Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thang máy trụ sở HĐND-UBND huyện Tam Đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Tam Đường |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thang máy trụ sở HĐND-UBND huyện Tam Đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400740 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KP không thường xuyên năm 2020 (Kinh phí mua sắm, lắp đặt thang máy trụ sở HĐND-UBND huyện) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 19:55:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 792,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thang máy tải khách có phòng máy | FUJI ELEVATOR hoặc tương đương | 1 | bộ | Tải trọng: 750 Kg (11 người): Tốc độ: 60m/phút (1.0m/giây): Số điểm dừng: 04 S/O: Kích thước phòng thang: 1.600 (rộng) x 1.200 (sâu) x 2.350(cao) mm: Phòng thang bằng Inox sọc nhuyễn SUS 304 HL dày 1,2mm. Cửa CO 800 mm; Cánh cửa cabin và cửa tầng bằng Inox sọc nhuyễn SUS 304 HL dày 1,2mm; Khung bao che cửa tầng: loại bản hẹp bằng inox sọc nhuyễn SUS 304 HL dày 1,2mm; Điều khiển đơn 1 thang; Bộ cứu hộ tự động khi mất điện nguồn (UPS); | |
| 2 | Thép hộp 100x100x4x6m | 12 | cây | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 3 | Thép U100x4.5x4x6m | 16 | cây | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 4 | Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 6m | 4 | cây | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 5 | Sơn phun khung thép | 1 | hố thang | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 6 | Bản mã, que hàn, phụ kiện | 1 | hố thang | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 7 | Át 3 phase + 15 mét dây 3 phase | 1 | thang máy | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 8 | Thuê dàn giáo thi công | 1 | hố thang | Theo tiêu chuẩn hiện hành | ||
| 9 | Nhân công cải tạo hố pít thang máy | 1 | hố pít | Theo quy định | ||
| 10 | Nhân công cải tạo cắt trần, cắt tay vịn cầu thang bộ, lát đá phần trước cửa tầng thang máy | 1 | hố thang | Theo quy định | ||
| 11 | Nhân công thi công hố thang khung thép. | 1 | hố thang | Theo quy định | ||
| 12 | Cung cấp và thi công ốp hố thang máy bằng tấm PVC vân đá - Tấm ốp PVC vân đá 1m22x3m14x3.0mm - Phào viền vân đá 60x3000mm Cung cấp và thi công ốp hố thang máy bằng tấm PVC vân đá; Tấm ốp PVC vân đá 1m22x3m14x3.0mm; Phào viền vân đá 60x3000mm; V góc vân đá 30mmx30m dài 3000mm | 140 | m2 | Theo tiêu quy định và chuẩn hiện hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi