Gói thầu: SCL2020-31: Cung cấp dầu mỡ công nghiệp phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-31: Cung cấp dầu mỡ công nghiệp phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 16:23:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,961,813,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu bôi trơn | 800 | Lít | Sinopec LSA T46 | 200lít/phuy, 20l/xô | |
| 2 | Dầu bôi trơn | 160 | Lít | Dầu MANNOL; SAE 80W-90; API GL4 | qui cách 4 lít/hộp | |
| 3 | Dầu bôi trơn | 40 | Lít | Shell Omala S2 G1000 | 209l/phuy, 20l/xô | |
| 4 | Dầu thủy lực | 418 | lít | Shell Tellus S2 M68 | 209l/phuy, 20l/xô | |
| 5 | Dầu bôi trơn | 1.881 | Lít | Shell Turbo T32 | 209l/phuy, 20l/xô | |
| 6 | Dầu bôi trơn | 1.200 | Lít | Sinopec L-CKD 150 | 200l/phuy | |
| 7 | Dầu bôi trơn | 416 | Lít | Total Carter EP 460 | 208l/phuy, 20l/xô | |
| 8 | Dầu bôi trơn | 1.248 | Lít | Total Carter EP 680 | 208l/phuy, 20l/xô | |
| 9 | Dầu bôi trơn | 2.080 | Lít | Total Presila VG46 | 208l/phuy, 20l/xô | |
| 10 | Dầu bôi trơn | 2.912 | Lít | Total Preslia VG68 | 208l/phuy, 20l/xô | |
| 11 | Mỡ bôi trơn | 1.260 | Kg | Shell Gadus S2 V220-2 | 180kg/phuy, 18kg/xô | |
| 12 | Mỡ bôi trơn | 68 | Kg | Sinopec NLGI3 | 17kg/xô | |
| 13 | Mỡ bôi trơn | 13 | Hộp | SKF LGHP 2/1 (loại 1kg/hộp) | 1kg/hộp | |
| 14 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt | 126 | Hộp | Molykote NLGI1 - P37 0.5kg | 0,5 kg/ hộp | |
| 15 | Mỡ bôi trơn | 144 | Kg | Shell Gadus S2 V100 -2 | 180kg/phuy 18kg/xô | |
| 16 | Mỡ bôi trơn | 108 | kg | Shell Gadus S2 V100 -3 | 180kg/phuy,18kg/xô | |
| 17 | Mỡ bôi trơn | 36 | kg | Shell Gadus S2 V220-3 | 180kg/phuy,18kg/xô | |
| 18 | Dầu EH | 1.380 | Lít | Chemtura Turbofluid 46SJ | 230kg/phuy | |
| 19 | Dầu máy biến thế | 1.920 | Lít | Kunlun KI 25X | 192 lít/phuy | |
| 20 | Dầu bôi trơn | 1.045 | Lít | Total Preslia VG32 | 209l/phuy | |
| 21 | Mỡ silicon trắng | 2 | Chai | Chesterton AWC 629 Mã số: 081127 | 400g/chai | |
| 22 | Mỡ tiếp xúc điện | 4 | Hộp | CONTACTAL HPG 140174 EPMF | 1kg/hộp | |
| 23 | Mỡ tiếp xúc điện | 64 | Hộp | Kluber Isoflex Topas NB52 (400g) | 400g/hộp | |
| 24 | Dầu nhờn | 5 | Lít | Total Rubia TIR 7400 15W40 | 5 lít/chai | |
| 25 | Nhớt bôi trơn | 667 | Lít | Shell Omala S2 GX 220 | 209l/phuy | |
| 26 | Dầu bôi trơn | 836 | Lít | Shell Omala S2 G320 | 209l/phuy và 20l/xô | |
| 27 | Dầu thủy lực | 2.717 | Lít | Shell Tellus S2 M46 | 209l/phuy và 20l/xô | |
| 28 | Nhớt máy nén khí | 20 | lít | Shell Corena S3 R46 | 20lít/xô | |
| 29 | Dầu truyền nhiệt | 209 | lít | Shell Heat Transfer Oil S2 | 209lít/phuy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi