Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa sinh biển-Viện Hàn Lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 13:48:00 đến ngày 2020-04-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetone kỹ thuật | 3 | Phi | ≥97%, 200 lít/phi | ||
| 2 | Acetonitrile HPLC | 120 | Chai | ≥99.8%, 4 lít/chai, Scharlau/ tương đương | ||
| 3 | Bản mỏng silica gel pha đảo C18 | 14 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0,25 mm, 25 bản kính/hộp, Merck/ tương đương | ||
| 4 | Bản mỏng silica gel pha thường | 12 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,25 mm, 25 bản nhôm/hộp, Merck/ tương đương | ||
| 5 | Bình cất quay 10 mL | 15 | Cái | Bình quả lê, thủy tinh trung tính, nhám 14, Duran/ tương đương | ||
| 6 | Bình cất quay 50 mL | 15 | Cái | Bình quả lê, thủy tinh trung tính, nhám 14, Duran/ tương đương | ||
| 7 | Bình cất quay 100 mL | 15 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29, Duran/ tương đương | ||
| 8 | Bình cất quay 250 mL | 15 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29, Duran/ tương đương | ||
| 9 | Bình cất quay 500 mL | 15 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29, Duran/ tương đương | ||
| 10 | Bình cất quay 1 L | 16 | Cái | Bình cầu đáy tròn, thủy tinh trung tính, nhám 29, Duran/ tương đương | ||
| 11 | Bột sắc ký pha đảo C18 | 8 | Hộp | ODS-A,12nm, S-150µm, 1kg/Hộp, YMC/ tương đương | ||
| 12 | Bột sắc ký silica gel pha thường | 8 | Thùng | Cỡ hạt 0,040-0,063 mm, 25 kg/thùng, Merck/ tương đương | ||
| 13 | Chloroform-d | 2 | Lọ | ≥99,8 %, 100 g/lọ, Merck/ tương đương | ||
| 14 | Cột sắc ký HPLC | 3 | Cái | J'sphere ODS-H80, 20 x 250 mm, cỡ hạt 4µm, YMC/ tương đương | ||
| 15 | Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 1 cm, dài 40-80 cm) | 6 | Cái | Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon, Duran/ tương đương | ||
| 16 | Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 2 cm, dài 40-80 cm) | 5 | Cái | Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon, Duran/ tương đương | ||
| 17 | Cột sắc ký thủy tinh (đường kính 5 cm, dài 40-80 cm) | 7 | Cái | Thủy tinh trung tính, nhám 29, khóa lõi teflon, Duran/ tương đương | ||
| 18 | Diaion HP-20 | 4 | Hộp | Cỡ hạt 250-850µm, cỡ lỗ 1,3 ml/g, 1kg/hộp, Supelco/ tương đương | ||
| 19 | Dichloromethane kỹ thuật | 3 | Phi | ≥95%, 200 lít/phi | ||
| 20 | Ethyl acetate kỹ thuật | 3 | Phi | ≥95%, 200 lít/phi | ||
| 21 | Methanol HPLC | 30 | Chai | ≥99.8%, 4 lít/chai, Scharlau/ tương đương | ||
| 22 | Methanol kỹ thuật | 8 | Phi | ≥95%, 200 lít/phi | ||
| 23 | Methanol-d4 | 3 | Lọ | ≥99,8 %, 100 ml/lọ, Merck/ tương đương | ||
| 24 | Micropipette 0,2 mL | 4 | Cái | Thể tích làm việc 10-200 µL, Sai số hệ thống ±1.60 µL, sai số ngẫu nhiên ≤0.30 µL, piston bằng thép không gỉ, Gilson/ tương đương | ||
| 25 | Micropipette 1 mL | 4 | Cái | Thể tích làm việc 100-1000 µL, Sai số hệ thống ±8 µL, sai số ngẫu nhiên ≤1.5 µL, piston bằng thép không gỉ, Gilson/ tương đương | ||
| 26 | Methylthiazolyldiphenyl-tetrazolium bromide | 2 | Lọ | ≥98 %, 1 g/Lọ, Sigma Aldrich/ tương đương | ||
| 27 | n-Hexane kỹ thuật | 3 | Phi | ≥95%, 200lít/phi | ||
| 28 | Sephadex LH-20 | 3 | Hộp | Cỡ hạt 25-100 µm, 100 g/hộp, Merck/ tương đương | ||
| 29 | Sulforhodamine B | 2 | Lọ | Dye content ≥75%, 5 g/Lọ, Sigma Aldrich/ tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi