Gói thầu: Gói 17: Mua sắm vật tư phục vụ công tác Sửa chữa lớn Tổ máy H1 năm 2020 - Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 17: Mua sắm vật tư phục vụ công tác Sửa chữa lớn Tổ máy H1 năm 2020 - Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:31:00 đến ngày 2020-04-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 940,234,577 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xê tôn | 30 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 2 | Bàn chải cước | 10 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 3 | Bàn chải sắt | 20 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo cách điện | 50 | cuộn | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo giấy | 10 | cuộn | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 6 | Bóng điện + chuôi | 50 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 7 | Bu lông + đai ốc + Lông đền INOX M10x60 | 30 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 8 | Bu lông + đai ốc + Lông đền INOX M14x80 | 50 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 9 | Bu lông + đai ốc + Lông đền Inox M12x70mm | 100 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 10 | Bu lông + đai ốc + Lông đền vênh, phẳng mạ kẽm M12x70 | 100 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 11 | Bu lông + đai ốc + Lông đền vênh, phẳng mạ kẽm M16x100 | 90 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 12 | Bu lông + đai ốc + Lông đền vênh, phẳng mạ kẽm M24x120 | 2 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 13 | Bút xóa | 20 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 14 | Cao su non | 60 | cuộn | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 15 | Cao su tấm chịu dầu dày 2mm | 3 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 16 | Cao su tấm chịu dầu dày 4mm | 10 | m² | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 17 | Cao su tấm chịu dầu dày 6mm | 5 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 18 | Cao su tấm chịu nước dày 10mm | 5 | m² | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 19 | Cầu chì 125A | 3 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 20 | Cầu chì 32A | 3 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 21 | Cầu chì | 100 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 22 | Cầu chì ống (dạng sứ) | 2 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 23 | Chén cước sắt | 10 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 24 | Chì hàn | 0,5 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 25 | Chổi dừa | 20 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 26 | Chui cắm điện | 50 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 27 | Cọ đuôi chồn | 30 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 28 | Cọ lăn sơn | 50 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 29 | Cọ sơn | 100 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 30 | Cọ sơn | 100 | cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 31 | Cồn công nghiệp | 200 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 32 | Đá cắt | 20 | viên | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 33 | Đá mài | 20 | viên | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 34 | Dao cắt | 20 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 35 | Dao tiện rãnh thép gió | 10 | Cây | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 36 | Dầu chống gỉ | 30 | bình | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 37 | Đầu cốt đồng chữ Y 1,5 mm2 | 2 | bịch | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 38 | Đầu cốt đồng chữ Y 2,5 mm2 | 2 | bịch | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 39 | Đầu cốt đồng chữ Y 4 mm2 | 1 | bịch | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 40 | Dầu Diesel | 60 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 41 | Dầu nhờn máy nén khí | 20 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 42 | Dây curoa máy nén khí | 4 | sợi | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 43 | Dây điện mềm | 200 | mét | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 44 | Dây rút 100 | 50 | bịch | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 45 | Dây rút 200 | 25 | bịch | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 46 | Dây tết chèn trục bơm Vuông 12x12mm | 1 | cuộn | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 47 | Dây thép mềm | 5 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 48 | Đèn pin sạc cầm tay | 10 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 49 | Domino tép có cầu chì | 100 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 50 | Đục | 5 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 51 | Giấy lọc dầu | 775 | tờ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 52 | Giấy nhám mịn | 50 | tờ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 53 | Giấy nhám thô | 50 | tờ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 54 | Giẻ lau | 300 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 55 | Gioăng Paranhit Dày 2mm | 5 | m² | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 56 | Gioăng Paranhit Dày 4mm | 5 | m² | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 57 | Gioăng Silicone tấm | 5 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 58 | Gioăng tấm không amiăng chịu nhiệt | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 59 | Gioăng tấm không amiăng chịu nhiệt | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 60 | Gioăng tấm không amiăng chịu nhiệt | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 61 | Gioăng tròn đường kính các loại | 2 | hộp | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 62 | Giũa bán nguyệt | 5 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 63 | Hạt Silicagen | 19 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 64 | Joang cao su làm kín buồng bơm | 15 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 65 | Joang cao su Kt: Φtrong73x5mm | 10 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 66 | Joang cao su kt Φtrong33x3mm | 10 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 67 | Keo 502 | 10 | chai | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 68 | Keo | 5 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 69 | Kéo cắt | 20 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 70 | Keo dán joint | 50 | tuýp | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 71 | Keo | 50 | tuýp | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 72 | Lọc dầu máy phát Diezel Loại 32562-60300 | 4 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 73 | Lọc dầu điều tốc | 2 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 74 | Lọc nhớt | 4 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 75 | cưa (cần + lưỡi cưa) | 5 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 76 | Mỡ bôi trơn | 10 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 77 | Mi ca tấm | 2 | tấm | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 78 | Mỡ chịu nhiệt | 10 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 79 | Mũi khoan xoắn | 5 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 80 | Mũi khoan xoắn | 5 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 81 | Mũi Ta rô | 2 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 82 | Nạp ga | 2 | bình | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 83 | Nạp khí oxy | 4 | chai | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 84 | Nước cất | 500 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 85 | Ổ cắm điện | 50 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 86 | Ổ cắm điện | 7 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 87 | Que hàn Inox | 10 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 88 | Que hàn chịu lực | 20 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 89 | Sơn chống gỉ | 40 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 90 | Sơn Màu cam | 16 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 91 | Sơn Màu đen | 5 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 92 | Sơn Màu đỏ | 50 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 93 | Sơn Màu lục | 30 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 94 | Sơn Màu trắng | 15,5 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 95 | Sơn Màu vàng | 10 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 96 | Sơn Màu xám | 100 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 97 | Thau nhôm | 10 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 98 | Thuốc thử nứt | 2 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 99 | Vải phin | 50 | M | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 100 | Véc ni cách điện | 10 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 101 | Vít bắn tôn | 5 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 102 | Vòng bi | 15 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 103 | Vòng bi | 15 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 104 | Vòng bi | 12 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 105 | Xà phòng | 15 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 106 | Xăng | 150 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 107 | Xô sắt | 20 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 108 | Dây tết chèn trục bơm 10x10mm | 10 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 109 | Gioăng cao su định hình | 15 | sợi | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 110 | Gioăng cao su định hình | 15 | sợi | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 111 | Gioăng cao su định hình | 15 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 112 | Gioăng cao su định hình | 15 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 113 | Gioăng cao su định hình | 15 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 114 | Gioăng cao su định hình | 15 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 115 | Gioăng cao su định hình | 15 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 116 | Bạc đạn | 10 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 117 | Bi đũa MBW33 | 5 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 118 | Bạc đạn | 5 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 119 | Bạc đạn | 5 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 120 | Vòng bi | 5 | ổ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 121 | Ống nhựa dẻo có lò xo | 20 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 122 | Sơn chịu nhiệt | 20 | Kg | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 123 | Lọc gió máy nén khí | 4 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 124 | Gioăng thép xoắn 1 vành DN100 | 20 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 125 | Gioăng thép xoắn 1 vành DN25 | 10 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 126 | Gioăng thép xoắn 1 vành DN15 | 10 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 127 | Gioăng thép xoắn 1 vành DN32 | 10 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 128 | Rắc co ren | 30 | Cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 129 | Gioăng mặt bích | 1 | tấm | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 130 | Gioăng mặt bích | 1 | tấm | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 131 | Gioăng mặt bích | 1 | tấm | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 132 | Gioăng mặt bích | 1 | tấm | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 133 | Gioăng trụ | 5 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 134 | Gioăng trụ | 5 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 135 | Gioăng trụ | 5 | m | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 136 | Lông đền khóa bu lông M16 | 2.000 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 137 | Bộ đục lỗ tròn 10 cái | 2 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 138 | Lọc dầu Bypass máy phát Diezel | 4 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 139 | Lọc nhớt máy phát Diezel | 4 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 140 | Lọc gió máy phát Diezel | 4 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 141 | Dây cu roa răng máy phát Diezel | 8 | Sợi | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 142 | Lọc dầu đầu bơm | 2 | cái | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 143 | Dầu Tuabin | 1.045 | Lít | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 144 | Dây Cảm biến báo cháy | 500 | mét | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 145 | Bộ đục số 8mm | 1 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 146 | Gioăng tấm 0,5mm | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 147 | Gioăng tấm 1mm | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 148 | Gioăng tấm 2mm | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 149 | Gioăng tấm 4mm | 2 | m2 | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 150 | Bu lông + Êcu + Lông đền | 200 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 151 | Bu lông + Êcu + Lông đền | 200 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 152 | Bu lông + Êcu + Lông đền | 100 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT | ||
| 153 | Bu lông + Êcu + Lông đền | 100 | bộ | Nhà thầu đọc tại bảng mô tả hàng hóa, vật tư tại Chương II của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi