Gói thầu: Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin phục vụ công tác quản lý dự án ĐTXD và công tác SXKD năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị công nghệ thông tin phục vụ công tác quản lý dự án ĐTXD và công tác SXKD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417224 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý dự án ĐTXD và chi phí giá thành SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 18:14:00 đến ngày 2020-04-18 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,302,868,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính xách tay | 9 | Bộ | Máy tính xách tay HP 15s-fq1022TU Silver, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 2 | Bộ máy tính để bàn | 30 | Bộ | Máy tính để bàn đồng bộ PC Dell Inspiron 3670 hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 3 | Lưu điện UPS 500 VA | 18 | cái | Bộ lưu điện Santak TG 500 Offline, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 4 | Máy in Laser | 10 | Bộ | Máy in HP LaserJet Pro M404dn, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 5 | Màn hình vi tính | 6 | Cái | Màn hình Dell E2417H 23.8Inch IPS, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 6 | Máy Scan | 10 | Cái | Máy quét 2 mặt Duplex HP ScanJet Enterprise Flow 7000 s3, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 7 | Máy tính bảng | 39 | Cái | Máy tính bảng: -Samsung Galaxy Tab A Plus 8 P205, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 8 | Máy in đa năng | 3 | cái | Máy in đa chức năng HP LaserJet Pro MFP M428Fdw, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 9 | Máy in nhãn | 1 | Cái | Máy in nhãn BROTHER PT-P900W, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 10 | Máy chiếu | 2 | Chiếc | Máy chiếu Epson EB-980W, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 11 | Màn chiếu | 2 | Chiếc | Màn chiếu điện Electric Dalite (120” x 90”) 4:3: Đường chéo (diagonal) 150”; Kích thước (dimensions) 3.05x2.29m, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 12 | Máy đo khoảng cách laser | 13 | cái | Máy đo khoảng cách Nikon Prosataff 7i, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 13 | Máy photo copy | 1 | Cái | Máy photocopy Fuji Xerox V 5070 CPS + DADF + Duplex (Copy/in mạng/ Scan mạng/ DADF + Duplex) hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 14 | Máy ảnh KTS | 11 | Bộ | Máy ảnh CANON EOS 800D BODY + EF S18-135 IS STM, hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 15 | Máy in A3 | 1 | Cái | Máy in A3 (HP.M706N-B6S02A), hoặc tương đương | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 16 | Phần mềm có bản quyền | 20 | Bộ (User) | Bản quyền phần mềm AutoCaD LT năm 2020 | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 17 | Phần mềm có bản quyền | 21 | Bộ (license) | Bản quyền Windows 10 Professional | Nguồn chi phí quản lý dự án ĐTXD | |
| 18 | Máy in Laser | 10 | Bộ | Máy in HP LaserJet Pro M404dn, hoặc tương đương | Nguồn chi phí SXKD khác | |
| 19 | Máy Scan | 12 | cái | Máy Scan HP3000S3, hoặc tương đương | Nguồn chi phí SXKD khác | |
| 20 | Máy tính bảng | 2 | Cái | Máy tính bảng: -Samsung Galaxy Tab A Plus 8 P205, hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 21 | Camera giám sát | 2 | Cái | Camera giám sát Wifi V100 Plus 6 Led 4K, hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 22 | Module GPRS/3G | 83 | Bộ | Module đo xa 3G lắp trong công tơ điện tử 3 pha để thu thập dữ liệu từ xa (55 bộ cho công tơ Gelex; 28 bộ cho công tơ Hữu Hồng) | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 23 | Âm ly trung tâm dùng cho hội thảo | 5 | Chiếc | Amply Paramax SA-999Piano, hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 24 | Loa | 5 | Cái | Loa Paramax SA P-1000 (bộ 02 cái), hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 25 | Micro không dây | 7 | Bộ | Micro Paramax Pro-8000 (bộ 02 cái), hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 26 | Bộ lưu điện 2000VA-Online | 1 | cái | Bộ lưu điện UPS AR2200, hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 27 | Tổng đài nhánh tự động (PABX) | 1 | hệ thống | Tổng đài Panasonic KX-NS300, hoặc tương đương | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 28 | Thiết bị phụ trợ tổng đài | 1 | Bộ | Thiết bị phụ trợ tổng đài bao gồm: - 01 KX-NS320: Có 16 máy nhánh - 01 KX-NS5174: Card mở rộng 16 máy nhánh - Bảo hành: 12 tháng; Hỗ trợ sửa chữa tối thiểu 2 năm khi hết hạn bảo hành | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 29 | Phần mềm diệt virus kaspersky 1 | 325 | Bộ (license) | Phần mềm Kaspersky Endpoint Security for Business - Select (KES select sea 250-499 user), 1 năm, P10 phân bổ, phối hợp cài đặt chi tiết cho các đơn vị | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện | |
| 30 | Phần mềm có bản quyền | 2 | Bộ (license) | Phần mềm PRTG 500 (gia hạn) | Nguồn chi phí giá thành SXKD điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi