Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 tại Cơ sở xã hội Nhị Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở xã hội Nhị Xuân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2020 tại Cơ sở xã hội Nhị Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373907 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước năm 2020 - nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:02:00 đến ngày 2020-04-17 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,412,312,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampu thở | 3 | Cái | Ampu thở | ||
| 2 | Bìa tăng sáng | 1 | Tấm | Bìa tăng sáng | ||
| 3 | Bóng đèn cực tím 120 cm | 4 | Cái | Bóng đèn cực tím 120 cm: Hàm lượng: 120Cm. | ||
| 4 | Bộ rửa dạ dày | 2 | Bộ | Bộ rửa dạ dày | ||
| 5 | Bộ kim chọc dò | 20 | Cái | Bộ kim chọc dò | ||
| 6 | Búa phản xạ | 2 | Cái | Búa phản xạ | ||
| 7 | Bút đèn khám | 20 | Cái | Bút đèn khám | ||
| 8 | Casset X-quang 35 x 35 | 1 | Tấm | Casset X-quang 35 x 35 | ||
| 9 | Dụng cụ tiểu phẫu | 9 | Bộ | Dụng cụ tiểu phẫu | ||
| 10 | Đèn phòng tối rửa phim | 1 | Cái | Đèn phòng tối rửa phim | ||
| 11 | Đồng hồ o xy | 11 | Cái | Đồng hồ o xy | ||
| 12 | Đèn đọc phim X quang | 2 | Cái | Đèn đọc phim X quang | ||
| 13 | Đặt nội khí quản | 2 | Bộ | Đặt nội khí quản | ||
| 14 | Huyết áp ALKP2 | 10 | Bộ | Huyết áp ALKP2 | ||
| 15 | Huyết áp thủy ngân | 1 | Cái | Huyết áp thủy ngân | ||
| 16 | Huyết áp điện tử OMRON (HEM-7130) | 15 | Cái | Huyết áp điện tử OMRON (HEM-7130) | ||
| 17 | Kìm kẹp kim khâu | 10 | Cái | Kìm kẹp kim khâu | ||
| 18 | Kéo 20cm | 20 | Cái | Kéo 20cm | ||
| 19 | Kẹp phim | 10 | Cái | Kẹp phim | ||
| 20 | Máy Spo2 | 6 | Cái | Máy Spo2 | ||
| 21 | Băng cá nhân urgo | 350 | Hộp | Băng cá nhân urgo | ||
| 22 | Băng cuộn | 7.000 | Cuộn | Băng cuộn | ||
| 23 | Băng keo xé | 2.500 | Cuộn | Băng keo xé | ||
| 24 | Băng thun 3 móc | 250 | Hộp | Băng thun 3 móc | ||
| 25 | Bao rác y tế 40 x 70 (vàng) | 5 | Kg | Bao rác y tế 40 x 70 (vàng) | ||
| 26 | Bơm tiêm 10cc | 1.000 | Cái | Bơm tiêm 10cc. Hàm lượng: 10ml | ||
| 27 | Bơm tiêm 5cc | 8.000 | Cái | Bơm tiêm 5cc. Hàm lượng: 5ml | ||
| 28 | Bông gòn không hút nước | 5 | Kg | Bông gòn không hút nước | ||
| 29 | Bông gòn | 16 | Kg | Bông gòn | ||
| 30 | Bó bột trung | 40 | Cuộn | Bó bột trung | ||
| 31 | Bó bột lớn | 40 | Cuộn | Bó bột lớn | ||
| 32 | Can đựng kim tiêm chuyên dụng | 300 | Cái | Can đựng kim tiêm chuyên dụng | ||
| 33 | Chỉ catgut | 100 | Sợi | Chỉ catgut | ||
| 34 | Chỉ Cromic | 50 | Sợi | Chỉ Cromic | ||
| 35 | Chỉ lọ | 60 | Lọ | Chỉ lọ | ||
| 36 | Chỉ Nylon | 50 | Tep | Chỉ Nylon | ||
| 37 | Chỉ silk | 100 | Tep | Chỉ silk. Hàm lượng: 2,0 | ||
| 38 | Chỉ silk | 100 | Tep | Chỉ silk. Hàm lượng: 3,0 | ||
| 39 | Chỉ silk | 100 | Tep | Chỉ silk. Hàm lượng: 4,0 | ||
| 40 | Cuvet | 5 | Hôp | Cuvet | ||
| 41 | Cán dao mổ | 5 | Cái | Cán dao mổ | ||
| 42 | Cồn 90 độ | 180 | Lít | Cồn 90 độ | ||
| 43 | Dầu quế (tinh dầu) | 30 | Lít | Dầu quế (tinh dầu) | ||
| 44 | Dầu sả tinh dau | 30 | lít | Dầu sả tinh dau | ||
| 45 | Dung dich rửa dụng cụ | 2 | Bình | Dung dich rửa dụng cụ | ||
| 46 | Dao mổ | 300 | Cái | Dao mổ | ||
| 47 | Dây garo | 50 | Sợi | Dây garo | ||
| 48 | Dây oxy 2 nhánh | 20 | Sợi | Dây oxy 2 nhánh | ||
| 49 | Dây thông tiểu | 40 | Sợi | Dây thông tiểu | ||
| 50 | Dây truyền dịch | 2.500 | Sợi | Dây truyền dịch | ||
| 51 | Đè lưỡi gỗ | 50 | Hộp | Đè lưỡi gỗ | ||
| 52 | Đổi hơi 2k | 8 | Bình | Đổi hơi 2k | ||
| 53 | Đổi hơi 6k | 8 | Bình | Đổi hơi 6k | ||
| 54 | Đầu col vàng | 5 | Bịch | Đầu col vàng | ||
| 55 | Đầu col Xanh | 5 | Bịch | Đầu col Xanh | ||
| 56 | Đầu col Trắng | 5 | Bịch | Đầu col Trắng | ||
| 57 | Găng tay | 1.400 | Hộp | Găng tay | ||
| 58 | Gạc vô trùng | 1.600 | Gói | Gạc vô trùng | ||
| 59 | Gel siêu âm | 2 | Chai | Gel siêu âm | ||
| 60 | Gel ECG | 2 | Chai | Gel ECG | ||
| 61 | Giấy điện tim | 60 | Cuộn | Giấy điện tim | ||
| 62 | Giấy siêu âm | 5 | Cuộn | Giấy siêu âm | ||
| 63 | Giấy sinh hóa | 60 | Cuộn | Giấy sinh hóa | ||
| 64 | Giấy Y tế 25X40 | 20 | Kg | Giấy Y tế 25X40 | ||
| 65 | Khẩu trang giấy | 1.800 | Hộp | Khẩu trang giấy | ||
| 66 | Kim bút tiểu đường | 400 | Cái | Kim bút tiểu đường | ||
| 67 | Kim bướm | 200 | Cái | Kim bướm | ||
| 68 | Kim khâu | 40 | Gói | Kim khâu | ||
| 69 | Kim số 18 | 7 | Hộp | Kim số 18 | ||
| 70 | Kim luồn | 400 | Cái | Kim luồn | ||
| 71 | Kim tam giác | 20 | Gói | Kim tam giác | ||
| 72 | Kim lẫy da | 4 | Hộp | Kim lẫy da | ||
| 73 | Nẹp inzulin | 10 | Cái | Nẹp inzulin | ||
| 74 | Nhiệt kế | 50 | Cái | Nhiệt kế | ||
| 75 | Nước rửa phim Xquang | 15 | Bộ | Nước rửa phim Xquang | ||
| 76 | Ống đặt nội khí quản | 30 | Ống | Ống đặt nội khí quản | ||
| 77 | Ống nghiệm chống đông | 1.300 | Ống | Ống nghiệm chống đông | ||
| 78 | Ống nghiệm sirum | 1.000 | Ống | Ống nghiệm sirum | ||
| 79 | Ống nghe | 25 | Cái | Ống nghe | ||
| 80 | Ống hút đàm | 30 | Sợi | Ống hút đàm | ||
| 81 | Ống nối type levin | 30 | Cái | Ống nối type levin | ||
| 82 | Pin đặt nội khí quản | 200 | Cặp | Pin đặt nội khí quản | ||
| 83 | Pin huyết áp điện tử | 2.500 | Cặp | Pin huyết áp điện tử | ||
| 84 | Pin nhiệt kế điện tử | 260 | Viên | Pin nhiệt kế điện tử | ||
| 85 | Phim X-quang | 25 | Hộp | Phim X-quang | ||
| 86 | Túi cứu thương | 10 | Cái | Túi cứu thương | ||
| 87 | Acid Urid | 7 | Lọ | Hàm lượng: 100ml. Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 88 | Cretianin | 5 | Bộ | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 89 | Cholesterol CHOD, 2x50ml +std | 7 | Hộp | Hàm lượng: 50ml. Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 90 | GPT 2 x 100 ml | 7 | Hộp | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 91 | GOT 2 x 100ml | 7 | Hộp | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 92 | Đường huyết | 14 | Hộp | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 93 | Dung dịch phá HC | 6 | Thùng | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 94 | Dung dịch pha HC | 6 | Chai | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 95 | Dung dịch rửa máy | 6 | Bình | Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 96 | Que thử nước tiểu (TPTNT) | 4 | Hộp | Que thử nước tiểu (TPTNT) | ||
| 97 | Que thử đường huyết | Easymax | 15 | Hộp | Que thử đường huyết | |
| 98 | Triglycerid | 6 | Lọ | Hàm lượng: 100ml. Đường dùng: Hóa chất XN | ||
| 99 | Test methamphetamin | Healgen | 6.300 | Cái | Test methamphetamin | |
| 100 | Test 5CN | Healgen | 700 | Cái | Test 5CN | |
| 101 | Test 5CN | Amvi | 600 | Cái | Test 5CN | |
| 102 | Test 4CN | Healgen | 900 | Cái | Test 4CN | |
| 103 | Test THC | Healgen | 5.800 | Cái | Test THC | |
| 104 | Test HIV | Determin | 200 | Cái | Test HIV | |
| 105 | Test HIV | Determin | 300 | Cái | Test HIV | |
| 106 | Test HBSAG | Healgen | 1.200 | Cái | Test HBSAG | |
| 107 | Test HCV | Healgen | 1.200 | Cái | Test HCV | |
| 108 | Test morphin | Healgen | 6.300 | Cái | Test morphin | |
| 109 | Test thai | Healgen | 5.000 | Cái | Test thai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi