Gói thầu: Mua văn phòng phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K895/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 16:56:00 đến ngày 2020-04-14 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,550,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pin đại cỡ D | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 116 | Đôi | Pin Pansonic R20UT/2S hoặc tương đương | |
| 2 | Cặp số | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 7 | Cái | Kích thước cặp 42x29x10cm nhựa cứng ABS, khóa bảo mật 2 lớp | |
| 3 | Bút bi | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 249 | Cái | Bút bi UnibaII UB150 hoặc tương đương | |
| 4 | Bút bi | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 320 | Cái | Bút Thiên Long TL-031 hoặc tương đương | |
| 5 | Giấy kẻ ngang | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 115 | Tập | Tập 80 trang, ĐL 60g/m2 | |
| 6 | Keo dán | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 157 | Lọ | Keo dán giấy 42 gram Thiên Long hoặc tương đương | |
| 7 | Giấy Pulia | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 9 | Ram | Giấy Pulia Tiến bộ định lượng 45g/m2 hoặc tương đương | |
| 8 | Giấy A0 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 74 | Tờ | Giấy A0 định lượng 100g/m2, KT 8400mm hoặc tương đương | |
| 9 | Thước kẻ MIKA 500mm | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 20 | Cái | Thước BC-012 Hồng Hà hoặc tương đương | |
| 10 | Bút chì | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 40 | Cái | Bút chì gỗ 2B Thiên Long GP-01-1 hoặc tương đương | |
| 11 | Tẩy | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 39 | Cái | Tẩy Thiên Long hoặc tương đương | |
| 12 | Phấn viết | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 10 | Hộp | Phấn MIC phi 10x100 (hộp 20v) hoặctương đương | |
| 13 | Giấy bóng mờ khổ A0 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 17 | Kg | Khổ A0 hoặc tương đương | |
| 14 | Hộp mực máy in Canon LBP 3500 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 5 | Hộp | Hộp mực in 16A LBP (mã mực Cartridge Q7516A) loại mực Laser đen trắng; dung lượng in 12.000 trang; hoặc tương đương | |
| 15 | Mực máy in | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 10 | Hộp | Mực in XFEPRO Malaisia hoặc tươngđương | |
| 16 | Đĩa DVD-R (có vỏ) | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 39 | Cái | Đĩa Maxen 48x700Mb hoặc tương đương | |
| 17 | Vở học sinh | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 397 | Cuốn | Vở kẻ ngang 175x250 định lượng 68g/m2 200 trang | |
| 18 | Sổ bìa da | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 98 | Cuốn | Sổ KT 250x170mm kiểu CK9-Hồng Hà hoặc tương đương | |
| 19 | Bìa A4 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 9 | Ram | Bìa mầu xanh One Page Indonesia hoặc tương đương | |
| 20 | Bút xóa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 37 | Cái | Bút xóa Thiên Long CP-02 hoặc tương đương | |
| 21 | Giấy in A3 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 28 | Ram | Giấy in A3 PapeOne indosia 70g/m2 hoặc tương đương | |
| 22 | Giấy in A4 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 57 | Ram | Giấy A4 PapeOne indosia 70g/m2 hoặc tương đương | |
| 23 | Giấy bóng kính | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 31 | m2 | Bóng kính sáng trong dầy 0,6-1 mm cứng | |
| 24 | Bàn dập gim | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 2 | Cái | Bàn dập gim số 3 Genmes 5527 hoặc tương đương | |
| 25 | HDD Wesern Digital 7200 rpm 500 Gb | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1 | Cái | Hoặc tương đương | |
| 26 | Ổ DVD | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1 | Cái | Ổ đĩa Asus hoặc tương đương | |
| 27 | Casse - Jetek | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1 | Cái | Vỏ máy tính Jetek hoặc tương đương | |
| 28 | Nguồn (keyboard) | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1 | Cái | Nguồn Punhel hoặc tương đương | |
| 29 | Bàn phím máy tính | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1 | Cái | Bàn phím Punhel hoặc tương đương | |
| 30 | Chuột máy tính | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | 1 | Cái | Chuột Punhel hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi