Gói thầu: Gói thầu số 2: Đóng mới và vận chuyển phao báo hiệu cho các đơn vị BĐATHH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Đóng mới và vận chuyển phao báo hiệu cho các đơn vị BĐATHH |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 11:40:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,088,559,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tấm d10 thân phao | 11.668,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 2 | Thép tấm d10 mặt trên, mặt dưới thân phao | 10.740,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 3 | Thép tấm d14 đuôi phao | 5.912,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 4 | Đối trọng gang | 17.646 | Kg | Gang xám | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 5 | Anos | 312,8 | Kg | Nhôm ALAP-K hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 6 | Thép tấm d12 mã quai cẩu | 153 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 7 | Thép tấm d12 mã quai neo | 144,5 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 8 | Thép tấm d10 mã quai neo | 27,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 9 | Thép tấm d12 nắp hầm phao | 515,1 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 10 | Thép tấm d10 gờ cửa hầm phao | 350,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 11 | Thép tấm d10 gia cường vành đỡ đối trọng | 28,9 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 12 | Thép tấm d10 đế lắp cần | 496,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 13 | Thép tấm d4 đệm a nốt | 127,5 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 14 | Thép tấm d14 gia cường đáy | 248,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 15 | Thép tấm d14 gia cường boong | 498,1 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 16 | Thép tấm d50 quai neo phao | 904,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 17 | Thép tấm d25 quai cẩu phao | 297,5 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 18 | Thép tấm d10 vành đỡ đối trọng | 297,5 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 19 | Thép tấm d6 mã đỡ đệm chống va | 552,5 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 20 | Thép hình L63x6 gia cường thân | 635,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 21 | Thép hình L63x6 gia cường đuôi | 333,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 22 | Thép tấm d12 đế chân cần | 338,3 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 23 | Thép tấm d10 mã chân cần | 159,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 24 | Thép tấm d3 cánh phản xạ | 111,7 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 25 | Thép tấm d6 mã đỡ bệ | 39,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 26 | Thép tấm d3 biển báo | 612 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 27 | Thép tấm d8 cánh cầu thang cần | 229,5 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 28 | Thép tấm d6 thanh chéo cần | 164,9 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 29 | Thép tấm d8 sàn đèn | 178,5 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 30 | Thép tấm d8 bệ đặt đèn | 306 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 31 | Thép tấm d6 tấm đặt thùng ắc quy | 379,1 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 32 | Thép tấm d6 thanh ngang đỡ sàn đèn | 49,3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 33 | Thép hình L50x5 gia công thanh ngang cần | 214,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 34 | Thép hình L50x5 gia công thanh ngang cần | 122,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 35 | Thép hình L50x5 gia công thanh ngang cần | 83,3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 36 | Thép hình L50x5 gia công thanh đỡ cầu thang | 22,1 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 37 | Thép hình L50x5 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm | 115,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 38 | Thép hình L50x5 gia công thanh đỡ phản xạ ra đa | 49,3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 39 | Thép F60,3x3,8 gia công thanh đứng cần | 1.037 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 40 | Thép F60.3x3,2 gia công vành bảo hiểm | 452,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 41 | Thép F60.3x3,2 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm | 272 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 42 | thép f12 gia công thanh buộc dây điện | 37,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 43 | thép f18 gia công bậc cầu thang cần | 78,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 44 | gioăng cao su nắp hầm D640-550, d10 | 17 | Cái | Cao su | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 45 | bu lông đối trọng M30x210 | 306 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 46 | bu lông chân cần M16x50 | 272 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 47 | bu lông bích dưới bệ đèn M16x50 | 51 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 48 | bu lông anos M16x40 | 136 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 49 | bu lông cửa hầm M16x50 | 272 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 50 | bu lông đệm chống va M12x140 | 255 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 51 | làm sạch bề mặt (phun cát, hạt mài) | 1.145,8 | m2 | Làm sạch theo tiêu chuẩn SA2.5 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 52 | sơn lót 01 lớp | 1.145,8 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn lót NZPRIMER) hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 53 | sơn chống rỉ 02 lớp | 1.145,8 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 54 | thép tấm d10 lồng đèn | 107,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 55 | thép tấm d6 lồng đèn | 90,3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 56 | sơn chống rỉ lồng đèn | 9,4 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 57 | bu lông M16x50 lồng đèn | 51 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 58 | thép tấm d2 dấu hiệu đỉnh | 214,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 59 | thép tấm d6 dấu hiệu đỉnh | 3,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 60 | thép tấm d10 dấu hiệu đỉnh | 45,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 61 | thép tròn f16 dấu hiệu đỉnh | 29,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 62 | thép ống f48 d3,2 dấu hiệu đỉnh | 50,3 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 63 | sơn chống rỉ dấu hiệu đỉnh 02 lớp | 29,2 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 64 | bu lông M16x50 dấu hiệu đỉnh | 51 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 65 | đệm chống va D100 | 1.033,6 | Kg | Cao su | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 66 | mắt cuối xích phao f40 | 119 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 67 | ma ní xích phao f42 | 51 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 68 | con quay f45 | 17 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 69 | thanh liên kết d45 | 17 | Cái | . | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 70 | xích phao f34 | 4.519,6 | kg | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,1m (17 quả) | |
| 71 | thép tấm d10 thân phao | 2.084,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 72 | thép tấm d10 mặt trên, mặt dưới phao | 1.935,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 73 | thép tấm d14 đuôi phao | 1.062,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 74 | đối trọng gang | 3.114 | Kg | Gang xám | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 75 | anos | 55,2 | Kg | Nhôm ALAP-K hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 76 | thép tấm d12 mã quai cẩu | 18 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 77 | thép tấm d12 mã quai neo | 17 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 78 | thép tấm d10 mã quai neo | 3,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 79 | thép tấm d12 nắp hầm phao | 60,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 80 | thép tấm d10 gờ cửa hầm phao | 41,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 81 | thép tấm d10 gia cường vành đỡ đối trọng | 5 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 82 | thép tấm d10 đế lắp cần | 58,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 83 | thép tấm d4 đệm a nốt | 22,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 84 | thép tấm d14 gia cường đáy | 29,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 85 | thép tấm d16 gia cường đáy | 711,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 86 | thép tấm d14 gia cường boong | 58,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 87 | thép tấm d50 quai neo phao | 106,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 88 | thép tấm d25 quai cẩu phao | 35 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 89 | thép tấm d10 vành đỡ đối trọng | 43,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 90 | thép tấm d6 mã đỡ đệm chống va | 79,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 91 | thép hình L63x6 gia cường thân | 92,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 92 | thép hình L63x6 gia cường đuôi | 49,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 93 | thép tấm d12 đế chân cần | 39,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 94 | thép tấm d10 mã chân cần | 18,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 95 | thép tấm d3 cánh phản xạ | 13,1 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 96 | thép tấm d6 mã đỡ bệ | 4,7 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 97 | thép tấm d3 biển báo | 94,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 98 | thép tấm d8 cánh cầu thang cần | 28,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 99 | thép tấm d6 thanh chéo cần | 24,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 100 | thép tấm d4,d5 sàn đèn | 77,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 101 | thép tấm d8 bệ đặt đèn | 36 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 102 | thép tấm d6 tấm đặt thùng ắc quy | 55,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 103 | thép tấm d6 thanh ngang đỡ sàn đèn | 6,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 104 | thép tấm d6 gia cố sàn đèn | 4,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 105 | thép tấm d6 mã gia cường cột đèn | 22,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 106 | thép tấm d6 bích trụ đèn | 9,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 107 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 31,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 108 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 18 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 109 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 13,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 110 | thép hình L50x4 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm | 15,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 111 | thép hình L50x4 gia công gia cường vành bảo hiểm | 7,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 112 | thép hình L50x4 gia công gia cố sàn đèn | 3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 113 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang lồng bảo vệ | 25 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 114 | thép hình L50x4 gia công thanh đỡ phản xạ radar | 7,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 115 | thép f76,3x4,2 gia công thanh đứng cần | 170,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 116 | thép f60.3x3,2 gia công vành bảo hiểm | 72 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 117 | thép f60.3x3,2 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm | 32 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 118 | thép f50x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ | 34,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 119 | thép f40x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ | 27,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 120 | thép f40x3,2 gia công thanh đứng lồng bảo vệ | 43,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 121 | thép f140x4,5 gia công trụ đặt bệ đèn | 22,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 122 | thép f12 gia công thanh buộc dây điện | 4,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 123 | thép f18 gia công bậc cầu thang cần | 9,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 124 | thép f12 gia công thanh buộc dây dẫn | 4,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 125 | thép f18 gia công tay cầm trụ đèn | 1,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 126 | gioăng cao su nắp hầm D640-550, d10 | 2 | Cái | Cao su | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 127 | bu lông đối trọng M30x210 | 54 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 128 | bu lông chân cần M16x50 | 32 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 129 | bu lông bích dới bệ đèn M16x50 | 6 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 130 | bu lông anos M16x40 | 24 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 131 | bu lông cửa hầm M16x50 | 32 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 132 | bu lông đệm chống va M12x140 | 34 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 133 | làm sạch bề mặt (phun cát, hạt mài) | 214,2 | m2 | Làm sạch theo tiêu chuẩn SA2.5 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 134 | sơn lót 01 lớp | 214,2 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn lót NZPRIMER) hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 135 | sơn chống rỉ 02 lớp | 214,2 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 136 | thép tấm d10 lồng đèn | 12,68 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 137 | thép tấm d6 lồng đèn | 10,62 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 138 | thép vuông 14x14 lồng đèn | 12,3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 139 | sơn chống rỉ lồng đèn 02 lớp | 1,1 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 140 | bu lông M16x50 | 6 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 141 | thép tấm d2 dấu hiệu đỉnh | 25,22 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 142 | thép tấm d6 dấu hiệu đỉnh | 0,42 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 143 | thép tấm d10 dấu hiệu đỉnh | 5,34 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 144 | thép tròn f16 dấu hiệu đỉnh | 3,48 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 145 | thép ống f48 d3,2 dấu hiệu đỉnh | 5,92 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 146 | sơn chống rỉ dấu hiệu đỉnh 02 lớp | 3,44 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 147 | bu lông M16x50 dấu hiệu đỉnh | 6 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 148 | đệm chống va D100 | 149,2 | Kg | Cao su | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 149 | mắt cuối xích phao f42 | 14 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 150 | ma ní xích phao f45 | 6 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 151 | con quay f50 | 2 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 152 | thanh liên kết d50 | 2 | Cái | . | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 153 | xích phao f36 | 596 | Kg | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,6m (02 quả) | |
| 154 | thép tấm d10 thân phao | 2.467,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 155 | thép tấm d10 mặt trên, mặt dưới phao | 2.408,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 156 | thép tấm d14 đuôi phao | 1.283,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 157 | đối trọng gang | 3.460 | Kg | Gang xám | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 158 | Anos | 55,2 | Kg | Nhôm ALAP-K hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 159 | thép tấm d12 mã quai cẩu | 18 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 160 | thép tấm d12 mã quai neo | 17 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 161 | thép tấm d10 mã quai neo | 3,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 162 | thép tấm d12 nắp hầm phao | 60,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 163 | thép tấm d10 gờ cửa hầm phao | 41,2 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 164 | thép tấm d10 gia cường vành đỡ đối trọng | 5,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 165 | thép tấm d10 đế lắp cần | 58,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 166 | thép tấm d4 đệm a nốt | 22,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 167 | thép tấm d14 gia cường đáy | 58,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 168 | thép tấm d16 gia cường đáy | 954,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 169 | thép tấm d14 gia cường boong | 58,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 170 | thép tấm d50 quai neo phao | 106,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 171 | thép tấm d25 quai cẩu phao | 35 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 172 | thép tấm d10 vành đỡ đối trọng | 47,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 173 | thép tấm d6 mã đỡ đệm chống va | 88,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 174 | thép hình L63x6 gia cường thân | 103,4 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 175 | thép hình L63x6 gia cường đuôi | 54,6 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 176 | thép tấm d12 đế chân cần | 39,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 177 | thép tấm d10 mã chân cần | 18,8 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 178 | thép tấm d6 mã đỡ bệ | 6,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 179 | thép tấm d3 biển báo | 111 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 180 | thép tấm d8 cánh cầu thang cần | 34,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 181 | thép tấm d4,d5 sàn đèn | 77,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 182 | thép tấm d8 bệ đặt đèn | 20,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 183 | thép tấm d6 tấm đặt thùng ắc quy | 58 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 184 | thép tấm d6 đỡ phản xạ ra đa | 9,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 185 | thép tấm d6 thanh ngang đỡ sàn đèn | 7 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 186 | thép tấm d6 gia cố sàn đèn | 4,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 187 | thép tấm d6 mã gia cường cột đèn | 22,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 188 | thép tấm d6 bích trụ đèn | 9,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 189 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 32,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 190 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 26,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 191 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 16 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 192 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang cần | 12,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 193 | thép hình L50x4 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm | 19,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 194 | thép hình L50x4 gia công gia cường vành bảo hiểm | 12,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 195 | thép hình L50x4 gia công gia cố sàn đèn | 3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 196 | thép hình L50x4 gia công thanh ngang lồng bảo vệ | 25 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 197 | thép f76,3x4,2 gia công thanh đứng cần | 203 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 198 | thép f60.3x3,2 gia công vành bảo hiểm | 72 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 199 | thép f60.3x3,2 gia công thanh đỡ vành bảo hiểm | 32 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 200 | thép f50x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ | 34,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 201 | thép f40x3,2 gia công thanh ngang lồng bảo vệ | 27,8 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 202 | thép f40x3,2 gia công thanh đứng lồng bảo vệ | 43,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 203 | thép f140x4,5 gia công trụ đặt bệ đèn | 27,4 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 204 | thép f12 gia công thanh buộc dây điện | 5,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 205 | thép f18 gia công bậc cầu thang cần | 9,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 206 | thép f12 gia công thanh buộc dây dẫn | 5,6 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 207 | thép f18 gia công tay cầm trụ đèn | 1,2 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 208 | gioăng cao su nắp hầm D640-550, d10 | 2 | cái | Cao su | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 209 | bu lông đối trọng M30x210 | 60 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 210 | bu lông chân cần M16x50 | 32 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 211 | bu lông bích dưới bệ đèn M16x50 | 6 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 212 | bu lông anos M16x40 | 24 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 213 | bu lông cửa hầm M16x50 | 32 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 214 | bu lông đệm chống va M12x140 | 38 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 215 | làm sạch bề mặt (phun cát, hạt mài) | 255,6 | m2 | Làm sạch theo tiêu chuẩn SA2.5 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 216 | sơn lót 01 lớp | 255,6 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn lót NZPRIMER) hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 217 | sơn chống rỉ 02 lớp | 255,6 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 218 | thép tấm d10 lồng đèn | 12,68 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 219 | thép tấm d6 lồng đèn | 10,62 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 220 | thép vuông 14x14 lồng đèn | 12,3 | Kg | Thép CT3 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 221 | sơn chống rỉ lồng đèn 02 lớp | 1,1 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 222 | thép tấm d4 phản xạ ra đa | 4,76 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 223 | thép tấm d2 phản xạ ra đa | 80,12 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 224 | thép ống f48 d3,2 phản xạ ra đa | 2,74 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 225 | sơn chống rỉ phản xạ ra đa 02 lớp | 10,26 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 226 | bu lông m16-50 phản xạ ra đa | 8 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 227 | thép tấm d2 dấu hiệu đỉnh hình cầu | 23,48 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 228 | thép tấm d6 dấu hiệu đỉnh hình cầu | 0,42 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 229 | thép tấm d10 dấu hiệu đỉnh hình cầu | 5,34 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 230 | thép ống f48 d3,5 dấu hiệu đỉnh hình cầu | 5,92 | Kg | Thép CT3-C hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 231 | sơn chống rỉ dấu hiệu đỉnh 02 lớp | 3,16 | m2 | Sơn tàu biển (Sơn BANNOH 500) hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 232 | bu lông M16x50 dấu hiệu đỉnh hình cầu | 6 | Bộ | KSUS304 | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 233 | đệm chống va D100 | 165,8 | Kg | Cao su | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 234 | mắt cuối xích phao f42 | 14 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 235 | ma ní xích phao f45 | 6 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 236 | con quay f50 | 2 | Cái | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 237 | thanh liên kết d50 | 2 | Cái | . | Phao D2,9m (02 quả) | |
| 238 | xích phao f36 | 596 | Kg | KSBC50 hoặc tương đương | Phao D2,9m (02 quả) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi