Gói thầu: Gói thầu số 08: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm máy sinh hóa năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua tài sản công tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm máy sinh hóa năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200146239 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 19:38:00 đến ngày 2020-04-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,451,899,776 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ALB 440 | 4 | Hộp | 10 x 44 mL | ||
| 2 | AMY 110 | 6 | Hộp | 5 x 22 mL | ||
| 3 | ALT/GPT 330 | 70 | Hộp | R1:6 x 44 mL , R2:3 x 22 mL | ||
| 4 | AST/GOT 330 | 70 | Hộp | R1:6 x 44 mL , R2:3 x 22 mL | ||
| 5 | BIL D DCA 330 | 6 | Hộp | R1:6 x 44 mL , R2:3 x 22 mL | ||
| 6 | BIL T DCA 330 | 6 | Hộp | R1:6 x 44mL , R2:3 x 22 mL | ||
| 7 | CA 120 | 3 | Hộp | 10 x 12 mL | ||
| 8 | CHOL 440 | 25 | Hộp | 10 x 44 mL | ||
| 9 | CRP | 12 | Hộp | 2 x 40, 2 x 10 mL | ||
| 10 | CREA 275 | 70 | Hộp | R1:5 x 44 mL , R2:5 x 11mL | ||
| 11 | CK 110 | 10 | Hộp | R1:2 x 44 mL , R2:2 x 11 mL | ||
| 12 | CK MB 110 | 10 | Hộp | R1:2 x 44 mL , R2:2 x 11mL | ||
| 13 | GGT 110 | 4 | Hộp | R1:2 x 44 mL , R2:2 x 11 ml | ||
| 14 | GLU 440 | 70 | Hộp | 10 x44 mL | ||
| 15 | HDL C 160 | 20 | Hộp | R1: 4 x 30 mL ,R2:4 x 10mL | ||
| 16 | TP 440 | 8 | Hộp | 10x 44 mL | ||
| 17 | TG 440 | 25 | Hộp | 10 x 44 mL | ||
| 18 | UREA 275 | 70 | Hộp | R1:5 x 44 mL , R2:5 x 11mL | ||
| 19 | UA 400 | 6 | Hộp | 10 x 44 mL | ||
| 20 | XL MULTICAL | 10 | Hộp | 4 x 3 mL | ||
| 21 | XL WASH | 24 | Hộp | 4 x 100 mL | ||
| 22 | ERBA PATH | 24 | Hộp | 4 x 5 mL | ||
| 23 | Alcohol | 20 | Hộp | 10x10ml | ||
| 24 | Protein US | 3 | Hộp | 2x113ml | ||
| 25 | Bio- TP | 80 | Hộp | 6x4ml | ||
| 26 | Bio-CK | 50 | Hộp | 6x3ml | ||
| 27 | Bio- Fibrin | 10 | Hộp | 6x4ml | ||
| 28 | Cuvette + bi | 20 | Gói | 1000c/gói | ||
| 29 | Dây bơm Medica Easylyte | 6 | Cái | cái/hộp | ||
| 30 | Điện cực Medica Easylyte các loại | 12 | Cái | cái/hộp | ||
| 31 | Solution pack 800ml Medica Easylyte Na/K/Ca/pH | 18 | Hộp | 800ml | ||
| 32 | Rửa điện giải Cleaning solution | 10 | Hộp | 90ml | ||
| 33 | Control điện giải | 12 | Hộp | 2x10ml | ||
| 34 | Bóng đèn Screenmaster plus | 3 | Cái | cái/hộp | ||
| 35 | Dây bơm Screenmaster plus | 2 | Cái | cái/hộp | ||
| 36 | Bàn phím Screenmaster plus | 2 | Cái | cái/hộp | ||
| 37 | Bóng đèn Chem 7 | 3 | Cái | cái/hộp | ||
| 38 | Dây bơm Chem 7 | 2 | Cái | cái/hộp | ||
| 39 | Bàn phím Chem 7 | 2 | Cái | cái/hộp | ||
| 40 | Bóng đèn PKL PPC 400 | 5 | Cái | cái/hộp | ||
| 41 | Cuvette PKL PPC 400 | 2 | Bộ | bộ/hộp | ||
| 42 | Cốc đựng mẫu PKL PPC 400 | 4 | Gói | 1000c/gói | ||
| 43 | Anti A | 60 | Lọ | 10ml | ||
| 44 | Anti B | 60 | Lọ | 10ml | ||
| 45 | Anti D | 50 | Lọ | 10ml | ||
| 46 | Anti human globulin | 20 | Lọ | 10ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi