Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao, vật tư thay thế phục vụ bảo trì, sửa chữa xe xúc lật, xe xúc đào, ca nô năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200343173-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh
Tên gói thầu Cung cấp vật tư tiêu hao, vật tư thay thế phục vụ bảo trì, sửa chữa xe xúc lật, xe xúc đào, ca nô năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200342140
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 09:32:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,008,491,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lọc dầu động cơ mã số Libherr 7090561 4 Cái mã số Libherr 7090561
2 Lọc dầu nhiên liệu (lọc dầu thô) mã số Libherr 7091069 2 Cái mã số Libherr 7091069
3 Lọc dầu nhiên liệu (lọc dầu tinh) mã số Libherr 7091068 2 Cái mã số Libherr 7091068
4 Lọc gió ngoài - MAIN ELEMENT mã số Libherr 7412732 1 Cái mã số Libherr 7412732
5 Lọc bồn dầu thủy lực - AERATION FILTER L 514 BELUEFTUNGSFILTER 2µm, Mã đặt hàng Libherr 10222405 2 Cái BELUEFTUNGSFILTER 2µm, Mã đặt hàng Libherr 10222405
6 Lọc dầu thủy lực - Element Mã đặt hàng Liebherr 10044538 3 Cái Mã đặt hàng Liebherr 10044538
7 Ắc quy khô cọc chìm 12V 100Ah 12V 100Ah ATLAS KOREA 4 Cái 12V 100Ah ATLAS KOREA
8 Má phanh: BRAKE SHOE Mã đặt hàng Liebherr7621577 1 cái Mã đặt hàng Liebherr7621577
9 Má phanh: BRAKE SHOE Mã đặt hàng Liebherr7621579 1 cái Mã đặt hàng Liebherr7621579
10 Roăng chèn piston bộ phanh hãm (tại cụm phanh) Mã đặt hàng Liebherr 10097332 1 bộ Mã đặt hàng Liebherr 10097332
11 ống cao su co giãn phanh Mã đặt hàng Liebherr 10291941 2 cái Mã đặt hàng Liebherr 10291941
12 Roăng chèn piston xy lanh bàn đạp phanh Seal kit: Mã đặt hàng Liebherr 10112884 2 bộ Seal kit: Mã đặt hàng Liebherr 10112884
13 Bộ phận phanh Mã đặt hàng Liebherr 10045179 1 cái Mã đặt hàng Liebherr 10045179
14 Roăng cho bơm thủy lực SEAL KIT HYDRAULIC PUMP.: Mã đặt hàng Liebherr 7029301 2 bộ SEAL KIT HYDRAULIC PUMP.: Mã đặt hàng Liebherr 7029301
15 Xi lanh thủy lực co duỗi gầu Hydrolic Liebherr 8925319 1 bộ Hydrolic Liebherr 8925319
16 Xi lanh thủy lực nâng hạ gầu Hydrolic Liebherr 8924917 1 bộ Hydrolic Liebherr 8924917
17 Tuy ô co duỗi gàu Artikel 7616526. Pos 31 4 cái Artikel 7616526. Pos 31
18 Dây cu roa hệ thống nước làm mát V_Belt: Mã đặt hàng Liebherr 7090521 2 cái V_Belt: Mã đặt hàng Liebherr 7090521
19 Bộ chia cao áp nhiên liệu PRESSURE PIPE: Mã đặt hàng Liebherr 7091152 1 bộ PRESSURE PIPE: Mã đặt hàng Liebherr 7091152
20 Van xả đáy (xả dầu động cơ) Mã đặt hàng Liebherr 7090049 2 bộ Mã đặt hàng Liebherr 7090049
21 Roăng đi kèm van xả đáy Mã đặt hàng Liebherr 7090050 1 cái Mã đặt hàng Liebherr 7090050
22 Gasket (mặt máy) Mã đặt hàng Liebherr 7090210 2 Cái Mã đặt hàng Liebherr 7090210
23 Công tắc cần gạt Mã đặt hàng Liebherr 9968563 2 cái Mã đặt hàng Liebherr 9968563
24 Tổng phanh Mã đặt hàng Liebherr 10291802 1 bộ Mã đặt hàng Liebherr 10291802
25 Cao su giảm chấn động cơ Mã đặt hàng Liebherr 7621803 8 cái Mã đặt hàng Liebherr 7621803
26 Các đăng Mã đặt hàng Liebherr 10288903 1 bộ Mã đặt hàng Liebherr 10288903
27 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6070141, GLUEHLAMPE DIN 72601 T 8/4 12V 4 W 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6070141, GLUEHLAMPE DIN 72601 T 8/4 12V 4 W
28 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6200655, GLUEHLAMPE DIN 72601 H 3 12V 55 W 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6200655, GLUEHLAMPE DIN 72601 H 3 12V 55 W
29 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10044613 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10044613
30 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10301364 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10301364
31 Lọc dầu Diesel (fine filter) Mã đặt hàng Liebherr 7382048 6 cái Mã đặt hàng Liebherr 7382048
32 Lọc dầu bôi trơn động cơ (cartridge filter) Mã đặt hàng Liebherr 7621057 4 cái Mã đặt hàng Liebherr 7621057
33 Lọc dầu hồi thủy lực: ELEMENT Mã đặt hàng Liebherr 10044538 2 cái Mã đặt hàng Liebherr 10044538
34 Lọc gió bồn dầu thủy lực Mã đặt hàng Liebherr 10222405 2 cái Mã đặt hàng Liebherr 10222405
35 Lọc gió: SAFETY ELEMENT (lọc gió trong) Mã đặt hàng Liebherr 7619405 2 cái Mã đặt hàng Liebherr 7619405
36 Lốp xe xúc lật L506 Lốp 15.5/70-18 10PR BKT AT621 TL 4 cái Lốp 15.5/70-18 10PR BKT AT621 TL
37 Ống nối mềm ống xã khói-EXHAUST DUCT Mã đặt hàng Liebherr11068093, D=70MM 1 cái Mã đặt hàng Liebherr11068093, D=70MM
38 Ắc quy khô 12V 100Ah 12V 100Ah ATLAS KOREA 2 cái 12V 100Ah ATLAS KOREA
39 Van điều khiển PILOT CONTROL UNIT, Mã đặt hàng Liebherr 93013376 1 bộ PILOT CONTROL UNIT, Mã đặt hàng Liebherr 93013376
40 Van điều khiển PILOT CONTROL UNIT, Mã đặt hàng Liebherr 11006099 1 bộ PILOT CONTROL UNIT, Mã đặt hàng Liebherr 11006099
41 Dây cu roa hệ thống nước làm mát V_Belt: Mã đặt hàng Liebherr 10491672 2 Cái V_Belt: Mã đặt hàng Liebherr 10491672
42 Khóa khởi động xe Mã đặt hàng Liebherr 10114955 1 bộ Mã đặt hàng Liebherr 10114955
43 Van xả đáy (xả dầu động cơ) OIL DRAIN VALVE, Mã đặt hàng Liebherr 7616898 1 cái OIL DRAIN VALVE, Mã đặt hàng Liebherr 7616898
44 Bộ đề PL S013-008OEM No: 0001223016Teeth on Drive: 9, 12V 1 bộ PL S013-008OEM No: 0001223016Teeth on Drive: 9, 12V
45 Vòng bi SPHERICAL BEARING: Mã đặt hàng Liebherr 7004124 4 cái SPHERICAL BEARING: Mã đặt hàng Liebherr 7004124
46 Bộ chốt, phớt DISTANCE RING Mã đặt hàng Liebherr 9503905 8 cái DISTANCE RING Mã đặt hàng Liebherr 9503905
47 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6070141, GLUEHLAMPE DIN 72601 T 8/4 12V 4 W 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6070141, GLUEHLAMPE DIN 72601 T 8/4 12V 4 W
48 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6200655, GLUEHLAMPE DIN 72601 H 3 12V 55 W 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 6200655, GLUEHLAMPE DIN 72601 H 3 12V 55 W
49 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10044613 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10044613
50 Bóng đèn LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10301364 8 cái LIGHT BULB: Mã đặt hàng Liebherr 10301364
51 Lọc dầu nhiên liệu Part No: 400504-00078/400403-00126, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 6 cái Part No: 400504-00078/400403-00126, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
52 Lọc dầu động cơ Part No: 65.05510-5028A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc 6 cái Part No: 65.05510-5028A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc
53 Lọc dẫn hướng ( lọc khiển seri: 5001~7986) Part No: 400504-00241, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 5 cái Part No: 400504-00241, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
54 Lọc dầu phanh ( seri >7987) Part No: 400504-00240, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 5 cái Part No: 400504-00240, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
55 Lọc gió ngoài Part No: 474-00040/400401-00091, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 2 cái Part No: 474-00040/400401-00091, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
56 Lọc thông hơi (ELEMENT;AIR BREATHER) bồn dầu thủy lực Part No: 400504-00254, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 2 cái Part No: 400504-00254, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
57 Lọc thông hơi bồn dầu nhiên liệu (element fuel cap) Part No: 400504-00045, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc 4 cái Part No: 400504-00045, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc
58 Lọc nạp dầu vào bồn Part No: 471-00105A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 4 cái Part No: 471-00105A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
59 Lọc nạp dầu thủy lực Part No: 2474-9016A/400408-00049, DOOSAN DX140W, 2 cái Part No: 2474-9016A/400408-00049, DOOSAN DX140W,
60 Lọc gió ca bin Part No: 471-00119/400401-00357, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 6 cái Part No: 471-00119/400401-00357, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
61 Lọc gió điều hòa không khí Part No: 400402-00038/400402-00079, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 6 cái Part No: 400402-00038/400402-00079, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
62 Dây cu roa bơm nước làm mát Part No: 65.96801-0229/130205-00423, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 1 sợi Part No: 65.96801-0229/130205-00423, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
63 Bơm nước làm mát (Water pump assembly) Part No: 65.06500-6144A/400921-00654, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 1 bộ Part No: 65.06500-6144A/400921-00654, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
64 Âc quy khô 12V 100Ah Part No: 2506-1104/K1040598, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 4 cái Part No: 2506-1104/K1040598, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
65 Cầu chì Part No: 2527-1023A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 10 cái Part No: 2527-1023A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
66 Cầu chì Part No: 2527-1016, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 10 cái Part No: 2527-1016, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
67 Cầu chì Part No: 2527-1017, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 10 cái Part No: 2527-1017, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
68 Cầu chì Part No: 2527-1018, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 10 cái Part No: 2527-1018, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
69 Cầu chì Part No: 527-00005, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 10 cái Part No: 527-00005, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
70 Bóng đèn chiếu sáng - Bulb-halogen Part No: 2515-1016D4, 24V75/70W, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 8 cái Part No: 2515-1016D4, 24V75/70W, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
71 Bóng đèn chiếu sáng Part No: 2515-1016D4, 24V75/70W, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 8 Cái Part No: 2515-1016D4, 24V75/70W, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
72 Bóng đèn chiếu sáng Part No: 515-00015, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 4 cái Part No: 515-00015, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
73 Bóng đèn chiếu sáng Part No: 2515- 1021D1, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 4 cái Part No: 2515- 1021D1, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
74 Bóng đèn chiếu sáng Part No: 515-00012A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 4 cái Part No: 515-00012A, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
75 Bóng đèn chiếu sáng Part No: 515-00005, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 4 cái Part No: 515-00005, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
76 Rơ le đóng mở bộ đề Part No: 301206-00010/301206-00025, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 2 cái Part No: 301206-00010/301206-00025, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
77 Khóa khởi động xe Part No: K1001858A/301419-00106, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 2 cái Part No: K1001858A/301419-00106, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
78 Lưỡi gạt Part No: 220202-00009, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc 1 cái Part No: 220202-00009, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc
79 Lưỡi gạt Part No: 507-00006, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 1 cái Part No: 507-00006, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
80 Lưỡi gạt Part No: 507-00007, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc. 1 cái Part No: 507-00007, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc.
81 Bét phun nước Part No: 554-00005, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc 1 cái Part No: 554-00005, DOOSAN DX140W, Hàn Quốc
82 Lọc dầu động cơ (Engginne oil filter) Part No: 6733-51-5142, Komat'su 6 cái Part No: 6733-51-5142, Komat'su
83 Lọc dầu nhiên liệu (Fuel filter) Part No: 6732-71-6112, Komat'su 6 cái Part No: 6732-71-6112, Komat'su
84 Lọc dầu nhiên liệu ( chất lượng nhiên liệu kém ) (Poor-quality Fuel filter) Part No: 600-311-9121, Komat'su 6 cái Part No: 600-311-9121, Komat'su
85 Lọc mạch HST (HST fiter) Part No: 418-18-34160, Komat'su 3 cái Part No: 418-18-34160, Komat'su
86 Lọc từ bộ truyền động (lọc lưới thép vệ sinh) (Transfer strainer ) Part No: 07000-72070/124-15-51740, Komat'su 3 cái Part No: 07000-72070/124-15-51740, Komat'su
87 Lọc dầu thủy lực Part No: 419-60-35152/ 419-60-35153, Komat'su 2 cái Part No: 419-60-35152/ 419-60-35153, Komat'su
88 Lọc thông hơi thùng dầu thủy lực (Hyraullic tank breather) Part No: 417-60-15380/207-60-51410, Komat'su 2 cái Part No: 417-60-15380/207-60-51410, Komat'su
89 Lọc hồi mạch HST Part No: 417-18-34130, Komat'su 2 cái Part No: 417-18-34130, Komat'su
90 Lọc gió ngoài (Element outer ) (Serial No 26317765) Part No: 600-185-2500, Komat'su 2 cái Part No: 600-185-2500, Komat'su
91 Lọc gió trong (Element Inner) (Serial No 26317765) Part No: 600-185-2510, Komat'su 2 cái Part No: 600-185-2510, Komat'su
92 Lọc điều hòa (Air condition filter) Part No: 427-07-22120, Komat'su 3 cái Part No: 427-07-22120, Komat'su
93 Lọc điều hòa (Air condition filter) Part No: 20Y-979-6261, Komat'su 3 cái Part No: 20Y-979-6261, Komat'su
94 Lốp 16.9-24-10 PR (không săm) 4 cái 16.9-24-10 PR (không săm)
95 Ắc quy Part No: 08001-2130E, Komat'su 2 cái Part No: 08001-2130E, Komat'su
96 Bóng đèn chiếu sáng 25W Part No: 08105-12420, Komat'su 2 cái Part No: 08105-12420, Komat'su
97 Bóng đèn chiếu sáng 12W Part No: 08110-12410, Komat'su 2 cái Part No: 08110-12410, Komat'su
98 Bóng đèn chiếu sáng 75/70W Part No: 424-06-23230, Komat'su 4 cái Part No: 424-06-23230, Komat'su
99 Cầu chì 120A Part No: 421-06-22830, Komat'su 1 cái Part No: 421-06-22830, Komat'su
100 Cầu chì 80A Part No: 421-06-22820, Komat'su 1 cái Part No: 421-06-22820, Komat'su
101 Cầu chì 30A Part No: 421-06-22840, Komat'su 2 cái Part No: 421-06-22840, Komat'su
102 Ống ty ô co duỗi gàu Part No: 416-62-33421, Komat'su 2 cái Part No: 416-62-33421, Komat'su
103 Ống ty ô co duỗi gàu Part No: 02753-005A9, Komat'su 4 cái Part No: 02753-005A9, Komat'su
104 Lọc dầu động cơ (Engginne oil filter) Part No: 6736-51-5142, Komat'su 6 cái Part No: 6736-51-5142, Komat'su
105 Lọc dầu nhiên liệu (Fuel filter) Part No: 6732-71-6112, Komat'su 6 cái Part No: 6732-71-6112, Komat'su
106 Lọc dầu nhiên liệu ( chất lượng nhiên liệu kém ) (Poor-quality Fuel filter) Part No: 600-311-9121, Komat'su 6 cái Part No: 600-311-9121, Komat'su
107 Lọc mạch HST (HST fiter) Part No: 418-18-34160, Komat'su 3 cái Part No: 418-18-34160, Komat'su
108 Lọc từ bộ truyền động (lọc lưới thép vệ sinh)(Transfer strainer ) Part No: 07000-72070/124-15-51740, Komat'su 3 cái Part No: 07000-72070/124-15-51740, Komat'su
109 Lọc dầu thủy lực Part No: 419-60-35152/ 419-60-35153, Komat'su 2 cái Part No: 419-60-35152/ 419-60-35153, Komat'su
110 Lọc thông hơi bình dầu thủy lực (Hyraullic filter) Part No: 417-60-15380/207-60-51410, Komat'su 2 cái Part No: 417-60-15380/207-60-51410, Komat'su
111 Lọc hồi mạch HST Part No: 417-18-34130, Komat'su 2 cái Part No: 417-18-34130, Komat'su
112 Lọc gió ngoài(Element outer ) Part No: 600-185-2500, Komat'su 2 cái Part No: 600-185-2500, Komat'su
113 Lọc gió trong (Element Inner) Part No: 600-185-2510, Komat'su 2 cái Part No: 600-185-2510, Komat'su
114 Lọc điều hòa Part No: 427-07-22120, Komat'su 3 cái Part No: 427-07-22120, Komat'su
115 Lọc điều hòa Part No: 20Y-979-6261, Komat'su 3 cái Part No: 20Y-979-6261, Komat'su
116 Lốp Lốp 17.5-25-16PR 4 cái Lốp 17.5-25-16PR
117 Âc quy khô Part No: 08001-2130E, Komat'su 2 cái Part No: 08001-2130E, Komat'su
118 Bóng đèn chiếu sáng 25W Part No: 08105-12420, Komat'su 2 cái Part No: 08105-12420, Komat'su
119 Bóng đèn chiếu sáng 12W Part No: 08110-12410, Komat'su 2 cái Part No: 08110-12410, Komat'su
120 Bóng đèn chiếu sáng 75/70W Part No: 424-06-23230, Komat'su 4 cái Part No: 424-06-23230, Komat'su
121 Cầu chì 120A Part No: 421-06-22830, Komat'su 1 cái Part No: 421-06-22830, Komat'su
122 Cầu chì 80A Part No: 421-06-22820, Komat'su 1 cái Part No: 421-06-22820, Komat'su
123 Cầu chì 30A Part No: 421-06-22840, Komat'su 2 cái Part No: 421-06-22840, Komat'su
124 Ống ty ô co duỗi gàu Part No: 418-62-33291, Komat'su 2 cái Part No: 418-62-33291, Komat'su
125 Ống ty ô co duỗi gàu Part No: 418-62-31351, Komat'su 2 cái Part No: 418-62-31351, Komat'su
126 Ống ty ô co duỗi gàu Part No: 418-62-31341, Komat'su 2 cái Part No: 418-62-31341, Komat'su
127 Lọc dầu động cơ (Engginne oil filter) Part No - 600-211-2111 Komatsu 8 cái Part No - 600-211-2111 Komatsu
128 Lọc dầu nhiên liệu (Fuel filter) Part No - 600-319-4110 Komatsu 8 cái Part No - 600-319-4110 Komatsu
129 Lọc dầu nhiên liệu ( chất lượng nhiên liệu kém ) Fuel filter (large capacity prefilter equepped machine Part No- 600-319-3870 Komatsu 4 cái Part No- 600-319-3870 Komatsu
130 Lọc thông hơi bình dầu thủy lực Part No- 421-60-35170 Komatsu 8 cái Part No- 421-60-35170 Komatsu
131 Lọc dầu hồi thủy lực Part No- 22P-60-21161 Komatsu 4 cái Part No- 22P-60-21161 Komatsu
132 O-ring nắp lọc hồi thủy lực Part No- 07000-12135 Komatsu 4 cái Part No- 07000-12135 Komatsu
133 Lọc khí nạp Part No- 600-185-2200 Komatsu 4 cái Part No- 600-185-2200 Komatsu
134 Lọc điều hòa (Air condition filter) -Lọc tuần hoàn Part No- AN56186-40350 Komatsu 4 cái Part No- AN56186-40350 Komatsu
135 Lọc gió ngoài Part No- 17M-911-3530 Komatsu 4 cái Part No- 17M-911-3530 Komatsu
136 Bộ đệm guốc cao su Komatsu 8 bộ Komatsu
137 Âc quy khô Part No- 08001-2080D, 12 V -55 Ah 4 bộ Part No- 08001-2080D, 12 V -55 Ah
138 Bóng đèn chiếu sáng 70W Part No- 421-06-23330, Komatsu 8 cái Part No- 421-06-23330, Komatsu
139 Cầu chì 120A Part No- 421-06-22830, Komatsu 2 cái Part No- 421-06-22830, Komatsu
140 Cầu chì 50A Part No- 417-06-22610, Komatsu 2 cái Part No- 417-06-22610, Komatsu
141 Ống ty ô co duỗi gàu Part No- 02756-20408, Komatsu 4 cái Part No- 02756-20408, Komatsu
142 Ắc quy khô 12 v 70Ah 1 cái 12 v 70Ah
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->