Gói thầu: Mua sắm hóa chất, dụng cụ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, dụng cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408517 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 09:34:00 đến ngày 2020-04-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 220,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạt café xanh khô | 750 | Kg | Độ ẩm dưới 10% | ||
| 2 | Andehit formic | 5 | Lọ 500ml | 37%, Merk hoặc tương đương | ||
| 3 | Petroleum ether for denaturation | 12 | Chai 1 lít | Tiêu chuẩn HPLC, Độ sạch ≥ 99,0%, Merk hoặc tương đương | ||
| 4 | n-Hexane for liquid chromatography LiChrosolv® | 14 | Chai 1 lít | Tiêu chuẩn HPLC, Độ sạch ≥ 99,0%, Merk hoặc tương đương | ||
| 5 | 3,4-Di-O-caffeoylquinic acid | 3 | gói 50mg | Tiêu chuẩn phân tích, Độ sạch ≥ 99,5%,Sigma hoặc tương đương | ||
| 6 | 3-(3,4-Dihydroxycinnamoyl)quinic acid | 4 | gói 5g | Tiêu chuẩn phân tích, Độ sạch ≥ 99,5%,Sigma hoặc tương đương | ||
| 7 | Cloroform kỹ thuật | 60 | Lít | Độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 8 | Acetone kỹ thuật | 300 | Lít | Độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 9 | Dicloromethan kỹ thuật | 300 | Lít | Độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 10 | Methanol kỹ thuật | 300 | Lít | độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 11 | n-Hexane kỹ thuật | 300 | Lít | Độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 12 | Ethyl acetate kỹ thuật | 300 | Lít | Độ sạch ≥ 98,0% | ||
| 13 | Silica gel 60 F254 25 TLC aluminium sheets 20 x 20 cm | 4 | Hộp | SiO2 (F254), 20 bản (20x20 cm), Merk hoặc tương đương | ||
| 14 | Silica gel 60 (0.040-0.065 mm) for column chromatography (250-400 mesh ASTM)) | 1 | Thùng 25Kg | SiO2, cỡ hạt 250-400 mesh, 0.040-0.065 mm, Merk hoặc tương đương | ||
| 15 | ODS - 75 Mm,12nm 100G AA12S75, YMC | 2 | 100G | RP-C18, cỡ hạt 75μm, Merk hoặc tương đương | ||
| 16 | Diaion HP-20 | 2 | kg | Cỡ hạt 350-650 μm, Sigma-aldrich hoặc tương đương | ||
| 17 | Cột sắc kí thủy tinh phi 5cmx65cm, có nhám, khóa thủy tinh | 3 | cái | 5cmx65cm, có nhám, khóa thủy tinh, Merk hoặc tương đương | ||
| 18 | Cột sắc kí thủy tinh phi 3cmx95cm | 3 | cái | 3cmx95cm, có nhám, khóa thủy tinh, Merk hoặc tương đương | ||
| 19 | Bình cô quay quả lê 250 ml | 3 | cái | Thủy tinh trong suốt, chịu nhiệt, dung tích 250 ml, Duran hoặc tương đương | ||
| 20 | Giấy lọc định tính số 4 | 3 | hộp 100 cái | Đường kính lỗ lọc 20-25um, 245mm, Whatman hoặc tương đương | ||
| 21 | Bình đong chia vạch | 3 | cái | Dung tích 1500ml, Simax hoặc tương đương | ||
| 22 | Bình chiết lắng gạn Dung tích 1000ml, khóa thủy tinh, kẻ vạch SJ 29/34 | 2 | cái | Dung tích 1000ml, khóa thủy tinh, kẻ vạch SJ 29/34, Dinlab hoặc tương đương | ||
| 23 | Chai trung tính nâu Youtilility, GL 45,250ml Duran | 35 | cái | Dung tích 250ml, màu nâu Youtilility, GL 45, Duran hoặc tương đương | ||
| 24 | Ống nghiệm | 160 | cái | 19cmxФ9 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi