Gói thầu: Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác (gồm 95 khoản)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Xuân Trường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác (gồm 95 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403921 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:32:00 đến ngày 2020-04-18 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,820,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alpha amylase | 10 | Hộp | 4 x 10 ml/ hộp | ||
| 2 | Albumin | 2 | Hộp | 4 x 50 ml/ hộp | ||
| 3 | Addtive Wash Auto | 2 | Hộp | 4 x 25 ml/ hộp | ||
| 4 | Wash solution | 2 | Hộp | 500 ml/ hộp | ||
| 5 | SGOT | 30 | Hộp | 4 x 125 ml/ hộp | ||
| 6 | SGPT | 30 | Hộp | 4 x 125 ml/ hộp | ||
| 7 | Bilirubin Total | 3 | Hộp | 6 x 24, 6 x 3 ml/ hộp | ||
| 8 | Bilirubin Direct | 3 | Hộp | 6 x 24, 6 x 3 ml/ hộp | ||
| 9 | Cholesterol | 25 | Hộp | 5 x 100 ml/ hộp | ||
| 10 | Total Protein | 2 | Hộp | 4 x 50 ml/ hộp | ||
| 11 | Creatinine | 50 | Hộp | 4 x 50 ml/ hộp | ||
| 12 | Glucose | 30 | Hộp | 5 x 100 ml/ hộp | ||
| 13 | HDL-Cholesterol (D) with Calib. | 80 | Hộp | 2 x 60 ml/ hộp | ||
| 14 | LDL-Cholesterol (D) with Calib. | 80 | Hộp | 2 x 60 ml/ hộp | ||
| 15 | Triglycerides | 25 | Hộp | 5 x 100 ml/ hộp | ||
| 16 | Uric acid | 20 | Hộp | 5 x 100 ml/ hộp | ||
| 17 | Gamma GT | 1 | Hộp | 1 x 125 ml/ hộp | ||
| 18 | Urea U.V | 20 | Hộp | 4 x 125 ml/ hộp | ||
| 19 | Creatine kinase (S.L) (CK-NAC) | 12 | Hộp | 2 x 30 ml/ hộp | ||
| 20 | CK-MB (S.L) | 20 | Hộp | 2 x 20 ml/ hộp | ||
| 21 | CK MB Calibrator | 3 | Hộp | 1 x 2 ml/ hộp | ||
| 22 | Qualichek path | 10 | Hộp | 1 x 5 ml/ hộp | ||
| 23 | Qualichek norm | 10 | Hộp | 1 x 5 ml/ hộp | ||
| 24 | HbA1c Control Level 1 & 2 | 3 | Hộp | 2 x 0,5 ml/ hộp | ||
| 25 | HbA1c Direct multi calibrator | 3 | Hộp | 4 x 0,5 ml/ hộp | ||
| 26 | HbA1c Direct with calibrator | 3 | Hộp | 2 x 15/2 x 5/1 x 63/4x0,5 ml/ hộp | ||
| 27 | HbA1c Direct without calibrator | 3 | Hộp | 2 x 30/2 x 10/3 x 53 ml/hộp | ||
| 28 | HbA1c 30T | 150 | Hộp | 30 test/ hộp | ||
| 29 | Ditergent I | 15 | Chai | 500 ml/ chai | ||
| 30 | Ditergent II | 30 | Chai | 500 ml/ chai | ||
| 31 | Xanh Grest | 1 | Chai | 200 ml/ chai | ||
| 32 | Multicalibrator | 5 | Hộp | 15 ml/ hộp | ||
| 33 | Alcohl | 3 | Hộp | 10 x 10 ml +1 x 5 ml/ hộp | ||
| 34 | Calcium (Arsenazo) | 2 | Hộp | 1 x 200 ml/ hộp | ||
| 35 | Hóa chất NH3 (Amoni 5 x 10 ml + QcL1&L2 + Calip Amoni) | 2 | Hộp | 5 x 10 ml/ hộp | ||
| 36 | ASO Latex | 100 | Test | Hộp 50 test | ||
| 37 | CRP (C reactive protein) | 100 | Test | Hộp 50 test | ||
| 38 | Sensocard | 100 | Test | Hộp 50 test | ||
| 39 | Calibratien | 2 | Hộp | Không quy định | ||
| 40 | EBG-Statcontrd | 2 | Hộp | Không quy định | ||
| 41 | Crd Control | 2 | Hộp | Không quy định | ||
| 42 | Hemaclai A | 2 | Chai | Chai 500 ml | ||
| 43 | HbsAg Determin | 2.000 | Test | Hộp 100 test | ||
| 44 | HIV Determin | 2.000 | Test | Hộp 100 test | ||
| 45 | Cloramin B | 300 | Kg | Thùng 35 kg | ||
| 46 | Huyết thanh mẫu hệ ABO | 5 | Bộ | 3 lọ/ bộ | ||
| 47 | Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU | 2.000 | Ống | 20 ống/ hộp | ||
| 48 | Bari sulfat 275g | 100 | Gói | 275g/ gói | ||
| 49 | Cleanac | 20 | Hộp | 5 lít/ hộp | ||
| 50 | Cleanac 3 | 15 | Hộp | 5 lít/ hộp | ||
| 51 | Hemolynac 3 | 100 | Chai | 500 ml/ chai | ||
| 52 | Hemolynac 5 | 60 | Chai | 500 ml/ chai | ||
| 53 | Isotonac 3 | 200 | Thùng | 18 lít/ thùng | ||
| 54 | CK-MB Control | 2 | Hộp | 4 x 0,5 ml/ hộp | ||
| 55 | CK-MB lip | 2 | Hộp | 4 x 0,5 ml/ hộp | ||
| 56 | Nhóm máu RH | 3 | Lọ | 10 ml/ lọ | ||
| 57 | Diluton 20l | 5 | Thùng | 20 lít/ thùng | ||
| 58 | Diluclair A | 60 | Chai | 1000 ml/ chai | ||
| 59 | Agentdelyse | 5 | Chai | 500 ml/ chai | ||
| 60 | Steranios 2% | 15 | Can | 5 lít/ can | ||
| 61 | Bách điện giải 3 thông số Na, Ka, Cl | 2 | Pack | Hộp 1 pack | ||
| 62 | Urease test | 10 | Hộp | 1 x 10 ml + 1 x 3 ml/ hộp | ||
| 63 | Acid trycloacetic | 1 | Kg | Hộp 1 kg | ||
| 64 | Hematoxylin 5g | 10 | Lọ | Hộp 10 lọ | ||
| 65 | Orange G 0,5% | 2 | Chai | Không quy định | ||
| 66 | Hỗn dịch EA 50 | 2 | Chai | Không quy định | ||
| 67 | Tosoh multi-control level 1 | 20 | Hộp | 5 ml x 3 lọ/ hộp | ||
| 68 | Tosoh multi-control level 2 | 20 | Hộp | 5 ml x 3 lọ/ hộp | ||
| 69 | Tosoh multi-control level 3 | 20 | Hộp | 5 ml x 3 lọ/ hộp | ||
| 70 | Detecter standardization cup | 20 | Hộp | 200 test/ hộp | ||
| 71 | AIA-pack wash concentrate | 20 | Hộp | 100 ml x 4/ hộp | ||
| 72 | AIA-pack Diluent concentrate | 20 | Hộp | 100 ml x 4/ hộp | ||
| 73 | AIA-pack substrate set II | 20 | Hộp | 100 ml x 2/ hộp | ||
| 74 | AIA-pack CA125 calibrator | 20 | Hộp | 1 ml x 12/ hộp | ||
| 75 | AIA-pack CA15-3 calibrator | 20 | Hộp | 1 ml x 12/ hộp | ||
| 76 | AIA-pack TSH calibrator | 20 | Hộp | 1 ml x 12/ hộp | ||
| 77 | AIA-pack TT3 calibrator | 20 | Hộp | 1 ml x 12/ hộp | ||
| 78 | AIA-pack T4 calibrator | 20 | Hộp | 1 ml x 12/ hộp | ||
| 79 | ST AIA-pack CA125 | 20 | Hộp | 100 test/ hộp | ||
| 80 | ST AIA-pack CA15-3 | 20 | Hộp | 100 test/ hộp | ||
| 81 | ST AIA-pack TSH | 20 | Hộp | 100 test/ hộp | ||
| 82 | ST AIA-pack TT3 | 20 | Hộp | 100 test/ hộp | ||
| 83 | ST AIA-pack T4 | 20 | Hộp | 100 test/ hộp | ||
| 84 | Isotonac | 20 | Thùng | 18 lít/ thùng | ||
| 85 | Cleanac 710 | 20 | Can | 2 lít/ can | ||
| 86 | Cleanac 810 | 20 | Bộ | 3 x 15 ml/ bộ | ||
| 87 | Hemolynac 310 | 20 | Can | 250 ml/ can | ||
| 88 | Hemolynac 510 | 20 | Can | 250 ml/ can | ||
| 89 | Máu chuẩn 5DN | 5 | Lọ | 3 ml/ lọ | ||
| 90 | Máu chuẩn 5DL | 5 | Lọ | 3 ml/ lọ | ||
| 91 | Máu chuẩn 5DH | 5 | Lọ | 3 ml/ lọ | ||
| 92 | Máu chuẩn MEK-CAL | 5 | Lọ | 2 ml/ lọ | ||
| 93 | Ditergent | 30 | Can | 2 lít/ can | ||
| 94 | Hexanios | 5 | Chai | 1 lít/ chai | ||
| 95 | Wash Solution | 5 | Can | 5 lít/ can |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi