Gói thầu: SCL2020-36: Cung cấp các loại O-ring, phốt, chèn phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407870-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-36: Cung cấp các loại O-ring, phốt, chèn phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 16:07:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,352,071,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chèn cơ khí | 2 | Cái | Model: ZGHU70 Thông số bơm: - Type: 100XHKG75 - Capacity: 120-267 m3/h - Speed: 1450 r/min - Head: 70m - Serial no: WZ1312059 | ||
| 2 | Tết chèn (Packing ) | 8 | mét | - Model: 3300SGV - Size : 60x60 mm, H10 | ||
| 3 | Chèn ty van (Flexible graphite packing ring) | 13 | Bộ | - size: ID16 x OD25 mm - 20Mpa, 550oC - material: graphite - quanlity: 10 pcs/set. | ||
| 4 | Chèn ty van (Flexible graphite packing ring) | 23 | Bộ | - size: ID29 x OD44 mm - 20Mpa, 550oC - material: graphite - quanlity: 10 pcs/set. | ||
| 5 | Chèn ty van (Flexible graphite packing ring) | 23 | Bộ | - size: ID32 x OD52 mm - 20Mpa, 550oC - material: graphite - quanlity: 10 pcs/set. | ||
| 6 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) | 1 | Cái | Thông số van: - Gate valve, - Type valve : Z41H-16C, - PN:1.6 MPa, DN: 250mm - T ≤ 425 độ C | ||
| 7 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) | 1 | Cái | Theo thông số van: Gate valve - Type: Z41H-25 - PN: 2.5MPa, DN: 250mm - T ≤ 425 độ C - Interface type: RF | ||
| 8 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) | 4 | Cái | Thông số van: - Gate valve, - Type valve : Z941H-16C - PN:1.6 MPa, DN: 125mm - T ≤ 425 độ C | ||
| 9 | Gioăng làm kín thân van (Gasket body ) | 1 | Cái | Thông số van: - Motorized Gate valve, - Type valve : Z941H-25 - PN:2.5MPa, DN: 250 - T ≤ 425 độ C | ||
| 10 | Gioăng làm kín manhole bao hơi (Gaskets) | 2 | Cái | - Spiral wound gasket OD520/ID420 mm - Vật liệu : 06Cr19Ni10+Flexible graphite - Áp suất : 25Mpa - Nhiệt độ : 500 độ C | ||
| 11 | Bộ chèn cơ khí (Mechanical seal) | 4 | Set | Type: MG1/20-G60 | ||
| 12 | Tết chèn (Packing ) | 6 | Hộp | - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512863) - Kích thước 10x10 [mm] - Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13 - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC] - Đóng gói 13.20 [m/2kg/hộp]. Pos.1000512863.6430/K2.010 | ||
| 13 | Tết chèn (Packing ) | 4 | Hộp | - kích thước: 12x12 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 3kg/hộp | ||
| 14 | Tết chèn (Packing ) | 1 | Hộp | - kích thước: 14x14 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 15 | Tết chèn (Packing ) | 14 | Hộp | - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512861) - Kích thước 6.35x6.35 [mm] - Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13 - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC] - Đóng gói 16.30 [m/1kg/hộp]. Pos.1000512861.6430/K2.635 | ||
| 16 | Tết chèn (Packing ) | 2 | Hộp | - Kích thước: 8x8 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 2kg/hộp, | ||
| 17 | Tết chèn (Packing ) | 1 | Hộp | - Kích thước: 9,5x9,5 mm - Model: Spezial Kombi K2 6430/K2 - Qui cách: 2kg/hộp, | ||
| 18 | Chèn vòi thổi bụi | 26 | Bộ | Size: 60x79,5x84 mm | ||
| 19 | Chèn vòi thổi bụi | 24 | Bộ | Size: 70x89,5x84 mm | ||
| 20 | Phốt | 8 | Cái | Kích thước: 100x120x12 mm Loại bọc inox 304 | ||
| 21 | Phớt chặn dầu | 20 | Cái | - kích thước: TC 25x40x7 mm - Vật liệu : Viton | ||
| 22 | Phớt thủy lực | 20 | Cái | - Phớt dùng cho xy lanh : Type: D-1 - Kích thước: 150x160x12 mm | ||
| 23 | Phớt thủy lực | 20 | Cái | - Phớt dùng cho xy lanh: Type: D-1 -Kích thước: 185x200x13.5 mm | ||
| 24 | Phớt thủy lực | 64 | Cái | - Phớt dùng cho xylanh: Type: UN - Kích thước: 90×100×12 mm | ||
| 25 | Phốt | 20 | Cái | Type : UN25x33x8 mm | ||
| 26 | Phốt | 26 | cái | TC- 45x70x12 mm | ||
| 27 | Phốt | 16 | cái | TC 22x35x7 mm | ||
| 28 | Phốt | 26 | cái | TC- 35x62x10 mm | ||
| 29 | Phốt | 4 | Cái | TC- 35x80x12 mm | ||
| 30 | Phốt | 4 | Cái | TC-50x72x10 mm | ||
| 31 | Phốt | 16 | cái | TC-55x80x12 mm | ||
| 32 | Phốt | 4 | cái | TC-60x90x12 mm | ||
| 33 | Phốt | 4 | Cái | TC-65x85x12 mm | ||
| 34 | Phốt | 4 | Cái | TC-80x105x12 mm | ||
| 35 | Gasket van cấp hơi | 60 | cái | - Loại: Spiral Wound Gasket - Kích thước: OD135, ID90, t=4.5mm Class 300 | ||
| 36 | Gioăng làm kín, vật liệu vòng trong vòng ngoài bằng inox (Spiral wound gasket with inner and outer rings) | 1 | Cái | - kích thước: 500/524/584/610x4.5mm - Vật liệu: 304/304+FG/304, Class 300 | ||
| 37 | Chèn làm kín (Flexible graphite packing ring) | 3 | bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann Rotatherm 0901/B8. - Vật liệu: Graphite 99.8% - Tỷ trọng 1.8[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 800 barg (80Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC - Kích thước IDxOD=24x38 [mm]. - Đóng gói 1 bộ 10 cái. Pos.0901/B8.0024.0038 | ||
| 38 | Gasket chì (Spiral Wound Gasket) | 2 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước IDxODxT=110x130x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0110.0130.045 | ||
| 39 | Gasket chì (Spiral Wound Gasket) | 1 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594 - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước IDxODxT=134x153x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0134.0153.045 | ||
| 40 | Gasket chì thân van (Body Gasket) | 9 | Set | - Theo thông số van: Gate valve điều khiển bằng điện, Type: Z941X-10Q - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.0MPa, Medium: Water - khoảng cách 2 mặt bích 262 mm, mặt bích 8 lỗ bu lông M20 | ||
| 41 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 7 | Set | - Theo thông số van: Gate valve - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.0MPa, Medium: Water - khoảng cách 2 mặt bích 262 mm, mặt bích 8 lỗ bu lông M20 | ||
| 42 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 3 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Model: Z941X-10C, Body: CT450 180804, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,0MPa - Nhiệt độ: Max temperature: | ||
| 43 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 5 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Model: Z41H-16C, Body: WCB 1688 - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C | ||
| 44 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 4 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Model: Z41H-16C, Body: WCB ZY1688 - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích là 345 mm | ||
| 45 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 1 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Body: WCB 1688, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 367 mm | ||
| 46 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 1 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN250 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 725 mm | ||
| 47 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 4 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Body: GJL250, điều khiển bằng tay quay - Kích thước: DN65 mm - Áp suất: PN1,0MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích là 145 mm, | ||
| 48 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 1 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-16C - Kích thước: DN125 - Áp suất: PN1,6MPa - Nhiệt độ: Max temperature: | ||
| 49 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 2 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-16C - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa - Nhiệt độ: Max temperature: | ||
| 50 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 1 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-16C, Body: WCB - Nhiệt độ: Max Temperature: | ||
| 51 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 6 | Set | - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z45X-10Q, Body: CT450 180804 - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,0MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 225 mm | ||
| 52 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 14 | Set | - Theo thông số van: globe valve, Body: WCB 1888 - Kích thước: DN100 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt 295 mm, mỗ mặt 8 lỗ bu lông M16 | ||
| 53 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 4 | Set | - Theo thông số van: globe valve, Body: WCB H5555 - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích là 478 mm | ||
| 54 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 4 | Set | - Theo thông số van: Globe Valve, Body: WCB 9968 - Kích thước: DN40 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 195 mm | ||
| 55 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 4 | Set | - Theo thông số van: Globe valve, Body: WCB HT200, điều khiển bằng tay quay - Kích thước: DN80 - Áp suất: PN1,6MPa, T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 175 mm | ||
| 56 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 12 | Set | - Theo thông số van: Globe valve, type: J41H-16C, Body: WCB - Kích thước: DN20 - Áp suất: PN1.6MPa - Nhiệt độ: Max temperature: T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 150 mm | ||
| 57 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 1 | Set | - Theo thông số van: globe valve, Type: J41H-25C, Body: WCB - Kích thước: DN20 - Áp suất: PN2,5MPa - Nhiệt độ: Max temperature: T ≤ 425 độ C - khoảng cách 2 mặt bích 150 mm | ||
| 58 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 2 | Set | - Theo thông số van: Van 1 chiều, Type: H44X-10 - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.0MPa - T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 348 mm, mặt bích 8 lỗ M18 | ||
| 59 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 1 | Set | - Theo thông số van: Van giảm áp - Kích thước: DN150 - Áp suất: PN1.6MPa - T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 335 mm, mặt bích 8 lỗ M20 | ||
| 60 | Gasket chì thân van (Bonnet Gasket) | 6 | Set | -Theo thông số van: Globe valve - Kích thước: DN20 - Áp suất: PN1,0MPa - T ≤ 425 độ C | ||
| 61 | Chèn cơ bơm | 1 | bộ | - Model: Songlon JU-060-03 304: 1 bộ - Đường kính trục phi 60, loại đơn; Chiều dài mặt động: 75 mm; Đường kính ngoài vòng tĩnh: 80,6 mm, chiều dài 22 mm) | ||
| 62 | Vòng làm kín đĩa van (Disk Sealing Ring) | 2 | Cái | - Loại: Electrical Butterfly Valve - Mã số: (No 10) Mã bản vẽ: D943X-6Zn - Kích thước: DN: 2600 - Vật liệu: EPDM; - Xem bản vẽ đính kèm | ||
| 63 | Gasket chì | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước D1xD2xD3xD4xT=320x330x366x385x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.0320.0330.0366.0385.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 64 | Gasket chì | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594 - Vật liệu: Graphite 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC] - Kích thước IDxODxT=335x365x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0335.0365.045 | ||
| 65 | Gasket chì thân van (Gasket body) | 1 | Cái | - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-25, interface type: RF) - Áp suất: PN: 2.5MPa - Kích thước: DN: 250 | ||
| 66 | Gasket chì thân van (Gasket body) | 1 | Cái | - Theo thông số van: Gate valve, Type: Z41H-25, interface type: RF) - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN: 150 | ||
| 67 | Gasket chì thân van (Gasket body) | 2 | Cái | - Theo thông số van: Moto Gate Valve, Type: Z941H-25 - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN500 - T ≤ 425 độ C | ||
| 68 | Gasket chì thân van (Gasket body) | 1 | Cái | - Theo thông số van: Motorized Gate Valve, Type: Z941H-25, interface type: RF - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN:400 - T ≤ 425 độ C | ||
| 69 | Gasket chì thân van (Gasket body) | 1 | Cái | - Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-25, Interface type: weld - Áp suất: PN:2.5MPa - Kích thước: DN: 300 - T ≤ 425 độ C | ||
| 70 | Gasket chì thân van (Gasket body) | 1 | Cái | - Theo thông số van: Motorized Globe Valve, Type: J941H-64, interface type: RF - Áp suất: PN: 6.4MPa - Kích thước: DN: 150 - T ≤ 425 độ C | ||
| 71 | Gasket chì thân van | 1 | Cái | - Theo thông số van: Safety Valve Type: A48Y-100 - Kích thước: DN: 80 mm - Áp suất: PN: 10.0Mpa - T ≤ 425 độ C | ||
| 72 | Gasket chì thân van | 2 | Cái | - Theo thông số van: Safety Valve Type: A48Y-40 - Kích thước: DN: 100 mm - Áp suất: Pn: 4.0Mpa - T ≤ 425 độ C | ||
| 73 | Gasket chì thân van | 1 | Cái | - Theo thông số van: Safety Valve Type: A48Y-64 - Kích thước: DN: 80 mm - Áp suất: Pn: 6.4 Mpa - T ≤ 425 độ C | ||
| 74 | Gasket chì thân van | 2 | Cái | - Theo thông số van: Type: A48Y-16 - Diameter: DN100 mm - Pressure Rating: 1.6Mpa - T ≤ 425 độ C | ||
| 75 | Gasket chì thân van | 2 | Cái | - Theo thông số van: Type: A48Y-25 - Size: DN200 - Pressure Rating: 2.5Mpa, T ≤ 425 độ C - Flow Diameter: 125 mm, Lift: 31.25 mm, Outlet: 250 mm, Over pressure: 3%, Serial No: 13060054(5) | ||
| 76 | Gasket chì dạng tấm | 15 | M2 | - Graphite Gasket EagleBurgmann Statotherm SSTC 9592/MP - Vật liệu: Graphite 98%, được tăng cường thêm lớp kim loại vật liệu 1.4404. pH làm việc trong khoảng 0..14 - Áp suất vận hành đến 200 [barg] (20Mpa) - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. Kích thước 1,000x1,000x3[mm]. Pos.SSTC.9592/MP.1000.1000.3 | ||
| 77 | Gasket chì dạng tấm | 4 | m2 | - Graphite Gasket EagleBurgmann Statotherm SSTC 9592/MP. - Vật liệu: Graphite 98% được tăng cường thêm lớp kim loại vật liệu 1.4404. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 200 [barg] (20Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước 1,000x1,000x3[mm]. Pos.SSTC.9592/MP.1000.1000.3 | ||
| 78 | Gasket chì dạng tấm | 5 | m2 | - Graphite Gasket EagleBurgmann Statotherm HDP 9593/HDP. Loại được tăng cường từ nhiều lớp Graphite có độ dày 0.5[mm]. - Vật liệu: Graphite 99,85% được tăng cường thêm lớp kim loại vật liệu AISI 316L dày 0.05[mm]. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 250 [barg] (25Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước 1,000x1,000x4[mm]. Pos.HDP.9593/HDP.1000.1000.4 | ||
| 79 | Gasket mặt bích van | 1 | Cái | - Theo thông số van: Butterfly valve, Body: WCB 859, điều khiển bằng điện - Kích thước: DN125 - Áp suất: PN1,6MPa - khoảng cách 2 mặt bích 135 mm | ||
| 80 | Chèn ty van (Gasket Flexible graphite) | 6 | Cái | - Theo thông số van: Type: J61Y-170V, body: 12Cr1Mo - Áp suất: Pn:17MPa - Kích thước: Dn: 50 - Temper: 570ºC, | ||
| 81 | Gasket mặt bích van | 2 | Cái | - Theo thông số van: Butterfly valve, Body: WCB 958 - Kích thước: DN250 - Áp suất: PN1,6MPa - Nhiệt độ: Temperature: | ||
| 82 | Gasket mặt bích van | 4 | Cái | - Theo thông số van: Butterfly valve, Type: D341X-16C, Body: WCB - Kích thước: DN300,PN1,6MPa - Nhiệt độ: Temperature: | ||
| 83 | Gasket mặt bích van | 8 | Cái | - Theo thông số van: Butterfly valve, Type: D941X-16C, Body: WCB - Kích thước: DN250 - Áp suất: PN,1,6MPa - Nhiệt độ: Max temperature: | ||
| 84 | Gasket mặt bích van | 6 | Cái | - Theo thông số van: globe valve ( điều khiển bằng điện), Body: WCB a8 - Kích thước: DN 3'' - khoảng cách 2 mặt bích 295 mm | ||
| 85 | Gasket chì đúc bình gia nhiệt HP (Graphite seal ring gasket) | 1 | Cái | - Model: BPG 6581 - Size: 370x435x40x45º, PH value: 0…14 - Nhiệt độ: Temperature: -200ºF+550ºC (steam) - Pressure: 10.0MPa | ||
| 86 | Gasket chì đúc bình gia nhiệt HP (Graphite seal ring gasket) | 1 | Cái | - Model: BPG 6581, PH value: 0…14 - Size: 370x435x40x45º - Temperature: -200ºF+550ºC (steam) - Pressure: 4.0MPa | ||
| 87 | Gasket chì đúc bình gia nhiệt HP (Graphite seal ring gasket) | 1 | Cái | - Size: 370x435x40x45º Temperature: -200ºF+550ºC (steam) PH value: 0…14 - Pressure: 6.4MPa Model: BPG 6581 | ||
| 88 | Chèn dầu (labyrinth seal) | 2 | cái | - Kích thước: 225x255x26 mm | ||
| 89 | Chèn dầu (labyrinth seal) | 2 | Cái | - Kích thước: 250x280x26 mm | ||
| 90 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 65201 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 91 | O-ring | 2 | pcs | - Part No: 68085 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 92 | O-ring | 2 | pcs | - Part No: 73920 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 93 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 34702 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 94 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 70940 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 95 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 223401 30 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 96 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 223412 02 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 97 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 223412 04 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 98 | O-ring | 2 | pcs | - Part No: 39099 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 99 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 64706 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 100 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 69270 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 101 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 11905 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 102 | O-ring | 1 | pc | - Part No: 223401 28 - Mã bản vẽ: MAB 206S-24 - Product No: 881240-22-12/4 | ||
| 103 | Chèn cơ khí (Mechanical Seal) | 1 | Bộ | - Model: 104-40C/G2 - đường kính trục 40 mm, loại đơn | ||
| 104 | Chèn cơ khí (Mechanical Seal) | 2 | bộ | - Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann MG1/45-G60[1000086499]. - Đường kính trục 45 mm. - Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 63 mm. Chiều dài 30 mm. | ||
| 105 | Chèn cơ bơm dầu chèn (Mechanical seal) | 2 | Bộ | - Model: 104-35 - Theo thông số bơm: - Model pump: ACG 070K7 NVBP - Serial No. 13082206 | ||
| 106 | Chèn cơ bơm chân không dầu chèn (Mechanical Seal) | 1 | Bộ | - Type: MT1056C-32 | ||
| 107 | Chèn cơ bơm Pit bình ngưng (Mechanical seal) | 2 | Bộ | - Vành chèn cơ khí đôi EagleBurgmann ED560N-M40[1000712498]. - Đường kính trục 40mm. Đường kính mặt tĩnh 64 mm. Chiều dài 64.5 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA 22/CR/P theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 44 psi, áp chân không 1.45 psi, 70oC, vận tốc trượt 5 m/s, lệch trục ±1.0 mm | ||
| 108 | Chèn cơ bơm Pit bình ngưng (Mechanical seal) | 2 | Bộ | - Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann MG1/40-G60[1000088682]. - Đường kính trục 40 mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, đường kính 58 mm. Chiều dài 30 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 230psi, áp chân không đến 14.5psi, 140oC, vận tốc trượt 10 m/s, lệch trục ±2.0 mm | ||
| 109 | Chèn cơ khí (Mechanical Seal) | 2 | Bộ | - EagleBurgmann M76N/45-00 - Đường kính trục 45, đường kính ngoài vòng tĩnh 63.5, loại đơn | ||
| 110 | Chèn cơ khí (Mechanical Seal) | 4 | Bộ | - EagleBurgmann ED560N-M25[1000712483]. - Đường kính trục 25[mm]. Đường kính mặt tĩnh 44[mm]. Chiều dài 51[mm]. - Vật liệu mặt kín BUKA 22/CR/P theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 44[psi], áp chân không 1.45[psi], nhiệt độ đến 70[oC], vận tốc trượt 5[m/s], lệch trục ±1.0[mm] | ||
| 111 | Chèn cơ bơm dầu chèn (Mechanical seal) | 1 | Cái | Type: 2100-40, đường kính trục 40 mm, chiều dài phần động 37 mm, loại đơn | ||
| 112 | O-ring cho nắp bộ lọc dầu OLTC (O-ring for filter housing/lid) | 5 | Cái | Mã hàng hóa: 1ZSC003676-ACA Thông số thiết bị: Oil filter unit, type: OLU (xem tài liệu đính kèm) | ||
| 113 | O-ring | 4 | Cái | - Kích thước: ID260x5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 114 | O-ring ID270x5.7 | 4 | Cái | - Kích thước: ID270x5.7 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 115 | O-ring ID275x8 | 4 | Cái | - Kích thước: ID275x8 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 116 | O-ring | 4 | Cái | - Kích thước: ID290x8.6 mm - vật liệu: Viton | ||
| 117 | Tết chèn (Packing ) | 4 | Hộp | - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512863). - Kích thước 10x10 [mm]. Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. - Đóng gói 13.20 [m/2kg/hộp]. Pos.1000512863.6430/K2.010 | ||
| 118 | Tết chèn (Packing ) | 12 | Hộp | - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512000). - Kích thước 5x5 [mm]. Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. - Đóng gói 26.30 [m/1kg/hộp]. Pos.1000512000.6430/K2.005 | ||
| 119 | Tết chèn (Packing ) | 12 | Hộp | - Special Fiber Packing EagleBurgmann Spezial-Kombi K2 6430/K2(1000512861). - Kích thước 6.35x6.35 [mm]. Tỷ trọng 1.52[g/cm3]. pH làm việc trong khoảng 0..13. - Áp suất vận hành đến 25 [barg] (2.5Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -100[oC] đến +250[oC]. - Đóng gói 16.30 [m/1kg/hộp]. Pos.1000512861.6430/K2.635 | ||
| 120 | Chèn ty van (Packing Flexible graphite) | 6 | bộ | - Theo thông số van: Type: J61Y-170V, body: 12Cr1Mo - Áp suất: Pn:17MPa - Kích thước: Dn: 50 - Temper: 570ºC | ||
| 121 | Chèn ty van (Packing ring) | 1 | Bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cổng loại Z41H-25, DN250, PN2.5MPa. | ||
| 122 | Chèn ty van (Packing ring) | 1 | Bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cổng loại Z41H-25, DN150, PN2.5MPa. | ||
| 123 | Chèn ty van (Packing ring) | 4 | Bộ | Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. Van chặn chữ ngã loại J61H-16, DN20, PN1.6MPa. | ||
| 124 | Chèn ty van (Packing ring) | 2 | Bộ | Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. Van cổng loại Z941H-25, DN500, PN2.5MPa. | ||
| 125 | Chèn ty van (Packing ring) | 1 | Bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cổng loại Z941H-25, DN400, PN2.5MPa. | ||
| 126 | Chèn ty van (Packing ring) | 1 | Bộ | Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. Van cổng điều khiển bằng điện loại Z961H-25, DN300 PN2.5MPa. | ||
| 127 | Chèn ty van (Packing ring) | 1 | Bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cầu điều khiển điện loại Z941H-64, DN150, PN6.4MPa. | ||
| 128 | Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) | 3 | bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cầu loại J41H-64, DN25 PN6.4MPa. | ||
| 129 | Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) | 3 | bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van cầu loại J61H-16, DN25, PN1.6MPa. | ||
| 130 | Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) | 3 | bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van chặn chữ ngã loại J41H-16C, DN20, PN1.6MPa. | ||
| 131 | Chèn ty van (Packing ring flexible graphite) | 3 | Bộ | - Flexible graphite packing ring EagleBurgmann BuraTAL HT/9650/HT. - Thành phần Graphite nguyên chất được gia cường cùng sợi Carbon. Các vòng trong có tỷ trọng nhỏ hơn các vòng ngoài. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 300 barg (30Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200oC đến +550oC. - Van chặn chữ ngã loại J41H-25, DN25, PN2.5MPa. | ||
| 132 | Phốt chắn bụi | 4 | Cái | - Mã: K849 - Kích thước: 250x270x18 mm | ||
| 133 | Phốt chắn dầu | 46 | Cái | - Kích thước: TC 55x40x8 mm | ||
| 134 | Phốt chắn dầu | 1 | Cái | - Kích thước: TC 45x80x12 mm | ||
| 135 | Phốt thủy lực | 4 | Cái | - Kích thước: IDU 250x266x18 mm | ||
| 136 | Pin Tardiran | 1 | Cục | TL-5902, 1/2 AA, 3.6 V, 1200 mAh | ||
| 137 | Gasket chì (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 4 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Vật liệu: Graphite 99.85%. vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước D1xD2xD3xD4xT=56x67.6x86.4x109x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.0056.0676.0864.0109.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 138 | Gasket chì (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 2 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=525x565x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0525.0565.045 | ||
| 139 | Gasket chì (S.S Gasket Wound Round With Graphite) | 2 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=555x615x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0555.0615.045 | ||
| 140 | Bộ seal bình tích áp (seal kit) | 1 | Bộ | - Type: SB330-20A1/112U-330A - Capacity: 20l, Oder No.: 2056647 - Nhiệt độ: -10/80 độ C - Áp suất: 330 bar | ||
| 141 | Bộ seal bình tích áp SB330-32A1/112U-330A (Seal kit) | 1 | Bộ | - Type: SB330-32A1/112U-330A - Capacity: 32l, Oder No.: 2046498 - Nhiệt độ: -10/80 độ C - Áp suất: 330 bar | ||
| 142 | Gasket chì (Spiral gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=31x74x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0031.0074.045 | ||
| 143 | Gasket chì (Spiral gasket) | 6 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=31x100x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0031.0100.045 | ||
| 144 | Gasket chì (Spiral gasket) | 124 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=34x71x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0034.0071.045 | ||
| 145 | Gasket chì (Spiral gasket) | 22 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=31x65x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0031.0065.045 | ||
| 146 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 1 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước DN100 DIN EN.1092-2 PN16x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.DN100.PN16.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 147 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 16 | cái | - Flange DN250 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS10 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS10.ANSI300.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 148 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 15 | cái | - Flange DN300 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS12 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS12.ANSI300.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 149 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | cái | - Flange DN350 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS14 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS14.ANSI300.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 150 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | cái | - Flange DN40 PN16 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước DN40 DIN EN.1092-2 PN16x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.DN40.PN16.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 151 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 6 | cái | - Flange DN600 Class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS24 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS24.ANSI300.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 152 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | cái | - Flange DN80 class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS3 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS3.ANSI300.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 153 | Spiral wound gasket | 2 | cái | - Flange DN80 class 300 - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại SS304. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước NPS3 ANSI300# x4.5[mm]. Pos.9594/GIA.NPS3.ANSI300.045 | 304/304+FG/304 | ||
| 154 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | Angle Spring Safety Valve, Type: A48Y-25, PN: 2.5MPa, DN: 350 mm, T ≤ 425 độ C | ||
| 155 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=340x376x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0340.0376.045 | ||
| 156 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=57x106x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0057.0106.045 | ||
| 157 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=110x130x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0110.0130.045 | ||
| 158 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 3 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=86x148x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0086.0148.045 | ||
| 159 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 3 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=86x154x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0086.0154.045 | ||
| 160 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=108x162x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0108.0162.045 | ||
| 161 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 3 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=108x168x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0108.0168.045 | ||
| 162 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=161x185x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0161.0185.045 | ||
| 163 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=191x215x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0191.0215.045 | ||
| 164 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=162x224x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0162.0224.045 | ||
| 165 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=222x264x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0222.0264.045 | ||
| 166 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=213x284x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0213.0284.045 | ||
| 167 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=274x326x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0274.0326.045 | ||
| 168 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=324x383x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0324.0383.045 | ||
| 169 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 1 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=318x424x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0318.0424.045 | ||
| 170 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 1 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=388x452x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0388.0452.045 | ||
| 171 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 1 | cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=450x505x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0450.0505.045 | ||
| 172 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=414x514x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0414.0514.045 | ||
| 173 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 1 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=414x543x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0414.0543.045 | ||
| 174 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 4 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=518x624x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0518.0624.045 | ||
| 175 | Gasket chì (Spiral wound gasket) | 2 | Cái | - Spiral Wound Gasket EagleBurgmann Spiratherm Graphite 9594. - Thành phần Graphite nguyên chất 99.85%. Vật liệu chi tiết kim loại 1.4541. pH làm việc trong khoảng 0..14. - Áp suất vận hành đến 400 [barg] (40Mpa). - Nhiệt độ vận hành từ -200[oC] đến +550[oC]. - Kích thước IDxODxT=620x675x4.5[mm]. Pos.9594/VR.0620.0675.045 | ||
| 176 | Gioăng làm kín, vật liệu vòng trong vòng ngoài bằng inox (Spiral wound gasket with inner and outer rings) | 1 | Cái | Kích thước: 500/524/584/610x4.5 mm Vật liệu: 304/304+FG/304, Class 300 | ||
| 177 | Chèn cơ khí | 3 | Cái | - Model: MG1/35-G60 | ||
| 178 | Chèn cơ khí | 9 | Cái | - Model: MG1/35-G60 | ||
| 179 | Giảm chấn khớp nối thủy lực | 2 | cái | - Model: YOX VII Z560 | ||
| 180 | Giảm chấn khớp nối thủy lực | 1 | cái | - Model: YOX 1000 | ||
| 181 | Giảm chấn khớp nối thủy lực | 1 | Cái | - Model: YOX A 500 | ||
| 182 | Giảm chấn khớp nối thủy lực | 1 | Cái | - Model: YOX II Z500 | ||
| 183 | Gasket chì | 1 | Cái | - Size: OD1610 mm, ID1500 mm, t=4.5 mm - Type: Buralloy Heat exchanger seal 2500 - Advantage: Good temperature resistance - Recommended applications: Heat exchanger - Marterial: + Inner gasket: Graphite + Metal Jasket: 321 St. Steel | ||
| 184 | Amiang tấm | 8 | m2 | - CJ 23 - Kích thước: 1270x1270x1 mm | ||
| 185 | Amiang tấm | 3 | m2 | - CJ 23 - Kích thước: 1270x1270x3 mm | ||
| 186 | Chèn cơ khí | 2 | Bộ | - M7N/35-00[10000xxxxx] Vành chèn cơ khí không cân bằng, loại đơn EagleBurgmann . - Đường kính trục 35 mm. - Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G9, đường kính 50 mm. Chiều dài 31 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FFKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. - Vận hành ở áp suất 363psi, 220oC, vận tốc trượt 20 m/s, lệch trục ±1.5 mm | ||
| 187 | Chèn cơ khí | 1 | Bộ | - Đường kính trục Ø40 mm - Làm việc trong môi trường acid HCl 7%, loại đơn - Vật liệu: Mặt tĩnh - Ceramic, mặt động - teflon | ||
| 188 | Chèn cơ khí | 2 | Bộ | - Type: JX-045-03 2205 theo thông số bơm: - Type: IH100-80-160, Q: 100 m3/h, P: 0,25MPa, Speed: 2900 r/min, Head: 25 m, Power: 15kw | ||
| 189 | Chèn cơ khí | 2 | Cái | - Mã: XK06-007-00297 Original ADLZSEALS - Đường kính trục Ø60 mm, loại đơn - Thông số bơm: + Type: Screw pump - YSNH1300-42 + Medium: Heavy oil + Pressure: 2.7 Mpa + Flow: 62.18 m3/h + Rotating speed: 1485 r/min + Manufacture: Sichuan Shengda Pump Industry Equipment Manufacture Co.,ltd | ||
| 190 | Chèn cơ khí | 1 | Bộ | - Type: MG1/18, loại đơn | ||
| 191 | Chèn cơ khí | 1 | Bộ | - Type: MG1/40-G60[1000088682] EagleBurgmann. - Kích thước: ID40 mm, OD58 mm. Mặt tĩnh theo tiêu chuẩn EN.12756 loại G60, Chiều dài 30 mm. - Vật liệu mặt kín BUKA22/BUKA22/FKM theo tiêu chuẩn EN.12756 Dec.2000. | ||
| 192 | O ring | 2 | Cái | - Kích thước: ID70 mm, Ø6 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 193 | O ring | 2 | Cái | - Kích thước: ID170 mm, Ø6 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 194 | O-ring | 1 | cái | - Kích thước: ID140 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 195 | O-ring | 1 | cái | - Kích thước: Ø3x ID170 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 196 | O-ring | 2 | cái | - Kích thước: Ø5x ID80 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 197 | O-ring | 4 | Sợi | - Kích thước: G-170 (ID169.30 mm, Ø5.7 mm) - Vật liệu: NBR | ||
| 198 | O-ring | 4 | Sợi | - Kích thước: G-310 (ID309.30 mm, Ø5.7 mm) - Vật liệu: NBR | ||
| 199 | O-ring | 6 | Sợi | - Kích thước: Gs-335 (ID335 mm, Ø6 mm) - Vật liệu: NBR | ||
| 200 | O-ring | 13 | Cái | - Kích thước: ID195 mm, Ø3.1 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 201 | O-ring | 46 | Cái | - Kích thước: ID24 mm, Ø2.4 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 202 | O-ring | 13 | Cái | - Kích thước: ID356 mm, Ø3.5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 203 | O-ring | 13 | Cái | - Kích thước: ID521 mm, Ø4.6 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 204 | O-ring | 46 | Cái | - Kích thước: ID14 mm, Ø2 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 205 | O-ring | 23 | Cái | - Kích thước: ID35 mm, Ø2 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 206 | O-ring | 23 | Cái | - Kích thước: ID130 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 207 | O-ring | 23 | Cái | - Kích thước: ID174 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 208 | O-ring | 46 | Cái | - Kích thước: ID75 mm, Ø3 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 209 | O-ring | 4 | Cái | - Kích thước: ID215 mm, Ø3,5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 210 | O-ring | 24 | Cái | - Kích thước: ID32 mm, Ø3,1 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 211 | O-ring | 6 | Cái | - Kích thước: ID472 mm, Ø4,6 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 212 | O-ring | 6 | Cái | - Kích thước: ID677 mm, Ø5,7 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 213 | O-ring | 2 | cái | - Kích thước: ID215 mm, Ø3,5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 214 | O-ring | 2 | Sợi | - Kích thước: ID26,6 mm, Ø2,5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 215 | Phốt chặn dầu | 2 | Cái | - TC 12x24x7 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 216 | Phốt 2 nửa | 2 | cái | - Dạng hình thang 210x250x16 mm, AD 5140 A5 - Vật liệu: NBR | ||
| 217 | Phốt chặn dầu | 5 | cái | - TC 40x55x7 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 218 | Phốt chặn dầu | 12 | Cái | - TC 51x35x8 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 219 | Phốt chắn bụi | 2 | Cái | - Kích thước: 220x238x12 mm (CK220) - Vật liệu: NBR | ||
| 220 | Phốt chắn bụi | 13 | cái | - Kích thước: 40x50x5/10 mm (J40) - Vật liệu: NBR | ||
| 221 | Phốt chắn bụi | 1 | Cái | - TC 90x105x8 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 222 | Phốt chặn dầu | 2 | Cái | - Kích thước: 100x130x12 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 223 | Phốt chặn dầu | 10 | Cái | - Kích thước: 120x150x14 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 224 | Phốt chặn dầu | 5 | Cái | - Kích thước: 120x150x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 225 | Phốt chặn dầu | 6 | Cái | - Kích thước: 120x160x14 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 226 | Phốt chặn dầu | 3 | cái | - Kích thước: 140x170x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 227 | Phốt chặn dầu | 5 | Cái | - Kích thước: 150x180x16 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 228 | Phốt chặn dầu | 5 | cái | - Kích thước: 160x190x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 229 | Phốt chặn dầu | 2 | Cái | - Kích thước: 160x200x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 230 | Phốt chặn dầu | 11 | Cái | - Kích thước: 180x210x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 231 | Phốt chặn dầu | 14 | Cái | - Kích thước: 180x215x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 232 | Phốt chắn dầu | 3 | cái | - Kích thước: 190x220x15 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 233 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | - 33K, loại 2 nữa - Kích thước: 120x150x15 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 234 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | - Kích thước: 340x380x20 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 235 | Phốt chặn dầu | 4 | Cái | - Kích thước: 35x47x7 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 236 | Phốt chặn dầu | 4 | Cái | - Kích thước: TC 40x62x10 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 237 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | - Kích thước: 60x75x8 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 238 | Phốt chặn dầu | 4 | cái | - Kích thước: 70x130x12 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 239 | Phốt chắn dầu | 3 | cái | - Kích thước: 75x95x10 mm HMSA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 240 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | - Kích thước: 60x75x8 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 241 | Phốt chặn dầu | 3 | Cái | - NAK 75x95x12 mm TF - Vật liệu: Viton | ||
| 242 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | SFT-SEAL 50x65x8 HSMA10 V Part No. 0132 Comp. No. 100400680 | ||
| 243 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | SFT-SEAL 75x95x10 HSMA10 V Part No. 0132 Comp. No. 100400691 | ||
| 244 | Phốt chặn dầu | 4 | Cái | SFT-SEAL 60x75x8 HSMA10 V Part No. 0132 Comp. No. 100400779 | ||
| 245 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | SFT-SEAL 130x160x12 HSMA10 V Part No. 0232 Comp. No. 100400670 | ||
| 246 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | SFT-SEAL 180x210x15 HSMA10 V Part No. 0232 Comp. No. 100400699 | ||
| 247 | Phốt chặn dầu | 1 | Cái | SFT-SEAL 150x180x15 HSMA10 V Part No. 0232 Comp. No. 100400758 | ||
| 248 | Phốt chặn dầu | 3 | Cái | SFT-SEAL 170x200x15 HSMA10 V Part No. 232 Comp. No. 100400698 | ||
| 249 | Phốt chắn dầu | 5 | Cái | - Kích thước: TC 12x22x4 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 250 | Phốt chắn dầu | 12 | Cái | - Kích thước: TC 18x30x8x10 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 251 | Phốt chắn dầu | 2 | cái | - Kích thước: TC 25x12x7 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 252 | phốt chặn dầu | 10 | Cái | - Kích thước: TC 60x80x8 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 253 | Phốt chắn dầu | 12 | Cái | - Kích thước: TC 60x85x12 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 254 | Phốt chặn mỡ | 44 | Cái | - Kích thước: 140x175x15 mm - HMSA10V - Vật liệu: Viton | ||
| 255 | Phốt chặn mỡ | 2 | Cái | - Kích thước: 175x200x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 256 | Phốt chặn mỡ | 9 | Cái | - Kích thước: 180x220x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 257 | Phốt chặn mỡ | 2 | Cái | - Kích thước: 200x230x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 258 | Phốt chặn mỡ | 4 | Cái | - Kích thước: 210x240x15 mm HSMA10 V - Vật liệu: Viton | ||
| 259 | Phốt chặn mỡ | 4 | cái | - Kích thước: PD 280x320x20 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 260 | Phốt chặn mỡ | 4 | cái | - Kích thước: PD 300x340x20 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 261 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | - Kích thước: TC 25x40x10 mm | ||
| 262 | Phốt chắn dầu | 2 | Cái | - Kích thước: TC 30x62x8 mm | ||
| 263 | Phốt chắn dầu | 12 | Cái | - Kích thước: TC 60x90x12 mm | ||
| 264 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Mã: DMST-1171 - Kích thước: 220x250x20 mm - E 3142/2/1 No.1 | ||
| 265 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Mã: DM-1170 - Kích thước: 280x320x16.9 mm - E 9625/1 | ||
| 266 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Mã: DMDR -1172 - kích thước: 280x320x17 mm - E 9625/3/1 | ||
| 267 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Mã: DMST-1171 - Kích thước: 340x380x20 mm - E 9625/2/1 | ||
| 268 | Phốt thủy lực | 4 | Cái | Mã: DM-1170 - Kích thước: 220x250x12.8 mm - E 3058/1 No.2 | ||
| 269 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Mã: DMDR-1172 - 220x250x12.8 mm - E 3058/3/1 | ||
| 270 | Phốt thủy lực | 2 | cái | - Kích thước: D80x68x15 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 271 | Phốt thủy lực | 26 | cái | - Kích thước: UN 40x50x6 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 272 | Phốt thủy lực | 24 | Cái | - Kích thước: UN 70x80x6 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 273 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Kích thước: UN 90x110x12 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 274 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | - Kích thước: 155x180x15 mm, UPH-155 - Vật liệu: NBR | ||
| 275 | Teflon | 7 | M2 | - Kích thước: 1000x1000x1.5 mm | ||
| 276 | Teflon | 1 | m2 | - Kích thước: 1000x1000x1 mm | ||
| 277 | Teflon | 18 | m2 | - Kích thước: 1000x1000x2 mm | ||
| 278 | Teflon | 4 | m2 | - Kích thước: 1000x1000x3 mm | ||
| 279 | Tết chèn | 6 | Mét | - Kích thước: 12.5x12.5 mm - Vật liệu: teflon PTPE màu trắng (model: Alasele) | ||
| 280 | Tết chèn | 14 | Mét | - Kích thước: 9.5x9.5 mm - Vật liệu: teflon PTPE màu trắng (model: Alasele) | ||
| 281 | Tết chèn van áp lực | 1 | Kg | - Kích thước: 4.5x45 mm - Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 282 | Tết chèn van áp lực | 1 | Kg | - kích thước: 6x6 mm - Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 283 | Tết chèn van áp lực | 1 | Kg | - kích thước: 8x8 mm - Qui cách: 2kg/hộp | ||
| 284 | Phốt | 12 | Cái | - TC 50x72x12 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 285 | Phốt | 30 | Cái | - TC 60x85x12 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 286 | Phốt | 39 | Cái | - TC 60x90x12 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 287 | Phốt | 24 | Cái | - TC 65x90x12 mm - Vật liệu: NBR |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi