòng làm kín (Seal ring) | 1 | Cái | Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 98 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Drawing no: 55352-A; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 99 | Vòng làm kín (U-Ring seal) | 1 | Cái | Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Drawing no: 55352-A; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill | ||
| 100 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 101 | Tết chèn ty (Gland packing) | 2 | Cái | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 102 | Tết chèn ty (Gland packing) | 4 | Cái | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 103 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 104 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 105 | Tết chèn ty (Gland packing) | 2 | Cái | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 106 | Chốt đĩa van (Parallel pin) | 1 | Cái | Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 107 | Chốt đĩa van (Parallel pin) | 1 | Cái | Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 108 | Chốt (Pin) | 1 | Cái | Chốt (Pin) Part: 563; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 109 | Ty van (Spindle) | 1 | Cái | Ty van (Spindle) Part: 200; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122+QT750; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 110 | Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) | 1 | Cái | Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) Part: 544; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: CW307G; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 111 | Vít cấy (threaded pin) | 1 | Cái | Vít cấy (threaded pin) Part: 904; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: A4-50; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 112 | Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) | 1 | Cái | Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) Part: 553; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 113 | Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) | 1 | Cái | Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) Part: 324; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: St; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 114 | Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) | 1 | Cái | Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) Part: 367; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.6368; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 115 | Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) | 1 | Cái | Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) Part: 508; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.7335; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve | ||
| 116 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve | ||
| 117 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve | ||
| 118 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve | ||
| 119 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: 1.4541-Grafit; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve | ||
| 120 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve | ||
| 121 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve | ||
| 122 | Gioăng làm kín (Gasket) | 1 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.7335-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve | ||
| 123 | Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) | 1 | Bộ | Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) Part: 323; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: St; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve | ||
| 124 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve | ||
| 125 | Tết chèn ty (Gland packing) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.4401-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve | ||
| 126 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) của Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 150mm, NSX: China Lianggong Valve Group | ||
| 127 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) OD525xID480x4.5mm của Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 450mm, NSX: China Lianggong Valve Group | ||
| 128 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 129 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) | 1 | Cái | Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN: 6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 130 | Van cầu (Globe valve) | 1 | Cái | - Type: J41H-25-C - Kích thước DN25; PN: 2.5Mpa; T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 160mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm | ||
| 131 | Van cầu (Globe valve) | 3 | Cái | - Type: J61Y-320, - Kích thước: DN25mm, PN: 32MPa, T≤ 425 độ C - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,LtdValve Co.,Ltd | ||
| 132 | Van cầu (Globe valve) | 2 | Cái | Type: J61Y-320, Kích thước DN: 20mm, PN: 32Mpa, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 133 | Van cầu (Globe valve) | 1 | Cái | - Type: J41H-40. - Kích thước DN: 40mm, PN: 4.0Mpa, T≤425 độ C Khoảng cách 2 mặt bích 200mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 18mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 134 | Van cầu (Globe valve) | 1 | Cái | - Type: J41H-25, - Kích thước: DN50mm, PN2.5MPa, T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 18mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 135 | Van cầu (Globe valve) | 1 | Cái | - Type: J41H-40, - Kích thước DN20mm, PN4.0MPa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 150 mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 136 | Van cầu (Globe valve) | 2 | Cái | - Type: J41H-40, - Kích thước: DN25mm, PN4.0MPa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 160mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 137 | Van cầu (Globe valve) | 4 | Cái | - Type: J61Y-P54/100V, - Kích thước DN50mm, PN: 10MPa, T ≤ 425 độ C, - Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | ||
| 138 | Van cầu (Globe valve) | 2 | Cái | - Type: J61H-64, - Kích thước: DN25mm, - PN6.4MPa, T ≤ 450 độ C - Khoảng cách 230mm, - Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | ||
| 139 | Van tiết lưu (Minimum flow valve) | 1 | Cái | Valve type: SJ561Y-320; DRG. NO.: DH1-JY35C-00, NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd. 1. Suitable temperature: ≤425℃ 2. Nominal pressure: 32MPa 3. Connection type: butt welded ends 4. Inside Nominal Diameter: DN125 5. Working Type: Manual 6. Valve Body material: 20# | ||
| 140 | Van cầu (Globe valve) | 6 | Cái | Type: J61Y-P54-195V, DN: 32mm, Pn:32Mpa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | ||
| 141 | Van cầu (Globe valve) | 4 | Cái | Type: J61Y-P54-195V, DN: 50mm, Pn: 32MPa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | ||
| 142 | Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) | 4 | Cái | Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; NSX: MOGAS-USA | ||
| 143 | Bẫy hơi (Steam trap) | 2 | Cái | Steam trap, Type: TD42F-64C, DN25mm , Pn: 6.4Mpa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 144 | Tết chèn ty (Packing ring) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Packing ring) của van, Thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 145 | Tết chèn ty (Packing ring) | 1 | Bộ | Tết chèn ty (Packing ring) của van, Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN:6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 146 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-2; Serial No: 1000002774625; Class 300, Size: 300mm; Intecface type: Weld | ||
| 147 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-10; Serial No. 100000277463; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 148 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-11; Serial No. 1000002774634; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 149 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-6; Serial No. 1000002774629; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld | ||
| 150 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-8; Serial No. 1000002774631; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 151 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-7; Serial No. 1000002774630; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 152 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-9; Serial No. 1000002774632; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld | ||
| 153 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén | 1 | Bộ | Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-1; Serial No: 1000002774624; Class: 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld | ||
| 154 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN:150mm; Serial No; N-13-33F8-001-02; Model No: 88-21115A. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc | ||
| 155 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 4 | Bộ | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; A-12-16553; Model No: 88-21115. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc | ||
| 156 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 1 | Bộ | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; F-13-014374-002-01; Model No: 35-35112. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc | ||
| 157 | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) | 4 | Bộ | Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; F-13-014374-003-02; Model No: 35-35112. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc | ||
| 158 | Gioăng làm kín (Gasket) | 2 | Cái | Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1, Mã bản vẽ: UG1413826 CDI D01; Vật liệu: CrNi-Grafit 1F; DN300mm, PN25bar; NSX: KSB valve | ||
| 159 | Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing ring) | 2 | Bộ | Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing ring) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413826 CDI D01; Vật liệu: GH1,6-IA; DN300mm, PN25bar; NSX: KSB valve | ||
| 160 | Van cầu (Globe valve) | 2 | Cái | - Type globe valve: J41H-16C, DN: 50mm, PN: 2.5MPa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 18mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 161 | Van cầu (Globe valve) | 1 | Cái | - Type: J61Y-195; Kích thước DN50, Pn: 19.5Mpa, t ≤ 425 độ C; - Connect: butt weld ends NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 162 | Van cầu (Globe valve) | 6 | Cái | - Type: J61Y-320. - Kích thước: DN25, Pn: 32Mpa, T≤ 425 độ C, - Connect: butt weld ends NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 163 | Van cầu (Globe valve) | 8 | Cái | Type: J41H-64; Kích thước: DN25mm, Pn: 6.4Mpa, t ≤ 425 độ C; - Connect: butt weld ends. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 164 | Van cầu (Globe valve) | 4 | Cái | Type: J61H-195, DN: 20mm, Pn: 19.5Mpa; T≤ 425 độ C; Connect: butt weld ends NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 165 | Bẫy hơi (Steam trap) | 1 | Cái | Type: HR-260A; Kích thước Size: 15mm; Serial No: YK46865, PMA: 26MPaG/550ºC, PMO: 26MPaG/550ºC. NSX: TLV PowerDyne. Made in Japan. | ||
| 166 | Van cầu điều khiển bằng khí nén | 1 | Cái | Type: Y GLOBE STOP VALVE; FIG: 11G5DJF225F-14.2; SO#: CO-004631; Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI; SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR; BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13; Connect: butt welded ends. NSX: Conval valve | ||
| 167 | Van cửa điều khiển bằng điện (Motorized Gate Valve) | 1 | Cái | - Type: Z941H-25 - Kích thước DN: 200mm, PN: 2.5MPa, T≤ 540 độ C - Connect: RF NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 168 | Van cầu (Globe valve) | 27 | Cái | - Type: J41H-25, - Kích thước: DN25mm, Pn: 2.5Mpa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích160mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | ||
| 169 | Van cầu điều khiển bằng điện | 1 | Cái | Model: RSVP-UC-A125, Size: DN40mm, Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431SS; Ball: 410/SF, Seat: 410/CC. NSX: MOGAS-USA | ||
| 170 | Van 01 chiều (Check valve) | 2 | Cái | - Type: H44W-25 - DN: 300mm, Pn: 2.5Mpa, T≤ 540 độ C Khoảng cách giữa 02 mặt bích 750mm, đường kính ngoài mặt bích 485mm, khoảng cách tâm lỗ bulong 430mm, 16 lỗ bulong phi 30 trên 01 mặt bích - NSX: China Lianggong Valve Group co., Ltd | ||
| 171 | Van cầu (Globe valve) | 4 | Cái | Type: J61Y-100; Kích thước: DN50mm, Pn: 10.0Mpa, T ≤ 425 độ C Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd | ||
| 172 | Van cầu (Globe valve) | 2 | Cái | Type: J61Y-40, Kích thước: DN50mm, Pn: 4.0Mpa, T ≤ 425 độ C Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd | ||
| 173 | Van cầu (Globe valve) | 3 | Cái | Type: J61Y-64, Kích thước: DN50mm, Pn: 6.4MPa, T ≤ 425 độ C Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd | ||
| 174 | Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) | 1 | Cái | Vanessa series 30.000, Serial: 6012/04236-040-001, Rating: PN-25NPS, DN:10", Min Tº: -29ºC, Max Tº: 200ºC, Pn 1.5MPa, Min Tº: -29ºC, Max Tº: 200ºC, NSX: Vanessa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi