Gói thầu: Gói thầu số 2: Đóng mới và vận chuyển phao báo hiệu cho các đơn vị BĐATHH

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200414613-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Đóng mới và vận chuyển phao báo hiệu cho các đơn vị BĐATHH
Số hiệu KHLCNT 20200402129
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 11:40:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,088,559,096 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép tấm d10 thân phao 11.668,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
2 Thép tấm d10 mặt trên, mặt dưới thân phao 10.740,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
3 Thép tấm d14 đuôi phao 5.912,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
4 Đối trọng gang 17.646 Kg Gang xám Phao D2,1m (17 quả)
5 Anos 312,8 Kg  Nhôm ALAP-K hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
6 Thép tấm d12 mã quai cẩu 153 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
7 Thép tấm d12 mã quai neo 144,5 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
8 Thép tấm d10 mã quai neo 27,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
9 Thép tấm d12 nắp hầm phao 515,1 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
10 Thép tấm d10 gờ cửa hầm phao 350,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
11 Thép tấm d10 gia cường vành đỡ đối trọng 28,9 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
12 Thép tấm d10 đế lắp cần 496,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
13 Thép tấm d4 đệm a nốt 127,5 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
14 Thép tấm d14 gia cường đáy 248,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
15 Thép tấm d14 gia cường boong 498,1 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
16 Thép tấm d50 quai neo phao 904,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
17 Thép tấm d25 quai cẩu phao 297,5 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
18 Thép tấm d10 vành đỡ đối trọng 297,5 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
19 Thép tấm d6 mã đỡ đệm chống va 552,5 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
20 Thép hình L63x6 gia cường thân 635,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
21 Thép hình L63x6 gia cường đuôi 333,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
22 Thép tấm d12 đế chân cần 338,3 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
23 Thép tấm d10 mã chân cần 159,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
24 Thép tấm d3 cánh phản xạ 111,7 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
25 Thép tấm d6 mã đỡ bệ 39,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
26 Thép tấm d3 biển báo 612 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
27 Thép tấm d8 cánh cầu thang cần 229,5 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
28 Thép tấm d6 thanh chéo cần 164,9 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
29 Thép tấm d8 sàn đèn 178,5 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
30 Thép tấm d8 bệ đặt đèn 306 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
31 Thép tấm d6 tấm đặt thùng ắc quy 379,1 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
32 Thép tấm d6 thanh ngang đỡ sàn đèn 49,3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
33 Thép hình L50x5 gia công thanh ngang cần 214,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
34 Thép hình L50x5 gia công thanh ngang cần 122,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
35 Thép hình L50x5 gia công thanh ngang cần 83,3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
36 Thép hình L50x5 gia công thanh đỡ cầu thang 22,1 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
37 Thép hình L50x5 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm 115,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
38 Thép hình L50x5 gia công thanh đỡ phản xạ ra đa 49,3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
39 Thép F60,3x3,8 gia công thanh đứng cần 1.037 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
40 Thép F60.3x3,2 gia công vành bảo hiểm 452,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
41 Thép F60.3x3,2 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm 272 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
42 thép f12 gia công thanh buộc dây điện 37,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
43 thép f18 gia công bậc cầu thang cần 78,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
44 gioăng cao su nắp hầm D640-550, d10 17 Cái Cao su  Phao D2,1m (17 quả)
45 bu lông đối trọng M30x210 306 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
46 bu lông chân cần M16x50 272 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
47 bu lông bích dưới bệ đèn M16x50 51 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
48 bu lông anos M16x40 136 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
49 bu lông cửa hầm M16x50 272 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
50 bu lông đệm chống va M12x140 255 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
51 làm sạch bề mặt (phun cát, hạt mài) 1.145,8 m2  Làm sạch theo tiêu chuẩn SA2.5 Phao D2,1m (17 quả)
52 sơn lót 01 lớp 1.145,8 m2 Sơn tàu biển (Sơn lót NZPRIMER) hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
53 sơn chống rỉ 02 lớp 1.145,8 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
54 thép tấm d10 lồng đèn 107,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
55 thép tấm d6 lồng đèn 90,3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
56 sơn chống rỉ lồng đèn 9,4 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) Phao D2,1m (17 quả)
57 bu lông M16x50 lồng đèn 51 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
58 thép tấm d2 dấu hiệu đỉnh 214,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
59 thép tấm d6 dấu hiệu đỉnh 3,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
60 thép tấm d10 dấu hiệu đỉnh 45,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
61 thép tròn f16 dấu hiệu đỉnh 29,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
62 thép ống f48 d3,2 dấu hiệu đỉnh 50,3 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
63 sơn chống rỉ dấu hiệu đỉnh 02 lớp 29,2 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
64 bu lông M16x50 dấu hiệu đỉnh 51 Bộ KSUS304 Phao D2,1m (17 quả)
65 đệm chống va D100 1.033,6 Kg  Cao su Phao D2,1m (17 quả)
66 mắt cuối xích phao f40 119 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
67 ma ní xích phao f42 51 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
68 con quay f45 17 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
69 thanh liên kết d45 17 Cái . Phao D2,1m (17 quả)
70 xích phao f34 4.519,6 kg KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,1m (17 quả)
71 thép tấm d10 thân phao 2.084,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
72 thép tấm d10 mặt trên, mặt dưới phao 1.935,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
73 thép tấm d14 đuôi phao 1.062,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
74 đối trọng gang 3.114 Kg Gang xám Phao D2,6m (02 quả)
75 anos 55,2 Kg Nhôm ALAP-K hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
76 thép tấm d12 mã quai cẩu 18 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
77 thép tấm d12 mã quai neo 17 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
78 thép tấm d10 mã quai neo 3,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
79 thép tấm d12 nắp hầm phao 60,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
80 thép tấm d10 gờ cửa hầm phao 41,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
81 thép tấm d10 gia cường vành đỡ đối trọng 5 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
82 thép tấm d10 đế lắp cần 58,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
83 thép tấm d4 đệm a nốt 22,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
84 thép tấm d14 gia cường đáy 29,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
85 thép tấm d16 gia cường đáy 711,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
86 thép tấm d14 gia cường boong 58,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
87 thép tấm d50 quai neo phao 106,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
88 thép tấm d25 quai cẩu phao 35 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
89 thép tấm d10 vành đỡ đối trọng 43,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
90 thép tấm d6 mã đỡ đệm chống va 79,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
91 thép hình L63x6 gia cường thân 92,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
92 thép hình L63x6 gia cường đuôi 49,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
93 thép tấm d12 đế chân cần 39,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
94 thép tấm d10 mã chân cần 18,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
95 thép tấm d3 cánh phản xạ 13,1 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
96 thép tấm d6 mã đỡ bệ 4,7 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
97 thép tấm d3 biển báo 94,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
98 thép tấm d8 cánh cầu thang cần 28,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
99 thép tấm d6 thanh chéo cần 24,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
100 thép tấm d4,d5 sàn đèn 77,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
101 thép tấm d8 bệ đặt đèn 36 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
102 thép tấm d6 tấm đặt thùng ắc quy 55,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
103 thép tấm d6 thanh ngang đỡ sàn đèn 6,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
104 thép tấm d6 gia cố sàn đèn 4,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
105 thép tấm d6 mã gia cường cột đèn 22,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
106 thép tấm d6 bích trụ đèn 9,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
107 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 31,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
108 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 18 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
109 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 13,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
110 thép hình L50x4 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm 15,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
111 thép hình L50x4 gia công gia cường vành bảo hiểm 7,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
112 thép hình L50x4 gia công gia cố sàn đèn 3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
113 thép hình L50x4 gia công thanh ngang lồng bảo vệ 25 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
114 thép hình L50x4 gia công thanh đỡ phản xạ radar 7,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
115 thép f76,3x4,2 gia công thanh đứng cần 170,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
116 thép f60.3x3,2 gia công vành bảo hiểm 72 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
117 thép f60.3x3,2 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm 32 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
118 thép f50x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ 34,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
119 thép f40x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ 27,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
120 thép f40x3,2 gia công thanh đứng lồng bảo vệ 43,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
121 thép f140x4,5 gia công trụ đặt bệ đèn 22,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
122 thép f12 gia công thanh buộc dây điện 4,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
123 thép f18 gia công bậc cầu thang cần 9,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
124 thép f12 gia công thanh buộc dây dẫn 4,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
125 thép f18 gia công tay cầm trụ đèn 1,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
126 gioăng cao su nắp hầm D640-550, d10 2 Cái Cao su  Phao D2,6m (02 quả)
127 bu lông đối trọng M30x210 54 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
128 bu lông chân cần M16x50 32 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
129 bu lông bích dới bệ đèn M16x50 6 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
130 bu lông anos M16x40 24 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
131 bu lông cửa hầm M16x50 32 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
132 bu lông đệm chống va M12x140 34 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
133 làm sạch bề mặt (phun cát, hạt mài) 214,2 m2  Làm sạch theo tiêu chuẩn SA2.5 Phao D2,6m (02 quả)
134 sơn lót 01 lớp 214,2 m2 Sơn tàu biển (Sơn lót NZPRIMER) hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
135 sơn chống rỉ 02 lớp 214,2 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
136 thép tấm d10 lồng đèn 12,68 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
137 thép tấm d6 lồng đèn 10,62 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
138 thép vuông 14x14 lồng đèn 12,3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
139 sơn chống rỉ lồng đèn 02 lớp 1,1 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
140 bu lông M16x50 6 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
141 thép tấm d2 dấu hiệu đỉnh 25,22 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
142 thép tấm d6 dấu hiệu đỉnh 0,42 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
143 thép tấm d10 dấu hiệu đỉnh 5,34 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
144 thép tròn f16 dấu hiệu đỉnh 3,48 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
145 thép ống f48 d3,2 dấu hiệu đỉnh 5,92 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
146 sơn chống rỉ dấu hiệu đỉnh 02 lớp 3,44 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
147 bu lông M16x50 dấu hiệu đỉnh 6 Bộ KSUS304 Phao D2,6m (02 quả)
148 đệm chống va D100 149,2 Kg  Cao su Phao D2,6m (02 quả)
149 mắt cuối xích phao f42 14 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
150 ma ní xích phao f45 6 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
151 con quay f50 2 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
152 thanh liên kết d50 2 Cái . Phao D2,6m (02 quả)
153 xích phao f36 596 Kg KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,6m (02 quả)
154 thép tấm d10 thân phao 2.467,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
155 thép tấm d10 mặt trên, mặt dưới phao 2.408,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
156 thép tấm d14 đuôi phao 1.283,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
157 đối trọng gang 3.460 Kg Gang xám Phao D2,9m (02 quả)
158 Anos 55,2 Kg Nhôm ALAP-K hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
159 thép tấm d12 mã quai cẩu 18 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
160 thép tấm d12 mã quai neo 17 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
161 thép tấm d10 mã quai neo 3,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
162 thép tấm d12 nắp hầm phao 60,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
163 thép tấm d10 gờ cửa hầm phao 41,2 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
164 thép tấm d10 gia cường vành đỡ đối trọng 5,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
165 thép tấm d10 đế lắp cần 58,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
166 thép tấm d4 đệm a nốt 22,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
167 thép tấm d14 gia cường đáy 58,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
168 thép tấm d16 gia cường đáy 954,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
169 thép tấm d14 gia cường boong 58,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
170 thép tấm d50 quai neo phao 106,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
171 thép tấm d25 quai cẩu phao 35 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
172 thép tấm d10 vành đỡ đối trọng 47,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
173 thép tấm d6 mã đỡ đệm chống va 88,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
174 thép hình L63x6 gia cường thân 103,4 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
175 thép hình L63x6 gia cường đuôi 54,6 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
176 thép tấm d12 đế chân cần 39,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
177 thép tấm d10 mã chân cần 18,8 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
178 thép tấm d6 mã đỡ bệ 6,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
179 thép tấm d3 biển báo 111 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
180 thép tấm d8 cánh cầu thang cần 34,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
181 thép tấm d4,d5 sàn đèn 77,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
182 thép tấm d8 bệ đặt đèn 20,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
183 thép tấm d6 tấm đặt thùng ắc quy 58 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
184 thép tấm d6 đỡ phản xạ ra đa 9,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
185 thép tấm d6 thanh ngang đỡ sàn đèn 7 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
186 thép tấm d6 gia cố sàn đèn 4,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
187 thép tấm d6 mã gia cường cột đèn 22,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
188 thép tấm d6 bích trụ đèn 9,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
189 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 32,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
190 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 26,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
191 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 16 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
192 thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần 12,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
193 thép hình L50x4 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm 19,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
194 thép hình L50x4 gia công gia cường vành bảo hiểm 12,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
195 thép hình L50x4 gia công gia cố sàn đèn 3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
196 thép hình L50x4 gia công thanh ngang lồng bảo vệ 25 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
197 thép f76,3x4,2 gia công thanh đứng cần 203 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
198 thép f60.3x3,2 gia công vành bảo hiểm 72 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
199 thép f60.3x3,2 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm 32 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
200 thép f50x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ 34,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
201 thép f40x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ 27,8 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
202 thép f40x3,2 gia công thanh đứng lồng bảo vệ 43,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
203 thép f140x4,5 gia công trụ đặt bệ đèn 27,4 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
204 thép f12 gia công thanh buộc dây điện 5,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
205 thép f18 gia công bậc cầu thang cần 9,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
206 thép f12 gia công thanh buộc dây dẫn 5,6 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
207 thép f18 gia công tay cầm trụ đèn 1,2 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
208 gioăng cao su nắp hầm D640-550, d10 2 cái Cao su  Phao D2,9m (02 quả)
209 bu lông đối trọng M30x210 60 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
210 bu lông chân cần M16x50 32 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
211 bu lông bích dưới bệ đèn M16x50 6 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
212 bu lông anos M16x40 24 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
213 bu lông cửa hầm M16x50 32 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
214 bu lông đệm chống va M12x140 38 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
215 làm sạch bề mặt (phun cát, hạt mài) 255,6 m2  Làm sạch theo tiêu chuẩn SA2.5 Phao D2,9m (02 quả)
216 sơn lót 01 lớp 255,6 m2 Sơn tàu biển (Sơn lót NZPRIMER) hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
217 sơn chống rỉ 02 lớp 255,6 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
218 thép tấm d10 lồng đèn 12,68 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
219 thép tấm d6 lồng đèn 10,62 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
220 thép vuông 14x14 lồng đèn 12,3 Kg Thép CT3 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
221 sơn chống rỉ lồng đèn 02 lớp 1,1 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
222 thép tấm d4 phản xạ ra đa 4,76 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
223 thép tấm d2 phản xạ ra đa 80,12 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
224 thép ống f48 d3,2 phản xạ ra đa 2,74 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
225 sơn chống rỉ phản xạ ra đa 02 lớp 10,26 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
226 bu lông m16-50 phản xạ ra đa 8 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
227 thép tấm d2 dấu hiệu đỉnh hình cầu 23,48 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
228 thép tấm d6 dấu hiệu đỉnh hình cầu 0,42 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
229 thép tấm d10 dấu hiệu đỉnh hình cầu 5,34 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
230 thép ống f48 d3,5 dấu hiệu đỉnh hình cầu 5,92 Kg Thép CT3-C hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
231 sơn chống rỉ dấu hiệu đỉnh 02 lớp 3,16 m2 Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
232 bu lông M16x50 dấu hiệu đỉnh hình cầu 6 Bộ KSUS304 Phao D2,9m (02 quả)
233 đệm chống va D100 165,8 Kg  Cao su Phao D2,9m (02 quả)
234 mắt cuối xích phao f42 14 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
235 ma ní xích phao f45 6 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
236 con quay f50 2 Cái KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
237 thanh liên kết d50 2 Cái . Phao D2,9m (02 quả)
238 xích phao f36 596 Kg KSBC50 hoặc tương đương Phao D2,9m (02 quả)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->