Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Vật liệu chịu lửa sửa chữa TĐT NMNĐ Na Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Na Dương – TKV – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Vật liệu chịu lửa sửa chữa TĐT NMNĐ Na Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:58:00 đến ngày 2020-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,023,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tết chèn chì 20x20 | 20x20 | 50 | mét | 20x20 | |
| 2 | Bê tông chịu nhiệt RSC-M60S15F | RSC-M60S15F hoặc tương đương | 60 | tấn | Chi tiết tại mục 3.2 Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật- Chương III | |
| 3 | Bê tông chát RSC-S70 | RSC-S70 | 1,5 | tấn | RSC-S70 | |
| 4 | Thép tấm SUS310 -1550x170x10 | SUS310 -1550x170x10 | 100 | Kg | SUS310 -1550x170x10 | |
| 5 | Thép tấm δ6 (làm Thanh chắn lửa) C-Steel PL6 | -Steel PL6 | 3 | m2 | -Steel PL6 | |
| 6 | Râu thép I8-40 SUS310 | I8-40 SUS310 | 150 | cái | I8-40 SUS310 | |
| 7 | Râu thép V8-40 SUS310 | V8-40 SUS310 | 75 | cái | V8-40 SUS310 | |
| 8 | Râu thép YA8-110 SUS310 | YA8-110 SUS310 | 15 | cái | YA8-110 SUS310 | |
| 9 | Râu thép YA8-130 SUS310 | YA8-130 SUS310 | 15 | cái | YA8-130 SUS310 | |
| 10 | Râu thép YA10-160 SUS310 | YA10-160 SUS310 | 113 | cái | YA10-160 SUS310 | |
| 11 | Râu thép YA12-280 SUS310 | YA12-280 SUS310 | 8 | cái | YA12-280 SUS310 | |
| 12 | Râu thép YF12-550 SUS310 | YF12-550 SUS310 | 15 | cái | YF12-550 SUS310 | |
| 13 | Râu thép YE12-450 SUS310 | YE12-450 SUS310 | 15 | cái | YE12-450 SUS310 | |
| 14 | Bông gốm Ceramic fiber 610x7200x5 | Ceramic fiber 610x7200x5 | 17 | cuộn | Ceramic fiber 610x7200x5 | |
| 15 | Bê tông cách nhiệt RSC-130IS | RSC-130IS hoặc tương đương | 21 | tấn | Chi tiết tại mục 3.2 Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật- Chương III | |
| 16 | Râu thép YAФ10-150 SUS310 | YAФ10-150 SUS310 | 175 | cái | YAФ10-150 SUS310 | |
| 17 | Râu thép V10-70 SUS310 | V10-70 SUS310 | 250 | cái | V10-70 SUS310 | |
| 18 | Râu thép YCФ12-270 SUS310 | YCФ12-270 SUS310 | 125 | cái | YCФ12-270 SUS310 | |
| 19 | Bông gốm Ceramic Fiber 610x3600x50 | Ceramic Fiber 610x3600x50 | 9 | cuộn | Ceramic Fiber 610x3600x50 | |
| 20 | Râu thép YAФ8-110 SUS310 | YAФ8-110 SUS310 | 75 | cái | YAФ8-110 SUS310 | |
| 21 | Râu thép I8-40 SUS310 | I8-40 SUS310 | 200 | cái | I8-40 SUS310 | |
| 22 | Râu thép V8-40 SUS310 | V8-40 SUS310 | 200 | cái | V8-40 SUS310 | |
| 23 | Thép tấm CT3 PL6mm | CT3 PL6mm | 4,5 | m2 | CT3 PL6mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi