Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ phát triển mới Quý II năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ phát triển mới Quý II năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404264 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD và SXK năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 17:35:00 đến ngày 2020-04-18 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,470,172,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x11mm | 2.800 | m | Như chương V | ||
| 2 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x11mm | 3.000 | m | Như chương V | ||
| 3 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x16mm | 1.745 | m | Như chương V | ||
| 4 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x16mm | 2.000 | m | Như chương V | ||
| 5 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25mm | 2.000 | m | Như chương V | ||
| 6 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25mm | 2.500 | m | Như chương V | ||
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x4 mm (đơn cứng) | 1.000 | m | Như chương V | ||
| 8 | Cáp Cu/PVC 1x4 mm (đơn cứng) | 1.200 | m | Như chương V | ||
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x16 mm | 1.000 | m | Như chương V | ||
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x16 mm | 1.100 | m | Như chương V | ||
| 11 | Cáp Cu/PVC 2x4 mm | 16.000 | m | Như chương V | ||
| 12 | Cáp Cu/PVC 2x4 mm | 16.000 | m | Như chương V | ||
| 13 | Cáp Cu/PVC 2x6 mm | 4.000 | m | Như chương V | ||
| 14 | Cáp Cu/PVC 2x6 mm | 4.000 | m | Như chương V | ||
| 15 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x25 mm | 4.000 | m | Như chương V | ||
| 16 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x25 mm | 8.700 | m | Như chương V | ||
| 17 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35 mm | 4.000 | m | Như chương V | ||
| 18 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35 mm | 6.400 | m | Như chương V | ||
| 19 | Aptomat 1P/20A | 1.000 | cái | Như chương V | ||
| 20 | Aptomat 1P/20A | 900 | cái | Như chương V | ||
| 21 | Aptomat 1P/40A | 352 | cái | Như chương V | ||
| 22 | Aptomat 1P/40A | 400 | cái | Như chương V | ||
| 23 | Aptomat 3P/63A | 370 | cái | Như chương V | ||
| 24 | Aptomat 3P/63A | 400 | cái | Như chương V | ||
| 25 | Ghíp cáp vặn xoắn 25-95mm | 2.000 | cái | Như chương V | ||
| 26 | Ghíp cáp vặn xoắn 25-95mm | 2.500 | cái | Như chương V | ||
| 27 | Đầu cốt đồng mạ thiếc 25 mm | 1.140 | cái | Như chương V | ||
| 28 | Đầu cốt đồng mạ thiếc 25 mm | 1.000 | cái | Như chương V | ||
| 29 | Đầu cốt đồng mạ niken 16 mm | 1.040 | cái | Như chương V | ||
| 30 | Đầu cốt đồng mạ niken 16 mm | 1.000 | cái | Như chương V | ||
| 31 | Tấm móc phi 16 mạ nhúng nóng | 322 | cái | Như chương V | ||
| 32 | Tấm móc phi 16 mạ nhúng nóng | 300 | cái | Như chương V | ||
| 33 | Kẹp siết cáp 4x(16-50) mm | 530 | cái | Như chương V | ||
| 34 | Kẹp siết cáp 4x(16-50) mm | 600 | cái | Như chương V | ||
| 35 | Kẹp treo 4x(25-95)mm | 100 | cái | Như chương V | ||
| 36 | Kẹp treo 4x(25-95)mm | 104 | cái | Như chương V | ||
| 37 | Đai khóa 20x0,4mm dài 1,2m + Khóa đai | 622 | bộ | Như chương V | ||
| 38 | Đai khóa 20x0,4mm dài 1,2m + Khóa đai | 600 | bộ | Như chương V | ||
| 39 | Băng dính cách điện hạ thế | 300 | cuộn | Như chương V | ||
| 40 | Băng dính cách điện hạ thế | 200 | cuộn | Như chương V | ||
| 41 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 365 | hộp | Như chương V | ||
| 42 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 300 | hộp | Như chương V | ||
| 43 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 185 | hộp | Như chương V | ||
| 44 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha CK + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 170 | hộp | Như chương V | ||
| 45 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha ĐT + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 100 | hộp | Như chương V | ||
| 46 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha ĐT + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 80 | hộp | Như chương V | ||
| 47 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 361 | hộp | Như chương V | ||
| 48 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 200 | hộp | Như chương V | ||
| 49 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 15 | hộp | Như chương V | ||
| 50 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha gián tiếp điện tử + Phụ kiện (nhựa tái sinh chống cháy) | 15 | hộp | Như chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi