Gói thầu: Vật tư sơn phục vụ thi công sửa chữa dự án CNV năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư sơn phục vụ thi công sửa chữa dự án CNV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 16:36:00 đến ngày 2020-04-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 119,227,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000 VNĐ ((Một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Option 1: Sử dụng sơn PV Paint | 1 | trọn gói | chi tiết hàng hóa của Option 1 như mô tả từ mục 2 đến mục 16 bên dưới | ||
| 2 | Epicon zin HB-2, grey | 75 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 3 | Haiumeguard HB,redbrown | 220 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 4 | Haiumeguard HB, grey | 200 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 5 | Haiumeguard HB, green | 25 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 6 | Haiuny finish, green RAL 6032 | 15 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 7 | Haiuny finish, yellow RAL 1003 | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 8 | Haiuny finish, red RAL 3020 | 25 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 9 | Haiuny finish, White | 5 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 10 | Haiuny finish, grey RAL 7040 | 115 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 11 | Haipoxy Mastic red | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 12 | Haipoxy Mastic green | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 13 | Haipoxy Mastic grey | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 14 | Haipoxy thinner | 60 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 15 | Haipoxy thinner A | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 16 | Haiuny thinner | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 17 | Option 2: Sử dụng sơn ADP | 1 | trọn gói | chi tiết hàng hóa của Option 2 như mô tả từ mục 18 đến mục 33 bên dưới | ||
| 18 | Metazinc EP-50 | 72 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 19 | Metapride, red | 235 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 20 | Metapride, grey | 210 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 21 | Metapride, green | 25 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 22 | Metathane Top 6000, green RAL 6032 | 15 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 23 | Metathane Top 6000, yellow RAL 1003 | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 24 | Metathane Top 6000, red RAL 3020 | 30 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 25 | Metathane Top 6000, white | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 26 | Metathane Top 6000, grey RAL 7040 | 130 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 27 | Metapox HS90, red | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 28 | Metapox HS90, green | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 29 | Metapox HS90, grey | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 30 | Thinner 099 ME | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 31 | Thinner 044 EP | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 32 | Thinner 088 PU | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 33 | Thinner 066 EP | 15 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 34 | Option 3: Sử dụng sơn SIGMA | 1 | trọn gói | chi tiết hàng hóa của Option 3 như mô tả từ mục 35 đến mục 48 bên dưới | ||
| 35 | SigmaZinc, grey | 70 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 36 | SigmaCover 620,redbrown | 205 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 37 | SigmaCover 620, grey | 185 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 38 | SigmaCover 620, green | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 39 | Sigmadur 188, green | 15 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 40 | Sigmadur 188, grey | 110 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 41 | Sigmadur 188, White | 5 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 42 | Sigmadur 188, yellow | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 43 | Sigmadur 188, red | 25 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 44 | SigmaShield 880 grey | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 45 | SigmaShield 880 green | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 46 | SigmaShield 880 red | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 47 | Sigma thinner 91-92 | 65 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 48 | Sigma thinner 21-06 | 15 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 49 | Option 4: Sử dụng sơn HEMPEL | 1 | trọn gói | chi tiết hàng hóa của Option 4 như mô tả từ mục 50 đến mục 63 bên dưới | ||
| 50 | Hempadur Zinc 17340, grey | 60 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 51 | Hempadur Mastic 45881, redbrown | 205 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 52 | Hempadur Mastic 45881, grey | 185 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 53 | Hempadur Mastic 45881, green | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 54 | Hempathane Topcoat 55210, green | 15 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 55 | Hempathane Topcoat 55210, grey | 120 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 56 | Hempathane Topcoat 55210, White | 5 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 57 | Hempathane Topcoat 55210, yellow | 10 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 58 | Hempathane Topcoat 55210, red | 25 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 59 | Hempadur Multi-Strength GF35870, grey | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 60 | Hempadur Multi-Strength GF35870, green | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 61 | Hempadur Multi-Strength GF35870, red | 50 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 62 | Thinner 08080 | 20 | lít | Theo YCKT kèm theo | ||
| 63 | Thinner 08450 | 65 | lít | Theo YCKT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi