Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị Điện phục vụ SCL tự làm các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị Điện phục vụ SCL tự làm các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 13:21:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,662,294,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thở bình dầu phụ máy biến áp | Tương đương Desiccant Breathers - DC3 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Bình ắc quy khô | Tương đương Leoch LPL2-600 | 220 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Bộ charger DC + RACK cắm | Tương đương HD22020-3/ Emerson | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Bộ UPS | Tương đương Vertiv GTX-6000RT230 6kVA/Emerson | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Cuộn đóng máy cắt | Tương đương YC-1SDA038302R1/ABB | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Cuộn cắt máy cắt | Tương đương YO-1SDA038292R1/ABB | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Bóng đèn led TUBE | Tương đương T8 120/18W/Rạng Đông | 30 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Bóng đèn led bulb hiệu suất cao | Tương đương 23W/A110/Philips | 50 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Đuôi đèn sứ E27 | Tương đương đuôi E27 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Cảm biến dò khói | Tương đương FSP-851/ Notifiler | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Chuông báo cháy | Tương đương FW-6B/Formosa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | CB 3 pha , tích hợp relay nhiệt | Tương đương CB 140M-C2E-B63/A-B | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Cảm biến nhiệt | Tương đương FST-851H/Notifier | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Relay trung gian | Tương đương LY2N/DC24/Omron | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Nút nhấn có đèn | Tương đương YSNPBL2T22A/ yongsung | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Bình Ắc quy | Tương đương GS N50E | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Tương đương FMC-FP1/Formosa | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Biến tần | Tương đương Power flex 755/Allen-Bradley | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Contactor 3 pha | Tương đương GMC-40/LS | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Relay phụ | Tương đương MY2N/Omron | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | CB 3 pha | Tương đương BKN-C10/LS | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Tiếp điểm hành trình | Tương đương YS 511RL/Yongsung | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Tiếp điểm hành trình | Tương đương HY- M904/HanYoung | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Contactor 3 pha | Tương đương GMC-22/LS | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Module đo lường tốc độ | Tương đương TE-6420/Siemens | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Bộ đèn đường Led | Tương đương BRP371 LED79/NW 90W 220-240V DM2E/Philips | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Bộ đèn pha led | Tương đương D CP06L 150W/Philips | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Tiếp điểm hành trình | Tương đương HY- M904/HanYoung | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Contactor 3 pha | Tương đương GMC-22/LS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Sensor đo mực nước | Tương đương LT-J-300S30000A/CLAKE | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Cảm biến chênh áp | Tương đương MDM3051S-DGP-H-1F-A-N-1 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Relay phụ 220Vdc | Tương đương DRM 270220LT/Weidmuller | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Relay phụ 220Vac | Tương đương DRM 570730LT/Weidmuller | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Relay phụ 24Vdc | Tương đương DRM 570024LT/Weidmuller | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Sensor áp lực máy nén khí hạ áp | Tương đương Midas DR-OEM | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Phao nước hố tiêu thấm | Tương đương LFL2-CK-U-PUR5-EMS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 37 | Phao nước hố tháo cạn | Tương đương LFL2-CK-U-PUR5-EMS | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | Sensor đo mức dầu | Tương đương PR-46X/1mOil | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Bóng LED bulb | Tương đương Led bulb 3W E27 6500K/philips | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Bộ đèn pha led | Tương đương D CP06L 150W/Philips | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Bóng đèn led tube | Led tube T8 120/18W | 15 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Dây cáp điện ruột đồng | Tương đương CVV 2x4 mm2/ Cadivi | 230 | mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Bộ đèn tuýp liền máng | Tương đương T5 BN058C/Philips | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Rơ le điện áp | Tương đương RM4TR32/Schneider | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Tiếp điểm hành trình | Tương đương WLCA12-2/Omron | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Màn hình HMI dùng cho biến tần | Tương đương 20 - HIM - A6/A | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Bộ đèn pha led | Tương đương D CP06L 150W/Philips | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Dây đồng bện | 90 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Bóng LED bulb hiệu suất cao | Tương đương led Bulb 18W/A90/Philips | 15 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | MCB 3 pha | Tương đương IK60N C10A/Schneider | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Khởi động từ | Tương đương CJX2 1210Z | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Đồng hồ đo điện áp xoay chiều chỉ thị kim | Tương đương PL96 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | Đồng hồ giám sát điện áp AC | Tương đương HC 6010-A/HSIANG CHENG | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Relay thời gian | Tương đương SS-17C/SRP | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Bộ chuyển đổi giao diện | Tương đương Sel-3094 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Bộ chuyển đổi quang điện | Tương đương Sel-2894 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Bộ giao tiếp cho chức năng bảo vệ truyền cắt | Tương đương Sel-2440 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Rơ le đầu ra 1 | Tương đương RXMVB2/ABB | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Rơ le đầu ra 2 | Tương đương RXMS1/SRP | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Rơle giám sát áp + đế | Tương đương SSU76/UC24-48/ABB | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Tranducer công suất | Tương đương P530/Sineax | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Đuôi đèn sứ | Tương đương đuôi E27 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 63 | Bóng đèn led bulb hiệu suất cao | Tương đương led Bulb 18W/A90/Philips | 50 | Bóng | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 64 | Bộ đèn led | Tương đương POLH 5065/50W/Paragon | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương 2. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi