Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm hỗ trợ sản xuất kinh doanh – Đợt 1 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200404473-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY DỊCH VỤ MOBIFONE KHU VỰC 9_CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE
Tên gói thầu Cung cấp văn phòng phẩm hỗ trợ sản xuất kinh doanh – Đợt 1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200404326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí vật liệu-Quản lý, hành chính năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 13:26:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,077,681,902 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo đục 786 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
2 Băng keo trong 916 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
3 Băng keo 2 mặt 282 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
4 Băng keo xốp 2 mặt 90 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
5 Băng keo vải 69 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
6 Băng keo trong 765 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
7 Băng keo giấy 63 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
8 Miếng dán trình ký 427 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
9 Giấy NOTE hình vuông 332 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
10 Giấy NOTE hình chữ nhật lớn 285 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
11 Giấy NOTE hình chữ nhật nhỏ 324 Lốc Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
12 Giấy NOTE 5 màu khác nhau 116 Lốc Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
13 Giấy in A4, loại 80gsm 588 Ream Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
14 Giấy in A4, loại 70gsm 2.319 Ream Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
15 Giấy in A3, loại 80gsm 18 Ream Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
16 Giấy in A3, loại 70gsm 9 Ream Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
17 Kim bấm số 10 52 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
18 Máy bấm kim lớn 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
19 Máy bấm kim số 10 144 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
20 Máy bấm kim 30 trang 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
21 Máy bấm kim 60 trang 7 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
22 Máy đục lỗ nhỏ 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
23 Kim bấm (23/8) 16 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
24 Kim bấm (23/10) 21 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
25 Ghim kẹp giấy tam giác 800 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
26 Ghim kẹp giấy đầu tròn 82 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cây gỡ ghim 70 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
28 Kẹp giấy 15mm 403 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
29 Kẹp giấy 19mm 365 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
30 Kẹp giấy 25mm 335 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
31 Kẹp giấy 32mm 275 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
32 Kẹp giấy 41mm 287 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
33 Kẹp giấy 51mm 236 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
34 Xóa kéo giấy 516 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
35 Bút xóa nước 24 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
36 Bút dạ quang 193 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
37 Bút bi sọc màu xanh 2.448 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
38 Bút bi sọc màu đen 67 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
39 Bút bi sọc màu đỏ 77 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
40 Bút bi màu xanh 2.033 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
41 Bút gel màu xanh 185 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
42 Bút mực nước màu xanh 157 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
43 Bút bảng trắng 35 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
44 Bút lông bảng 41 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
45 Bút lông dầu lớn 114 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
46 Bút lông dầu nhỏ 835 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
47 Bút chì gỗ 305 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
48 Bút chì đen 53 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
49 Bút chì khúc 25 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
50 Hộp đựng bút 31 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
51 Bút bi đôi, cắm có định trên bàn 355 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
52 Chuốt bút chì 157 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
53 Pin AA 497 Vỉ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
54 Pin AAA 257 Vỉ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
55 Pin sạc AAA 10 Vỉ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
56 Pin vuông 9V 38 Viên Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
57 Pin dùng cho bút Presenter PP-1000 20 Viên Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
58 Lau bảng trắng 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
59 Sáp đếm tiền 47 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
60 Bìa còng 572 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
61 Bìa hộp đựng hồ sơ loại 20cm 85 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
62 Bìa hộp đựng hồ sơ loại 10cm 55 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
63 Bìa phân trang 85 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
64 Bìa giấy cứng không hoa văn 33 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
65 Giấy bìa cứng có hoa văn 20 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
66 Giấy bìa cứng màu trắng 55 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
67 Giấy bìa cứng màu trắng, có mùi thơm và hoa văn 13 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
68 Giấy bìa cứng màu trắng, có mùi thơm và không hoa văn 16 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
69 Bìa lá lỗ A4 55 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
70 Bìa lá 90 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
71 Bìa trình ký 62 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
72 Bìa trình ký da 45 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
73 Bìa kiếng 23 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
74 Bìa nút F4 106 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
75 Bìa nhựa Acco 40 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
76 Sổ bìa da 51 Cuốn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
77 Gôm 216 Viên Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
78 Hồ khô nhỏ 335 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
79 Hồ nước 25 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
80 Dao rọc giấy lớn 249 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
81 Dao rọc giấy nhỏ 115 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
82 Decal khổ A4, (chia tem nhỏ) 35 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
83 Decal khổ A4 (miếng liền) 37 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
84 Decal khổ A5 5 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
85 Kéo văn phòng loại lớn 121 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
86 Kéo văn phòng loại trung 76 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
87 Kéo văn phòng loại nhỏ 130 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
88 Máy tính 48 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
89 Dây thun nhỏ 125 Bịch Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
90 Dây thun lớn 60 Bịch Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
91 Bao thư trắng nhỏ 121 Xấp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
92 Bao thư MobiFone loại lớn 165 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
93 Bao thư MobiFone loại trung 175 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
94 Bao thư MobiFone loại nhỏ 732 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
95 Dụng cụ cắt băng keo văn phòng 27 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
96 Dụng cụ cắt băng keo 5cm loại cầm tay 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
97 Cây ghim giấy 1 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
98 Mực con dấu, màu đỏ 30 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
99 Mực con dấu, màu xanh 20 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
100 Khung bằng khen 175 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
101 Giấy khen 200 Tờ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
102 Thẻ đeo nắp zipper loại ngang và dây đeo 55 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
103 Thẻ đeo nắp zipper loại đứng và dây đeo 35 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
104 Kệ đựng hồ sơ loại đứng 3 ngăn 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
105 Kệ đựng hồ sơ loại 2 tầng 13 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
106 Bìa lưu hồ sơ 40 lá 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
107 Bìa lưu hồ sơ 60 lá 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
108 Bìa lưu hồ sơ 80 lá 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
109 Bìa lưu hồ sơ 100 lá 3 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
110 Sổ caro loại nhỏ 22 Cuốn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
111 Sổ caro loại lớn 20 Cuốn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
112 Thước kẻ dài 50 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
113 Thước kẻ ngắn 27 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
114 Sổ lò xo loại mỏng 22 Cuốn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
115 Sổ lò xo loại dày 28 Cuốn Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
116 Lò xo nhựa xoắn ốc 52 Cây Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
117 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy: Brother HL2240D, HL2250DN, HL2270DW, MFC7360/7470D/7860DN/ 7860DW 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
118 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet LJ 1010/1012/ 1015/1018/1020/1022/3015/ 3020/3030/3050 6 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
119 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet LJ 5200/5200L 14 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
120 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP pro M402N/M402D/M402DN/M402DW/M426 85 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
121 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet Pro 400 MFP, M425DN, M401D, M401N, M401DN 15 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
122 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP LaserJet Pro M125/125FW/ 125A/M126/ M127/M127FN /M201/ M225MFP 62 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
123 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP M435NW, M706N 58 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
124 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP M203DN/M203DW/M227SDN /M227FDW 34 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
125 Mực in kim dùng cho dòng máy in Epson LQ-310 44 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
126 Mực in kim dùng cho dòng máy in OKI 1190 15 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
127 Mực in laser màu đen dành cho các dòng máy in: Canon MF211/211D/ 212W/215 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
128 Mực in màu dùng cho dòng máy in: HP LaserJet Pro MFP M477FDW 3 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
129 Mực in màu dùng cho dòng máy in: Brother T700W 1 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
130 Mực in màu dùng cho dòng máy in: HP ColorJet Pro MFP M277DW 1 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
131 Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy: Kyocera TASKalfa 4002I/5002I/ 6002I 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
132 Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy: Canon IR-ADV4045/4051/4245/4251 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
133 Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy: Ricoh MP5500 /MP7000/ MP8000/ MP6001/MP 7500/MP9100 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
134 Mực photocopy màu đen dùng cho dòng máy Canon 8585 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
135 Mực in màu dùng cho máy Canon LBP9100C 1 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
136 Cụm drum laser màu đen dành cho các dòng máy in: HP M203DN/M203DW/M227SDN /M227FDW 4 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->