Gói thầu: Mua sắm thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200414024-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Công nghệ Mobifone Toàn Cầu
Tên gói thầu Mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200409603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh của khối Data
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 17:29:00 đến ngày 2020-04-10 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 415,800,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thiết bị định tuyến tích hợp 2 cổng 10/100/1000M 4 Cái - ≥ 2 enhanced High-Speed WAN Interface Card slots - ≥ 1 Internal Services Module slot - RAM: ≥ 512 MB; Flash Memory: ≥ 256 MB - OSPF, IS-IS, BGP, EIGRP, DVMRP, PIM-SM, IGMPv3, GRE, PIM-SSM, static IPv4 routing, static IPv6 routing - Firewall protection, VPN support, MPLS support, Syslog support, IPv6 support, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED) - 47 CFR, Part 15; ICES-003 Class A; EN55022 Class A; CISPR22 Class A; - AS/NZS 3548 Class A; VCCI V-3;CNS 13438; - EN 300-386; EN 61000 (Immunity);EN 55024, CISPR 24;EN50082-1; UL 60950-1;CAN/CSA C22.2 No. 60950-1; EN 60950-1;AS/NZS 60950-1; IEC 60950-1; TIA/EIA/IS-968; CS-03; ANSI T1.101;ITU-T G.823, G.824; IEEE 802.3 - RTTE Directive (hoặc tương đương, hoặc có cấu hình cao hơn)
2 Thiết bị định tuyến tích hợp 3 cổng 10/100/1000M + 1 cổng SFP 2 Cái - ≥ 2 service module slot - ≥ 1 Internal Service Module slot - ≥ 3 onboard digital signal processor slots - ≥ 4 Enhanced high-speed WAN interface card - RAM ≥512 MB; Flash Memory ≥256 MB - OSPF, IS-IS, BGP, EIGRP, DVMRP, PIM-SM, static IP routing, IGMPv3, GRE, PIM-SSM, static IPv4 routing, static IPv6 routing, policy- based routing (PBR), MPLS, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IPv4-to-IPv6 Multicast - IPSec, L2TPv3; Firewall protection, VPN support, MPLS support, Syslog support, IPv6 support, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ),Weighted Random Early Detection (WRED), Web Services Management Agent (WSMA), NetFlow - CISPR 22 Class A, CISPR 24, EN55024, EN55022 Class A, EN50082-1, AS/NZS 60950-1, ICES-003 Class A, CS-03, R&TTE, FCC CFR47 Part 15, EN300-386, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, BSMI CNS 13438, AS/NZS 3548 Class A, CAN/CSA; C22.2 No. 60950-1, VCCI V-3, EN 61000, TIA/EIA/IS-968 (hoặc tương đương, hoặc có cấu hình cao hơn)
3 Thiết bị chuyển mạch 24 cổng Gigabit + 4 cổng SFP 2 Cái - ≥ 8 Maximum stacking number - ≥ 80G Stack bandwidth - ≥ 108Gbps Forwarding Bandwidth - ≥ 216Gbps Switching Bandwidth - RAM ≥ 512MB; Flash Memory ≥ 128MB - RPS Support;Jumbo Frames; VLANS; Voice Vlan;VTPv2; CDPv2; LLDP;802.3ad LACP; PVST/PVST+; 802.1W/802.1S; Port Fast/Uplink Fast;port CoS Trust and Override Scheduling;Priority Queuing; Configure CoS Priority Queues;Weighted Tail Drop; DSCP transparency - SSH, SSL and SCP; RADIUS and TACACS+ SNMPv3 crypto; 802.1x; 802.1x Accounting / MIB; 802.1x w/ port security; 802.1x w/Voice VLAN; 802.1x Guest VLAN; 802.1x VLAN assignment; 802.1x MAC-Auth Bypass BPDU/Root Guard; Port Security; Private VALN Edge; Storm Control;Block unknown unicast and multicast;IGMP Snooping; IGMP Filter/Throttle - Auto-MDOX; TDR; UDLD; IP SLA Responder; layer 2 / IP Traceroute; SPAN RSPAN; Express Setup; Device Manager; Network Assistant;Smartports + Advisor; Troubleshooting Advisor; Drag-and-drop IOS Upgrade; IP Address DHCP; Autoinstall with saved configuration; Configuration Replace; DHCP Auto Image Upgrade; DHCP Port Based Allocation; Error Disable MIB (hoặc tương đương, hoặc có cấu hình cao hơn)
4 Module SFP 8 Cái Module SFP 1000BaseLX; tương thích với các thiết bị cung cấp
5 Thiết bị định tuyến tích hợp 13 cổng 10/100/1000M 4 Cái - Architecture: ARM 32bit hoặc cao hơn - CPU 4 core, 1.4 GHz: AL21400 hoặc cao hơn - RAM : ≥1 GB; - Storage: ≥128 MB - Storage type: NAND (hoặc tương đương, hoặc có cấu hình cao hơn)
6 Thiết bị phát sóng wifi 4 Cái - Networking Interface: ≥ 2*10/100/1000 Ethernet Ports - Port: ≥1*USB 2.0 Port - 450Mbps (2.4GHz) and 1300Mbps (5GHz) - 3x3 MIMO - Simultaneously connection: 200 user - Passive Power over Ethernet (48V), 802.3af/802.3at Supported(Supported Voltage Range: 44 to 57VDC - Maximum TX Power ≥ 22dBm (2.4 GHz) and ≥ 22dBBm (5 GHz) - 3*antennas Dual‑Band Antennas, 2.4 GHz: 3 dBi, 5 GHz: 3 dB - Wi-Fi Standards: 802.11 a/b/g/n/r/k/v/ac - WEP, WPA‑PSK, WPA‑Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES - Up to 8*BSSID per Radio - Wall/Ceiling Mounting (Kits Included) (hoặc tương đương, hoặc có cấu hình cao hơn)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->