Gói thầu: Sửa chữa thay thế vật tư trạm BA 560 KVA và thế hệ thống chiếu sáng ngoài trời Trung tâmTH-TN phía Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự |
| Tên gói thầu | Sửa chữa thay thế vật tư trạm BA 560 KVA và thế hệ thống chiếu sáng ngoài trời Trung tâmTH-TN phía Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí NVHC năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 18:04:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 253,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét 10KA - 18KV | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 100A 24KV | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi V75x8-3,2mm nhúng kẽm | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Boulon 16x250 nhũng kẽm | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Cáp trung thế 70-12/20(24) kV (19/2.14) | 30 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Đầu cos đồng 70-10 | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x300 0,6/1kv | 30 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Đầu cos đồng 300-16 | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Cáp đồng trần 25mm | 10 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Sứ đứng 24Kv +Ty+Kẹp | 18 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Dây tiếp địa thép dẹt 25x4 | 81,9 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | 7,9 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Dây đồng mềm Cu/PVC M35 | 7,5 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Dây đồng mềm Cu/PVC M95 | 6 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Cọc tiếp địa L63x6 L=2500mm | 252 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian V75x8-3,2mm nhúng kẽm | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Boulon 16x350 + LĐV 50x3- nhúng kẽm | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bổ sung dầu làm mát trạm biến áp | 30 | Lít | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Cầu dao phụ tải ngoại trời LBS 24kv buồng dập không khí | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Ống nhựa vặn xoắn chịu lực HDPE 195/150 | 30 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Vật tư phụ chụp kín MBA, FCO, LA.. | 1 | Trạm | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Đồng thanh cái 80x8 | 82 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Đồng thanh cái 60x6 | 63 | kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Đồng hồ 0-500V AC BE-96 | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Đồng hồ 0-800A AC BE-96 | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Chuyển mạch đồng hồ V 7 vị trí | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Đèn báo pha led 220v | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Chống sét tủ hạ thế GZ-500 | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Công tơ 3 pha hữu công | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Máy biến dòng đo đếm TI 400/5 RCT-59 | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Máy biến dòng đo lường TI 800/5 RCT-90 | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Át tô mát 3 pha LS EBS803c Ics=37kA | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Át tô mát 3 pha LS EBS403c Ics=37kA | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Át tô mát 3 pha LS EBN203c Ics=37kA | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Át tô mát 3 pha LS EBN103c Ics=37kA | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Át tô mát 3 pha LS EBN603c Ics=37kA | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Cấu đấu 3 pha 100A | 3 | HT | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Sứ đỡ thanh cái SM 76 | 9 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Sứ đỡ thanh trung tính SM 51 | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Tủ bù hạ thế 280KvAr | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Át tô mát 3 pha LS EBN203c Ics=37kA | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Tủ chuyển mạch tự động ATS khởi động từ 150A | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6 0,6/1kv | 30 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Át tô mát 3 pha LS EBN103c Ics=37kA | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+1x10 0,6/1kv | 300 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Bóng đèn led 220v-125w | 9 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Dây cấp nguồn PVC 2x2,5 | 120 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Át tô mát 1 pha 10A | 9 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Khởi động từ LS 125A | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Rơ le thời gian thực TB35-N | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Rơ le trung gian 10A-220V | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Cầu đấu 4P 100A | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Cầu chì ống 100A | 8 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Sứ báo hiệu cáp | 80 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Ống nhựa vặn xoắn chịu lực HDPE 32/25 | 300 | Mét | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Tiếp địa cột chiếu sáng, tủ chiếu sáng | 105 | kg | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi