Gói thầu: Gói thầu số 1 - Hóa chất, dụng cụ, vật tư cho phòng kiểm nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210968506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm nghiệm, kiểm chứng và tư vấn chất lượng nông lâm thủy sản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Hóa chất, dụng cụ, vật tư cho phòng kiểm nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210777661 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-28 10:29:00 đến ngày 2021-10-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,623,974,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất và dụng cụ thí nghiệmTài liệu chứng minh là + Bản Scan hợp đồng+ Biên bản bàn giao và nghiệm thu thanh lý hoặc hóa đơn tài chính Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.800.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm kiểm nghiệm, kiểm chứng và tư vấn chất lượng nông lâm thủy sản |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 1 - Hóa chất, dụng cụ, vật tư cho phòng kiểm nghiệm Tăng cường năng lực kiểm nghiệm cho Trung tâm Kiểm nghiệm kiểm chứng và tư vấn chất lượng nông lâm thủy sản để đảm bảo an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản 6 Tháng |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Bản chụp được công chứng hoặc chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Quyết định thành lập, có ngành nghề kinh doanh phù hợp với gói thầu; + Bản Scan báo cáo tài chính đầy đủ, đúng qui định trong 03 năm 2018, 2019, 2020 được kiểm toán hoặc xác nhận của cơ quan tài chính có thẩm quyền; + Bản chụp được công chứng hoặc chứng thực văn bản xác nhận không nợ đọng thuế tính tới hết năm 2020 của cơ quan quản lý thuế của nhà thầu; + Bản Scan hợp đồng và biên bản nghiệm thu bản giao hàng hóa và thanh lý hợp đồng hoặc hóa đơn giá trị gia tăng của các hợp đồng tương tự gói thầu; + Các tài liệu chứng minh về kỹ thuật đáp ứng yêu cầu Chương III – tiêu chuẩn đánh giá của E-HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | + Catalogue kỹ thuật hoặc tài liệu chứng minh thông số kỹ thuật của nhà sản xuất cho các hóa chất, dụng cụ thí nghiệm thuộc gói thầu; + Giấy chứng nhận chất lượng của hãng sản xuất hóa chất, dụng cụ thí nghiệm thuộc gói thầu; + Nhãn hàng hóa theo đúng quy định. |
| E-CDNT 12.2 | - Chào đầy đủ các loại thuế và phí theo quy định của pháp luật; - Chào đầy đủ các chi phí cho vận chuyển, bảo hiểm và chi phí khác có liên quan đến vận chuyển; - Chào đầy đủ các chi phí cho dịch vụ kỹ thuật kèm theo để thực hiện gói thầu. |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương đối với các loại hàng hóa cùng thương hiệu có giá trị từ 200.000.000 đồng (Hai trăm triệu đồng) trở lên theo giá nhà thầu chào trong gói thầu và không bất thường so với giá thị trường tại thời điểm đóng thầu. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 120.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Kiểm nghiệm, Kiểm chứng và Tư vấn chất lượng nông lâm thủy sản
Địa chỉ: Nhà A5, số 10 Nguyễn Công Hoan, Quận Ba Đình, Hà Nội.
Điện thoại: 024.38318154 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. + Địa chỉ: Số 2, Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội + Điện thoại: 024.38468161; 024.38468160 + Fax: 024.38454319 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Thành lập khi có kiến nghị |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Vụ Tài chính – Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. + Địa chỉ: Số 02 Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội + Điện thoại: 024.44592087 + Fax: 0243-8436801 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình xịt muỗi | 6 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ dụng cụ cơ khí | 1 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bô lau nhà 360 độ | 3 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Búa cao su | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Can đựng dung môi thải, 20L | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Can nhựa 30 lít | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cây lau nhà | 3 | Cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chổi quét nhà | 6 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Chổi rửa ống Kendan (loại lớn) | 10 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cọ rửa ống nghiệm lớn | 35 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cọ rửa ống nghiệm nhỏ | 35 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cọ rửa ống nghiệm trung | 35 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dao cắt giấy | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dao cắt mẫu | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dao cắt mẫu đông lạnh | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dao cắt mẫu rau | 3 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dao tách nghêu | 6 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây thun | 10 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Đèn cồn | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Dụng cụ khui hộp inox đa năng | 3 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Giá đỡ burette (đế , cọc) | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giấy A4 - 70 | 50 | Gram | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Giấy A4 có keo | 2 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Giấy A4 màu xanh (loại dày) | 2 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giấy A4-80 | 50 | Gram | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Giấy cuộn | 100 | Cặp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Giấy decal A4 | 25 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Giấy Stick loại nhỏ nhiều màu | 5 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giấy vệ sinh | 50 | cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giỏ inox đựng ống nghiệm | 15 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Hồ dán giấy (nước) | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Hộp inox đựng gòn dạng ngang | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Hộp inox đựng bút viết, kéo | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kéo | 10 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Keo bẫy chuột | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp bướm 15mm | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp bướm 25mm | 10 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp bướm 32mm | 4 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Khăn lau đa năng | 5 | Kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Khay đựng chuẩn | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Khay inox đựng mẫu | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Khay Inox lớn chứa mẫu | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Khay Inox nhỏ chứa mẫu | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Khay inox ủ mẫu | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Khay nhôm/inox đựng mẫu | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Khay nhựa lớn chứa mẫu | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Khay nhựa nhỏ chứa mẫu | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ki hốt rác | 3 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Kim bấm 10 | 50 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Kim ghim giấy (kim loại) | 15 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Dao mổ thí nghiệm lưỡi tù | 2 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Dao mổ thí nghiệm lưỡi nhọn | 2 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Lồng nuôi chuột thí nghiệm | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Miếng cước xanh | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Móc áo | 20 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Mực dấu đỏ | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Mực dấu xanh | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Xà phòng giặt | 100 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Nước rửa chén | 100 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Nhãn 107 | 100 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Nhãn 109 | 100 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Note stick 3x4 | 20 | Tệp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Nước lau kính | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Nước tẩy Javel | 20 | Lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Nước xả | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Rổ lớn + thau | 5 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Rổ nhựa nhỏ | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Rổ tròn nhựa loại cao | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Rổ tròn nhựa loại nhỏ | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Rổ trung + thau | 10 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Rổ vuông nhựa loại lớn | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Rổ vuông nhựa loại trung | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Sáp đếm tiền | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Sổ A5 | 2 | Cuốn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Sổ da A4 | 4 | Cuốn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Sọt đựng rác PTN | 15 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Tập 96 trang | 5 | Cuốn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Tạp dề | 15 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Thảm | 10 | miếng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Thớt cắt mẫu | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Thớt nhựa | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Thùng đựng rác | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Thùng chứa chủng có nắp đậy và khóa gài | 3 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Thùng inox chứa đĩa petri có nắp đậy | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Túi rác lớn (màu cam) | 30 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Túi rác lớn (màu đen) | 30 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Túi rác trung (màu xanh) | 30 | Xấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Viết bi | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Viết để bàn | 20 | Cặp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Viết lông bảng | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Viết lông dầu 2 đầu - Màu Xanh | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Viết lông đĩa - màu đỏ | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Viết lông đĩa - màu xanh | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Viết xóa kéo | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Nước tẩy rửa nhà vệ sinh | 30 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Nước lau nhà | 20 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Xà bông rửa tay | 20 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Ống vô cơ hóa cho máy Kjeldalh, 250ml/ống | 20 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bình định mức nhựa, 100 ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bình định mức nhựa, 50 ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Bình định mức thủy tinh màu, 1000ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Bình định mức thủy tinh màu, 100ml | 25 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Bình định mức thủy tinh màu, 10ml | 15 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bình định mức thủy tinh màu, 200ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Bình định mức thủy tinh màu, 20ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bình định mức thủy tinh màu, 250ml | 25 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Bình định mức thủy tinh màu, 25ml | 25 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bình định mức thủy tinh màu, 500ml | 15 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Bình định mức thủy tinh màu, 50ml | 25 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Bình định mức thủy tinh màu, 5ml | 15 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bình định mức thủy tinh, 1000ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bình định mức thủy tinh, 100ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bình định mức thủy tinh,10ml | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bình định mức thủy tinh, 200ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bình định mức thủy tinh, 20ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Bình định mức thủy tinh, 250ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bình định mức thủy tinh, 25ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Bình định mức thủy tinh, 500ml | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Bình định mức thủy tinh, 50ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Bình định mức thủy tinh, 5ml | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bình hút ẩm lớn F300 | 6 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bình Khí Argon 5.0 | 4 | bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Bình Khí Helium 5.0 | 4 | bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bình Khí Metan 5.5 | 4 | bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Bình Khí Nitrogen lỏng 5.0 | 4 | bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bình Khí Nitrogen 5.5 | 4 | bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bình Khí Oxygen 5.0 | 4 | bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Bình quả lê thủy tinh trong, nút nhám 100ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Bình tam giác miệng hẹp 250ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Bình tam giác miệng hẹp 500ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Bình tam giác thủy tinh 1000ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Bình tam giác thủy tinh 100ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Bình tam giác thủy tinh 250ml | 25 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bình tam giác thủy tinh 500ml | 25 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bình tam giác thủy tinh 50ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Bình tam giác thủy tinh nút nhám 24/29, 250ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Bình tam giác thủy tinh nút nhám 24/29, 500ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Bình tam giác thủy tinh, Erlen 1000ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Bình tam giác thủy tinh, Erlen 100ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Bình tam giác thủy tinh, Erlen 250ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Bình tam giác thủy tinh, Erlen 500ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bình tam giác thủy tinh, Erlen 50ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Bình tia nhựa PE có nắp MR 500ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ Cá từ (cục khuấy từ) | 10 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Bộ sàng rây đủ kích thước | 2 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Burette thủy tinh 10ml chia vạch, sai số ±0.02mL | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Burette thủy tinh 25ml chia vạch, sai số ±0.05mL | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Chai thủy tinh có nắp vặn 100ml | 250 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Chai thủy tinh có nắp vặn 25ml | 500 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Chai thủy tinh có nắp vặn 50ml | 500 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Chai thủy tinh và nắp vặn, 1000ml | 100 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Chai trắng cổ mài nút TT 250ml | 100 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Chai trắng cổ mài nút TT 500ml | 40 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Chai trung tính 100ml | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Chai trung tính 250ml | 70 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Chai trung tính 5000ml | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Chai trung tính 500ml | 50 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Chén sứ chịu nhiệt đường kính 5cm | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Cốc nhựa 2000ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Cốc nhựa chịu nhiệt, có chia vạch 1000ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Cốc nhựa chịu nhiệt, có chia vạch 100ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Cốc nhựa chịu nhiệt, có chia vạch 50ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Cốc nhựa có quai 1000ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Cốc nhựa có quai 250ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Cốc nhựa có quai 500ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Cốc thủy tinh, 1000ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Cốc thủy tinh, 100ml | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Cốc thủy tinh, 10ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Cốc thủy tinh, 250ml | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Cốc thủy tinh, 25ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Cốc thủy tinh, 500ml | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Cốc thủy tinh, 50ml | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Máy xay mẫu | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Cuvet thạch anh | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Hộp inox đựng que trang | 2 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Hộp nhựa chứa gel điện di | 7 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Hộp nhựa đựng đầu tip 100 - 1000µl (chịu nhiệt) | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Kéo inox xử lý mẫu | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Kéo cắt dùng xử lý mẫu trong phân tích kim loại nặng | 2 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Muỗng cân chuẩn loại lớn | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Muỗng cân chuẩn loại nhỏ | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Muỗng cân mẫu bằng Inox 2 đầu loại lớn | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Muỗng cân mẫu bằng nhựa | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Muỗng inox cân hóa chất | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Muỗng inox múc mẫu | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Nhiệt ẩm kế | 10 | cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Nhiệt kế rượu (các dải đo khác nhau) | 20 | bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Ống đong nhựa 1000ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ống đong nhựa 100ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ống đong nhựa 10ml | 5 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Ống đong thủy tinh 1000ml | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Ống đong thủy tinh 100ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Ống đong thủy tinh 10ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Ống đong thủy tinh 250ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Ống đong thủy tinh 25ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Ống đong thủy tinh 500ml | 50 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Ống đong thủy tinh 50ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Bộ phễu lọc dung môi 1000ml | 4 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Ống nghiệm thủy tinh 15ml không vành 16 x 100mm | 200 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Ống nghiệm thủy tinh 15ml, đáy nhọn, có chia vạch | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Ống nghiệm thủy tinh 16 x 100mm | 1 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Pasteur pipettes thủy tinh, 150mm | 30 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Pen inox loại nhỏ cho phân tích mẫu nước | 30 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Phễu chiết 250ml, có nắp nhựa | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Pippet pasteur nhựa 3ml | 2 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Pippet thủy tinh 1 ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Pippet thủy tinh 10 ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Pippet thủy tinh 2 ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Pippet thủy tinh 5 ml | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Quả bóp cao su 1 van | 10 | quả | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Quả bóp cao su 3 van | 10 | quả | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Quả bóp cao su, 1ml | 5 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Silica gel with moisture indicator (brown gel) | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Alkali blue 6B (pH indicator) | 4 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Aluminium oxide 90 active neutral (activity stage I) for column chromatography 0.063-0.200 mm (70 - 230 mesh ASTM) | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Băng keo thanh trùng (hấp ướt ) | 30 | cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Băng keo thanh trùng loại sấy-hấp khô | 10 | cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Bao dập mẫu | 100 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Bao dập mẫu có lọc | 10 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Bao PE 15x25 | 100 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Bao PE 20x30 | 15 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Bao PE 30x40 | 50 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Bao PE 40x60 | 150 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Bao PE 50x70 | 100 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Bình tia ethanol 500ml | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Bộ dụng cụ khay ống lắng kết hợp cho phân tích tảo | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Bondesil PSA bulk sorbent | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Bondesil-Al-N (Bột nhôm) | 25 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Bông gòn thấm nước | 50 | kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Bột C18 (SPE bulk sorbent high capacitu C18) | 10 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | carbograph (carbon bulk) | 3 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Bộ chày cối nghiền mẫu | 5 | Bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Crack giữ mẫu | 20 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Đầu côn trắng (micropipette tips), 0.5 - 5ml | 30 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Đầu côn trắng (micropipette tips), 0.5 - 20ul | 30 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Đầu côn trắng (micropipette tips), 1 - 10ml | 30 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Đầu côn vàng (micropipette tips), 2 - 200ul | 100 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Đầu côn xanh (micropipette tips), 100 - 1000ul | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Đầu tip có lọc 0.5-10ul (Filter tip) | 20 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Đầu tip có lọc 10-1000ul (Filter tip) | 10 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Đầu tip có lọc 20-200ul (Filter tip) | 20 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Đầu tip có lọc 2-20ul (Filter tip) | 20 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Đĩa Petri nhựa 90x15mm | 150 | Thùng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Đĩa petri thủy tinh 90x15mm | 300 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Đũa thủy tinh 30cm | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Găng tay cao su chịu nhiệt loại dài | 5 | Đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Găng tay cao su chịu nhiệt loại ngắn | 5 | Đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Găng tay không bột size M | 100 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Găng tay không bột size S | 100 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Găng tay size M | 200 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Găng tay size S | 200 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Giá đựng ống eppendoft 2ml | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Giá đựng ống nghiệm đường kính 16mm 60 lỗ | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Giá đựng ống nghiệm đường kính 18mm 40 lỗ | 20 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Giá giữ nhiệt cho ống eppendoft 2ml | 10 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Giấy cân không chứa nitơ (weighing paper 10 x 10cm) | 5 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Giấy đo pH 1-14 | 5 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Giấy lọc định lượng không tro, định lượng | 20 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Giấy lọc mẫu 15 | 100 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Giấy lọc mẫu 18 | 100 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Giấy lọc Whatman, d=15cm | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Giấy nhôm | 30 | cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Giấy Parafilm | 10 | cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Giấy siêu âm | 10 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Insert vial, 250ul | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Insert vial, 400ul | 10 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Ion exchange, Dowex 1-8 | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Khẩu trang than hoạt tính | 200 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Khẩu trang y tế | 200 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Kim tiêm 10cc | 20 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Kim tiêm 1cc | 200 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Kim tiêm 5cc | 50 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Lam kính tròn | 3 | Gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Lam tiêu bản giọt treo | 5 | Cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Lamen tiêu bản | 7 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Lamen 22x22 | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) Cellulose, 0.22um, 13mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) Cellulose, 0.45um, 25mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) Nylon, 0.22um, 13mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) Nylon, 0.45um, 25mm | 25 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) PTFE, 0.45um, 25mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) PVDF, 0.22um, 13mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Màng lọc mẫu (Syringe filters) PVDF, 0.45um, 25mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Màng lọc mẫu Syringe filters PTFE, 0.22um, 13mm | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Màng lọc nước 47mm | 3 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Màng lọc hydrophilic PTFE, 0.22um, 47mm | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Nắp cho ống nghiệm 16x160mm | 2.000 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Nắp cho ống nghiệm 18x180mm | 250 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Nắp đậy ống lắng | 1 | Gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Ống Durham | 1.000 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Ống nghiệm không vành 16x160mm | 2.000 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Ống nghiệm không vành 18x180mm | 2.000 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Ống nghiệm ly tâm nhựa (Centrifuge tubes), 15ml | 3.000 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Ống nghiệm ly tâm nhựa (Centrifuge tubes), 50ml | 2.500 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Ống nghiệm ly tâm nhựa (Micro centrifuge tubes), 1.5ml | 20 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Ống nhỏ giọt nhựa 1ml | 3 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | PD típ 1,25ml | 15 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | PD típ 12,5ml | 15 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | PD tip 25ml | 20 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | PD Tip 5 ml | 10 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Que cấy nhựa vi sinh 10ul | 700 | Gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Que cấy nhựa vi sinh 1ul | 3.000 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Que cấy nicrom (cán + que cấy) | 10 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Que cấy trang thủy tinh | 100 | cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Silica gel | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Than hoạt tính (Graphitized Carbon Black (GCB)) dùng cho sắc ký | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Tuýp 0.1ml qPCR 8-trip clear tubes | 10 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Tuýp PCR 0.2ml | 5 | Gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Vial headspace 20ml | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Vial nhựa 6 ml dùng cho ICP-MS, IC | 20 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Vial, cap & PTFE/Silicone septum (màu nâu, cổ hẹp, nắp vặn, chia vạch & ghi nhãn được), 1.5 - 2ml | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Vial, cap & PTFE/Silicone septum (màu nâu, cổ rộng, nắp vặn, chia vạch & ghi nhãn được), 1.5 - 2ml | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Vial, cap & PTFE/Silicone septum (màu nâu, nắp bấm nhôm, chia vạch & ghi nhãn được), 2ml | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Vial, cap & PTFE/Silicone septum (trong suốt, cổ hẹp, nắp vặn, chia vạch & ghi nhãn được), 1.5 - 2ml | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Vial, cap & PTFE/Silicone septum (trong suốt, cổ rộng, nắp vặn, chia vạch & ghi nhãn được), 1.5 - 2ml | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Vial, cap & PTFE/Silicone septum (trong suốt, nắp bấm nhôm, chia vạch & ghi nhãn được), 2ml | 50 | gói | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | 1-propanol, HPLC, ACS | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | 2,3,5- Triphenyl tetrazolium hydrochloric | 5 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | 9-Fluorenylmethoxycarbonyl chloride | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | 2-Nitrobenzaldehyde, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | 3-Ethoxy-1,2-propanediol 98% | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | 5,5’ dithiobis (2- nitrobenzoic acid Reagent Plus) DTNB, 99% | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Acetamide broth base | 2 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Acetanilide ≥ 98.0 %, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Acetate agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Acetic acid (glacial) 100%, ACS | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Acetone, ACS | 32 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Acetone, hóa chất phân tích | 50 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Acetone, GC | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Acetonitrile, HPLC | 100 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Acetonitrile, LCMS | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Acetylaceton | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Acid phosphatase reagent | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Agar | 6 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Agarose | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Alkaline saline peptone water (ASPW) | 60 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Dehydrate agar | 20 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Enrichment Supplement | 30 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Selective Supplement | 30 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Alpha napthol | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Ammonia solution 28-30%, ACS | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Ammonium acetate | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Ammonium chloride | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Ammonium dihydrogen phosphate, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Ammonium formate, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Ammonium heptamolybdate tetrahydrate ((NH4)6Mo7O24.4H2O), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate, pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Ammonium monovanadate (NH4VO3), pa | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Ammonium sulfate (NH4)2SO4, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Ammonium thiocyanate (NH4SCN) | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Amonium iron (II) sulfate hexahydrate (Muối Mohr), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Anaecrocult A | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Anaecrocult C | 3 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Egg Yolk Agar Base | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Anaerotest | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Ascorbic acid L(+), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Azide dextrose broth | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Bacillus cereus supplement | 3 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Baird Parker agar base | 30 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Barium chloride dihydrate | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Beef extract | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Benzen | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Bile Esculine azid agar (BEA) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Bile Salt N3 | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Blood agar disks (Thạch máu) | 20 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Blood agar N2 | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Bolton broth base | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Bolton broth supplement | 4 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Boric acid, ACS | 15 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Brain heart infusion broth (BHI) | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Brillian green | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Brillianht green agar (BPLS) | 30 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Brilliant Green Bile Broth (BGBB) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Bromocresol green indicator, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Bromocresol purple | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Bromothymol blue | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Metyl orange | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Brucella broth | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Calcium carbonate (CaCO3), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Calcium cloride (CaCl2) | 4 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | mCCDA agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Campylobacter selective agar (preston agar) | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Campylobacter supplement (preston supplement) | 4 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Catalase test | 3 | Lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | CCDA selective supplement | 4 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Celite 545 | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Cellobiose | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Chỉ thị sinh học cho khử trùng nhiệt khô | 3 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Chỉ thị sinh học cho thanh trùng nhiệt ướt | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Chloroform, ACS | 16 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Christensen Citrate Agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Chromogenic coliform agar | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Chromotropic acid disodium salt dihydrate (C₁₀H₆Na₂O₈S₂.2 H₂O) | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Citric acid monohydrate, pa | 3 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Clostridium perfringens supplement (TSC supplement) | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | CMM (Cook Meat Medium) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Coagulase Rabbit Plasma | 3 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Cồn thực phẩm | 500 | lít | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Copper (II) chloride (CuCl₂), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Creatine | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Cryobank-mix colours | 2 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Crystal violet | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | CTAB (Cetyltrimethylammonium bromide) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Dầu khoáng (Paraffin oil) | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | DD14 Vibrio static 0129 10ul | 2 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | DD15 Vibrio static 0129 150ul | 2 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Decarboxylase base moller | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Half-FRASER dehydrated media base | 60 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Ferric amoni xitrat 5% | 95 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | DEPC treated water | 10 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Dichloran-glycerol (DG-18) agar | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Đĩa petrifilm kiểm E.coli/coliform | 6 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Đĩa petrifilm kiểm tổng khuẩn hiếu khí | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Dichloran Rose Bengal agar | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Dichloromethane, ACS | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Dimethyl sulfoxide (DMSO), HPLC | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4), pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | di-Potassium oxalate monohydrate (K₂C₂O₄.H₂O), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Disodium hydrogen phosphate | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | di-Sodium hydrogencitrate sesquihydrate (HOC(COOH)(CH2COONa)2 · 1.5H2O), pa | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | di-Sodium hydrogenphosphate dihydrate (Na2HPO4.2H2O), pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | di-Sodium oxalate (Na2C2O4), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | di-Sodium tetraborate anhydrous (Na₂B₄O₇) | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | DL-Tryptophan | 8 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Dung dịch chuẩn Ammonium thiocyanate NH4SCN 0.1N | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Dung dịch chuẩn pH 10.0 | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Dung dịch chuẩn pH 4.0 | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Dung dịch chuẩn pH 7.0 | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Dung dịch chuẩn pH 9.0 | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Dyamond dye | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | EC broth - EC medium | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | EE broth | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Egg yolk emulsion (MYP) | 6 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Egg yolk tellurite (BP) | 90 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Emusion oil | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Ethanol (Alchohol) 96% | 20 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Ethanol, ACS | 16 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Ethyl acetate, ACS | 80 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt (Na2EDTA, Titriplex® III, C₁₀H₁₄N₂O₈.2Na.2H₂O), pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Formaldehyde solution 37% | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Formic acid, ACS | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Fraser Lisreia Broth | 10 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Fraser Listeria Supplement | 15 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Gene Ruler 100bp DNA lader | 5 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Giolitti Cantoni broth | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Glucose | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Glycerol | 12 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Go Taq DNA polymerase | 5 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Hektoen agar | 5 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Hexamethylenetetramine (C₆H₁₂N₄, pH 7.0 - 9.0 (100 g/l, H₂O, 20 °C)) | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Hexane, ACS | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Hydrochloric acid (HCl) | 50 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Hydrocloric acid 37%, ACS | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Hydrogen peroxide (H2O2) ≥30%, for trace analysis | 30 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Hydroxylammonium chloride (HA), pa | 8 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Iodine | 5 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Iron (III) sulfate hydrate (Ferric sulfate hydrate), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Iron Sulfite agar | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | ISO-octane | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Isopropanol | 5 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Kháng huyết thanh Salmonella O đa giá | 6 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Kháng huyết thanh Salmonella OMA | 3 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Kháng huyết thanh Salmonella OMB | 3 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Kháng huyết thanh Shigella Boydii | 2 | Lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae | 2 | Lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Kháng huyết thanh Shigella Flexneri | 3 | Lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Kháng huyết thanh Shigella Sonei | 2 | Lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Kháng huyết thanh Tả O139 | 2 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Kháng huyết thanh Tả đơn giá Inaba | 2 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Kháng huyết thanh Tả đơn giá Ogawa | 3 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Kháng huyết thanh Vibrio cholera O1 | 2 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | King B medium | 2 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Kligler Agar (KIA) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Kovac indole reagent | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Lactose monohydrate | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Lactose sulphite broth | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Lactose TTC agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | L-Arginine monohydrochloride | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Lauryl sulfate broth (LSB) | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | L-Cystein | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | L-Cysteine hydrochloride monohydrate, ≥98%, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | LV Agar (Liver Veal Agar) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 483 | L-Lysine monohydrochloride | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 484 | L-Ornithine monohydrochloride | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | L-Phenylalanine | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 486 | L-Tartaric acid | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 487 | Macconkey agar | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 488 | Magnesium oxide (MgO), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 489 | Magnesium sulfate anhydrous, pa | 40 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 490 | Malonate broth | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Maltose | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 492 | Mannitol | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 493 | Mannose | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 494 | Máu cừu | 70 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 495 | Mueller Hinton Agar | 1 | Ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 496 | Meat extract | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 497 | Melibiose | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 498 | Meta phosphoric acid, ACS | 8 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 499 | Methanol, HPLC | 70 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 500 | Methanol, LC/MS | 35 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 501 | Methyl red indicator, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 502 | Methylene blue indicator, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 503 | Mineral modified glutamate broth | 15 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Motility medium | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 505 | MRS agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 506 | MR-VP broth | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 507 | MSRV medium (base) | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 508 | MSRV selective supplement | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 509 | Mucate broth | 5 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 510 | Mucid acid | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 511 | MYP agar (Bacillus cereus agar) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 512 | N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride (C10H7NHCH2CH2NH2.2HCL), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 513 | NaOH công nghiệp | 2 | bao | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 514 | Nessler reagent | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 515 | n-Heptan, ACS | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 516 | Nitric acid 69%, ACS | 15 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 517 | Nonane, ACS | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 518 | Nước cất, HPLC | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 519 | Heptafluorobutyric acid (HFBA), ≥99.0% (GC) | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 520 | Nước cất, LC-MS | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 521 | Nutrient agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 522 | Ống chuẩn AgNO3 0.1N | 5 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 523 | Ống chuẩn H2SO4 0,1N | 20 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 524 | Ống chuẩn Hydrochloric acid HCl 1N | 10 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 525 | Ống chuẩn Iodine I2 0.1N | 5 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 526 | Ống chuẩn NaOH 1N | 20 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 527 | ONPG disks | 100 | ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 528 | o-Phthaldialdehyde for fluorometry (OPA), HPLC | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 529 | Ortho phosphoric acid 85%, ACS | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 530 | Oxalic acid, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 531 | Oxford agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 532 | Oxford selective suplement | 2 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 533 | Oxydase test | 10 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 534 | Palcam Agar | 20 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 535 | Palcam supplement | 30 | lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 536 | PCA (Plate count agar) | 15 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 537 | Pepton from casein | 10 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 538 | Pepton water | 150 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 539 | Perchloric acid 70%-72%, ACS | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 540 | Petrolium ether | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 541 | Phenol dùng cho phân tích | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 542 | Phenolphthalein indicator, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 543 | Polymyxin B | 5 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 544 | Potassium chloride (KCl), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 545 | Potassium dichromate (K₂Cr₂O₇), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 546 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4), pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 547 | Potassium ferrocyanide (Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate, K₄[Fe(CN)₆].3H₂O) | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 548 | Potassium hydrogen phthalate (KHC8H4O4), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 549 | Potassium hydroxide (KOH), pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 550 | Potassium iodate (KIO₃), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 551 | Potassium iodide (KI), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 552 | Potassium permanganate (KMnO₄), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 553 | Potassium sulfate (K₂SO₄), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 554 | Potassium tellurite | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 555 | Potato dextrose agar | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 556 | Proteinase K | 2 | Lọ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 557 | Pseudomonas CFC supplement | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 558 | Pseudomonas CN agar | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 559 | Pseudomonas selective agar (CFC) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 560 | Pumice stone | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 561 | Purple broth base | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 562 | Pyruvic acid sodium salt | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 563 | Raffinose pentahydrate | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 564 | Rappaport and Vassiliadis broth (RV) | 20 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 565 | Reinforced Clostridial Medium (RCM agar) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 566 | Rhamnose | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 567 | Safranine O | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 568 | Salicin | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 569 | Shigella borth | 15 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 570 | Silicon anti-foaming agent | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 571 | Silver nitrate, pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 572 | Silver sulfate, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 573 | Slanetz & Bartley agar (M-enterococcus agar) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 574 | Sodium acetate anhydrous, pa | 40 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 575 | Sodium acetate trihydrate | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 576 | Sodium borohydride powder >=98%, pa | 5 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 577 | Sodium carbonate anhydrous (Na2CO3), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 578 | Sodium chlorate (NaClO₃), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 579 | Sodium chloride, pa | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 580 | Sodium chlorite (NaClO2) 80%, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 581 | Sodium citrate tribasic dihydrate | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 582 | Sodium disulfite (Sodium metabisulfite, Na₂O₅S₂), pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 583 | Sodium hippurate | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 584 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 585 | Sodium hydroxide pellet, pa | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 586 | Sodium iodate | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 587 | Sodium molybdate dihydrate ACS | 3 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 588 | Sodium sulfate anhydrous, pa | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 589 | Sodium thioglycolate | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 590 | Sodium thiosulfate (Na2S2O3) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 591 | Sorbitol | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 592 | Starch soluble | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 593 | Sucrose (saccharose), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 594 | Sulfuric acid 95-97%, ACS | 30 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 595 | TBE 10X | 5 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 596 | TBX agar | 30 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 597 | TCBS agar | 30 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 598 | tert-Butyl methyl ether, HPLC | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 599 | Test thử Tumeric (Hàn The/Borat) | 10 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 600 | Tetrahydrofuran (THF) | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 601 | Tetrathionate broth (Mueller Kaufmann tetrathionate broth) | 10 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 602 | Thallium (I) acetate | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 603 | Thioglycolate broth | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 604 | Thymolphthalein indicator, pa | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 605 | Toluene, MS grade | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 606 | TPGY broth | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 607 | Trichloroacetic acid (TCA), ACS | 20 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 608 | Trifluoroacetic acid (TFA) | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 609 | Trimethylamine hydrochloride, 98% | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 610 | Triple Sugar Iron Agar (TSI agar) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 611 | tri-Potassium citrate monohydrate (C₆H₅K₃O₇.H₂O), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 612 | Tris (hydroxymethyl) aminomethane | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 613 | tri-Sodium citrate dihydrate, pa | 10 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 614 | Triton X-100 | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 615 | Trypto Casein-Soy Agar (TSA) | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 616 | Trypto Soy Broth (TSB) | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 617 | Tryptone Sucrose Tetrazolium Agar Base (TSTA) | 15 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 618 | TSC Agar (Tryptone-Sulfite-Cycloserine) | 3 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 619 | TTC supplement | 2 | Hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 620 | Tween 60 | 4 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 621 | Tween 80 | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 622 | Urea | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 623 | Urea agar base (Christense) | 1 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 624 | Viên xúc tác Kjendan - Catalyst tablets | 2 | hộp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 625 | Violet Red Bile Agar (VRBL) | 10 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 626 | Violet Red Bile Glucose Agar (VRBG Agar) | 4 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 627 | Xanthydrol (for the detection of urea) ≥99.0%, HPLC | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 628 | Xylose Lysine Desoxycholate (XLD Agar) | 60 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 629 | Xylose | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 630 | Yeast extract | 2 | Chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 631 | Zinc acetate dihydrate ((CH₃COO)₂Zn.2 H₂O), pa | 2 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 632 | Zinc granular | 1 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 633 | Zinc Oxide, pa | 4 | chai | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất và dụng cụ thí nghiệmTài liệu chứng minh là + Bản Scan hợp đồng+ Biên bản bàn giao và nghiệm thu thanh lý hoặc hóa đơn tài chính Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.800.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi