Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371375-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT 20200306708
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 11:30:00 đến ngày 2020-04-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,579,281,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,792,810 VNĐ ((Ba mươi năm triệu bảy trăm chín mươi hai nghìn tám trăm mười đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Airway các số VT001 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
2 Ambu giúp thở VT002 5 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
3 Bàn chải rửa tay phẫu thuật VT003 20 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
4 Bột bó 4 inches VT004 1.300 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
5 Bột bó 6 inches VT005 504 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
6 Băng cuộn VT006 1.000 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
7 Băng keo chỉ thị màu VT007 50 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
8 Băng keo lụa VT008 1.800 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
9 Băng thun 3 móc VT009 1.500 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
10 Băng dán sườn VT010 30 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
11 Bộ rửa dạ dày VT011 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
12 Bơm tiêm 1 ml VT012 6.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
13 Bơm tiêm 5 ml VT013 100.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
14 Bơm tiêm 10 ml VT014 40.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
15 Bơm tiêm 20 ml VT015 1.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
16 Bơm tiêm 50ml VT016 200 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
17 Bông không hút nước VT017 12 Kg Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
18 Bông y tế hút nước VT018 240 Kg Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
19 Bông tiệt trùng 5g VT019 200 Gói Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
20 Chỉ không tiêu số 2/0 VT020 600 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
21 Chỉ không tiêu số 3/0 VT021 1.440 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
22 Chỉ không tiêu số 4/0 VT022 180 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
23 Chỉ không tiêu số 10/0 VT023 24 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
24 Chỉ thép VT024 24 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
25 Chỉ tiêu tự nhiên (absorbable) VT025 600 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
26 Chỉ tiêu tự nhiên (absorbable) VT026 240 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
27 Chỉ tiêu tự nhiên đa sợi (absorbable) VT027 240 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
28 Chỉ tiêu tự nhiên đa sợi (absorbable) số 2/0 VT028 240 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
29 Chỉ tiêu tự nhiên đa sợi (absorbable) số 3/0 VT029 240 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
30 Dao mổ số 10 VT030 1.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
31 Dao mổ số 11 VT031 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
32 Dao mổ số 12 VT032 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
33 Đầu côn vàng 200ul VT033 10.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
34 Đầu côn xanh 1000ul VT034 40.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
35 Dây garo VT035 200 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
36 Dây nối bơm tiêm điện VT036 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
37 Dây truyền máu VT037 300 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
38 Que đè lưỡi inox thẳng VT038 300 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
39 Miếng dán điện cực tim VT039 2.000 Miếng Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
40 Đồng hồ oxy y tế VT040 10 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
41 Meche dẫn lưu VT041 90 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
42 Gạc vaseline VT042 3.000 Miếng Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
43 Gạc phẫu thuật VT043 600 Miếng Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
44 Gạc thanh trùng VT044 4.000 Gói Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
45 Gạc mét y tế VT045 12.000 Mét Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
46 Găng khám dài VT046 100.000 Đôi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
47 Găng khám ngắn VT047 40.000 Đôi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
48 Găng tay phẫu thuật tiệt trùng VT048 50.000 Đôi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
49 Găng sản khoa tiệt trùng VT049 2.000 Đôi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
50 Gel bôi trơn VT050 60 Tuýp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
51 Gel siêu âm 5 lít/can VT051 50 Can Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
52 Hộp nhựa đựng bơm kim tiêm huỷ VT052 1.000 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
53 Máy đo huyết áp cơ người lớn VT053 60 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
54 Máy đo huyết áp cơ trẻ em VT054 10 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
55 Kẹp rốn tiệt trùng VT055 1.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
56 Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp VT056 4.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
57 Kim châm cứu các số VT057 500.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
58 Kim lấy máu VT058 1.600 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
59 Kim chọc dò tủy sống VT059 500 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
60 Kim lấy thuốc VT060 120.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
61 Kim luồn tĩnh mạch VT061 20.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
62 Kim luồn tĩnh mạch VT062 2.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
63 Lam kính VT063 100 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
64 Lam kính VT064 144 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
65 Lọ chứa bệnh phẩm VT065 2.000 Lọ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
66 Nón phẫu thuật nam VT066 1.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
67 Nón phẫu thuật nữ VT067 4.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
68 Ống nghiệm Serum VT068 1.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
69 Nhiệt kế thủy ngân VT069 300 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
70 Ống đặt nội khí quản các số VT070 100 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
71 Ống ly tâm VT071 6.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
72 Ống nghiệm Heparin VT072 30.000 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
73 Ống nghiệm Edta VT073 48.000 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
74 Ống nghiệm Edta VT074 4.000 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
75 Ống nghiệm có nắp VT075 8.000 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
76 Ống nghiệm không nắp VT076 6.000 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
77 Ống sonde dạ dày các số VT077 200 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
78 Dây hút đàm nhớt có khóa VT078 1.000 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
79 Ống sonde oxy 2 nhánh các số VT079 2.700 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
80 Ống thông tiểu 1 nhánh VT080 200 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
81 Ống thông tiểu 2 nhánh VT081 200 Sợi Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
82 Phim Xquang VT082 12.000 Tấm Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
83 Phim Xquang VT083 20.000 Tấm Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
84 Phim CT VT084 3.000 Tấm Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
85 Tăm bông vô trùng lấy mẫu VT085 1.000 Que Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
86 Tấm lót y tế đa năng VT086 500 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
87 Túi chứa nước tiểu VT087 6.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
88 Túi đo máu sau sinh VT088 2.000 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
89 Vòng tránh thai VT089 100 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
90 Giấy điện tim 12 cần VT090 100 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
91 Giấy điện tim 6 cần VT091 280 Xấp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
92 Giấy điện tim 6 cần VT092 170 Cuộn Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
93 Bộ dây cáp máy điện tim VT093 30 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
94 Bộ dây cáp máy điện tim VT094 30 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
95 Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi VT095 2 Bộ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
96 Lammen xét nghiệm VT096 50 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
97 Ống nghiệm Citrate VT097 6.000 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
98 Xốp cầm máu VT098 300 Gói Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
99 Composite đặc loại 4g A2 VT099 5 Tuýp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
100 Composite đặc loại 4g A3 VT100 180 Tuýp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
101 Composite đặc loại 4g A3,5 VT101 5 Tuýp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
102 Composite lỏng loại 2g A3 VT102 190 Tuýp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
103 Vật liệu soi mòn VT103 190 Tuýp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
104 Keo trám răng VT104 60 Lọ Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
105 Sò đánh bóng VT105 1.200 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
106 Chổi đánh bóng VT106 1.200 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
107 Giấy cắn nha khoa VT107 480 Xấp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
108 Ống hút nước bọt VT108 2.400 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
109 Kim nha khoa VT109 400 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
110 Cement trám răng màu A3 VT110 18 Hộp Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
111 Chỉ co nướu VT111 18 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
112 Cọ tăm bông VT112 12 Ống Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
113 Chỉ tiêu tự nhiên (absorbable) VT113 80 Tép Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
114 Vít xương cứng 3.5 các cỡ VT114 90 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
115 Vít xương cứng 4.5 các cỡ VT115 90 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
116 Vít xốp VT116 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
117 Nẹp kết hợp xương mỏng lòng máng 6 lỗ VT117 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
118 Nẹp kết hợp xương mỏng lòng máng 8 lỗ VT118 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
119 Nẹp kết hợp xương dày 7 lỗ VT119 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
120 Nẹp kết hợp xương dày 8 lỗ VT120 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
121 Nẹp kết hợp xương dày 9 lỗ VT121 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
122 Nẹp kết hợp xương dày 10 lỗ VT122 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
123 Nẹp kết hợp xương mỏng 7 lỗ VT123 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
124 Nẹp kết hợp xương mỏng 8 lỗ VT124 30 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
125 Đinh Kirschner các cỡ VT125 110 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
126 Bao khoan điện VT126 300 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
127 Bao dây đốt VT127 300 Cái Theo quy định tại Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->