Gói thầu: Bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ trang bị CNTT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa, đồng bộ trang bị CNTT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách ngành TCKGM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 18:11:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 700,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,200,000 VNĐ ((Bảy triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn RP7 350g | 50 | Bình | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn RP7 350g | ||
| 2 | Nhớt tra động cơ quạt điện cao cấp 50ml | 10 | Chai | Nhớt tra động cơ quạt điện cao cấp 50ml | ||
| 3 | Kem tản nhiệt Arctic MX-4 - 4g (xi lanh) | 100 | Tuýp | Kem tản nhiệt Arctic MX-4 - 4g (xi lanh) | ||
| 4 | Rẻ lau công nghiệp cottong trắng | 20 | Kg | Rẻ lau công nghiệp cottong trắng | ||
| 5 | Bình xịt bụi | 100 | Bình | Bình xịt bụi | ||
| 6 | Bình xịt sơn ATM 400ml | 10 | Bình | Bình xịt sơn ATM 400ml | ||
| 7 | Bộ vệ sinh máy xách tay | 10 | Bộ | Bộ vệ sinh máy xách tay | ||
| 8 | Bộ đĩa cài đặt phần mềm chuyên dùng (Hidrent Boot, Window, Office...) | 2 | Bộ | Bộ đĩa cài đặt phần mềm chuyên dùng osbanr quyền (Hidrent Boot, Window các loại, Office các loại...) | ||
| 9 | Mỡ bò nước dạng xịt bôi trơn chịu nhiệt Wurth HHS | 10 | Bình | Mỡ bò nước dạng xịt bôi trơn chịu nhiệt Wurth HHS | ||
| 10 | Chổi sơn cán gỗ 2,5-5cm | 50 | Chiếc | Chổi sơn cán gỗ loại 2,5 và 5cm | ||
| 11 | Dây nguồn máy tính, máy in 1,2m loại tốt | 100 | Chiếc | Dây nguồn máy tính, máy in 1,2m loại tốt | ||
| 12 | Lạt nhựa 10cm (1000/túi) | 10 | Túi | Lạt nhựa 10cm (1000/túi) | ||
| 13 | Lạt nhựa 15cm (500/túi) | 10 | Túi | Lạt nhựa 15cm (500/túi) | ||
| 14 | Lạt nhựa 20cm (500/túi) | 10 | Túi | Lạt nhựa 20cm (500/túi) | ||
| 15 | Lạt nhựa 30cm (250/túi) | 10 | Túi | Lạt nhựa 30cm (250/túi) | ||
| 16 | Lạt nhựa 40cm (250/túi) | 10 | Túi | Lạt nhựa 40cm (250/túi) | ||
| 17 | Băng dính điện đen | 20 | Cuộn | Băng dính điện đen | ||
| 18 | Giấy đánh nhãn Tomcat | 30 | Túi | Giấy đánh nhãn Tomcat | ||
| 19 | Đầu mạng AMP RJ45 Cat 5 Dintek (100 đầu) | 11 | Hộp | Đầu mạng AMP RJ45 Cat 5 Dintek (100 đầu) | ||
| 20 | Cáp mạng Commscope CAT5e 6-219590-2 (305m/cuộn) | 15 | Thùng | Cáp mạng Commscope CAT5e 6-219590-2 (305m/cuộn) | ||
| 21 | Đầu mạng AMP RJ45 Cat6 Dintek (100 đầu) | 4 | Hộp | Đầu mạng AMP RJ45 Cat6 Dintek (100 đầu) | ||
| 22 | Cáp mạng Commscope CAT6-1427254-6 (305m/cuộn) | 4 | Thùng | Cáp mạng Commscope CAT6-1427254-6 (305m/cuộn) | ||
| 23 | Kìm bấm mạng | 2 | Cái | Kìm bấm mạng RJ45, RJ11 | ||
| 24 | Cầu nối dây mạng RJ45 | 50 | Chiếc | Cầu nối dây mạng RJ45 | ||
| 25 | Dây USB máy in | 20 | Cái | Dây USB máy in | ||
| 26 | Cáp nối dây máy in | 20 | Sợi | Cáp nối dây máy in | ||
| 27 | Cáp VGA Unitek dài 20m Y-C508A chính Hãng | 10 | Sợi | Cáp VGA Unitek dài 20m Y-C508A chính Hãng | ||
| 28 | Cáp VGA Unitek dài 15m Y-C507G chính Hãng | 10 | Sợi | Cáp VGA Unitek dài 15m Y-C507G chính Hãng | ||
| 29 | Cáp VGA 5m Chính hãng Unitek Y-C505A | 10 | Sợi | Cáp VGA 5m Chính hãng Unitek Y-C505A | ||
| 30 | Túi đựng dụng cụ sửa chữa | 5 | Chiếc | Túi đựng dụng cụ sửa chữa chuyên dùng | ||
| 31 | Túi đựng máy tính xách tay | 10 | Cái | Túi đựng máy tính xách tay | ||
| 32 | Túi chống sốc máy tính xách tay | 10 | cái | Túi chống sốc máy tính xách tay | ||
| 33 | Gang tay len | 50 | Đôi | Gang tay len | ||
| 34 | Gang tay cao su | 5 | Hộp | Gang tay cao su | ||
| 35 | Khẩu trang y tế | 20 | Hộp | Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp | ||
| 36 | Bộ vệ sinh lau đầu đĩa CD/DVD | 10 | Bộ | Bộ vệ sinh lau đầu đĩa CD/DVD | ||
| 37 | Ổ cứng cắm ngoài phục vụ sao lưu dữ liệu | 2 | Cái | Ổ cứng cắm ngoài phục vụ sao lưu dữ liệu dung lương 2|TB | ||
| 38 | Ổ cứng cắm ngoài sao lưu dữ liệu máy chủ | 4 | Cái | Ổ cứng cắm ngoài sao lưu dữ liệu máy chủ dung lượng lớn, có thể cắm được nhiều ổ cứng | ||
| 39 | Tai bắt Switch rack 19" | 20 | Bộ | Tai bắt Switch rack 19" | ||
| 40 | Bộ dụng cụ sửa chữa đa năng | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ sửa chữa đa năng | ||
| 41 | Bộ dụng cụ sửa laptop 57 chi tiết Proskit | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ sửa laptop 57 chi tiết Proskit | ||
| 42 | Bóng xịt bụi | 5 | Chiếc | Bóng xịt bụi | ||
| 43 | Pin 9v Golden Power | 10 | Viên | Pin 9v Golden Power | ||
| 44 | Pin AAA | 10 | Viên | Pin AAA | ||
| 45 | Pin Cmos/Cr2032 Panasonic | 10 | Viên | Pin Cmos/Cr2032 Panasonic | ||
| 46 | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 10U | 2 | Tủ | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 10U | ||
| 47 | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 12U | 1 | Tủ | Tủ chứa thiết bị mạng Rack 12U | ||
| 48 | Cáp quang 4Fo | 300 | Mét | Cáp quang 4Fo Single mode | ||
| 49 | Cáp quang 8Fo | 600 | Mét | Cáp quang 8Fo Single mode | ||
| 50 | Ống nung co nhiệt | 10 | Túi | Ống nung co nhiệt hàn cáp | ||
| 51 | Dây nhảy quang mutlti mode Sc-Lc | 20 | Đôi | Dây nhảy quang mutlti mode Sc-Lc | ||
| 52 | Dây nhảy quang mutlti mode Sc-Sc | 20 | Đôi | Dây nhảy quang mutlti mode Sc-Sc | ||
| 53 | Dây nhảy quang mutlti mode Lc-Lc | 10 | Đôi | Dây nhảy quang mutlti mode Lc-Lc | ||
| 54 | Dây nhảy quang Single mode Sc-Lc | 15 | Đôi | Dây nhảy quang Single mode Sc-Lc | ||
| 55 | Dây nhảy quang Single mode Sc-Sc | 15 | Đôi | Dây nhảy quang Single mode Sc-Sc | ||
| 56 | Dây nhảy quang Single mode Lc-Lc | 10 | Đôi | Dây nhảy quang Single mode Lc-Lc | ||
| 57 | Kẹp cáp quang | 10 | Chiếc | Kẹp cáp quang | ||
| 58 | Chuỗi néo cáp quang, cáp đồng | 10 | Chiếc | Chuỗi néo cáp quang, cáp đồng | ||
| 59 | Dây hàn nối quang SC | 30 | Sợi | Dây hàn nối quang SC | ||
| 60 | Dây hàn nối quang FC | 30 | Sợi | Dây hàn nối quang FC | ||
| 61 | OPF quang 12-24Fo | 4 | Chiếc | OPF quang 12-24Fo | ||
| 62 | ODF quang 24 port lắp rack 19' đầy đủ phụ kiện | 4 | Chiếc | ODF quang 24 port lắp rack 19' đầy đủ phụ kiện | ||
| 63 | Bút soi quang | 2 | Chiếc | Bút soi quang | ||
| 64 | Măng xông cáp quang 4fo | 10 | Chiếc | Măng xông cáp quang 4fo | ||
| 65 | Măng xông cáp quang 24 | 5 | Chiếc | Măng xông cáp quang 24 fo | ||
| 66 | Dao dọc vỏ ngoài cáp quang | 2 | Chiếc | Dao dọc vỏ ngoài cáp quang | ||
| 67 | Kìm tuốt cáp | 2 | Chiếc | Kìm tuốt cáp | ||
| 68 | Thang nhôm gấp 4 đoạn đa năng | 1 | Chiếc | Thang nhôm gấp 4 đoạn đa năng | ||
| 69 | Mỡ bôi bao lụa lô sấy máy in loại tốt | 2 | Lọ | Mỡ bôi bao lụa lô sấy máy in loại tốt | ||
| 70 | Máy sấy | 2 | Chiếc | Máy sấy | ||
| 71 | Gạt từ | 15 | Chiếc | Gạt từ cho dòng máy in Canon 2900/3300, HP 1120 | ||
| 72 | Gạt mực | 15 | Chiếc | Gạt mực | ||
| 73 | Trống mực máy in cho Canon 2900/3300;HP 1200 | 25 | Cái | Trống mực máy in cho Canon 2900/3300;HP 1200 | ||
| 74 | Bánh răng đảo mặt Canon 3300 | 10 | Cái | Bánh răng đảo mặt Canon 3300 | ||
| 75 | Rulo/bao lụa máy in | 10 | Chiếc | Rulo/bao lụa máy in | ||
| 76 | Quả đào kéo giấy cho Canon 2900/3300 | 10 | Chiếc | Quả đào kéo giấy cho Canon 2900/3300 | ||
| 77 | Trục từ máy in Canon 2900/3300/151 | 25 | Chiếc | Trục từ máy in Canon 2900/3300/151 | ||
| 78 | Quả đào kéo giấy máy scan | 5 | Chiếc | Quả đào kéo giấy máy scan | ||
| 79 | Giấy mực máy in mã vạch | 2 | Cuộn | Giấy mực máy in mã vạch | ||
| 80 | Catridge mực Canon 2900 hàng hãng LBM | 5 | Hộp | Catridge mực Canon 2900 hàng hãng LBM | ||
| 81 | Catridge mực Canon 3300 hàng hãng LBM | 5 | Hộp | Catridge mực Canon 3300 hàng hãng LBM | ||
| 82 | Catridge mực Canon 337 hàng hãng LBM | 5 | Hộp | Catridge mực Canon 337 hàng hãng LBM | ||
| 83 | Catridge máy in hp M401 | 2 | Chiếc | Catridge máy in hp M401 | ||
| 84 | Main nguồn máy in Canon 2900/3300 | 5 | Chiếc | Main nguồn máy in Canon 2900/3300 | ||
| 85 | Hộp quang máy in Canon 2900, 3300,…. | 5 | Chiếc | Hộp quang máy in Canon 2900, 3300,…. | ||
| 86 | Card formater máy in canon 3300/2900 | 3 | Chiếc | Card formater máy in canon 3300/2900 | ||
| 87 | Catridge mực máy photo | 2 | Chiếc | Catridge mực máy photo | ||
| 88 | Bộ nguồn máy chủ PSU 800w cho HP Fujitsu server | 2 | Chiếc | Bộ nguồn máy chủ PSU 800w cho HP Fujitsu server | ||
| 89 | Bộ nhớ Ram PC Server Crucial 16GB 2666MHz DDR4 ECC EUDIMM CT16G4WFD8266 | 2 | Thanh | Bộ nhớ Ram PC Server Crucial 16GB 2666MHz DDR4 ECC EUDIMM CT16G4WFD8266 | ||
| 90 | Màn hình LED 14, 15.6 inch cho máy xách tay Asus, dell, hp | 5 | Cái | Màn hình LED 14, 15.6 inch cho máy xách tay Asus, dell, hp | ||
| 91 | Sạc máy tính xách tay Asus, Dell, HP 19V 5-9A | 5 | Chiêc | Sạc máy tính xách tay Asus, Dell, HP 19V 5-9A | ||
| 92 | Pin máy xách tay | 3 | Cái | Pin máy xách tay | ||
| 93 | Bộ chuột máy tính xách tay | 3 | Bộ | Bộ chuột máy tính xách tay | ||
| 94 | Bàn phím máy xách tay | 2 | Chiếc | Bàn phím máy xách tay | ||
| 95 | Quạt tản nhiệt CPU laptop | 3 | Chiếc | Quạt tản nhiệt CPU laptop | ||
| 96 | Bộ nhớ Ram DDR3 4GB | 5 | Chiếc | Ram DDR3 4GB MTXT | ||
| 97 | Bộ nhớ Ram DDR4 4GB | 5 | Chiếc | Ram DDR4 4GB MTXT | ||
| 98 | Ổ đĩa cứng ssd 240Gb cho máy xách tay | 5 | chiếc | Ổ cứng SSD Corsair Force MP510 240GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3x4 (Đọc 3100MB/s - Ghi 1050MB | ||
| 99 | Khay ổ cứng 2.5'' slim lắp ssd | 5 | Chiếc | Khay ổ cứng 2.5'' slim lắp ssd | ||
| 100 | Vỏ máy ATX Orient | 15 | Chiếc | Vỏ máy ATX Orient | ||
| 101 | Quạt chíp intel socket 1155 | 20 | Chiếc | Quạt chíp intel socket 1155 | ||
| 102 | Bộ bàn phím + chuột Fuhlen | 30 | Bộ | Bộ bàn phím + chuột Fuhlen | ||
| 103 | VGA Gigabite GeForce GT 710 GV-N710D3-2GL: | 3 | Chiếc | VGA Gigabite GeForce GT 710 GV-N710D3-2GL.Dung lượng bộ nhớ: 2GB DDR3.. Độ phân giải: 4096 X 2160. Kết nối: Dual-link DVI-D*1 / HDMI*1 / D-Sub*1 | ||
| 104 | Card mạng TP-Link TG PCI | 10 | Chiếc | Card mạng TP-Link TG PCI | ||
| 105 | Ổ đĩa quang Asus DVD/DVDRW | 20 | Chiếc | Ổ đĩa quang Asus DVD/DVDRW | ||
| 106 | Nguồn máy tính Xigmatek X-Power II 450 | 30 | Chiếc | (400W,230V) EN41954" Công suất : 400W. Quạt hệ thống : 12cm Fan * 1. Hiệu suất 80%. Chứng chỉ 80Plus - Tuổi thọ 100,000 giờ. Kích thước 150 x 85 x 140(mm). Output: +12V 27A (324W). | ||
| 107 | Mainboard GIGABYTE H310M-H | 20 | Chiếc | GIGABYTE H310M-H Socket: LGA1151 | ||
| 108 | Bộ vi xử lý intel CPU Intel Core i3-8100 (3.6Ghz/ 4 nhân 4 luồng/ 1151v2-CoffeeLake/ 6MB) | 20 | Chiếc | CPU Intel Core i3-8100 (3.6Ghz/ 4 nhân 4 luồng/ 1151v2-CoffeeLake/ 6MB) | ||
| 109 | Bộ nhớ DDR3 Kingmax 4GB Bus 1600 | 15 | Chiếc | DDR3 Kingmax 4GB Bus 1600 | ||
| 110 | Bộ nhớ Ram Kingston 8GB D4-2666U19 1Rx8 UDIMM (KVR26N198S8/8) DDR4 8GB | 19 | Chiếc | Ram Kingston 8GB D4-2666U19 1Rx8 UDIMM (KVR26N198S8/8) DDR4 8GB | ||
| 111 | Bộ nhớ DDR4 Kingmax 4GB | 20 | Chiếc | DDR4 Kingmax 4GB | ||
| 112 | Ổ đĩa cứng WD HDD Blue 500GB 3.5" SATA 6Gb/s/ 32MB Cache/ 7200RPM (Màu xanh) | 20 | Chiếc | WD HDD Blue 500GB 3.5" SATA 6Gb/s/ 32MB Cache/ 7200RPM (Màu xanh) WD5000AZLX | ||
| 113 | Ổ đĩa cứng 1TB Ổ cứng WD Caviar Blue 1TB 64MB Cache (WD10EZEX) Western Digital Caviar Blue (WD10EZEX) | 25 | Chiếc | Ổ cứng WD Caviar Blue 1TB 64MB Cache.Dung lượng: 1TB, Tốc độ vòng quay: 7200rpm,Bộ nhớ đệm: 64MB Cache | ||
| 114 | Màn hình máy tính Acer VG240Y UM.QV0SS.001 24'' Kích Thước Màn Hình 23.8 INCH | 20 | Chiếc | Màn Hình 23.8 INCH Độ Sáng Màn Hình 250 cd/m², Tỉ Lệ Tương Phản Động MEGA 100,000,000:1, Độ Phân Giải Màn Hình 1920*1080, | ||
| 115 | Bo mạch chủ Mainboard ASUS ROG STRIX B360-G | 10 | Chiếc | Mainboard ASUS ROG STRIX B360-G | ||
| 116 | Ổ cứng Western Digital Caviar Black 1TB 64MB Cache | 5 | Chiếc | Western Digital Caviar Black 1TB 64MB Cache | ||
| 117 | Switch TP-Link 8 port 10/100 | 8 | Chiếc | Switch TP-Link 8 port 10/100 | ||
| 118 | Switch 16port TP-Link TL-SL2218 10/100Mbps RJ45 Ports, 2 10/100/1000Mbps RJ45 Ports and 2 Combo Gigabit SFP Slots, Integrated 802.1Q VLAN, | 3 | Chiếc | Switch 16port TP-Link TL-SL2218 10/100Mbps RJ45 Ports, 2 10/100/1000Mbps RJ45 Ports and 2 Combo Gigabit SFP Slots, Integrated 802.1Q VLAN, | ||
| 119 | Switch PLANET FNSW-2401 24 port he FNSW-2401 is an innovative 24-Port 10/100Base-TX Fast Ethernet Switch that presents energy efficiency and stable performance | 6 | Chiếc | Switch PLANET FNSW-2401 24 port he FNSW-2401 is an innovative 24-Port 10/100 | ||
| 120 | Switch Cisco SF350-24-K9-EU Managed - 24 ports + 2 Gigabit combo + 2 SFP Cisco SF350-24-K9-EU Managed Switch | 2 | Chiếc | Switch Cisco SF350-24-K9-EU Managed - 24 ports + 2 Gigabit combo + 2 SFP Cisco SF350-24-K9-EU Managed Switch. - 24-port 10/100. - 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports. - Kích thước: 440 x 44 x 202 mm. | ||
| 121 | Bộ chuyển đổi quang điện Tp link MC200CM 10/100/1000M RJ45 to 1000M multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 550m, switching power adapter, chassis mountable | 8 | Chiếc | Tp link MC200CM 10/100/1000M RJ45 to 1000M multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 550m, switching power adapter, chassis mountable | ||
| 122 | Bộ chuyển đổi quang điện TP link MC210CS | 5 | Cặp | Bộ chuyển đổi quang điện TP link MC210CS 10/100/1000M RJ45 to 1000M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 15Km, switching power adapter, chassis mountable | ||
| 123 | Switch quang 16port TP-Link TL-SG2216 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP slots | 3 | Chiếc | Switch quang 16port TP-Link TL-SG2216 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP slots, | ||
| 124 | Switch 24port TP-Link TL-SG2424 Gigabit Smart Switch with 4 Combo SFP Slots, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports, 4 Combo 100/1000Mbps SFP Slots, IGMP Snooping V1/V2/V3,Spanning Tree STP/RSTP/MSTP,BPDU Filtering/Guard,TC/Root Protect, Web-based GUI and CLI management,SNMP v1/v2c/v3 | 2 | Chiếc | Switch 24port TP-Link TL-SG2424 Gigabit Smart Switch with 4 Combo SFP Slots, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports, 4 Combo 100/1000Mbps SFP Slots | ||
| 125 | Module cổng quang TP-Link TL-SM321A 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX: 1550nm / RX: 1310nm, In pairs with TL-SM321B | 8 | Chiếc | Module cổng quang TP-Link TL-SM321A 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX: 1550nm / RX: 1310nm, In pairs with TL-SM321B |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi