Gói thầu: Gói thầu số 1 2020: Mua sắm vật tư phục vụ công tác SXKD năm 2020 (Đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 2020: Mua sắm vật tư phục vụ công tác SXKD năm 2020 (Đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369185 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 11:34:00 đến ngày 2020-04-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 796,757,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế (18mx18mm) | 700 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế (9mx18mm) | 3.000 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 3 | Băng keo cách điện trung thế (ngoài trời) | 50 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 4 | Dây đai Inox 20x0.7x1200 +khoá đai inox | 3.000 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 5 | Bát tam giác loại nhỏ | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 6 | Buolon mắt 16x300, nhúng kẽm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 7 | Buolon móc 16x250, nhúng kẽm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 8 | Buolon móc 16x300, nhúng kẽm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 9 | Buolon móc 16x350, nhúng kẽm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 10 | Buolon VRS 16x300 + 04 tán, nhúng kẽm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 11 | Buolon VRS 16x350 + 04 tán, nhúng kẽm | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 12 | Buolon VRS 16x400 + 04 tán, nhúng kẽm | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 13 | Buolon VRS 16x500 + 04 tán, nhúng kẽm | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 14 | Buolon 16x200, nhúng kẽm | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 15 | Buolon 16x250, nhúng kẽm | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 16 | Buolon 16x300, nhúng kẽm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 17 | Buolon 16x350, nhúng kẽm | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 18 | Buolon 16x400, nhúng kẽm | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 19 | Buolon 16x50, nhúng kẽm | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 20 | Buolon 16x500, nhúng kẽm | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 21 | Cáp thép chằng 5/8" | 50 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 22 | Cọc neo ĐK18 - 2,4 mét, nhúng kẽm | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 23 | Cọc tiếp địa 16x2400, nhúng kẽm | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 24 | Đầu cosse ép đồng 120mm2 | 70 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 25 | Đầu cosse ép đồng 150mm2 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 26 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 | 80 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 27 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 28 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 29 | Đầu cosse ép đồng nhôm 120mm2 | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 30 | Đầu cosse ép đồng nhôm 150mm2 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 31 | Đầu cosse ép đồng nhôm 185mm2 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 32 | Đầu cosse ép đồng nhôm 240mm2 | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 33 | Đầu cosse ép đồng nhôm 300mm2 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 34 | Đầu cosse ép đồng nhôm 70mm2 | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 35 | Giáp níu + yếm cáp dây ACX70mm2 (kèm móc U + yếm) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 36 | Giáp níu dây cáp bọc 24kV 50mm2 (kèm móc U + yếm) | 16 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 37 | Giáp níu dây cáp bọc 24KV 95 mm2 (kèm móc U + yếm) | 36 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 38 | Keo silicon | 60 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 39 | Kẹp chằng 3 boulon 5/8" | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 40 | Kẹp cọc tiết địa | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 41 | Kẹp dừng dây 5U-4mm (95-120 mm2) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 42 | Kẹp hotline 2/0 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 43 | Kẹp hotline 4/0 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 44 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x95mm2 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 45 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 120/35-120mm2 (2 boulon) | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 46 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95/35-95mm2 (2 boulon) | 3.400 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 47 | Kẹp nối ép WR 279 (70/70-50mm2) | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 48 | Kẹp nối ép WR 399 (95/95-70mm2) | 600 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 49 | Kẹp nối ép WR 419 (120/120mm2) | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 50 | Kẹp nối ép WR 929 (240/240) | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 51 | Kẹp quai 4/0 | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 52 | Kẹp quai 2/0 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 53 | Móc treo chữ U ĐK16, nhúng kẽm | 150 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 54 | Nắp chụp đầu cực FCO (chụp trên+ chụp dưới) | 60 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 55 | Nắp chụp đầu cực sứ cao MBA | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 56 | Nắp chụp đầu cực sứ Recloser | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 57 | Nắp chụp kẹp quai | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 58 | Nắp chụp LA | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 59 | Neo xòe (lổ 24) + đĩa sen | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 60 | Ốc siết cáp Cu 2/0 | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 61 | Ống co nhiệt 24kV ĐK90 | 50 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 62 | Ống co nhiệt 24kV ĐK65 | 50 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 63 | Ống co nhiệt hạ thế ĐK65 | 50 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 64 | Ống điếu sàng cong N5 | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 65 | Ống nối căng dây nhôm A 16mm2 | 4.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 66 | Ốp ống ĐK114, nhúng kẽm | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 67 | Ốp ống ĐK90, nhúng kẽm | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 68 | Sứ chằng trung thế | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG | ||
| 69 | Yếm cáp chằng 5/8" | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục II. Chương IV trong E-YCBG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi