Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm hỗ trợ sản xuất kinh doanh – Đợt 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY DỊCH VỤ MOBIFONE KHU VỰC 9_CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm hỗ trợ sản xuất kinh doanh – Đợt 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404326 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí vật liệu-Quản lý, hành chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 13:26:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,077,681,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo đục | 786 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo trong | 916 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo 2 mặt | 282 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Băng keo xốp 2 mặt | 90 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo vải | 69 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo trong | 765 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng keo giấy | 63 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Miếng dán trình ký | 427 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giấy NOTE hình vuông | 332 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Giấy NOTE hình chữ nhật lớn | 285 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giấy NOTE hình chữ nhật nhỏ | 324 | Lốc | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giấy NOTE 5 màu khác nhau | 116 | Lốc | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giấy in A4, loại 80gsm | 588 | Ream | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giấy in A4, loại 70gsm | 2.319 | Ream | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Giấy in A3, loại 80gsm | 18 | Ream | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giấy in A3, loại 70gsm | 9 | Ream | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kim bấm số 10 | 52 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy bấm kim lớn | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy bấm kim số 10 | 144 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Máy bấm kim 30 trang | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Máy bấm kim 60 trang | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy đục lỗ nhỏ | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kim bấm (23/8) | 16 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Kim bấm (23/10) | 21 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghim kẹp giấy tam giác | 800 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ghim kẹp giấy đầu tròn | 82 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cây gỡ ghim | 70 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kẹp giấy 15mm | 403 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp giấy 19mm | 365 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Kẹp giấy 25mm | 335 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kẹp giấy 32mm | 275 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp giấy 41mm | 287 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp giấy 51mm | 236 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Xóa kéo giấy | 516 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bút xóa nước | 24 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bút dạ quang | 193 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bút bi sọc màu xanh | 2.448 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bút bi sọc màu đen | 67 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bút bi sọc màu đỏ | 77 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bút bi màu xanh | 2.033 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bút gel màu xanh | 185 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bút mực nước màu xanh | 157 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bút bảng trắng | 35 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bút lông bảng | 41 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bút lông dầu lớn | 114 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bút lông dầu nhỏ | 835 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bút chì gỗ | 305 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bút chì đen | 53 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bút chì khúc | 25 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Hộp đựng bút | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bút bi đôi, cắm có định trên bàn | 355 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Chuốt bút chì | 157 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Pin AA | 497 | Vỉ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Pin AAA | 257 | Vỉ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Pin sạc AAA | 10 | Vỉ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Pin vuông 9V | 38 | Viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Pin dùng cho bút Presenter PP-1000 | 20 | Viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Lau bảng trắng | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Sáp đếm tiền | 47 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bìa còng | 572 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bìa hộp đựng hồ sơ loại 20cm | 85 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bìa hộp đựng hồ sơ loại 10cm | 55 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bìa phân trang | 85 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bìa giấy cứng không hoa văn | 33 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giấy bìa cứng có hoa văn | 20 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Giấy bìa cứng màu trắng | 55 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giấy bìa cứng màu trắng, có mùi thơm và hoa văn | 13 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Giấy bìa cứng màu trắng, có mùi thơm và không hoa văn | 16 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bìa lá lỗ A4 | 55 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bìa lá | 90 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bìa trình ký | 62 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Bìa trình ký da | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bìa kiếng | 23 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bìa nút F4 | 106 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bìa nhựa Acco | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Sổ bìa da | 51 | Cuốn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Gôm | 216 | Viên | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Hồ khô nhỏ | 335 | Chai | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Hồ nước | 25 | Chai | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dao rọc giấy lớn | 249 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dao rọc giấy nhỏ | 115 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Decal khổ A4, (chia tem nhỏ) | 35 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Decal khổ A4 (miếng liền) | 37 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Decal khổ A5 | 5 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Kéo văn phòng loại lớn | 121 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Kéo văn phòng loại trung | 76 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Kéo văn phòng loại nhỏ | 130 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Máy tính | 48 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dây thun nhỏ | 125 | Bịch | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Dây thun lớn | 60 | Bịch | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bao thư trắng nhỏ | 121 | Xấp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bao thư MobiFone loại lớn | 165 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bao thư MobiFone loại trung | 175 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Bao thư MobiFone loại nhỏ | 732 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Dụng cụ cắt băng keo văn phòng | 27 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Dụng cụ cắt băng keo 5cm loại cầm tay | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Cây ghim giấy | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Mực con dấu, màu đỏ | 30 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Mực con dấu, màu xanh | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Khung bằng khen | 175 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Giấy khen | 200 | Tờ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Thẻ đeo nắp zipper loại ngang và dây đeo | 55 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Thẻ đeo nắp zipper loại đứng và dây đeo | 35 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Kệ đựng hồ sơ loại đứng 3 ngăn | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Kệ đựng hồ sơ loại 2 tầng | 13 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bìa lưu hồ sơ 40 lá | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Bìa lưu hồ sơ 60 lá | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Bìa lưu hồ sơ 80 lá | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bìa lưu hồ sơ 100 lá | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Sổ caro loại nhỏ | 22 | Cuốn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Sổ caro loại lớn | 20 | Cuốn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Thước kẻ dài | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Thước kẻ ngắn | 27 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Sổ lò xo loại mỏng | 22 | Cuốn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Sổ lò xo loại dày | 28 | Cuốn | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Lò xo nhựa xoắn ốc | 52 | Cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy: Brother HL2240D, HL2250DN, HL2270DW, MFC7360/7470D/7860DN/ 7860DW | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet LJ 1010/1012/ 1015/1018/1020/1022/3015/ 3020/3030/3050 | 6 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet LJ 5200/5200L | 14 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP pro M402N/M402D/M402DN/M402DW/M426 | 85 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet Pro 400 MFP, M425DN, M401D, M401N, M401DN | 15 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet Pro M125/125FW/ 125A/M126/ M127/M127FN /M201/ M225MFP | 62 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP M435NW, M706N | 58 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP M203DN/M203DW/M227SDN /M227FDW | 34 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Mực in kim dùng cho dòng máy in Epson LQ-310 | 44 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Mực in kim dùng cho dòng máy in OKI 1190 | 15 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: Canon MF211/211D/ 212W/215 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Mực in màu dùng cho dòng máy in: HP LaserJet Pro MFP M477FDW | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Mực in màu dùng cho dòng máy in: Brother T700W | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Mực in màu dùng cho dòng máy in: HP ColorJet Pro MFP M277DW | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy: Kyocera TASKalfa 4002I/5002I/ 6002I | 5 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy: Canon IR-ADV4045/4051/4245/4251 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy: Ricoh MP5500 /MP7000/ MP8000/ MP6001/MP 7500/MP9100 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy Canon 8585 | 2 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Mực in màu dùng cho máy Canon LBP9100C | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Cụm drum laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP M203DN/M203DW/M227SDN /M227FDW | 4 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi