Gói thầu: Cung cấp vật tư kim khí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416697-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy X56
Tên gói thầu Cung cấp vật tư kim khí
Số hiệu KHLCNT 20200416409
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh tế kết hợp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 16:14:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 917,458,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bánh răng trụ 38 ПУ.2BL.38.00.00 Thép C45,m0,5, Dw84, Da85,z186 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
2 Bánh răng trụ 39 ПУ.2BL.39.00.00 Thép C45, m0,5, Dw84, Da85,z190 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
3 Bánh răng trụ 42 ПУ.2BL.42.00.00 Thép C45,m0,5, Dw90, Da85,z168 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
4 Bánh răng trụ 43 ПУ.2BL.43.00.00 Thép C45, m0,5, Dw90, Da85,z186 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
5 Bánh răng trụ 46 ПУ.2BL.46.00.00 Thép C45,m0,5, Dw84, Da85,z186 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
6 Bánh răng trụ 47 ПУ.2BL.47.00.00 Thép C45, 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
7 Bánh răng trụ 51 ПУ.2BL.51.00.00 Thép C45, m0,5, Dw21, Da22,z42 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
8 Bánh răng trụ 58 ПУ.2BL.58.00.00 Thép C45, m0,5, Dw40, Da41,z80 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
9 Bánh răng trụ 59 ПУ.2BL.59.00.00 Thép C45, m0,5, Dw84, Da85,z168 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
10 Bánh răng trụ 60 ПУ.2BL.60.00.00 Thép C45, m0,5, Dw84, Da85,z168 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
11 Bánh răng trụ 63 ПУ.2BL.63.00.00 Thép C45, m0.8, Dw44, Da45.6, z55, b5 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
12 Bánh răng trụ 69 ПУ.2BL.69.00.00 Thép C45, m0.5, Dw19, Da20, z38, b4 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
13 Bệ giá đỡ các cụm cơ khí nắp trên ПУ.1BL.03.00.00 nhôm 6061, (468x248x133)±0.3mm, gia công tay cầm Φ16 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
14 Bệ giá đỡ khối khuếch đại, khuếch đại phụ ПУ.1BL.04.00.00 nhôm 6061, (179x430)±0.3mm, gia công vách (265x430), lỗ vít Φ12.5 4 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
15 Biến tần АЛА 7M 220v/427 Hz 1 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
16 Bulong M7 + ecu (Inox 304) 100 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
17 Bulong M5.5+ ecu (Inox 304) 100 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
18 Bulong M6 + ecu (Inox 304) 55 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
19 Bulong M8+ ecu (Inox 304) 80 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
20 Bulong M10+ecu (Inox 304) 40 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
21 Bulong M18+ecu (Inox 304) 20 Bộ Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
22 Cam điều khiển các loại Thép 18CrMnTi, độ cứng min 54 HRC, bánh răng 2 đầu có m0,5, Dw40, Da41,z80 5 Cụm Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
23 Cầu đấu dây kép 3 chân 5,5mm 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
24 Cầu đấu dây kép 10 chân 7,0mm 4 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
25 Cầu đấu dây kép 6 chân 5,5mm 6 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
26 Cầu đấu dây kép 10 chân 5,5mm 3 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
27 Cầu đấu dây kép 6 chân 7,0mm 3 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
28 Cơ cấu lai điện tín ПУ.2BL.41.00.00 Thép C45, m0,5, Dw62, Da63,z160, cần gạt Φ38, L50 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
29 Cơ cấu truyền hình nón ПУ.2BL.70.00.00 Thép C45, m0.5, z60, Dw30 b3.2 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
30 Cơ cấu vi phân ПУ.2BL.48.00.00 Thép C45, Φ32,trụ rỗng trong Φ16 h22 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
31 Cụm bánh răng côn 50 ПУ.2BL.50.00.00 Thép C45, m0,5, hf30, ha5,z60, β35 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
32 Cụm chuyển mạch chế độ làm việc ПУ.2BL.55.00.00 Thép C45, Φ55, rỗng trục Φ8, khóa ngàm D11mm 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
33 Cụm cơ khí đặt điểm 0 ПУ.2BL.67.00.00 Thép C45, thân Φ12, ngàm kép (33x2.5)±0.3mm, khoan lỗ Φ3, ngàm đơn (28x2.5)±0.3mm có mối ghép L12 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
34 Điểm dấu di động đặt góc độ lái ПУ.2BL.44.00.00 nhôm 6061, (12x6x4)mm, lỗ bắt vít Φ8, cong tại L8 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
35 Giá chuyển mạch B1 lái trụ rỗng Φ15 đế chữ nhật 5x7cm, 4 lỗ bắt vít Φ8, thép 40CR 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
36 Giá đế bộ cầu nắn đơn giản (80x400x3)±0.3mm, khoan 4 lỗ Φ7 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
37 Giá đế bộ nắn chống rung Thép C45, (55x70x4)±0.3mm, khoan 4 lỗ Φ7 1 cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
38 Long đen phẳng M18(Inox 304) 1 Gói Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
39 Long đen phẳng M8(Inox 304) 1 Gói Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
40 Long đen vênh M10(Inox 304) 1 Gói Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
41 Long đen vênh M6(Inox 304) 1 Gói Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
42 Lót phíp cầu đấu 3 chân 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
43 Lót phíp cầu đấu 10 chân 3 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
44 Lót phíp cầu đấu 10 chân 4 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
45 Lót phíp cầu kép 6 chân 6 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
46 Ly hợp ma sát ПУ.2BL.64.00.00 Thép C45, thân 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
47 Nắp vỏ khối điều khiển ПУ.1BL.01.00.00 nhôm 6061, (512x336x48)±0.5mm, đục 2 lắp kính Φ194, lỗ vít Φ8.5 7 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
48 Thân dưới khối điều khiển ПУ.1BL.06.00.00 nhôm 6061, (512x285x255)±0.5mm, gia công vách bắt vít Φ12.5 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
49 Thân trên khối điều khiển ПУ.1BL.02.00.00 nhôm 6061, (512x320x1073)±0.3mm, gia công vách bắt vít Φ12.5 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
50 Thang chỉ báo ПУ.2BL.68.00.00 Thép C45, dầy 3mm, Φ181, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
51 Thang chỉ báo chế độ lái ziczac ПУ.2BL.76.00.00 Thép C45, Φ96, dầy 3mm, rỗng tâm Φ8, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
52 Thang chỉ báo điểm 0 bộ cộng ПУ.2BL.74.00.00 Thép C45, Φ96, dầy 3mm, đục 2 lỗ bắt vít Φ3, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
53 Thang chỉ báo góc lái thực ПУ.2BL.77.00.00 Thép C45, Φ190, rỗng tâm Φ10.5, đục 3 lỗ Φ3 tại Φ42, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
54 Thang chỉ báo KOC ПУ.2BL.73.00.00 Thép C45, Φ100, dầy 3mm, đục 2 lỗ bắt vít Φ3, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
55 Thang hướng chỉ báo thô ПУ.2BL.72.00.00 Thép C45, Φ181, rỗng tâm Φ38, đục 3 lỗ Φ3 tại Φ42, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
56 Thang hướng chỉ báo tinh ПУ.2BL.71.00.00 Thép C45, Φ140, rỗng tâm Φ18, khắc số laze 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
57 Trục truyền pu.02.00 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
58 Trục truyền 56 ПУ.2BL.56.00.00 Thép C45, m0,5, Dw62, Da60,z80, L50 2 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
59 Trục vít 61 ПУ.2BL.61.00.00 Thép C45, m1, Dw15.6, Da17.6, z6, α20, p3.14 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
60 Trục vít 62 ПУ.2BL.62.00.00 Thép C45, m0.75, Dw11.5, Da13, z8, α20, p2.355, Px18.84 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
61 Vô lăng lái Nhôm 6061, Φ63, rỗng tâm Φ13, núm quay trụ trong Φ26 1 Cái Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->