Gói thầu: Mua dụng cụ, môi trường và hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc Môi trường và Bệnh thủy sản miền bắc |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, môi trường và hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 11:00:00 đến ngày 2020-04-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 111,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu côn 10µl | Không | 1 | Túi | Chịu nhiệt ở 121oC, túi 1000 cái | |
| 2 | Đầu côn 200µl | Không | 1 | Túi | Chịu nhiệt ở 121oC, túi 1000 cái | |
| 3 | Đầu côn 1000µl | Không | 1 | Túi | Chịu nhiệt ở 121oC, túi 1000 cái | |
| 4 | Effendort (1,5ml) | Không | 1 | Túi | Chịu nhiệt ở 121oC, túi 500 cái | |
| 5 | Giấy bạc | Không | 5 | Cuộn | Màu trắng bạc | |
| 6 | Găng tay | Không | 1 | Thùng | Dai, không bột, thùng 10 hộp | |
| 7 | Pipet 1 lần | Không | 250 | Cái | Có bông lọc ở phẩn đầu phía trong Pipet | |
| 8 | Ống phalcon 15ml | Không | 200 | Cái | Chịu nhiệt ở 121oC | |
| 9 | Giấy Whatman | Không | 4 | Hộp | GF/C, 1,2 um, Ø 47mm | |
| 10 | Giấy Whatman | Không | 2 | Hộp | GF/C (Ø 110mm) | |
| 11 | Giấy thử pH | Không | 5 | Hộp | Thang đo 1-14pH, độ chính xác ±0,01pH | |
| 12 | Cuvet | Không | 1 | Hộp | Chiều dài đường sáng 1cm, nhựa trong suốt, hộp 100 cái | |
| 13 | Ống đong 1000 ml | Không | 3 | Cái | Thủy tinh có chia vạch, chịu nhiệt ở 180oC | |
| 14 | Ống đong 500 ml | Không | 3 | Cái | Thủy tinh có chia vạch, chịu nhiệt ở 180oC | |
| 15 | Đèn cồn | Không | 3 | Cái | Thủy tinh có nắp đậy, có bấc | |
| 16 | Bình tam giác 1000 ml | Không | 5 | Cái | Thủy tinh có chia vạch, chịu nhiệt ở 180oC | |
| 17 | Nutrient Agar | Không | 1 | Hộp | Dùng nuôi cấy vi sinh vật, hộp 500g. Đông đặc sau khi hấp tiệt trùng để nguội | |
| 18 | Rimlershot | Không | 1 | Hộp | Dùng nuôi cấy vi khuẩn Aeromonas, hộp 500g. Đông đặc sau khi đung sôi để nguội | |
| 19 | Pseudomonas | Không | 1 | Hộp | Dùng nuôi cấy vi khuẩn Pseudomonas, hộp 500g. Đông đặc sau khi hấp tiệt trùng để nguội | |
| 20 | Blood Agar | Không | 1 | Hộp | Dạng bột khô dùng nuôi cấy vi khuẩn Streptococcus, hộp 500g. Đông đặc sau khi hấp tiệt trùng để nguội | |
| 21 | Primer | Không | 2 | Cặp | Dạng đông khô, cặp mồi trong chạy PCR | |
| 22 | Safe red | Không | 1 | Ống | Dạng dung dịch, dùng trong PCR. | |
| 23 | TBE | Không | 2 | Lít | Dạng dung dịch trong suốt dùng chạy điện di trong PCR. | |
| 24 | Cồn | Không | 22 | Lít | Dạng dung dịch, chai 1 lít | |
| 25 | cDNA | Không | 1 | Bộ | Dạng đông khôi trong chạy PCR, 100pu/bộ | |
| 26 | Tách chiết ARN | Không | 1 | Bộ | Dạng đông khô, dùng tách chiết ARN, bộ 100 pu | |
| 27 | Tách chiết DNA | Không | 1 | Bộ | Dạng đông khô, dùng ách chiết ADN, bộ 100 pu | |
| 28 | Mồi TiLV | Không | 1 | Cặp | Dạng đông khô dùng làm cặp mối trong việc phát hiện vi rút TiLV | |
| 29 | Agarose | Không | 1 | Hộp | Dùng trong PCR, hộp 100g. Đông đặc sau khi đun sôi để nguội | |
| 30 | Marker 100bp | Không | 1 | Lọ | Dạng dung dịch dùng làm thước đo trong chạy điện di | |
| 31 | Taq DNA polymerase | Không | 1 | Lọ | Dạng dung dịch,dùng trong PCR. | |
| 32 | Mastermix | Không | 1 | Lọ | Dạng dung dịch, dùng trong PCR. | |
| 33 | Gel Loading Dye (6X) | Không | 1 | Lọ | Dạng dung dịch, dùng trong PCR. | |
| 34 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | Không | 2 | Lọ | Tinh thể, Tinh khiết phân tích AR,>97%, lọ 5g | |
| 35 | Phenolphtalein | Không | 1 | Lọ | Tinh thể, công thức hóa học C20H14O4, lọ100g | |
| 36 | Dung dịch chuẩn pH 4, 7, 10 | Không | 1 | Hộp | Gồm dung dịch chuẩn pH4, pH7, PH10, độ chính xác ±0.01, hộp 6 chai | |
| 37 | Iron(II) Sulfate Heptahydrate | Không | 1 | Hộp | Tinh thể, công thức hóa học FeSO4.7H2O, hộp 500g | |
| 38 | Sulfuric acid | Không | 2 | Chai | Công thức hóa học H2SO4, Chai 500ml | |
| 39 | Hydrochloric acid | Không | 1 | Chai | Công thức hóa học Hcl, chai 500ml | |
| 40 | Potassium phosphate | Không | 1 | 100g | Công thức hóa học KH2PO4, Lọ 100g | |
| 41 | Sodium thiosulfate | Không | 1 | ống | Công thức hóa học Na2S2O3. Ống chuẩn Fixanal 0,1N. | |
| 42 | Zinc Acetate Dihydrate | Không | 1 | Hộp | Tinh thể, công thức hóa học Zn(C2H3O2).2H2O. Hộp 250g | |
| 43 | Dung dịch rửa đầu đo DO | Không | 1 | Chai | Dung dịch, chai 500ml | |
| 44 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | Không | 1 | Chai | Dung dịch, chai 500ml | |
| 45 | Dung dịch chuẩn NH4 | Không | 1 | Chai | Dung dịch, chai 500ml | |
| 46 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | Không | 1 | Chai | Dung dịch, chai 500ml | |
| 47 | Dung dịch điện cực DO | Không | 1 | Chai | Dung dịch, chai 500ml | |
| 48 | Iron(III) chloride hexahydrate | Không | 1 | Hộp | Tinh thể, công thức hóa học FcCl3.6H2O, hộp 250g | |
| 49 | Potassium manganate(VII) | Không | 1 | Hộp | Tinh thể, công thức hóa học KMnO4, hộp 500g | |
| 50 | Sodium hydroxide | Không | 1 | Hộp | Tinh thể, công thức hóa học NaOH, hộp 500g | |
| 51 | Sulfanilamide | Không | 1 | Lọ | Tinh thể, công thức hóa học C6H8N2O2S, lọ 100g |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi