Gói thầu: Cung cấp phụ tùng cho thiết bị hàng hải và thiết bị boong giàn DH01 - Supply of spare part of Marine Deck Equipment for DH01 – PVEPPOC-20-10067
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỀU HÀNH THĂM DÒ KHAI THÁC DẦU KHÍ TRONG NƯỚC |
| Tên gói thầu | Cung cấp phụ tùng cho thiết bị hàng hải và thiết bị boong giàn DH01 - Supply of spare part of Marine Deck Equipment for DH01 – PVEPPOC-20-10067 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418234 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình công tác và ngân sách năm 2020 cho Lô 05.1a |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 09:55:00 đến ngày 2020-04-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 402,552,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vietnam National Flag - Dimension: 80 x 120 cm | 2027260.0 | 20 | EA | Vietnam National Flag - Dimension: 80 x 120 cm | |
| 2 | Spare part for TEF 9967 Windsock only - Orange Ø=24”x 96” (0,6 M x 2,4 M) | 2027257.0 | 10 | EA | Spare part for TEF 9967 Windsock only - Orange Ø=24”x 96” (0,6 M x 2,4 M) | |
| 3 | Wet-Dry Thermometer (incl. wooden box) - RANGE: 10~50C/20~120F - HUMIDITY: 0~100% - ACCURACY: +/-1C; +/-5% | 2027902.0 | 1 | SET | Wet-Dry Thermometer (incl. wooden box) - RANGE: 10~50C/20~120F - HUMIDITY: 0~100% - ACCURACY: +/-1C; +/-5% | |
| 4 | Frame Measuring Tape/ Sounding Tape - Models: Standard 473N430-050-0210 165’/50m, stainless steel high etched tape, both mm and inch | 2006574.0 | 4 | EA | Frame Measuring Tape/ Sounding Tape - Models: Standard 473N430-050-0210 165’/50m, stainless steel high etched tape, both mm and inch | |
| 5 | AIR SERVICE KIT, P/N: 120-3100 | 2018570.0 | 1 | SET | AIR SERVICE KIT, P/N: 120-3100 | |
| 6 | R1200 WASHERN AND BOLT, P/N: 120-0154 | 2018565.0 | 2 | EA | R1200 WASHERN AND BOLT, P/N: 120-0154 | |
| 7 | R1200-ADAPTOR (AIR), P/N: 120-0157A | 2018567.0 | 2 | EA | R1200-ADAPTOR (AIR), P/N: 120-0157A | |
| 8 | R1200-HEAVY DUTY WIRE BRUSH, P/N:120-0151 | 2018569.0 | 5 | EA | R1200-HEAVY DUTY WIRE BRUSH, P/N:120-0151 | |
| 9 | R1200-NORMAL WIRE BRUSH, P/N:120-0158 | 2018568.0 | 5 | EA | R1200-NORMAL WIRE BRUSH, P/N:120-0158 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi