Gói thầu: SCL2020-36: Cung cấp các loại O-ring, phốt, chèn phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200407870-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-36: Cung cấp các loại O-ring, phốt, chèn phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
Số hiệu KHLCNT 20200356357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 16:07:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,352,071,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ chèn cơ khí 2 Cái Model: ZGHU70 Thông số bơm: - Type: 100XHKG75 - Capacity: 120-267 m3/h - Speed: 1450 r/min - Head: 70m - Serial no: WZ1312059
2 Tết chèn (Packing ) 8 mét - Model: 3300SGV - Size : 60x60 mm, H10
3 Chèn ty van (Flexible graphite packing ring) 13 Bộ - size: ID16 x OD25 mm - 20Mpa, 550oC - material: graphite - quanlity: 10 pcs/set.
4 Chèn ty van (Flexible graphite packing ring) 23 Bộ - size: ID29 x OD44 mm - 20Mpa, 550oC - material: graphite - quanlity: 10 pcs/set.
5 Chèn ty van (Flexible graphite packing ring) 23 Bộ - size: ID32 x OD52 mm - 20Mpa, 550oC - material: graphite - quanlity: 10 pcs/set.
6 Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) 1 Cái Thông số van: - Gate valve, - Type valve : Z41H-16C, - PN:1.6 MPa, DN: 250mm - T ≤ 425 độ C
7 Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) 1 Cái Theo thông số van: Gate valve - Type: Z41H-25 - PN: 2.5MPa, DN: 250mm - T ≤ 425 độ C - Interface type: RF
8 Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) 4 Cái Thông số van: - Gate valve, - Type valve : Z941H-16C - PN:1.6 MPa, DN: 125mm - T ≤ 425 độ C
9 Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) 1 Cái Thông số van: - Motorized Gate valve, - Type valve : Z941H-25 - PN:2.5MPa, DN: 250 - T ≤ 425 độ C
10 Gioăng làm kín manhole bao hơi (Gaskets) 2 Cái - Spiral wound gasket OD520/ID420 mm - Vật liệu : 06Cr19Ni10+Flexible graphite - Áp suất : 25Mpa - Nhiệt độ : 500 độ C
11 Bộ chèn cơ khí (Mechanical seal) 4 Set Type: MG1/20-G60
12 Tết chèn (Packing ) 6 Hộp - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512863) - Kích thước 10x10 [mm] - Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13 - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC] - Đóng gói 13.20 [m/2kg/hộp]. Pos.1000512863.6430/K2.010
13 Tết chèn (Packing ) 4 Hộp - kích thước: 12x12 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 3kg/hộp
14 Tết chèn (Packing ) 1 Hộp - kích thước: 14x14 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 5kg/hộp
15 Tết chèn (Packing ) 14 Hộp - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512861) - Kích thước 6.35x6.35 [mm] - Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13 - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC] - Đóng gói 16.30 [m/1kg/hộp]. Pos.1000512861.6430/K2.635
16 Tết chèn (Packing ) 2 Hộp - Kích thước: 8x8 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 2kg/hộp,
17 Tết chèn (Packing ) 1 Hộp - Kích thước: 9,5x9,5 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 2kg/hộp,
18 Chèn vòi thổi bụi 26 Bộ Size: 60x79,5x84 mm
19 Chèn vòi thổi bụi 24 Bộ Size: 70x89,5x84 mm
20 Phốt 8 Cái Kích thước: 100x120x12 mm Loại bọc inox 304
21 Phớt chặn dầu 20 Cái - kích thước: TC 25x40x7 mm - Vật liệu : Viton
22 Phớt thủy lực 20 Cái - Phớt dùng cho xy lanh : Type: D-1 - Kích thước: 150x160x12 mm
23 Phớt thủy lực 20 Cái - Phớt dùng cho xy lanh: Type: D-1 -Kích thước: 185x200x13.5 mm
24 Phớt thủy lực 64 Cái - Phớt dùng cho xylanh: Type: UN - Kích thước: 90×100×12 mm
25 Phốt 20 Cái Type : UN25x33x8 mm
26 Phốt 26 cái TC- 45x70x12 mm
27 Phốt 16 cái TC 22x35x7 mm
28 Phốt 26 cái TC- 35x62x10 mm
29 Phốt 4 Cái TC- 35x80x12 mm
30 Phốt 4 Cái TC-50x72x10 mm
31 Phốt 16 cái TC-55x80x12 mm
32 Phốt 4 cái TC-60x90x12 mm
33 Phốt 4 Cái TC-65x85x12 mm
34 Phốt 4 Cái TC-80x105x12 mm
35 Gasket van cấp hơi 60 cái - Loại: Spiral Wound Gasket - Kích thước: OD135, ID90, t=4.5mm Class 300
36 Gioăng làm kín, vật liệu vòng trong vòng ngoài bằng inox (Spiral wound gasket with inner and outer rings) 1 Cái - kích thước: 500/524/584/610x4.5mm - Vật liệu: 304/304+FG/304, Class 300
37 Chèn làm kín (Flexible graphite packing ring) 3 bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann Rotatherm 0901/B8. - Vật liệu: Graphite 99.8% - Tỷ trọng 1.8[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 800 barg (80Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC - Kích thước IDxOD=24x38 [mm]. - Đóng gói 1 bộ 10 cái. Pos.0901/B8.0024.0038
38 Gasket chì (Spiral Wound Gasket) 2 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước IDxODxT=110x130x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0110.0130.045
39 Gasket chì (Spiral Wound Gasket) 1 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594 - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước IDxODxT=134x153x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0134.0153.045
40 Gasket chì thân van (Body Gasket) 9 Set - Theo thông số van: Gate valve điều khiển bằng điện, Type: Z941X-10Q - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.0MPa, Medium: Water - khoảng cách 2 mặt bích 262 mm, mặt bích 8 lỗ bu lông M20
41 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 7 Set - Theo thông số van: Gate valve - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.0MPa, Medium: Water - khoảng cách 2 mặt bích 262 mm, mặt bích 8 lỗ bu lông M20
42 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 3 Set - Theo thông số van: Gate valve, Model: Z941X-10C, Body: CT450 180804, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,0MPa - Nhiệt độ: Max temperature:
43 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 5 Set - Theo thông số van: Gate valve, Model: Z41H-16C, Body: WCB 1688 - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C
44 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 4 Set - Theo thông số van: Gate valve, Model: Z41H-16C, Body: WCB ZY1688 - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích là 345 mm
45 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 1 Set - Theo thông số van: Gate valve, Body: WCB 1688, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 367 mm
46 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 1 Set - Theo thông số van: Gate valve, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN250 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 725 mm
47 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 4 Set - Theo thông số van: Gate valve, Body: GJL250, điều khiển bằng tay quay - Kích thước: DN65 mm - Áp suất: PN1,0MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích là 145 mm,
48 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 1 Set - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-16C - Kích thước: DN125 - Áp suất: PN1,6MPa - Nhiệt độ: Max temperature:
49 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 2 Set - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-16C - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa - Nhiệt độ: Max temperature:
50 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 1 Set - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-16C, Body: WCB - Nhiệt độ: Max Temperature:
51 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 6 Set - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z45X-10Q, Body: CT450 180804 - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,0MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 225 mm
52 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 14 Set - Theo thông số van: globe valve, Body: WCB 1888 - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt 295 mm, mỗ mặt 8 lỗ bu lông M16
53 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 4 Set - Theo thông số van: globe valve, Body: WCB H5555 - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích là 478 mm
54 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 4 Set - Theo thông số van: Globe Valve, Body: WCB 9968 - Kích thước: DN40 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 195 mm
55 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 4 Set - Theo thông số van: Globe valve, Body: WCB HT200, điều khiển bằng tay quay - Kích thước: DN80 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 175 mm
56 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 12 Set - Theo thông số van: Globe valve, type: J41H-16C, Body: WCB - Kích thước: DN20 - Áp suất: PN1.6MPa - Nhiệt độ: Max temperature: T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 150 mm
57 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 1 Set - Theo thông số van: globe valve, Type: J41H-25C, Body: WCB - Kích thước: DN20 - Áp suất: PN2,5MPa - Nhiệt độ: Max temperature: T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 150 mm
58 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 2 Set - Theo thông số van: Van 1 chiều, Type: H44X-10 - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.0MPa - T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 348 mm, mặt bích 8 lỗ M18
59 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 1 Set - Theo thông số van: Van giảm áp - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.6MPa - T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 335 mm, mặt bích 8 lỗ M20
60 Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) 6 Set -Theo thông số van: Globe valve - Kích thước: DN20 - Áp suất: PN1,0MPa - T ≤ 425 độ C
61 Chèn cơ bơm 1 bộ - Model: Songlon JU-060-03 304: 1 bộ - Đường kính trục phi 60, loại đơn; Chiều dài mặt động: 75 mm; Đường kính ngoài vòng tĩnh: 80,6 mm, chiều dài 22 mm)
62 Vòng làm kín đĩa van (Disk Sealing Ring) 2 Cái - Loại: Electrical Butterfly Valve - Mã số: (No 10) Mã bản vẽ: D943X-6Zn - Kích thước: DN: 2600 - Vật liệu: EPDM; - Xem bản vẽ đính kèm
63 Gasket chì 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước D1xD2xD3xD4xT=320x330x366x385x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.0320.0330.0366.0385.045 | 304/304+FG/304
64 Gasket chì 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594 - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước IDxODxT=335x365x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0335.0365.045
65 Gasket chì thân van (Gasket body) 1 Cái - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-25, interface type: RF) - Áp suất: PN: 2.5MPa - Kích thước: DN: 250
66 Gasket chì thân van (Gasket body) 1 Cái - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-25, interface type: RF) - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN: 150
67 Gasket chì thân van (Gasket body) 2 Cái - Theo thông số van: Moto Gate Valve, Type: Z941H-25 - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN500 - T ≤ 425 độ C
68 Gasket chì thân van (Gasket body) 1 Cái - Theo thông số van: Motorized Gate Valve, Type: Z941H-25, interface type: RF - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN:400 - T ≤ 425 độ C
69 Gasket chì thân van (Gasket body) 1 Cái - Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-25, Interface type: weld - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN: 300 - T ≤ 425 độ C
70 Gasket chì thân van (Gasket body) 1 Cái - Theo thông số van: Motorized Globe Valve, Type: J941H-64, interface type: RF - Áp suất: PN: 6.4MPa - Kích thước: DN: 150 - T ≤ 425 độ C
71 Gasket chì thân van 1 Cái - Theo thông số van: Safety Valve Type: A48Y-100 - Kích thước: DN: 80 mm - Áp suất: PN: 10.0Mpa - T ≤ 425 độ C
72 Gasket chì thân van 2 Cái - Theo thông số van: Safety Valve Type: A48Y-40 - Kích thước: DN: 100 mm - Áp suất: Pn: 4.0Mpa - T ≤ 425 độ C
73 Gasket chì thân van 1 Cái - Theo thông số van: Safety Valve Type: A48Y-64 - Kích thước: DN: 80 mm - Áp suất: Pn: 6.4 Mpa - T ≤ 425 độ C
74 Gasket chì thân van 2 Cái - Theo thông số van: Type: A48Y-16 - Diameter: DN100 mm - Pressure Rating: 1.6Mpa - T ≤ 425 độ C
75 Gasket chì thân van 2 Cái - Theo thông số van: Type: A48Y-25 - Size: DN200 - Pressure Rating: 2.5Mpa, T ≤ 425 độ C - Flow Diameter: 125 mm, Lift: 31.25 mm, Outlet: 250 mm, Over pressure: 3%, Serial No: 13060054(5)
76 Gasket chì dạng tấm 15 M2 - Graphite Gasket EagleBurgmann Statotherm SSTC 9592/MP - Vật liệu: Graphite 98%, được tăng cường thêm lớp kim loại vật liệu 1.4404. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 200 [barg] (20Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. Kích thước 1,000x1,000x3[mm]. Pos.SSTC.9592/MP.1000.1000.3
77 Gasket chì dạng tấm 4 m2 - Graphite Gasket EagleBurgmann Statotherm SSTC 9592/MP. - Vật liệu: Graphite 98% được tăng cường thêm lớp kim loại vật liệu 1.4404. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 200 [barg] (20Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước 1,000x1,000x3[mm]. Pos.SSTC.9592/MP.1000.1000.3
78 Gasket chì dạng tấm 5 m2 - Graphite Gasket EagleBurgmann Statotherm HDP 9593/HDP. Loại được tăng cường từ nhiều lớp Graphite có độ dày 0.5[mm]. - Vật liệu: Graphite 99,85% được tăng cường thêm lớp kim loại vật liệu AISI 316L dày 0.05[mm]. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 250 [barg] (25Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước 1,000x1,000x4[mm]. Pos.HDP.9593/HDP.1000.1000.4
79 Gasket mặt bích van 1 Cái - Theo thông số van: Butterfly valve, Body: WCB 859, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN125 - Áp suất: PN1,6MPa - khoảng cách 2 mặt bích 135 mm
80 Chèn ty van (Gasket Flexible graphite) 6 Cái - Theo thông số van: Type: J61Y-170V, body: 12Cr1Mo - Áp suất: Pn:17MPa - Kích thước: Dn: 50 - Temper: 570ºC,
81 Gasket mặt bích van 2 Cái - Theo thông số van: Butterfly valve, Body: WCB 958 - Kích thước: DN250 - Áp suất: PN1,6MPa - Nhiệt độ: Temperature:
82 Gasket mặt bích van 4 Cái - Theo thông số van: Butterfly valve, Type: D341X-16C, Body: WCB - Kích thước: DN300,PN1,6MPa - Nhiệt độ: Temperature:
83 Gasket mặt bích van 8 Cái - Theo thông số van: Butterfly valve, Type: D941X-16C, Body: WCB - Kích thước: DN250 - Áp suất: PN,1,6MPa - Nhiệt độ: Max temperature:
84 Gasket mặt bích van 6 Cái - Theo thông số van: globe valve ( điều khiển bằng điện), Body: WCB a8 - Kích thước: DN 3'' - khoảng cách 2 mặt bích 295 mm
85 Gasket chì đúc bình gia nhiệt HP (Graphite seal ring gasket) 1 Cái - Model: BPG 6581 - Size: 370x435x40x45º, PH value: 0…14 - Nhiệt độ: Temperature: -200ºF+550ºC (steam) - Pressure: 10.0MPa
86 Gasket chì đúc bình gia nhiệt HP (Graphite seal ring gasket) 1 Cái - Model: BPG 6581, PH value: 0…14 - Size: 370x435x40x45º - Temperature: -200ºF+550ºC (steam) - Pressure: 4.0MPa
87 Gasket chì đúc bình gia nhiệt HP (Graphite seal ring gasket) 1 Cái - Size: 370x435x40x45º Temperature: -200ºF+550ºC (steam) PH value: 0…14 - Pressure: 6.4MPa Model: BPG 6581
88 Chèn dầu (labyrinth seal) 2 cái - Kích thước: 225x255x26 mm
89 Chèn dầu (labyrinth seal) 2 Cái - Kích thước: 250x280x26 mm
90 O-ring 1 pc - Part No: 65201 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
91 O-ring 2 pcs - Part No: 68085 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
92 O-ring 2 pcs - Part No: 73920 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
93 O-ring 1 pc - Part No: 34702 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
94 O-ring 1 pc - Part No: 70940 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
95 O-ring 1 pc - Part No: 223401 30 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
96 O-ring 1 pc - Part No: 223412 02 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
97 O-ring 1 pc - Part No: 223412 04 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
98 O-ring 2 pcs - Part No: 39099 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
99 O-ring 1 pc - Part No: 64706 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
100 O-ring 1 pc - Part No: 69270 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
101 O-ring 1 pc - Part No: 11905 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
102 O-ring 1 pc - Part No: 223401 28 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4
103 Chèn cơ khí (Mechanical Seal) 1 Bộ - Model: 104-40C/G2 - đường kính trục 40 mm, loại đơn
104 Chèn cơ khí (Mechanical Seal) 2 bộ - Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann MG1/45-G60[1000086499]. - Đường kính trục 45 mm. - Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 63 mm. Chiều dài 30 mm.
105 Chèn cơ bơm dầu chèn (Mechanical seal) 2 Bộ - Model: 104-35 - Theo thông số bơm: - Model pump: ACG 070K7 NVBP - Serial No. 13082206
106 Chèn cơ bơm chân không dầu chèn (Mechanical Seal) 1 Bộ - Type: MT1056C-32
107 Chèn cơ bơm Pit bình ngưng (Mechanical seal) 2 Bộ - Vành chèn cơ khí đôi EagleBurgmann ED560N-M40[1000712498]. - Đường kính trục 40mm. Đường kính mặt tĩnh 64 mm. Chiều dài 64.5 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA 22/CR/P theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 44 psi, áp chân không 1.45 psi, 70oC, vận tốc trượt 5 m/s, lệch trục ±1.0 mm
108 Chèn cơ bơm Pit bình ngưng (Mechanical seal) 2 Bộ - Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann MG1/40-G60[1000088682]. - Đường kính trục 40 mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 58 mm. Chiều dài 30 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 230psi, áp chân không đến 14.5psi, 140oC, vận tốc trượt 10 m/s, lệch trục ±2.0 mm
109 Chèn cơ khí (Mechanical Seal) 2 Bộ - EagleBurgmann M76N/45-00 - Đường kính trục 45, đường kính ngoài vòng tĩnh 63.5, loại đơn
110 Chèn cơ khí (Mechanical Seal) 4 Bộ - EagleBurgmann ED560N-M25[1000712483]. - Đường kính trục 25[mm]. Đường kính mặt tĩnh 44[mm]. Chiều dài 51[mm]. - Vật liệu mặt kín BUKA 22/CR/P theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 44[psi], áp chân không 1.45[psi], nhiệt độ đến 70[oC], vận tốc trượt 5[m/s], lệch trục ±1.0[mm]
111 Chèn cơ bơm dầu chèn (Mechanical seal) 1 Cái Type: 2100-40, đường kính trục 40 mm, chiều dài phần động 37 mm, loại đơn
112 O-ring cho nắp bộ lọc dầu OLTC (O-ring for filter housing/lid) 5 Cái Mã hàng hóa: 1ZSC003676-ACA Thông số thiết bị: Oil filter unit, type: OLU (xem tài liệu đính kèm)
113 O-ring 4 Cái - Kích thước: ID260x5 mm - Vật liệu: NBR
114 O-ring ID270x5.7 4 Cái - Kích thước: ID270x5.7 mm - Vật liệu: NBR
115 O-ring ID275x8 4 Cái - Kích thước: ID275x8 mm - Vật liệu: NBR
116 O-ring 4 Cái - Kích thước: ID290x8.6 mm - vật liệu: Viton
117 Tết chèn (Packing ) 4 Hộp - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512863). - Kích thước 10x10 [mm]. Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. - Đóng gói 13.20 [m/2kg/hộp]. Pos.1000512863.6430/K2.010
118 Tết chèn (Packing ) 12 Hộp - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512000). - Kích thước 5x5 [mm]. Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. - Đóng gói 26.30 [m/1kg/hộp]. Pos.1000512000.6430/K2.005
119 Tết chèn (Packing ) 12 Hộp - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512861). - Kích thước 6.35x6.35 [mm]. Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. - Đóng gói 16.30 [m/1kg/hộp]. Pos.1000512861.6430/K2.635
120 Chèn ty van (Packing Flexible graphite) 6 bộ - Theo thông số van: Type: J61Y-170V, body: 12Cr1Mo - Áp suất: Pn:17MPa - Kích thước: Dn: 50 - Temper: 570ºC
121 Chèn ty van (Packing ring) 1 Bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cổng loại Z41H-25, DN250, PN2.5MPa.
122 Chèn ty van (Packing ring) 1 Bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cổng loại Z41H-25, DN150, PN2.5MPa.
123 Chèn ty van (Packing ring) 4 Bộ Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. Van chặn chữ ngã loại J61H-16, DN20, PN1.6MPa.
124 Chèn ty van (Packing ring) 2 Bộ Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. Van cổng loại Z941H-25, DN500, PN2.5MPa.
125 Chèn ty van (Packing ring) 1 Bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cổng loại Z941H-25, DN400, PN2.5MPa.
126 Chèn ty van (Packing ring) 1 Bộ Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. Van cổng điều khiển bằng điện loại Z961H-25, DN300 PN2.5MPa.
127 Chèn ty van (Packing ring) 1 Bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cầu điều khiển điện loại Z941H-64, DN150, PN6.4MPa.
128 Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) 3 bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cầu loại J41H-64, DN25 PN6.4MPa.
129 Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) 3 bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cầu loại J61H-16, DN25, PN1.6MPa.
130 Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) 3 bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van chặn chữ ngã loại J41H-16C, DN20, PN1.6MPa.
131 Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) 3 Bộ - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van chặn chữ ngã loại J41H-25, DN25, PN2.5MPa.
132 Phốt chắn bụi 4 Cái - Mã: K849 - Kích thước: 250x270x18 mm
133 Phốt chắn dầu 46 Cái - Kích thước: TC 55x40x8 mm
134 Phốt chắn dầu 1 Cái - Kích thước: TC 45x80x12 mm
135 Phốt thủy lực 4 Cái - Kích thước: IDU 250x266x18 mm
136 Pin Tardiran 1 Cục TL-5902, 1/2 AA, 3.6 V, 1200 mAh
137 Gasket chì (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 4 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Vật liệu: Graphite 99.85%. vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước D1xD2xD3xD4xT=56x67.6x86.4x109x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.0056.0676.0864.0109.045 | 304/304+FG/304
138 Gasket chì (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 2 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=525x565x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0525.0565.045
139 Gasket chì (S.S Gasket Wound Round With Graphite) 2 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=555x615x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0555.0615.045
140 Bộ seal bình tích áp (seal kit) 1 Bộ - Type: SB330-20A1/112U-330A - Capacity: 20l, Oder No.: 2056647 - Nhiệt độ: -10/80 độ C - Áp suất: 330 bar
141 Bộ seal bình tích áp SB330-32A1/112U-330A (Seal kit) 1 Bộ - Type: SB330-32A1/112U-330A - Capacity: 32l, Oder No.: 2046498 - Nhiệt độ: -10/80 độ C - Áp suất: 330 bar
142 Gasket chì (Spiral gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=31x74x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0031.0074.045
143 Gasket chì (Spiral gasket) 6 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=31x100x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0031.0100.045
144 Gasket chì (Spiral gasket) 124 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=34x71x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0034.0071.045
145 Gasket chì (Spiral gasket) 22 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=31x65x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0031.0065.045
146 Gasket chì (Spiral wound gasket) 1 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước DN100 DIN EN.1092-2 PN16x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.DN100.PN16.045 | 304/304+FG/304
147 Gasket chì (Spiral wound gasket) 16 cái - Flange DN250 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS10 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS10.ANSI300.045 | 304/304+FG/304
148 Gasket chì (Spiral wound gasket) 15 cái - Flange DN300 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS12 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS12.ANSI300.045 | 304/304+FG/304
149 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 cái - Flange DN350 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS14 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS14.ANSI300.045 | 304/304+FG/304
150 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 cái - Flange DN40 PN16 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước DN40 DIN EN.1092-2 PN16x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.DN40.PN16.045 | 304/304+FG/304
151 Gasket chì (Spiral wound gasket) 6 cái - Flange DN600 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS24 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS24.ANSI300.045 | 304/304+FG/304
152 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 cái - Flange DN80 class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS3 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS3.ANSI300.045 | 304/304+FG/304
153 Spiral wound gasket 2 cái - Flange DN80 class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS3 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS3.ANSI300.045 | 304/304+FG/304
154 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái Angle Spring Safety Valve, Type: A48Y-25, PN: 2.5MPa, DN: 350 mm, T ≤ 425 độ C
155 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=340x376x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0340.0376.045
156 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=57x106x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0057.0106.045
157 Gasket chì (Spiral wound gasket) 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=110x130x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0110.0130.045
158 Gasket chì (Spiral wound gasket) 3 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=86x148x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0086.0148.045
159 Gasket chì (Spiral wound gasket) 3 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=86x154x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0086.0154.045
160 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=108x162x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0108.0162.045
161 Gasket chì (Spiral wound gasket) 3 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=108x168x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0108.0168.045
162 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=161x185x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0161.0185.045
163 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=191x215x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0191.0215.045
164 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=162x224x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0162.0224.045
165 Gasket chì (Spiral wound gasket) 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=222x264x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0222.0264.045
166 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=213x284x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0213.0284.045
167 Gasket chì (Spiral wound gasket) 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=274x326x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0274.0326.045
168 Gasket chì (Spiral wound gasket) 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=324x383x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0324.0383.045
169 Gasket chì (Spiral wound gasket) 1 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=318x424x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0318.0424.045
170 Gasket chì (Spiral wound gasket) 1 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=388x452x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0388.0452.045
171 Gasket chì (Spiral wound gasket) 1 cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=450x505x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0450.0505.045
172 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=414x514x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0414.0514.045
173 Gasket chì (Spiral wound gasket) 1 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=414x543x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0414.0543.045
174 Gasket chì (Spiral wound gasket) 4 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=518x624x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0518.0624.045
175 Gasket chì (Spiral wound gasket) 2 Cái - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=620x675x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0620.0675.045
176 Gioăng làm kín, vật liệu vòng trong vòng ngoài bằng inox (Spiral wound gasket with inner and outer rings) 1 Cái Kích thước: 500/524/584/610x4.5 mm Vật liệu: 304/304+FG/304, Class 300
177 Chèn cơ khí 3 Cái - Model: MG1/35-G60
178 Chèn cơ khí 9 Cái - Model: MG1/35-G60
179 Giảm chấn khớp nối thủy lực 2 cái - Model: YOX VII Z560
180 Giảm chấn khớp nối thủy lực 1 cái - Model: YOX 1000
181 Giảm chấn khớp nối thủy lực 1 Cái - Model: YOX A 500
182 Giảm chấn khớp nối thủy lực 1 Cái - Model: YOX II Z500
183 Gasket chì 1 Cái - Size: OD1610 mm, ID1500 mm, t=4.5 mm - Type: Buralloy Heat exchanger seal 2500 -  Advantage: Good temperature resistance -  Recommended applications: Heat exchanger - Marterial: +   Inner gasket: Graphite +   Metal Jasket: 321 St. Steel
184 Amiang tấm 8 m2 - CJ 23 - Kích thước: 1270x1270x1 mm
185 Amiang tấm 3 m2 - CJ 23 - Kích thước: 1270x1270x3 mm
186 Chèn cơ khí 2 Bộ - M7N/35-00[10000xxxxx] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . - Đường kính trục 35 mm. - Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G9, đường kính 50 mm. Chiều dài 31 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FFKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 363psi, 220oC, vận tốc trượt 20 m/s, lệch trục ±1.5 mm
187 Chèn cơ khí 1 Bộ - Đường kính trục Ø40 mm - Làm việc trong môi trường acid HCl 7%, loại đơn - Vật liệu: Mặt tĩnh - Ceramic, mặt động - teflon
188 Chèn cơ khí 2 Bộ - Type: JX-045-03 2205 theo thông số bơm: - Type: IH100-80-160, Q: 100 m3/h, P: 0,25MPa, Speed: 2900 r/min, Head: 25 m, Power: 15kw
189 Chèn cơ khí 2 Cái - Mã: XK06-007-00297 Original ADLZSEALS - Đường kính trục Ø60 mm, loại đơn - Thông số bơm: + Type: Screw pump - YSNH1300-42 + Medium: Heavy oil + Pressure: 2.7 Mpa + Flow: 62.18 m3/h + Rotating speed: 1485 r/min + Manufacture: Sichuan Shengda Pump Industry Equipment Manufacture Co.,ltd
190 Chèn cơ khí 1 Bộ - Type: MG1/18, loại đơn
191 Chèn cơ khí 1 Bộ - Type: MG1/40-G60[1000088682] EagleBurgmann. - Kích thước: ID40 mm, OD58 mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 30 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000.
192 O ring 2 Cái - Kích thước: ID70 mm, Ø6 mm - Vật liệu: NBR
193 O ring 2 Cái - Kích thước: ID170 mm, Ø6 mm - Vật liệu: NBR
194 O-ring 1 cái - Kích thước: ID140 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR
195 O-ring 1 cái - Kích thước: Ø3x ID170 mm - Vật liệu: NBR
196 O-ring 2 cái - Kích thước: Ø5x ID80 mm - Vật liệu: NBR
197 O-ring 4 Sợi - Kích thước: G-170 (ID169.30 mm, Ø5.7 mm) - Vật liệu: NBR
198 O-ring 4 Sợi - Kích thước: G-310 (ID309.30 mm, Ø5.7 mm) - Vật liệu: NBR
199 O-ring 6 Sợi - Kích thước: Gs-335 (ID335 mm, Ø6 mm) - Vật liệu: NBR
200 O-ring 13 Cái - Kích thước: ID195 mm, Ø3.1 mm - Vật liệu: NBR
201 O-ring 46 Cái - Kích thước: ID24 mm, Ø2.4 mm - Vật liệu: NBR
202 O-ring 13 Cái - Kích thước: ID356 mm, Ø3.5 mm - Vật liệu: NBR
203 O-ring 13 Cái - Kích thước: ID521 mm, Ø4.6 mm - Vật liệu: NBR
204 O-ring 46 Cái - Kích thước: ID14 mm, Ø2 mm - Vật liệu: NBR
205 O-ring 23 Cái - Kích thước: ID35 mm, Ø2 mm - Vật liệu: NBR
206 O-ring 23 Cái - Kích thước: ID130 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR
207 O-ring 23 Cái - Kích thước: ID174 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR
208 O-ring 46 Cái - Kích thước: ID75 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR
209 O-ring 4 Cái - Kích thước: ID215 mm, Ø3,5 mm - Vật liệu: NBR
210 O-ring 24 Cái - Kích thước: ID32 mm, Ø3,1 mm - Vật liệu: NBR
211 O-ring 6 Cái - Kích thước: ID472 mm, Ø4,6 mm - Vật liệu: NBR
212 O-ring 6 Cái - Kích thước: ID677 mm, Ø5,7 mm - Vật liệu: NBR
213 O-ring 2 cái - Kích thước: ID215 mm, Ø3,5 mm - Vật liệu: NBR
214 O-ring 2 Sợi - Kích thước: ID26,6 mm, Ø2,5 mm - Vật liệu: NBR
215 Phốt chặn dầu 2 Cái - TC 12x24x7 mm - Vật liệu: NBR
216 Phốt 2 nửa 2 cái - Dạng hình thang 210x250x16 mm, AD 5140 A5 - Vật liệu: NBR
217 Phốt chặn dầu 5 cái - TC 40x55x7 mm - Vật liệu: NBR
218 Phốt chặn dầu 12 Cái - TC 51x35x8 mm - Vật liệu: NBR
219 Phốt chắn bụi 2 Cái - Kích thước: 220x238x12 mm (CK220) - Vật liệu: NBR
220 Phốt chắn bụi 13 cái - Kích thước: 40x50x5/10 mm (J40) - Vật liệu: NBR
221 Phốt chắn bụi 1 Cái - TC 90x105x8 mm - Vật liệu: NBR
222 Phốt chặn dầu 2 Cái - Kích thước: 100x130x12 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
223 Phốt chặn dầu 10 Cái - Kích thước: 120x150x14 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
224 Phốt chặn dầu 5 Cái - Kích thước: 120x150x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
225 Phốt chặn dầu 6 Cái - Kích thước: 120x160x14 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
226 Phốt chặn dầu 3 cái - Kích thước: 140x170x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
227 Phốt chặn dầu 5 Cái - Kích thước: 150x180x16 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
228 Phốt chặn dầu 5 cái - Kích thước: 160x190x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
229 Phốt chặn dầu 2 Cái - Kích thước: 160x200x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
230 Phốt chặn dầu 11 Cái - Kích thước: 180x210x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
231 Phốt chặn dầu 14 Cái - Kích thước: 180x215x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
232 Phốt chắn dầu 3 cái - Kích thước: 190x220x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
233 Phốt chắn dầu 2 Cái - 33K, loại 2 nữa - Kích thước: 120x150x15 mm - Vật liệu: NBR
234 Phốt chặn dầu 1 Cái - Kích thước: 340x380x20 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
235 Phốt chặn dầu 4 Cái - Kích thước: 35x47x7 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
236 Phốt chặn dầu 4 Cái - Kích thước: TC 40x62x10 mm - Vật liệu: NBR
237 Phốt chặn dầu 1 Cái - Kích thước: 60x75x8 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
238 Phốt chặn dầu 4 cái - Kích thước: 70x130x12 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
239 Phốt chắn dầu 3 cái - Kích thước: 75x95x10 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton
240 Phốt chặn dầu 1 Cái - Kích thước: 60x75x8 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
241 Phốt chặn dầu 3 Cái - NAK 75x95x12 mm TF - Vật liệu: Viton
242 Phốt chặn dầu 1 Cái SFT-SEAL 50x65x8 HSMA10 V Part No. 0132 Comp. No. 100400680
243 Phốt chặn dầu 1 Cái SFT-SEAL 75x95x10 HSMA10 V Part No. 0132 Comp. No. 100400691
244 Phốt chặn dầu 4 Cái SFT-SEAL 60x75x8 HSMA10 V Part No. 0132 Comp. No. 100400779
245 Phốt chặn dầu 1 Cái SFT-SEAL 130x160x12 HSMA10 V Part No. 0232 Comp. No. 100400670
246 Phốt chặn dầu 1 Cái SFT-SEAL 180x210x15 HSMA10 V Part No. 0232 Comp. No. 100400699
247 Phốt chặn dầu 1 Cái SFT-SEAL 150x180x15 HSMA10 V Part No. 0232 Comp. No. 100400758
248 Phốt chặn dầu 3 Cái SFT-SEAL 170x200x15 HSMA10 V Part No. 232 Comp. No. 100400698
249 Phốt chắn dầu 5 Cái - Kích thước: TC 12x22x4 mm - Vật liệu: NBR
250 Phốt chắn dầu 12 Cái - Kích thước: TC 18x30x8x10 mm - Vật liệu: NBR
251 Phốt chắn dầu 2 cái - Kích thước: TC 25x12x7 mm - Vật liệu: NBR
252 phốt chặn dầu 10 Cái - Kích thước: TC 60x80x8 mm - Vật liệu: NBR
253 Phốt chắn dầu 12 Cái - Kích thước: TC 60x85x12 mm - Vật liệu: NBR
254 Phốt chặn mỡ 44 Cái - Kích thước: 140x175x15 mm - HMSA10V - Vật liệu: Viton
255 Phốt chặn mỡ 2 Cái - Kích thước: 175x200x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
256 Phốt chặn mỡ 9 Cái - Kích thước: 180x220x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
257 Phốt chặn mỡ 2 Cái - Kích thước: 200x230x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
258 Phốt chặn mỡ 4 Cái - Kích thước: 210x240x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton
259 Phốt chặn mỡ 4 cái - Kích thước: PD 280x320x20 mm - Vật liệu: NBR
260 Phốt chặn mỡ 4 cái - Kích thước: PD 300x340x20 mm - Vật liệu: NBR
261 Phốt chắn dầu 2 Cái - Kích thước: TC 25x40x10 mm
262 Phốt chắn dầu 2 Cái - Kích thước: TC 30x62x8 mm
263 Phốt chắn dầu 12 Cái - Kích thước: TC 60x90x12 mm
264 Phốt thủy lực 2 Cái - Mã: DMST-1171 - Kích thước: 220x250x20 mm - E 3142/2/1 No.1
265 Phốt thủy lực 2 Cái - Mã: DM-1170 - Kích thước: 280x320x16.9 mm - E 9625/1
266 Phốt thủy lực 2 Cái - Mã: DMDR -1172 - kích thước: 280x320x17 mm - E 9625/3/1
267 Phốt thủy lực 2 Cái - Mã: DMST-1171 - Kích thước: 340x380x20 mm - E 9625/2/1
268 Phốt thủy lực 4 Cái Mã: DM-1170 - Kích thước: 220x250x12.8 mm - E 3058/1 No.2
269 Phốt thủy lực 2 Cái - Mã: DMDR-1172 - 220x250x12.8 mm - E 3058/3/1
270 Phốt thủy lực 2 cái - Kích thước: D80x68x15 mm - Vật liệu: NBR
271 Phốt thủy lực 26 cái - Kích thước: UN 40x50x6 mm - Vật liệu: NBR
272 Phốt thủy lực 24 Cái - Kích thước: UN 70x80x6 mm - Vật liệu: NBR
273 Phốt thủy lực 2 Cái - Kích thước: UN 90x110x12 mm - Vật liệu: NBR
274 Phốt thủy lực 2 Cái - Kích thước: 155x180x15 mm, UPH-155 - Vật liệu: NBR
275 Teflon 7 M2 - Kích thước: 1000x1000x1.5 mm
276 Teflon 1 m2 - Kích thước: 1000x1000x1 mm
277 Teflon 18 m2 - Kích thước: 1000x1000x2 mm
278 Teflon 4 m2 - Kích thước: 1000x1000x3 mm
279 Tết chèn 6 Mét - Kích thước: 12.5x12.5 mm - Vật liệu: teflon PTPE màu trắng (model: Alasele)
280 Tết chèn 14 Mét - Kích thước: 9.5x9.5 mm - Vật liệu: teflon PTPE màu trắng (model: Alasele)
281 Tết chèn van áp lực 1 Kg - Kích thước: 4.5x45 mm - Qui cách: 2kg/hộp
282 Tết chèn van áp lực 1 Kg - kích thước: 6x6 mm - Qui cách: 2kg/hộp
283 Tết chèn van áp lực 1 Kg - kích thước: 8x8 mm - Qui cách: 2kg/hộp
284 Phốt 12 Cái - TC 50x72x12 mm - Vật liệu: NBR
285 Phốt 30 Cái - TC 60x85x12 mm - Vật liệu: NBR
286 Phốt 39 Cái - TC 60x90x12 mm - Vật liệu: NBR
287 Phốt 24 Cái - TC 65x90x12 mm - Vật liệu: NBR
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->