Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm tập trung thiết bị nội thất đợt 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính – Sở tài chính Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm tập trung thiết bị nội thất đợt 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374428 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí NSNN, Quỹ phát triển hoạt động sự̣ nghiệp, nguồn thu viện phí, học phí của các cơ quan, tổ chức, đơn vị theo quy định tại Điều 70, NĐ số 151/2017/NĐ-CP ngày 26/12/2017 của CP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:41:00 đến ngày 2020-04-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,507,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ tài liệu loại 1 | 121 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Tủ tài liệu loại 2 | 36 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | Tủ tài liệu loại 3 | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | Tủ tài liệu loại 4 | 50 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | Tủ tài liệu loại 5 | 41 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | Tủ tài liệu loại 6 | 73 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | Tủ tài liệu loại 7 | 55 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | Tủ tài liệu loại 8 | 13 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | Tủ tài liệu loại 9 | 37 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | Tủ tài liệu loại 10 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | Tủ tài liệu loại 11 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ tài liệu loại 12 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | Tủ tài liệu loại 13 | 5 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kệ giá thư viện loại 1 | 150 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kệ giá thư viện loại 2 | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kệ giá thư viện loại 3 | 8 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tủ đựng chăn chiếu | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tủ đựng đồ cá nhân học sinh loại 1 | 10 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tủ đựng đồ cá nhân học sinh loại 2 | 4 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tủ đựng đồ cá nhân học sinh loại 3 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | Tủ đựng đồ cá nhân học sinh loại 4 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | Tủ đồ dùng đựng chăn chiếu | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | Tủ sấy bát inox 2 lớp loại nhỡ | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | Giá đồ chơi | 5 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bàn máy tính kiểu dáng 1 | 28 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bàn máy tính Kiểu dáng 2 | 20 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bàn máy tính Kiểu dáng 3 | 46 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bàn máy tính Kiểu dáng 4 | 74 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bàn làm việc kiểu dáng 1 | 53 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bàn làm việc kiểu dáng 2 | 57 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bàn làm việc kiểu dáng 3 | 32 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bàn làm việc kiểu dáng 4 | 16 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bàn làm việc kiểu dáng 5 | 61 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bàn làm việc kiểu dáng 6 | 34 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bàn làm việc kiểu dáng 7 | 16 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Ghế làm việc kiểu dáng 1 | 79 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Ghế làm việc kiểu dáng 2 | 540 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ghế làm việc kiểu dáng 3 | 30 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ghế làm việc kiểu dáng 4 | 120 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ghế làm việc kiểu dáng 5 | 42 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ghế làm việc kiểu dáng 6 | 38 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ghế làm việc kiểu dáng 7 | 43 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ghế gấp 8 | 202 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Ghế gấp 9 | 738 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bàn ghế giáo viên có hộc | 44 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Ghế giáo viên | 14 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bàn học sinh mầm non loại 1 | 824 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bàn học sinh mầm non loại 2 | 10 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 49 | Ghế học sinh mầm non loại 1 | 2.190 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 50 | Ghế học sinh mầm non loại 2 | 30 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 51 | Ghế học sinh tiểu học | 40 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bàn ghế học sinh tiểu học | 637 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bàn ghế học sinh THCS | 209 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bàn ghế học sinh THPT | 140 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bàn ghế học sinh bán trú tiểu học loại 1 | 174 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bàn ghế học sinh bán trú tiểu học loại 2 | 60 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đồ chơi ngoài trời (Nhà bóng) | 1 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bàn loại 1 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 59 | Bàn loại 2 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bàn loại 3 | 3 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bàn loại 4 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bàn loại 5 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bàn loại 6 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bàn loại 7 | 4 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bàn loại 8 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bàn loại 9 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bàn loại 10 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bàn loại 11 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bàn loại 13 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bàn loại 14 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bàn loại 15 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bàn loại 16 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bàn loại 17 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bàn thư ký 2 chỗ loại 1 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bàn thư ký 2 chỗ loại 2 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bàn thư ký 2 chỗ loại 3 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bàn họp chủ tọa 4 chỗ | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bàn đầu hội trường 6 chỗ loại 1 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bàn đầu hội trường 6 chỗ loại 2 | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 80 | Bàn họp chủ tọa 3 chỗ loại 1 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 81 | Bàn họp chủ tọa 3 chỗ loại 2 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 82 | Bàn đầu hội trường 4 chỗ | 6 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bàn đầu hội trường 5 chỗ | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 84 | Ghế hội trường loại 1 | 50 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ghế hội trường loại 2 | 8 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 86 | Ghế hội trường loại 3 | 2 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 87 | Ghế thư ký | 7 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 88 | Ghế băng 4 chỗ | 64 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ghế băng 5 chỗ | 36 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 90 | Ghế băng 6 chỗ loại 1 | 36 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 91 | Ghế băng 6 chỗ loại 2 | 17 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 92 | Ghế chờ 3 chỗ | 73 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 93 | Ghế xoay | 1 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi