Gói thầu: Gói thầu số 01 - Mua vật tư, công cụ, dụng cụ phục vụ giảng dạy Khoa Kỹ thuật Công nghệ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Mua vật tư, công cụ, dụng cụ phục vụ giảng dạy Khoa Kỹ thuật Công nghệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414506 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 09:08:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 470,568,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Contactor 18A 18A | 20 | Cái | Contactor 18A 18A | ||
| 2 | Rơ le nhiệt 12A 12-18A 12-18A | 10 | cái | Rơ le nhiệt 12A 12-18A 12-18A | ||
| 3 | Dây điện mềm1.0 | 2 | Cuộn | Dây điện mềm1.0 | ||
| 4 | Dây điện mềm 2.0 | 1 | Cuộn | Dây điện mềm 2.0 | ||
| 5 | Đầu cos chĩa 2.0 | 4 | Bịch | Đầu cos chĩa 2.0 | ||
| 6 | Đầu cos bin 1.0 | 2 | Bịch | Đầu cos bin 1.0 | ||
| 7 | Cầu chì ống sứ 10A | 100 | hộp | Cầu chì ống sứ 10A | ||
| 8 | Cầu chì ống sứ 2A | 100 | Hộp | Cầu chì ống sứ 2A | ||
| 9 | Timer Ondelay | 10 | Cái | Timer Ondelay | ||
| 10 | Timer Ofdelay | 10 | Cái | Timer Ofdelay | ||
| 11 | VOM Sanwa YX360TRF | 5 | cái | VOM Sanwa YX360TRF | ||
| 12 | Phíp dày 3mm 1mX1,2m | 6 | tấm | Phíp dày 3mm 1mX1,2m | ||
| 13 | jack cái | 100 | cái | jack cái | ||
| 14 | jack bắp chuối | 100 | cái | jack bắp chuối | ||
| 15 | Dây emay nhôm 0.5 | 5 | kg | Dây emay nhôm 0.5 | ||
| 16 | Dây emay nhôm 0.8 | 5 | kg | Dây emay nhôm 0.8 | ||
| 17 | Băng keo đen | 10 | Cuộn | Băng keo đen | ||
| 18 | Kìm tuốt dây | 1 | Cái | Kìm tuốt dây | ||
| 19 | Kéo | 10 | Cái | Kéo | ||
| 20 | Dây đai | 3 | Cuộn | Dây đai | ||
| 21 | Ống gen 1mm | 50 | Ống | Ống gen 1mm | ||
| 22 | Ống gen 3mm | 50 | Ống | Ống gen 3mm | ||
| 23 | Ống gen 4mm | 40 | Ống | Ống gen 4mm | ||
| 24 | Búa thun | 10 | Cái | Búa thun | ||
| 25 | giấy cách điện 2 dem | 20 | tờ | giấy cách điện 2 dem | ||
| 26 | Đồng hồ VOM | 5 | Cái | Đồng hồ VOM | ||
| 27 | đồng hồ đo vôn DC (theo mẫu) Taiwan Taiwan | 20 | cái | đồng hồ đo vôn DC (theo mẫu) Taiwan Taiwan | ||
| 28 | Dây điện 0,75 mềm cadivi | 1 | cuộn | Dây điện 0,75 mềm cadivi | ||
| 29 | Cáp nối GOT với PLC FX3U Mitsubishi | 2 | sợi | Cáp nối GOT với PLC FX3U Mitsubishi | ||
| 30 | Húp mạng 16 Port TP link TP link | 1 | cái | Húp mạng 16 Port TP link TP link | ||
| 31 | Dây cáp mạng | 70 | mét | Dây cáp mạng | ||
| 32 | Combo Raspberry Pi 3 Model B+ Cơ Bản | 5 | bộ | Combo Raspberry Pi 3 Model B+ Cơ Bản | ||
| 33 | Mạch chuyển mức tín hiệu TXS0108 TXS0108 | 5 | cái | Mạch chuyển mức tín hiệu TXS0108 TXS0108 | ||
| 34 | Camera Raspberry Pi V1 5MP 5MP | 5 | cái | Camera Raspberry Pi V1 5MP 5MP | ||
| 35 | Breadboard 40 Chân Raspberry Pi T COBBLER COBBLER | 5 | cái | Breadboard 40 Chân Raspberry Pi T COBBLER COBBLER | ||
| 36 | Cáp chuyển đổi HDMI sang VGA 20 cm 20 cm | 5 | cái | Cáp chuyển đổi HDMI sang VGA 20 cm 20 cm | ||
| 37 | Gas lạnh R22 | 1 | Bình | Gas lạnh R22 | ||
| 38 | Eke 2hp | 2 | Cặp | Eke 2hp | ||
| 39 | Ti sạc gas | 10 | Cái | Ti sạc gas | ||
| 40 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | Cái | Cảm biến nhiệt độ | ||
| 41 | Cảm biến quang E3JK-TR11-C 2M E3JK-TR11-C 2M | 2 | Cái | Cảm biến quang E3JK-TR11-C 2M E3JK-TR11-C 2M | ||
| 42 | Cảm biến quang thu phát chung | 2 | Cái | Cảm biến quang thu phát chung | ||
| 43 | Cảm biến mức JD-SD-AC220V | 1 | Cái | Cảm biến mức JD-SD-AC220V | ||
| 44 | Cảm biến đo mức nước GPLS-25 | 1 | Cái | Cảm biến đo mức nước GPLS-25 | ||
| 45 | Cảm biến tiệm cận điện dung Omron 161 | 5 | Cái | Cảm biến tiệm cận điện dung Omron 161 | ||
| 46 | Biến tiệm cận sắt từ Fotek LJ-12 | 5 | Cái | Biến tiệm cận sắt từ Fotek LJ-12 | ||
| 47 | Encoder E6B2-CWZ6C 1024P/R E6B2-CWZ6C 1024P/R | 1 | Cái | Encoder E6B2-CWZ6C 1024P/R E6B2-CWZ6C 1024P/R | ||
| 48 | Cảm biến áp suất | 1 | Cái | Cảm biến áp suất | ||
| 49 | Cảm biến áp suất có phản hồi tín hiệu | 1 | Cái | Cảm biến áp suất có phản hồi tín hiệu | ||
| 50 | Bộ điều khiển | 5 | Bộ | Bộ điều khiển | ||
| 51 | Dây duplex nhôm 14mm2 | 50 | Mét | Dây duplex nhôm 14mm2 | ||
| 52 | Dây điện CV2.5 | 3 | Cuộn | Dây điện CV2.5 | ||
| 53 | Dây điện đôi 2x30 | 4 | Cuộn | Dây điện đôi 2x30 | ||
| 54 | Dây điện 12/10 | 3 | Cuộn | Dây điện 12/10 | ||
| 55 | Chì hàn 100g | 10 | Cuộn | Chì hàn 100g | ||
| 56 | Cầu chì âm tường 2 cực | 40 | Cái | Cầu chì âm tường 2 cực | ||
| 57 | Công tắc âm tường 2 cực | 80 | Cái | Công tắc âm tường 2 cực | ||
| 58 | Công tắc âm tường 3 cực | 30 | Cái | Công tắc âm tường 3 cực | ||
| 59 | Ổ cấm âm tường không che | 40 | Cái | Ổ cấm âm tường không che | ||
| 60 | Đui đén tròn đuôi vặn | 10 | Cái | Đui đén tròn đuôi vặn | ||
| 61 | Cầu chì nổi VN | 30 | Cái | Cầu chì nổi VN | ||
| 62 | ổ điện nổi 3 lổ VN | 20 | Cái | ổ điện nổi 3 lổ VN | ||
| 63 | Phích cấm Đực | 20 | Cái | Phích cấm Đực | ||
| 64 | Bóng đèn tròn (Led) 20 w | 20 | Cái | Bóng đèn tròn (Led) 20 w | ||
| 65 | Bộ bóng đèn 1,2m (Led) 20 w | 20 | Bộ | Bộ bóng đèn 1,2m (Led) 20 w | ||
| 66 | Cầu dao 2 cực Việt Nam | 10 | Cái | Cầu dao 2 cực Việt Nam | ||
| 67 | Cầu dao 3 cực Việt Nam | 10 | Cái | Cầu dao 3 cực Việt Nam | ||
| 68 | Cầu dao đảo 2 cực Việt Nam | 10 | Cái | Cầu dao đảo 2 cực Việt Nam | ||
| 69 | Cầu dao đảo 3 cực Việt Nam | 10 | Cái | Cầu dao đảo 3 cực Việt Nam | ||
| 70 | Aptomat 1 cực 10A | 10 | Cái | Aptomat 1 cực 10A | ||
| 71 | Aptomat 2 cực 10A | 10 | Cái | Aptomat 2 cực 10A | ||
| 72 | Aptomat 3 cực 30A | 5 | Cái | Aptomat 3 cực 30A | ||
| 73 | Aptomat 4 cực 30A | 5 | Cái | Aptomat 4 cực 30A | ||
| 74 | Đồng hồ VOM DE-960TR | 5 | Cái | Đồng hồ VOM DE-960TR | ||
| 75 | Ampe kìm DEREE DE-3103 | 1 | Cái | Ampe kìm DEREE DE-3103 | ||
| 76 | Kìm B | 20 | Cây | Kìm B | ||
| 77 | Kìm nhọn | 20 | Cây | Kìm nhọn | ||
| 78 | Kìm cắt | 20 | Cây | Kìm cắt | ||
| 79 | Vít bake | 30 | Cây | Vít bake | ||
| 80 | Lốc quạt bàn | 10 | Cái | Lốc quạt bàn | ||
| 81 | Nút nhấn quạt | 10 | Cái | Nút nhấn quạt | ||
| 82 | Bút thử điện Việt Nam | 5 | Cây | Bút thử điện Việt Nam | ||
| 83 | Búa sắt (nhỏ) Việt Nam | 10 | Cây | Búa sắt (nhỏ) Việt Nam | ||
| 84 | Hộp + mặt nạ 3 lổ | 20 | Cái | Hộp + mặt nạ 3 lổ | ||
| 85 | Hộp + mặt nạ 4 lổ | 20 | Cái | Hộp + mặt nạ 4 lổ | ||
| 86 | Hộp + mặt nạ 6 lổ | 20 | Cái | Hộp + mặt nạ 6 lổ | ||
| 87 | Ốc vít 2 phân | 1 | kg | Ốc vít 2 phân | ||
| 88 | Ốc vít 3 phân | 1 | kg | Ốc vít 3 phân | ||
| 89 | Ống nhựa vuông (Nẹp) 2 phân | 100 | Ống | Ống nhựa vuông (Nẹp) 2 phân | ||
| 90 | Cưa sắt hai mặt | 20 | Cây | Cưa sắt hai mặt | ||
| 91 | Băng keo điện | 20 | Cuộn | Băng keo điện | ||
| 92 | Ống gen 2 ly | 20 | Ống | Ống gen 2 ly | ||
| 93 | Tụ điện quạt bàn 1,5uF | 20 | Cái | Tụ điện quạt bàn 1,5uF | ||
| 94 | Tụ điện quạt trần 2,5uF | 20 | Cái | Tụ điện quạt trần 2,5uF | ||
| 95 | Dimmer Quạt | 10 | Cái | Dimmer Quạt | ||
| 96 | Cút nối dây điện HSAI CE | 200 | Cái | Cút nối dây điện HSAI CE | ||
| 97 | Cầu nối dây (Đomino) 12P | 20 | Cái | Cầu nối dây (Đomino) 12P | ||
| 98 | Cút nối dây điện 923 | 200 | Cái | Cút nối dây điện 923 | ||
| 99 | Bộ cút nối dây chữ T CN65 | 200 | Cái | Bộ cút nối dây chữ T CN65 | ||
| 100 | Bàn ủi điện Việt Nam | 5 | Cái | Bàn ủi điện Việt Nam | ||
| 101 | Nồi cơm điện 0,6L Việt Nam | 5 | Cái | Nồi cơm điện 0,6L Việt Nam | ||
| 102 | 1N40007 | 100 | con | 1N40007 | ||
| 103 | 1N4148 | 50 | Con | 1N4148 | ||
| 104 | Bóng đèn 12 V | 30 | Bóng | Bóng đèn 12 V | ||
| 105 | Que đo Osciloscope | 10 | que | Que đo Osciloscope | ||
| 106 | C1815 | 100 | Con | C1815 | ||
| 107 | NE555 | 20 | Con | NE555 | ||
| 108 | IC PIC16F684 | 50 | Con | IC PIC16F684 | ||
| 109 | Que VOM | 20 | Cặp | Que VOM | ||
| 110 | Cầu chì 1A | 100 | Con | Cầu chì 1A | ||
| 111 | Quang trở | 50 | Con | Quang trở | ||
| 112 | IC LM7805 | 50 | Con | IC LM7805 | ||
| 113 | Biến thế 3A | 10 | Cục | Biến thế 3A | ||
| 114 | Tụ điện 47uF/50V | 50 | Con | Tụ điện 47uF/50V | ||
| 115 | Tụ điện 1000 uF/50V | 50 | Con | Tụ điện 1000 uF/50V | ||
| 116 | Chì hàn | 5 | Cuộn | Chì hàn | ||
| 117 | Mạch in | 2 | Mét | Mạch in | ||
| 118 | Mosfet 6N60 | 50 | Con | Mosfet 6N60 | ||
| 119 | Transitor BD649 | 50 | Con | Transitor BD649 | ||
| 120 | Transitor SD669 | 50 | Con | Transitor SD669 | ||
| 121 | Op - Amp 4558 | 20 | Con | Op - Amp 4558 | ||
| 122 | BT136 | 50 | Con | BT136 | ||
| 123 | Dây nguồn | 10 | Sợi | Dây nguồn | ||
| 124 | IC LM317 | 20 | Con | IC LM317 | ||
| 125 | IC555 | 20 | Con | IC555 | ||
| 126 | Testboard | 40 | Bảng | Testboard | ||
| 127 | Diot 1N4007 | 100 | Con | Diot 1N4007 | ||
| 128 | Hút chì | 10 | Cây | Hút chì | ||
| 129 | Diot 1N4733A | 50 | Con | Diot 1N4733A | ||
| 130 | Diot 1N4739A | 50 | Con | Diot 1N4739A | ||
| 131 | Diot 1N4742A | 50 | Con | Diot 1N4742A | ||
| 132 | Điện trở 47K | 1.000 | Con | Điện trở 47K | ||
| 133 | Điện trở 22 Ohm | 1.000 | Con | Điện trở 22 Ohm | ||
| 134 | Điện trở 1K | 1.000 | Con | Điện trở 1K | ||
| 135 | Điện trở 10K | 1.000 | Con | Điện trở 10K | ||
| 136 | Điện trở 330Ω | 1.000 | Con | Điện trở 330Ω | ||
| 137 | Điện trở 470Ω | 1.000 | Con | Điện trở 470Ω | ||
| 138 | Điện trở 2200Ω | 1.000 | Con | Điện trở 2200Ω | ||
| 139 | Biến trở 1M | 50 | Con | Biến trở 1M | ||
| 140 | Cầu chì 1A | 1 | Hộp | Cầu chì 1A | ||
| 141 | Tụ điện 33uF/50v | 50 | Con | Tụ điện 33uF/50v | ||
| 142 | Tụ điện 47uF/50v | 50 | Con | Tụ điện 47uF/50v | ||
| 143 | Tụ điện 470uF/50v | 50 | Con | Tụ điện 470uF/50v | ||
| 144 | Tụ điện 100uF/50V | 50 | Con | Tụ điện 100uF/50V | ||
| 145 | IC 74LS154 | 120 | con | IC 74LS154 | ||
| 146 | IC 74LS164 | 120 | con | IC 74LS164 | ||
| 147 | IC 74LS00 | 120 | con | IC 74LS00 | ||
| 148 | IC 74LS08 | 120 | con | IC 74LS08 | ||
| 149 | IC 74LS47 | 120 | con | IC 74LS47 | ||
| 150 | IC 74LS192 | 120 | con | IC 74LS192 | ||
| 151 | IC 74LS193 | 120 | con | IC 74LS193 | ||
| 152 | IC 74LS247 | 120 | con | IC 74LS247 | ||
| 153 | IC 555 | 120 | con | IC 555 | ||
| 154 | IC 74LS48 | 120 | con | IC 74LS48 | ||
| 155 | IC 74LS112 | 120 | con | IC 74LS112 | ||
| 156 | IC 74LS76 | 120 | con | IC 74LS76 | ||
| 157 | IC 74LS90 | 120 | con | IC 74LS90 | ||
| 158 | IC 4017 | 120 | con | IC 4017 | ||
| 159 | IC 74LS168 | 120 | con | IC 74LS168 | ||
| 160 | Nhíp | 25 | cây | Nhíp | ||
| 161 | Led màu 5 ly | 1.000 | con | Led màu 5 ly | ||
| 162 | Led 7 đoạn Anode chung | 150 | con | Led 7 đoạn Anode chung | ||
| 163 | Led 7 đoạn Cathode chung | 150 | con | Led 7 đoạn Cathode chung | ||
| 164 | Đồng hồ táp lô | 4 | Cái | Đồng hồ táp lô | ||
| 165 | Bộ chống trộm ô tô | 2 | Bộ | Bộ chống trộm ô tô | ||
| 166 | Ampe kiềm | 2 | cái | Ampe kiềm | ||
| 167 | Máy quét mã lỗi MaxiScan OBD II KW808 | 1 | cái | Máy quét mã lỗi MaxiScan OBD II KW808 | ||
| 168 | Hệ thống khởi động từ xa Start stop Smart886 | 1 | Bộ | Hệ thống khởi động từ xa Start stop Smart886 | ||
| 169 | Dây điện ô tô | 3 | kg | Dây điện ô tô | ||
| 170 | Băng keo giấy | 40 | Cuồn | Băng keo giấy | ||
| 171 | Xăng E5 | 90 | lít | Xăng E5 | ||
| 172 | Xà phòng | 20 | kg | Xà phòng | ||
| 173 | Giẻ lau | 27 | kg | Giẻ lau | ||
| 174 | Chổi bông cỏ | 7 | cây | Chổi bông cỏ | ||
| 175 | Hệ thống điều khiển gương chiếu hậu (Bộ công tắc điều khiển + gương) | 1 | Bộ | Hệ thống điều khiển gương chiếu hậu (Bộ công tắc điều khiển + gương) | ||
| 176 | Hệ thống khóa cửa từ xa | 1 | Bộ | Hệ thống khóa cửa từ xa | ||
| 177 | Hệ thống nâng hạ kính (Bộ công tắc điều khiển + mô tơ) | 1 | Bộ | Hệ thống nâng hạ kính (Bộ công tắc điều khiển + mô tơ) | ||
| 178 | Công tắc cửa ô tô | 4 | cái | Công tắc cửa ô tô | ||
| 179 | Công tắc đèn Hazard + giắc | 2 | Bộ | Công tắc đèn Hazard + giắc | ||
| 180 | Công tắc tổ hợp pha cốt, gạt nước | 2 | Bộ | Công tắc tổ hợp pha cốt, gạt nước | ||
| 181 | Dây rút 250 mm | 5 | Bịt | Dây rút 250 mm | ||
| 182 | Ống co 4ly, 6ly, 8ly | 15 | Sợi | Ống co 4ly, 6ly, 8ly | ||
| 183 | Vít pa ke | 6 | cây | Vít pa ke | ||
| 184 | Rờ le + chui 4 chân | 5 | cái | Rờ le + chui 4 chân | ||
| 185 | Kẹp bình | 3 | Cặp | Kẹp bình | ||
| 186 | Chì hàn | 1 | kg | Chì hàn | ||
| 187 | RP7 | 3 | chai | RP7 | ||
| 188 | Del co | 1 | bộ | Del co | ||
| 189 | Đầu béc | 1 | bộ | Đầu béc | ||
| 190 | Máy khởi động | 2 | cái | Máy khởi động | ||
| 191 | Máy phát điện | 2 | cái | Máy phát điện | ||
| 192 | Ron quilat | 1 | bộ | Ron quilat | ||
| 193 | Ống thun hơi | 10 | mét | Ống thun hơi | ||
| 194 | Bạc piston | 1 | Bộ | Bạc piston | ||
| 195 | Bạc piston | 1 | Bộ | Bạc piston | ||
| 196 | bulông + đai ốc 5ly3, 6ly3, 8ly3 | 14 | bịt | bulông + đai ốc 5ly3, 6ly3, 8ly3 | ||
| 197 | Bugi | 4 | Cái | Bugi | ||
| 198 | Giấy Catton | 10 | tờ | Giấy Catton | ||
| 199 | Giấy A mi ăng | 2 | Mét | Giấy A mi ăng | ||
| 200 | Giấy nhám | 5 | Tờ | Giấy nhám | ||
| 201 | Dầu Diesel | 90 | lít | Dầu Diesel | ||
| 202 | Mở bò | 1 | hộp | Mở bò | ||
| 203 | Nhớt | 40 | lít | Nhớt | ||
| 204 | Rờ le + chui | 7 | cái | Rờ le + chui | ||
| 205 | Bạc máy | 3 | Bộ | Bạc máy | ||
| 206 | Bình ắc quy 12V-200AH | 1 | cái | Bình ắc quy 12V-200AH | ||
| 207 | Kẹp bình | 3 | Cặp | Kẹp bình | ||
| 208 | Bánh xe quay (1 tất) | 3 | bộ | Bánh xe quay (1 tất) | ||
| 209 | Heo dầu máy D15,18 | 2 | cái | Heo dầu máy D15,18 | ||
| 210 | Giấy Catton | 10 | tờ | Giấy Catton | ||
| 211 | Tay quay D9 | 1 | cây | Tay quay D9 | ||
| 212 | Công tắc máy 3, 5 chân | 4 | Cái | Công tắc máy 3, 5 chân | ||
| 213 | Que hàn 2,6 ly | 2 | Hộp | Que hàn 2,6 ly | ||
| 214 | Mở bò | 1 | Hộp | Mở bò | ||
| 215 | Kiềm nhọn | 2 | Cây | Kiềm nhọn | ||
| 216 | Chìa khóa vòng miệng | 3 | Bộ | Chìa khóa vòng miệng | ||
| 217 | Mỏ lếch | 5 | Cái | Mỏ lếch | ||
| 218 | Thước cặp 250 mm | 2 | Cái | Thước cặp 250 mm | ||
| 219 | Lông đền sắt 6ly, 8ly, 10ly, 12ly | 16 | Bịt | Lông đền sắt 6ly, 8ly, 10ly, 12ly | ||
| 220 | Lông đền nhôm 10ly, 12ly, 14ly | 16 | Bịt | Lông đền nhôm 10ly, 12ly, 14ly | ||
| 221 | Bánh xe 1 tất | 8 | Cặp | Bánh xe 1 tất | ||
| 222 | Lục giác 6 cạnh | 2 | Bộ | Lục giác 6 cạnh | ||
| 223 | Đồng hồ VOM kim | 5 | cái | Đồng hồ VOM kim | ||
| 224 | Dụng cụ lã ống đồng | 1 | Bộ | Dụng cụ lã ống đồng | ||
| 225 | Ống đồng 5ly, 6ly | 2 | cuộn | Ống đồng 5ly, 6ly | ||
| 226 | ốc rắc co Siết ống đồng | 20 | con | ốc rắc co Siết ống đồng | ||
| 227 | Băng keo non | 10 | Cuộn | Băng keo non | ||
| 228 | Chổi bông cỏ | 1 | cây | Chổi bông cỏ | ||
| 229 | Kiềm bấm | 2 | cây | Kiềm bấm | ||
| 230 | Bình ga lạnh R134a | 1 | bình | Bình ga lạnh R134a | ||
| 231 | Đồng hồ nạp ga | 1 | Bộ | Đồng hồ nạp ga | ||
| 232 | Mỡ bò | 3 | Kg | Mỡ bò | ||
| 233 | Con đội thủy lực 4 tấn | 1 | Bộ | Con đội thủy lực 4 tấn | ||
| 234 | Kiềm bấm | 2 | cây | Kiềm bấm | ||
| 235 | Bộ khẩu Germany | 1 | Bộ | Bộ khẩu Germany | ||
| 236 | Công tắc máy dream | 2 | Cái | Công tắc máy dream | ||
| 237 | Công tắc máy wave | 2 | Cái | Công tắc máy wave | ||
| 238 | Công tắc pha, cốt wave | 5 | Cái | Công tắc pha, cốt wave | ||
| 239 | Công tắc pha, cốt dream | 3 | Cái | Công tắc pha, cốt dream | ||
| 240 | Cóc đề dream | 2 | Cục | Cóc đề dream | ||
| 241 | Cóc đề wave | 2 | Cục | Cóc đề wave | ||
| 242 | Hộp nháy | 5 | Cái | Hộp nháy | ||
| 243 | Bu gi | 5 | Cái | Bu gi | ||
| 244 | Chuôi IC 5 chân | 10 | Cái | Chuôi IC 5 chân | ||
| 245 | Chuôi đèn trước | 10 | Cái | Chuôi đèn trước | ||
| 246 | Còi 12v | 2 | Cái | Còi 12v | ||
| 247 | Bộ chế hòa khí dream | 2 | Cái | Bộ chế hòa khí dream | ||
| 248 | Bộ chế hòa khí wave | 2 | Cái | Bộ chế hòa khí wave | ||
| 249 | Bộ áo xe wave | 2 | Bộ | Bộ áo xe wave | ||
| 250 | Chóa đèn wave | 2 | Bộ | Chóa đèn wave | ||
| 251 | Bợ đèn, bợ cổ wave | 2 | Bộ | Bợ đèn, bợ cổ wave | ||
| 252 | Ruột 2.50 | 5 | Cái | Ruột 2.50 | ||
| 253 | Băng keo đen | 5 | Cuộn | Băng keo đen | ||
| 254 | Dây điện | 150 | Mét | Dây điện | ||
| 255 | Pin đồng hồ VOM 1,5v | 1 | hộp | Pin đồng hồ VOM 1,5v | ||
| 256 | Dây đồng hồ VOM | 5 | Bộ | Dây đồng hồ VOM | ||
| 257 | Dao phay ngón 18 | 2 | cái | Dao phay ngón 18 | ||
| 258 | Cán dao tiện trong, ngoài 20x20 | 20 | cây | Cán dao tiện trong, ngoài 20x20 | ||
| 259 | Mũi hợp kim Tiện trong, ngoài | 4 | Hộp | Mũi hợp kim Tiện trong, ngoài | ||
| 260 | Mũi khoan Bosch 10mm | 5 | cái | Mũi khoan Bosch 10mm | ||
| 261 | Mũi khoan Bosch 25mm | 2 | cái | Mũi khoan Bosch 25mm | ||
| 262 | Dao khoan tâm 4 dao | 2 | Hộp | Dao khoan tâm 4 dao | ||
| 263 | Thép tròn Phi 22 | 10 | M | Thép tròn Phi 22 | ||
| 264 | Thép tròn Phi 25 | 30 | M | Thép tròn Phi 25 | ||
| 265 | Thép tròn Phi 30 | 20 | M | Thép tròn Phi 30 | ||
| 266 | Thép tròn Phi 35 | 5 | mét | Thép tròn Phi 35 | ||
| 267 | Thép tròn Phi 40 | 14 | M | Thép tròn Phi 40 | ||
| 268 | Thép tròn 50 | 1 | mét | Thép tròn 50 | ||
| 269 | Thép tròn 80 | 0,5 | mét | Thép tròn 80 | ||
| 270 | Dao thép gió 12x12 | 15 | cây | Dao thép gió 12x12 | ||
| 271 | Thép la 5 phân 3ly | 50 | Kg | Thép la 5 phân 3ly | ||
| 272 | Thép tròn 6 ly | 50 | Kg | Thép tròn 6 ly | ||
| 273 | Thép tròn 8 ly | 40 | Kg | Thép tròn 8 ly | ||
| 274 | Thép gân phi 12 | 15 | Cây | Thép gân phi 12 | ||
| 275 | Thép gân phi 14 | 10 | Cây | Thép gân phi 14 | ||
| 276 | Thép gân phi 16 | 10 | Cây | Thép gân phi 16 | ||
| 277 | Khẩu trang | 15 | Hộp | Khẩu trang | ||
| 278 | Bao tay | 100 | Cặp | Bao tay | ||
| 279 | Xi măng | 15 | Bao | Xi măng | ||
| 280 | Cát vàng | 5 | m3 | Cát vàng | ||
| 281 | Đá 1x2 | 3 | m3 | Đá 1x2 | ||
| 282 | Gạch ống/thẻ | 2.000 | viên | Gạch ống/thẻ | ||
| 283 | Vôi | 200 | Kg | Vôi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi