Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật dụng văn phòng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401294-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật dụng văn phòng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401110 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước - Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:15:00 đến ngày 2020-04-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 118,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa 3 dây không góc 7cm | 28 | Cái | Bìa 3 dây không góc 7cm | ||
| 2 | Bìa 3 dây không góc loại lớn nhất | 30 | Cái | Bìa 3 dây không góc loại lớn nhất | ||
| 3 | Bìa accord | 16 | Cái | Bìa accord | ||
| 4 | Bìa kiếng | 1 | Xấp | Bìa kiếng | ||
| 5 | Bìa lá A4 | 78 | Cái | Bìa lá A4 | ||
| 6 | Bìa lá F4 | 166 | Cái | Bìa lá F4 | ||
| 7 | Bìa lỗ A4 | 13 | Xấp | Bìa lỗ A4 | ||
| 8 | Bìa nút A4 | 120 | Cái | Bìa nút A4 | ||
| 9 | Bìa nút F4 | 142 | Cái | Bìa nút F4 | ||
| 10 | Bìa phân trang 12 số | 10 | Xấp | Bìa phân trang 12 số | ||
| 11 | Bìa trình ký nhựa đôi | 3 | Cái | Bìa trình ký nhựa đôi | ||
| 12 | Bìa còng 9 phân | 54 | Cái | Bìa còng 9 phân | ||
| 13 | Bìa còng 5 phân | 15 | Cái | Bìa còng 5 phân | ||
| 14 | Bìa còng lá ( 60) | 6 | Cái | Bìa còng lá ( 60) | ||
| 15 | Bìa còng lá ( 80) | 6 | Cái | Bìa còng lá ( 80) | ||
| 16 | Bấm lỗ | 1 | Cái | Bấm lỗ | ||
| 17 | Băng keo 2 mặt | 18 | Cuộn | Băng keo 2 mặt | ||
| 18 | Băng keo giấy 25mm | 8 | Cuộn | Băng keo giấy 25mm | ||
| 19 | Băng keo simili 3cm | 2 | Cuộn | Băng keo simili 3cm | ||
| 20 | Băng keo simili 5cm Xanh dương | 22 | Cuộn | Băng keo simili 5cm Xanh dương | ||
| 21 | Băng keo simili 5cm đỏ | 16 | Cuộn | Băng keo simili 5cm đỏ | ||
| 22 | Băng keo simili 5cm vàng | 1 | Cuộn | Băng keo simili 5cm vàng | ||
| 23 | Băng keo trong 3cm | 4 | Cuộn | Băng keo trong 3cm | ||
| 24 | Băng keo trong 5cm | 22 | Cuộn | Băng keo trong 5cm | ||
| 25 | Bút bi dán bàn | 5 | Bộ | Bút bi dán bàn | ||
| 26 | Bút bi Thiên Long TL-0.8mm | 10 | Cây | Bút bi Thiên Long TL-0.8mm | ||
| 27 | Bút lông bảng Maxiflo ( xanh) | 85 | Cây | Bút lông bảng Maxiflo ( xanh) | ||
| 28 | Bút lông bảng Maxiflo ( đỏ ) | 28 | Cây | Bút lông bảng Maxiflo ( đỏ ) | ||
| 29 | Bút lông bảng Maxiflo ( đen ) | 6 | Cây | Bút lông bảng Maxiflo ( đen ) | ||
| 30 | Bút lông dầu Maxiflo | 3 | Cây | Bút lông dầu Maxiflo | ||
| 31 | Bút lông dầu Thiên Long | 7 | Cây | Bút lông dầu Thiên Long (loại lớn) | ||
| 32 | Ghim bảng loại nhựa | 3 | Hộp | Ghim bảng loại nhựa | ||
| 33 | Giấy A3 IKPuls 70 | 2 | Gram | Giấy A3 IKPuls 70 | ||
| 34 | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Xanh dương) | 7 | Gram | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Xanh dương) bìa Thái | ||
| 35 | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Hồng) | 2 | Gram | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Hồng) bìa Thái | ||
| 36 | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Vàng) | 3 | Gram | Giấy A4 đóng cuốn màu ( Vàng) bìa Thái | ||
| 37 | Giấy decal A4 | 1 | Xấp | Giấy decal A4 loại tốt | ||
| 38 | Giấy in A4 IKPlus 70 | 341 | Gram | Giấy in A4 IKPlus A70 | ||
| 39 | Giấy in A4 80 | 4 | Gram | Giấy in A4 80 | ||
| 40 | Giấy trắng excel | 40 | Gram | Giấy trắng excel 70 | ||
| 41 | Giấy màu A4 ( Xanh dương) | 6 | Gam | Giấy màu A4 70( Xanh dương) | ||
| 42 | Giấy màu A4 ( Xanh lá) | 5 | Gram | Giấy màu A4 70 ( Xanh lá) | ||
| 43 | Giấy màu A4 ( hồng) | 5 | Gram | Giấy màu A4 70 ( hồng) | ||
| 44 | Giấy màu A4 ( Vàng) | 5 | Gram | Giấy màu A4 70 ( Vàng) | ||
| 45 | Giấy note có keo | 15 | Xấp | Giấy note có keo | ||
| 46 | Giấy nháp | 16 | Gram | Giấy nháp bải bằng trắng A4 65 | ||
| 47 | Giấy thi | 20.000 | Tờ | Giấy thi theo mẫu | ||
| 48 | Giấy khen khổ A4 | 200 | Tờ | Giấy khen khổ A4 theo mẫu | ||
| 49 | Giấy nhựa ép giấy khen loại tốt | 2 | Xấp | Giấy nhựa ép giấy khen loại tốt | ||
| 50 | Giấy than ( loại tốt) | 1 | Xấp | Giấy than ( loại tốt) | ||
| 51 | Túi đựng bài thi | 1.000 | Cái | Túi đựng bài thi A3 (bao xi măng khổ đứng có in theo mẫu) | ||
| 52 | Túi đựng đề thi | 2.000 | Cái | Túi đựng đề thi A4 (bao xi măng khổ ngang có in theo mẫu) | ||
| 53 | Hồ dán Queen 100ml ( loại có mút) | 285 | Chai | Hồ dán Queen 100ml ( loại có mút) | ||
| 54 | Kệ nhựa 3 tầng | 1 | Cái | Kệ nhựa 3 tầng | ||
| 55 | Kéo cắt giấy loại vừa | 2 | Cây | Kéo cắt giấy loại vừa | ||
| 56 | Kẹp accord | 17 | Hộp | Kẹp accord | ||
| 57 | Kẹp bướm 15mm | 7 | Hộp | Kẹp bướm 15mm | ||
| 58 | Kẹp bướm 19mm | 6 | Hộp | Kẹp bướm 19mm | ||
| 59 | Kẹp bướm 25mm | 26 | Hộp | Kẹp bướm 25mm | ||
| 60 | Kẹp bướm 32mm | 10 | Hộp | Kẹp bướm 32mm | ||
| 61 | Kẹp bướm 41mm | 17 | Hộp | Kẹp bướm 41mm | ||
| 62 | Kẹp bướm 51mm | 12 | Hộp | Kẹp bướm 51mm | ||
| 63 | Kẹp giấy lớn C32 đầu tròn | 50 | Hộp | Kẹp giấy lớn C32 đầu tròn | ||
| 64 | Kẹp giấy nhỏ C62 | 72 | Hộp | Kẹp giấy nhỏ C62 | ||
| 65 | Kim bấm No.3 24/6(100pcs) loại tốt | 15 | Hộp | Kim bấm No.3 24/6(100pcs) loại tốt | ||
| 66 | Kim bấm số 10 plus | 140 | Hộp | Kim bấm số 10 plus | ||
| 67 | Tập 200 trang (25x17 cm) | 8 | Cuốn | Tập 200 trang (25x17 cm) | ||
| 68 | Mực đóng dấu tên màu đỏ | 50 | Hộp | Mực đóng dấu tên màu đỏ | ||
| 69 | Bao thư A4 tên trường | 750 | Cái | Bao thư A4 tên trường | ||
| 70 | Bao thư A5 tên trường | 1.120 | Cái | Bao thư A5 tên trường | ||
| 71 | Bao thư 1/4 A4 tên trường | 700 | Cái | Bao thư 1/4 A4 tên trường | ||
| 72 | Bao thư có tên trường loại nhỏ nhất | 920 | Cái | Bao thư có tên trường loại nhỏ nhất (theo mẫu) | ||
| 73 | Pin 9V | 15 | Cục | Pin 9V Panasonic | ||
| 74 | Pin 2A | 15 | Cục | Pin 2A Panasonic | ||
| 75 | Pin 3A | 15 | Cục | Pin 3A Panasonic | ||
| 76 | Tăm bông dấu tên đỏ | 1 | Cái | Tăm bông dấu tên đỏ | ||
| 77 | Bông băng | 1 | Ký | Bông bang (bạch tuyết) | ||
| 78 | Nước muối sinh lý loại lớn | 2 | Chai | Nước muối sinh lý loại lớn | ||
| 79 | Dầu gió | 5 | Chai | Dầu gió | ||
| 80 | Dầu cù là | 5 | Hộp | Dầu cù là | ||
| 81 | Băng keo cá nhân | 2 | Hộp | Băng keo cá nhân | ||
| 82 | Gạc y tế | 2 | Bịch | Gạc y tế | ||
| 83 | Oxy già | 5 | Chai | Oxy già | ||
| 84 | Cồn 90 độ | 2 | Lít | Cồn 90 độ | ||
| 85 | Phấn màu | 12 | Hộp | Phấn màu | ||
| 86 | Phấn trắng | 48 | Hộp | Phấn trắng 12 hộp/ 1 thùng | ||
| 87 | Khăn lau | 9 | Ký | Khăn lau (hút nước) | ||
| 88 | Bao rác cuộn nhỏ | 50 | Cuộn | Bao rác cuộn nhỏ | ||
| 89 | Bao rác đen lớn | 30 | Kg | Bao rác đen lớn (cao 110 cm x ngang 90 cm) | ||
| 90 | Cây cào nước | 3 | Cây | Cây cào nước (cao su đen) | ||
| 91 | Cây chà bồn cầu | 10 | Cây | Cây chà bồn cầu | ||
| 92 | Cây gắp rác | 10 | Cây | Cây gắp rác | ||
| 93 | Cây lau nhà bằng vải | 6 | Cây | Cây lau nhà bằng vải (tròn loại tốt) | ||
| 94 | Cây lau nhà Homeinno kểu dán 40Cm | 4 | Bộ | Cây lau nhà Homeinno kểu dán 40Cm | ||
| 95 | Chổi cỏ loại tốt | 64 | Cây | Chổi cỏ loại tốt | ||
| 96 | Chổi chà | 21 | Cây | Chổi chà (chổi dừa) | ||
| 97 | Chổi nhựa | 8 | Cây | Chổi nhựa (cán inox) | ||
| 98 | Cước mút rửa | 20 | Miếng | Cước mút rửa | ||
| 99 | Giấy vệ sinh cuộn | 430 | Cuộn | Giấy vệ sinh An An lốc 10 cuộn | ||
| 100 | Khăn giấy hộp | 25 | Hộp | Khăn giấy hộp | ||
| 101 | Khăn lau ( hút nước dùng lau máy tính) | 5 | Kg | Khăn lau ( hút nước dùng lau máy tính) | ||
| 102 | Ky hốt rác nhựa lớn | 36 | Cái | Ky hốt rác nhựa lớn | ||
| 103 | Miếng dặm chân bằng vải | 31 | Miếng | Miếng dặm chân bằng vải | ||
| 104 | Nước lau kiếng | 5 | Chai | Nước lau kiếng | ||
| 105 | Nước rửa chén sunlight chanh 3.8kg | 5 | Chai | Nước rửa chén sunlight chanh 3.8kg | ||
| 106 | Nước rửa kính Cif | 3 | Chai | Nước rửa kính Cif | ||
| 107 | Nước lau đa năng cif chai 520ml | 3 | Chai | Nước lau đa năng cif chai 520ml | ||
| 108 | Nước tẩy | 5 | Chai | Nước tẩy loại 1 lít | ||
| 109 | Nước uống chai | 2 | Thùng | Nước uống chai Aqua 350ml | ||
| 110 | Trà thái Nguyên ( 100g/1 gói) | 1 | Kg | Trà thái Nguyên ( 100g/1 gói) loại 3 | ||
| 111 | Nước lau sàn Sunlight 1kg | 15 | Chai | Nước lau sàn Sunlight 1kg | ||
| 112 | Vim tẩy bồn cầu | 90 | Chai | Vim tẩy bồn cầu 900gr | ||
| 113 | Xà bông bột | 5 | Kg | Xà bông bột Omo loại 1Kg | ||
| 114 | Long não túi 0.5kg | 2 | Bịch | Long não túi 0.5kg | ||
| 115 | Chai xịt phòng (cho xe) | 12 | chai | Chai xịt phòng (cho xe) | ||
| 116 | Sáp khử mùi | 12 | Hộp | Sáp khử mùi | ||
| 117 | Tinh dầu Sả Chanh tinh chất 50ml | 4 | Chai | Tinh dầu Sả Chanh tinh chất 50ml | ||
| 118 | Xô đựng nước 20l | 2 | Cái | Xô đựng nước 20l | ||
| 119 | Găng tay nhựa | 5 | Đôi | Găng tay nhựa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi