Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 10:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20190134767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:50:00 đến ngày 2020-04-18 10:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,910,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh THCS 2 chổ ngồi rời (1 bàn + 2 ghế) (Loại 1) | 75 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giường đơn Inox | 4 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Giường 02 tầng | 40 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế xoay giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn ngoại ngữ học sinh 2 chổ ngồi | 18 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế học sinh. | 36 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Máy vi tính để bàn | 36 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bàn, ghế vi tính học sinh 2 chổ ngồi (1 bàn, 2 ghế) | 18 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế xoay giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ổn áp ≥ 10KVA | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | HUB 24 port | 2 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thiết bị lắp đặt mạng Lan cho phòng máy: dây mạng, đầu RJ45, dây điện, ổ cắm, nẹp nhựa,…. | 1 | Hệ thống | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bàn thí nghiệm học sinh Lý | 17 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Ghế xếp thí nghiệm học sinh | 34 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn thí nghiệm giáo viên Lý | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm. | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ghế xếp giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế xếp giáo viên chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Kệ treo phòng thí nghiệm (phòng chuẩn bị) | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ đựng dụng cụ Lý | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 17 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox) 304 | 17 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Ghế xếp thí nghiệm học sinh | 34 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ghế xếp giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ghế xếp giáo viên chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Kệ treo phòng thí nghiệm (phòng chuẩn bị). | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ phòng bộ môn. | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ đựng hóa chất | 2 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 17 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn thí nghiệm học sinh Sinh (Inox) 304 | 17 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế xếp thí nghiệm học sinh | 34 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ghế xếp giáo viên | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế xếp giáo viên chuẩn bị thí nghiệm | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bảng viết phấn chống lóa | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Kệ treo phòng thí nghiệm (phòng chuẩn bị) | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Tủ đựng mô hình môn Sinh Học | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Tủ đựng dụng cụ, hóa chất | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ đựng Kính hiển vi môn Sinh Học | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Hệ thống điện cấp cho học sinh | 17 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ dây dẫn | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Nguồn điện AC/DC, 2…12V/6A | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đồng hồ đa năng kỹ thuật số | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ lực kế lò xo | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ giá đỡ thí nghiệm | 5 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cân điện tử (3000g/1g) | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ cơ học THCS biểu diễn trên bảng từ 1 | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Thiết bị biểu diễn sự nở dài | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Thiết bị biểu diễn sự nở khối | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Thiết bị biểu diễn sự dẫn nhiệt khác nhau của các kim loại | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ống đối lưu | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Thiết bị chứng minh sự tồn tại của áp suất trong lòng chất lỏng | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ thí nghiệm “Mạch điện cơ bản” trên bảng từ | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | La bàn biểu diễn | 2 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ thí nghiệm tĩnh điện | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ thí nghiệm quang hình biểu diễn sử dụng nguồn Laser | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ thí nghiệm Cơ học và Nhiệt học | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ thí nghiệm Điện học | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ thí nghiệm Quang học | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ mô hình phân tử hóa học | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Ống nghiệm Φ16 | 2 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nghiệm Φ16 có nhánh | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Ống hút nhỏ giọt | 100 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Ống đong hình trụ 100 ml | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Ống dẫn thủy tinh thẳng, đầu vuốt nhọn | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Ống dẫn thủy tinh vuông góc | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Ống thoát khí | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Ống dẫn silicon, 1 m | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bình cầu có nhánh | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Bình tam giác, 250 ml | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Bình tam giác, 100 ml | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bình Kíp tiêu chuẩn | 4 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Lọ không màu | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Lọ màu nâu | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Lọ không màu | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Lọ màu nâu | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Lọ không màu | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Lọ màu nâu | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Cốc thuỷ tinh, 250 ml | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Cốc thuỷ tinh, 100 ml | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Phễu chiết hình quả lê | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Chậu thủy tinh | 8 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đũa thủy tinh | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Đèn cồn thí nghiệm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Bát sứ nung | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Nhiệt kế rượu | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Kiềng 3 chân | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Nút cao su không có lỗ các loại | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Nút cao su có lỗ các loại | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Giá để ống nghiệm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Lưới thép | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Miếng kính mỏng | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Cân hiện số | 1 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Muỗng đốt hóa chất | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Kẹp ống nghiệm | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Giấy lọc | 10 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Găng tay cao su | 10 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Kính bảo vệ mắt không màu | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Kính bảo vệ mắt có màu | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Chổi rửa ống nghiệm | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Thìa xúc hoá chất | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Panh gắp hóa chất | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Bộ giá thí nghiệm | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Thiết bị điện phân nước | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Thiết bị điện phân dung dịch NaCl | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Thiết bị chưng cất | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ hóa chất | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Nửa cơ thể người | 1 | MH | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ xương người | 1 | MH | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Cấu tạo mắt người | 1 | MH | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Cấu tạo tai người | 1 | MH | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Tim | 1 | MH | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Kính hiển vi kỹ thuật số có màn hình hiển thị LCD | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Kính hiển vi quang học | 15 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Kính hiển vi soi nổi | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ đồ mổ 8 chi tiết | 10 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Kính lúp | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Khay đựng và nắp đậy, 75 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Lam kính, 50 chiếc/ hộp | 3 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Lamen, 100 chiếc/ hộp | 3 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Cốc thuỷ tinh, 250 ml | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Đĩa kính đồng hồ, 80 mm | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Đĩa lồng (Pêtri), 100 x20 mm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt, 100 ml | 15 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Phễu thuỷ tinh, 75mm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Ống nghiệm, 16 x 160 mm, 100 chiếc/ hộp | 2 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Nút cao su không lỗ, 13/9 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Nút cao su không lỗ, 18/14 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Nút cao su không lỗ, 23/17 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Nút cao su không lỗ, 27/22 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Nút cao su không lỗ, 34/28 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Nút cao su 1 lỗ, 18/14 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Nút cao su 1 lỗ, 23/17 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Nút cao su 1 lỗ, 24/19 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Nút cao su 1 lỗ, 31/25 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Nút cao su 1 lỗ, 34/28 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Nút cao su 2 lỗ, 24/19 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Nút cao su 2 lỗ, 31/25 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Nút cao su 2 lỗ, 34/28 mm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Bộ giá thí nghiệm sinh học | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Kẹp ống nghiệm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Đèn cồn kim loại, 60ml | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Giá ống nghiệm | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Ống hút thủy tinh | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Lọ nhựa có nút kín, 500 ml | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Bể thủy tinh hữu cơ, 270 x 200 x 200 mm | 3 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Đinh ghim, 200 chiếc/ hộp | 2 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Khẩu trang hoạt tính, 50 chiếc/ hộp | 5 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Găng tay cao su, 100 chiếc/ hộp | 5 | Hộp | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Ống đong thủy tinh, 100 ml | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Ống hút có quả bóp cao su | 20 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Đũa thủy tinh | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Ống chữ T | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 5 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Ống cao su, Φ6 mm | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Nhiệt kế rượu, -10 đến 110°C | 10 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Dụng cụ đo huyết áp cơ học | 3 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Dụng cụ đo huyết áp điện tử | 3 | Chiếc | Theo mục 2 chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi