Gói thầu: Cung ứng xi măng, ống cống cho các xã, phường để xây dựng đường bê tông xi măng ngõ thôn, xóm, tổ dân phố trên địa bàn thành phố năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Cung ứng xi măng, ống cống cho các xã, phường để xây dựng đường bê tông xi măng ngõ thôn, xóm, tổ dân phố trên địa bàn thành phố năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409053 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất của thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:58:00 đến ngày 2020-04-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,353,352,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung ứng xi măng cho phường Minh Xuân | PCB30 | 73.255 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cung ứng xi măng cho phường Hưng Thành | PCB30 | 3.590 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Cung ứng xi măng cho phường Nông Tiến | PCB30 | 61.284 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cung ứng xi măng cho phường Ỷ La | PCB30 | 128.464 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cung ứng xi măng cho phường Tân Hà | PCB30 | 141.174 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cung ứng xi măng cho phường An Tường | PCB30 | 22.671 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cung ứng xi măng cho phường Đội Cấn | PCB30 | 155.640 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cung ứng ống cống cho phường Đội Cấn | D30 | 16 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cung ứng xi măng cho xã Thái Long | PCB30 | 30.228 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cung ứng xi măng cho xã Kim Phú | PCB30 | 1.091.364 | Kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cung ứng ống cống cho xã Kim Phú | D30 | 434 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cung ứng ống cống cho xã Kim Phú | D50 | 213 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cung ứng ống cống cho xã Kim Phú | D75 | 63 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cung ứng ống cống cho xã Kim Phú | D100 | 10 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi