Gói thầu: cung ứng vật tư y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thuận Bắc |
| Tên gói thầu | cung ứng vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 13:36:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 999,921,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng bột bó, kích thước: 10cm x 2,7m | 72 | Cuộn | Thùng 72 cuộn | ||
| 2 | Băng bột bó, kích thước: 15 cm x 2,7m | 72 | Cuộn | Thùng 72 cuộn | ||
| 3 | Băng cuộn y tế | 600 | Cuộn | 5cm x 5m | ||
| 4 | Băng chỉ thị hấp ướt | 2 | Cuộn | 18mm x 55 M Túi 1 cuộn | ||
| 5 | Băng thun ba móc hồng | 504 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | ||
| 6 | Băng dính lụa | 500 | Cuộn | 2,5cm x 5m | ||
| 7 | Băng keo cá nhân y tế | 2.000 | Miếng | Hộp 100 miếng | ||
| 8 | Bộ rửa dạ dày | 4 | Bộ | Túi 1 bộ | x | |
| 9 | Bông y tế thấm nước | 100 | Kg | Túi 1 kg | ||
| 10 | Bông không thấm nước | 4 | Kg | Bịch 1kg, Thùng 12kg | ||
| 11 | Bơm tiêm 10ml | 2.500 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 12 | Bơm tiêm 1ml | 1.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 13 | Bơm tiêm 20ml | 200 | Cái | Hộp 50 cái | x | |
| 14 | Bơm tiêm 3ml | 18.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 15 | Bơm tiêm 5ml | 18.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 16 | Cồn 70 độ | 200 | Lít | Can 20 lít | ||
| 17 | Chỉ Silk số 2/0 | 150 | Tép | Hộp 24 tép | x | |
| 18 | Chỉ Silk số 3/0 | 400 | Tép | Hộp 24 tép | x | |
| 19 | Chỉ Silk số 5/0 | 200 | Tép | Hộp 24 tép | x | |
| 20 | Chỉ Chromic số 1/0 | 400 | Tép | Hộp 24 tép | x | |
| 21 | Chỉ Chromic số 3/0 | 144 | Tép | Hộp 24 tép | x | |
| 22 | Chỉ Chromic số 5/0 | 144 | Tép | Hộp 24 tép | x | |
| 23 | Dao mổ các số: 10,11,12,15 ,20,21 | 100 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 24 | Dây hút đờm nhớt các loại | 150 | Cái | Hộp 50 sợi | ||
| 25 | Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 22G; 23G x 3/4` | 10.000 | Bộ | Túi 1 bộ | ||
| 26 | Đè lưỡi gỗ | 20.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 27 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 2 | Can | Can 5 lit | ||
| 28 | Đầu côn vàng | 3.000 | Cái | Gói 1000 cái | x | |
| 29 | Đầu côn xanh | 4.000 | Cái | Gói 1000 cái | x | |
| 30 | Gạc y tế | 3.000 | Miếng | Gói 10 cái | ||
| 31 | Gạc mét y tế | 2.000 | Mét | Kiện 1000 mét | ||
| 32 | Gạc Vaselin | 1.000 | Miếng | Hộp 10 miếng | ||
| 33 | Găng tay khám bệnh | 30.000 | Đôi | Thùng 500 đôi | ||
| 34 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 1.500 | Đôi | Hộp 50 đôi | ||
| 35 | Găng tay soát tử cung | 50 | Đôi | Túi 10 đôi, Hộp 50 đôi | ||
| 36 | Kim châm cứu các số | 150.000 | Cái | Gói 10 cái; Hộp 1000 cái | ||
| 37 | Kim lấy thuốc | 7.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 38 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn đủ cỡ | 7.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 39 | Kim nha khoa | 1.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 40 | Lọ đựng nước tiểu | 2.000 | Cái | Gói 100 cái | ||
| 41 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 200 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 42 | Mặt nạ các loại, các cỡ | 500 | Cái | Gói 1 cái | x | |
| 43 | Mũi khoan kim cương mài răng các loại | 5 | Cái | Gói 1 cái | ||
| 44 | Ống thở ô-xy 02 gọng các loại, các cỡ | 200 | cái | Gói 1 cái | x | |
| 45 | Ống thông tiểu foley | 20 | Cái | Hộp 10 sợi | x | |
| 46 | Ống thông tiểu nelaton | 30 | Cái | Hộp 10 sợi | x | |
| 47 | Phim X- Quang, kích thước: 18cmx24 cm | 300 | Tấm | Hộp 100 tấm | ||
| 48 | Phim X- Quang, kích thước: 24cmx30 cm | 3.500 | Tấm | Hộp 100 tấm | ||
| 49 | Phim X- Quang, kích thước: 30cmx40cm | 2.500 | Tấm | Hộp 100 tấm | ||
| 50 | Sonde dạ dày các cỡ | 10 | Cái | Bịch 1 cái | ||
| 51 | Spongel | 30 | Miếng | Hộp 6 miếng | ||
| 52 | Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 1.000 | Cái | Túi 100 cái. | ||
| 53 | Viên sát trùng 2,5g | 2.000 | Viên | Hộp 100 viên | ||
| 54 | Cán gương nha khoa | 20 | Cái | Gói 1 cái | ||
| 55 | Composite Denfil mẫu A 3 | 3 | Ống | Ống 4gr | ||
| 56 | Composite Denfil mẫu A 3.5 | 3 | Ống | Ống 4gr | ||
| 57 | Cup đựng mẫu (Sample well) clindiag FA 400 | 2.000 | Cái | Túi 500 cái | ||
| 58 | Chổi đánh bóng răng | 228 | Cái | Hộp 114 cái | ||
| 59 | Dây garô | 60 | Cái | Gói 10 cái | ||
| 60 | Chất gắn Fuji IX | 1 | Hộp | Hộp 15g | ||
| 61 | Giấy đo điện tim 6 cần | 10 | Tập | Gói 1 xấp | ||
| 62 | Giấy đo điện tim | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 63 | Giấy in nhiệt nước tiểu | 10 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 64 | Giấy in siêu âm sony | 30 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 65 | Giấy in tim thai | 2 | Cuộn | Bịch 1 cuộn | ||
| 66 | Kẹp rốn sơ sinh | 300 | Cái | Hộp 100 cáix 30 h/ kiện | ||
| 67 | Khẩu trang giấy | 13.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 68 | Mặt gương nha khoa | 20 | cái | Gói 1 cái | ||
| 69 | Mũ giấy | 600 | cái | Túi 50 cái | ||
| 70 | Nhiệt kế | 50 | Cái | 12 cái/ hộp | ||
| 71 | Ống nghiệm có hạt silica micronised | 2.000 | Ống | Bịch 100 cái | x | |
| 72 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 12.000 | Ống | Kiện 2400 ống | x | |
| 73 | Ống nghiệm Heparin | 1.000 | Ống | Kiện 2400 ống | x | |
| 74 | Ống nghiệm nhựa nắp trắng | 2.500 | Ống | Bịch 100 cái | x | |
| 75 | Que thử nước tiểu 11 thông số dùng máy cybow | 2.000 | Test | Hộp100test | ||
| 76 | Săng sản | 300 | Cái | Gói 1 cái | ||
| 77 | Test kháng nguyên sốt xuất huyết NS1 | 1.200 | Test | Hộp 30 test | ||
| 78 | Test anti HBs | 200 | Test | Hộp/ 50test | ||
| 79 | Test anti HCV | 500 | Test | Hộp/ 100test | ||
| 80 | Test HbA1C | 500 | Test | Hộp/ 20test | x | |
| 81 | Test HbeAg | 100 | Test | Hộp/ 25test | ||
| 82 | Test HbsAg | 1.000 | Test | Hộp/ 50test | ||
| 83 | Test HIV Ab | 200 | Test | Hộp/ 25test | ||
| 84 | Test kháng thể sốt xuất huyết IgM/IgG | 250 | Test | Hộp/ 25test | ||
| 85 | Test nhanh clamydia | 200 | Test | Hộp/ 20test | ||
| 86 | Test nhanh EV71 IgM/IgG | 200 | Test | Hộp/ 20test | ||
| 87 | Test nhanh Rotavirut | 200 | Test | Hộp/ 20test | ||
| 88 | Test thử đường huyết nhanh | 700 | Test | Hộp 50test | x | |
| 89 | Test thử ma túy tổng hợp (Morphin) | 100 | Test | Hộp 25test | ||
| 90 | Test thử Protein niệu 3 thông số | 300 | Test | Hộp/ 100test |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi