Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCL tự làm các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCL tự làm các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 08:42:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,969,479,204 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm nỉ công nghiệp | 5 | m² | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Bulong thép đen chịu lực M14x120mm | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Bulong thép đen chịu lực M16x120mm | 70 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bulong thép đen chịu lực M20x120mm | 70 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Bulong thép đen chịu lực M22x150mm | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Bulong thép đen chịu lực M24x150mm | 50 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bulong thép đen chịu lực M8x35mm | 70 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bulong thép đen chịu lực M10x100mm | 70 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bulong thép đen chịu lực M12x150mm | 70 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Van tiếp nước chữa cháy một cửa DN65 | Van đồng ngàm đồng DN65 TOMOKEN 06-VN-6590B | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Gioăng làm kín van deluge | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Đồng hồ áp lực thang đo: 0-10bar; | Tương đương: Đồng hồ đo áp suất thang đo 0-10bar - Wise | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Van cầu DN250 | Tương đương: Cast carbon stell globe valve –G – 300SCJS – Kizt | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Mặt bích Inox DN250 | Tương thích mặt bích van Cast carbon stell globe valve – G – 300SCJS – Kizt | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Bộ bulong thép đen M24x150mm | Tương thích: Lắp gép phù hợp với mặt bích van Cast carbon stell globe valve – G – 300SCJS – Kizt | 32 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Gioăng tấm | Tương đương: Gioăng Klinger C-4400 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Phuy nhựa 220 lít | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Cáp thép Ø32mm | Cáp thép Ø32mm lõi thép (6xWS36 +IWRC) Theo tiêu chuẩn Hàn Quốc | 130 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Ốc xiết cáp Ø32mm | Theo tiêu chuẩn Hàn Quốc. | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Khuyên tròn Ø32mm | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Cùm chữ U Ø32mm | 30 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Bulong Inok M12x80 | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Bulong Inok M10x80 | 60 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Bulong Inox M8x80 | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Bơm nước thả chìm | Tương đương: Bơm Vecti Sub 209M - Sealand | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Gioăng tấm | Tương đương gioăng tấm Klinger C-4400 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Van an toàn bình khí nén cao áp | Tương đương: Van an toàn Type 437 Packed Knob H4 Flanged connection | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Van an toàn bình khí nén hạ áp | Tương đương: Van an toàn Type 437 Packed Knob H4 Flanged connection | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Van một chiều DN25 | Tương đương: Van 1 chiềuH41H-100C-DN25- TIANJIN | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Bộ bơm 150 m3/h | Tương đương: Bơm Wilo- EMU K87 – 4 - NU611-2/82 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Bộ bu lông Inox M20x100mm | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ thanh truyền móc dầm nâng 2x30T | Theo bản vẽ chế tạo “Cụm thanh truyền móc nâng 2x30T - cầu trục chân dê đập tràn DN4” | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Bạc đạn 6209ZZ | Tương đương: Bạc đạn 6209ZZ, SKF | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Bạc đạn 6206-2ZC3 | Tương đương: Bạc đạn 6206-2ZC3, SKF | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Bộ bu lông Inox M16x70mm | 150 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ bu lông Inox M12 x 40mm | 100 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ bu lông Inox M12 x 50mm | 40 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Bơm chìm 22 (kW) | Tương đương: Bơm chìm R-150-ES-15 -Mastra | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Thép V30x3 mm | 36 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Thép V40x4 mm | 36 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Gỗ 400x400x1000 | 12 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Gỗ 300x300x600 | 8 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Tấm che chắn khi cắt, hàn | 6 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Ván ép công nghiệp | 10 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Ti ren M30x3000mm kèm theo 16 đai ốc tương ứng | Tương đươngToptul JJAD0512 | 5 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Thép tấm 30x400x600 | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Cây nam châm L=420mm | 6 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Ống nhựa Ø32mm | 6 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Gương rọi, đường kính 35 mm | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Sắt V63x63x6mm | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Sắt U100x50x5mm | 20 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi